Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200235863-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TDT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200235405
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn chính sách bảo vệ, phát triển đất trồng lúa là 500 triệu đồng, phần còn lại ngân sách huyện hỗ trợ 30% và nguồn ngân sách xã tự cân đối bằng các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 11:29:00 đến ngày 2020-02-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,061,113,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch, thủ công 46,695 m3
2 Phá dỡ kết cấu tườn xây gạch, búa căn 46,695 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng thủ công 82,31 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn 82,31 m3
5 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, cát xây dựng, Đá hộc 81,67 m3
6 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo, cát xây dựng, Đá hộc 81,67 m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 2,5801 100m3
8 Vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 46,938 m3
9 Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 1,8775 100m3
10 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 2,3469 100m3
11 Đào mương bằng thủ công, đất C2 220,418 m3
12 Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 8,8167 100m3
13 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 5,5105 100m3
14 Mua đất đắp tại mỏ đất Chuột Chù xã Hải Thượng 1.676,488 m3
15 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 16,7649 100m3
16 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 6km, đất C3 16,7649 100m3/1km
17 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 16,7649 100m3/1km
18 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, K=0,95 202,503 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 18,2253 100m3
20 Đá dăm đêm 4x6 dày 10cm 172,78 m3
21 Nilong tái sinh 1.727,79 m2
22 Ván khuôn mái bờ kênh mương 58,0768 100m2
23 Bê tông thành mương, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 606,92 m3
24 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 60,71 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh chống 0,8986 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK <= 10 mm 0,7812 tấn
27 Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 3,85 m3
28 Vận chuyển thanh chống 5 ca
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 807 cái
30 Tấm gỗ chắn nước 19 tấm
31 Vệ sinh thành mương, đáy mương hiện trạng 20 công
32 Bê tông đáy rãnh, M200, PC40, đá 1x2 3,27 m3
33 Trát thành rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 67,1 m2
34 Đá dăm đêm 4x6 dày 10cm 4,66 m3
35 Nilong tái sinh 46,55 m2
36 Ván khuôn mái bờ kênh mương 1,393 100m2
37 Bê tông thành mương, M200, PC40, đá 1x2 18,75 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan 0,293 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm 0,5779 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm 0,373 tấn
41 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 6,86 m3
42 Lắp dựng tấm đan 49 cái
43 Đá dăm đêm 4x6 dày 10cm 0,64 m3
44 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,1344 100m2
45 Nilong tái sinh 6,4 m2
46 Bê tông móng dàn công tác, M200, PC40, đá 1x2 1,92 m3
47 Ván khuôn dàn công tác, trụ đỡ 0,336 100m2
48 Bê tông trụ đỡ, M200, PC40, đá 1x2 2,64 m3
49 San xuất lắp đặt thép D8 0,0347 tấn
50 Sản xuất cột bằng thép hình 0,8335 tấn
51 Sản xuất dầm thép hình 0,1501 tấn
52 Ván khuôn kim loại, khe phai chắn nước 0,0181 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khe phai, ĐK <= 10 mm 0,0507 tấn
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khe phai, ĐK > 10 mm 0,0484 tấn
55 Cốt thép góc V 0,1403 tấn
56 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 0,26 m3
57 Lắp đặt van khóa V1 16 cái
58 Mua đất đắp bãi đúc 66 m3
59 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 0,66 100m3
60 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 6km, đất C3 0,66 100m3/1km
61 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 0,66 100m3/1km
62 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4 100m3
63 Đắp cát tạo phẳng 6 m3
64 Láng nền, dày 3 cm, VXM M75, PC40 200 m2
65 Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm 159,56 m3
66 Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo 159,56 m3
67 Vận chuyển đá bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm 320,88 m3
68 Vận chuyển đá bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo 320,88 m3
69 Vận chuyển xi măng bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm 75,2 tấn
70 Vận chuyển xi măng bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo 75,2 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->