Gói thầu: Nền, mặt đường thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234080-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M
Tên gói thầu Nền, mặt đường thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200210950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 17:31:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,344,461,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Bóc hữu cơ, đánh cấp Bóc hữu cơ, đánh cấp 241,92 m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Đào nền đường mở rộng, đất cấp II 0,09 m3
3 Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (30% NC) Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (30% NC) 529,323 m3
4 Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (70%M) Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (70%M) 12,351 100m3
5 Vật liệu đất kavét, hệ số định mức 1,13 Vật liệu đất kavét, hệ số định mức 1,13 1.993,783 m3
6 Lớp móng: Đá 4x6 tổng hợp, dày 15cm Lớp móng: Đá 4x6 tổng hợp, dày 15cm 12,25 100m2
7 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 1,4 100m2
8 Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày 20cm Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày 20cm 245 m3
9 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 105 m
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 91,608 m3
11 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 832,8 m2
12 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 1km đầu Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 1km đầu 2,42 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi, 3km tiếp theo Vận chuyển đất đổ đi, 3km tiếp theo 2,42 100m3
14 Bơm nước phục vụ thi công Bơm nước phục vụ thi công 0 ca
B
1 Bóc hữu cơ, đánh cấp Bóc hữu cơ, đánh cấp 262,9 m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Đào nền đường mở rộng, đất cấp II 13,78 m3
3 Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (30% NC) Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (30% NC) 554,328 m3
4 Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (70%M) Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (70%M) 12,934 100m3
5 Vật liệu đất kavét, hệ số định mức 1,13 Vật liệu đất kavét, hệ số định mức 1,13 2.087,969 m3
6 Lớp móng: Đá 4x6 tổng hợp, dày 15cm Lớp móng: Đá 4x6 tổng hợp, dày 15cm 12,741 100m2
7 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 1,425 100m2
8 Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày 20cm Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày 20cm 254,81 m3
9 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 106,89 m
10 Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II khối lượng 90% bằng máy Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II khối lượng 90% bằng máy 0,889 100m3
11 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công 10% khối lượng, đất cấp II Đào rãnh thoát nước bằng thủ công 10% khối lượng, đất cấp II 9,876 m3
12 Đắp đất hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 32,92 m3
13 Đá 4x6 tổng hợp lót móng Đá 4x6 tổng hợp lót móng 15,194 m3
14 Bê tông móng rãnh đá 2x4 mác 150 dày trung bình 10cm Bê tông móng rãnh đá 2x4 mác 150 dày trung bình 10cm 21,186 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 56,496 m3
16 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 513,6 m2
17 Láng, đánh mầu đáy rãnh VXM M100 Láng, đánh mầu đáy rãnh VXM M100 74,9 m2
18 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 0,425 m3
19 Gia công sản xuất, lắp dựng ván khuôn thanh chống, ván khuôn gỗ Gia công sản xuất, lắp dựng ván khuôn thanh chống, ván khuôn gỗ 0,057 100m2
20 Gia công sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh chống Gia công sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh chống 0,085 tấn
21 Lắp dựng thanh chống, trọng lượng <= 100 kg Lắp dựng thanh chống, trọng lượng <= 100 kg 21 cái
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 65,472 m3
23 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 595,2 m2
24 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 1km đầu Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 1km đầu 3,425 100m3
25 Vận chuyển đất đổ đi, 3km tiếp theo Vận chuyển đất đổ đi, 3km tiếp theo 3,425 100m3
C
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->