Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 hỗ trợ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng các huyện nghèo (Tiểu dự án 1 thuộc dự án 1 của chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 13:39:00 đến ngày 2020-02-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,711,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường đất C3 bằng máy ( đào nền + đào rãnh+ đào chân khay) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 85,19 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đất C3 cự ly 1km | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 51,088 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, đất C3 bằng máy k95 ( Tận dụng đất đào ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 34,102 | 100m3 |
| 4 | Tưới nước để đắp nền đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 170,51 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường k95- k98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.312,48 | m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 14cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,458 | 100m3 |
| 7 | Lót giấy dầu chóng mất nước trước khi đổ bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10.169,88 | m2 |
| 8 | bê tông xi măng đá 1x2 M300 dày 22cm (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.237,37 | m3 |
| 9 | Cắt khe co, khe giãn mặt đường sâu 5cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.052,87 | m |
| 10 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.052,87 | kg |
| 11 | Gỗ chèn khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 12 | SXLD trụ sắt ống D80, biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 177,94 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,31 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 mac 150 móng cống (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 106,08 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 mac 150 thân mố cống bản (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 61,47 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 mac 250 mũ mố cống bản (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,9 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 mac 300 gờ chắn bánh xe + bản cống (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 31,56 | m3 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố, mặt bản D <= 10 cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,86 | tấn |
| 8 | Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố, mặt bản D =>10 cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,359 | tấn |
| 9 | Cung cấp thép góc L75x75mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.152,16 | kg |
| 10 | Cắt vạt thép góc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 120 | mối |
| 11 | Hàn 5 li liên kết sắt râu vào thép góc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 12 | Đắp đất hố móng bằng NL, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 41,83 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: GIA CỐ MÁI TAUY | |||
| 1 | Bê tông mái taluy đá 1X2 M200 dày 15cm (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 89,03 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 VXM100 dày 10 cm đệm gia cố mái | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 64,39 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 đổ tại chỗ (bao gồm SXLD & tháo dở ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 40,29 | m3 |
| 4 | Xếp đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 5 | Xếp đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 6 | Cc lắp đặt ống nhựa D32 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 74,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi