Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Chi phí xây dựng, chi phí hạng mục chung, chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200232021-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư xây dựng và Phát triển Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (Chi phí xây dựng, chi phí hạng mục chung, chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200231783
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 10:11:00 đến ngày 2020-02-25 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,792,926,374 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V/Phần II 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V/Phần II 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Vét hữu cơ bằng máy đào Chương V/Phần II 0,1376 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ bằng búa căn Chương V/Phần II 194,05 m3
3 Đào nền đường bằng máy, đất C3 Chương V/Phần II 1,875 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 Chương V/Phần II 12,5096 100m3
5 Đắp vỉa hè + ta luy nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng đất đào ) Chương V/Phần II 0,5499 100m3
6 Đắp khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V/Phần II 6,9448 100m3
7 Mua đất đắp khuôn đường K95 Chương V/Phần II 784,7624 m3
8 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Chương V/Phần II 7,8476 100m3
9 Vận chuyển đất cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 Chương V/Phần II 7,8476 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 29km tiếp theo, ôtô 10T, đất C3 Chương V/Phần II 7,8476 100m3/1km
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V/Phần II 3,5193 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V/Phần II 3,5193 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Chương V/Phần II 23,201 100m2
14 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Chương V/Phần II 23,201 100m2
15 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2, M250, PC40 Chương V/Phần II 12,96 m3
16 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V/Phần II 1,7568 100m2
17 Bê tông lót bó vỉa M150, đá 1x2 Chương V/Phần II 7,488 m3
18 Ván khuôn bê tông lót Chương V/Phần II 0,576 100m2
19 Vữa đệm bó vỉa dày 2 cm, VXM M75 Chương V/Phần II 74,88 m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V/Phần II 288 cái
21 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2, M250, PC40 Chương V/Phần II 7,182 m3
22 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V/Phần II 2,4339 100m2
23 Bê tông lót bó vỉa M150, đá 1x2 Chương V/Phần II 3,99 m3
24 Ván khuôn bê tông lót Chương V/Phần II 0,798 100m2
25 Vữa đệm bó vỉa dày 2 cm, VXM M75 Chương V/Phần II 41,496 m2
26 Lắp đặt bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V/Phần II 997,5 cái
27 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2, M250, PC40 Chương V/Phần II 1,82 m3
28 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V/Phần II 0,5408 100m2
29 Bê tông lót bó vỉa M150, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,352 m3
30 Ván khuôn bê tông lót Chương V/Phần II 0,104 100m2
31 Vữa đệm bó vỉa dày 2 cm, VXM M75 Chương V/Phần II 13,52 m2
32 Cốt thép cửa thu nước kết hợp lưới chắn rác, d<= 10 mm Chương V/Phần II 0,3286 tấn
33 Cốt thép cửa thu nước kết hợp lưới chắn rác, d > 10 mm Chương V/Phần II 0,1737 tấn
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V/Phần II 52 cái
35 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất C3 Chương V/Phần II 31,94 m3
36 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Chương V/Phần II 6,0686 100m3
37 Đắp trả móng rãnh đầm cóc, độ chặt K95 ( Tận dụng đất đào ) Chương V/Phần II 3,2408 100m3
38 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 Chương V/Phần II 38,907 m3
39 Bê tông rãnh M200, đá 2x4 Chương V/Phần II 125,367 m3
40 Ván khuôn BT rãnh Chương V/Phần II 17,292 100m2
41 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa khe phòng lún Chương V/Phần II 6,09 m2
42 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Chương V/Phần II 37,854 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V/Phần II 2,9162 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 2,0469 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Chương V/Phần II 4,4023 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V/Phần II 1.402 cái
47 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất C3 Chương V/Phần II 0,6765 m3
48 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Chương V/Phần II 0,0609 100m3
49 Đắp trả móng rãnh đầm cóc, độ chặt K95 Chương V/Phần II 0,0677 100m3
50 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 Chương V/Phần II 0,648 m3
51 Bê tông rãnh M200, đá 2x4 Chương V/Phần II 2,088 m3
52 Ván khuôn BT rãnh Chương V/Phần II 0,288 100m2
53 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Chương V/Phần II 1,0296 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần II 0,1966 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 0,1739 tấn
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10 mm Chương V/Phần II 0,3629 tấn
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V/Phần II 63 cái
58 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 Chương V/Phần II 1,728 m3
59 Bê tông hố ga M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 9,099 m3
60 Ván khuôn BT hố ga. Chương V/Phần II 1,1556 100m2
61 Bê tông tấm đan hố ga M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,728 m3
62 Ván khuôn gỗ tấm đan hố ga. Chương V/Phần II 0,0864 100m2
63 Cốt thép tấm đan hố ga, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 0,0105 tấn
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK > 10 mm Chương V/Phần II 0,3259 tấn
65 Lắp đặt tấm đan hố ga, trọng lượng <= 250 kg Chương V/Phần II 27 cái
66 Phá bê tông cống cũ đấu nối với rãnh Chương V/Phần II 6,5 m3
67 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Chương V/Phần II 18,6372 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->