Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200235724-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200213866
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 10:56:00 đến ngày 2020-02-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,145,410,654 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng mới khối hành chính quản trị
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 118,625 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,49 100m2
3 Rải keo su lót Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,745 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,8141 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,237 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,0774 tấn
7 Nối cọc BTCT 25x25cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 237 1mối nối
8 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18,98 100m
9 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,2219 m3
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tã kỹ thuật theo Chương V 102,9722 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 41,1889 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,6568 m3
13 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,6568 m3
14 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 32,8782 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,3446 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,2539 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6972 tấn
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,7066 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,1413 m3
20 Rải Keo su lót làm móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,445 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 17,3676 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,3895 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3625 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,4495 tấn
25 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 14,363 m3
26 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10,4194 m3
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,8529 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,559 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,5151 tấn
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 267,7485 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 63,7207 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,183 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,8934 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,6059 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3472 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,2778 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2049 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,4432 tấn
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 446,8876 m2
40 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 73,7385 m3
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,8581 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,8873 tấn
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 441,4373 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 783,8056 m2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tã kỹ thuật theo Chương V 119,01 m2
46 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11,5858 m3
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,7638 100m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 194,792 m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,8308 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1049 tấn
51 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,2798 m3
52 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3076 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1606 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,299 tấn
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 31,3225 m2
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4428 tấn
57 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,4557 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ bê tông 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,6264 m3
59 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 23,8286 m3
60 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 31,1416 m3
61 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,6705 m3
62 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,4073 m3
63 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 27,6916 m3
64 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 31,1416 m3
65 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,781 m3
66 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,5584 m3
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 676,958 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 713,4447 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 187,6 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 175,15 m
71 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 984,6549 m2
72 Bả bằng ma tít vào tường (tường trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 676,958 m2
73 Bả bằng ma tít vào tường (tường ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 713,4447 m2
74 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 713,4447 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 676,958 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 984,6549 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 626,285 m2
78 Lát gạch bậc cầu thang gạch Granite 500x600mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 29,7563 m2
79 Lát gạch bậc tam cấp Mô tã kỹ thuật theo Chương V 42,5251 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm, cao 200mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 31,24 m2
81 Công tác ốp đá bốc không quy cách vào chân tường ngoài Mô tã kỹ thuật theo Chương V 48,675 m2
82 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 42,9 m2
83 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 94,08 m2
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tã kỹ thuật theo Chương V 94,08 m2
85 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24,75 m2
86 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tã kỹ thuật theo Chương V 20,16 m2
87 Lắp dựng lan can Mô tã kỹ thuật theo Chương V 22,0835 m2
88 Lắp dựng tay vịn dk 60mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 77,53 m
89 Sản xuất xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,864 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,864 tấn
91 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 287,04 m2
92 Sản xuất xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,3769 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,3769 tấn
94 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,6939 100m2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,8 100m
96 Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 48 Cái
97 Lắp đặt xiên nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
98 Quả cầu chắn rác D100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
99 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 318 m
100 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤16A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5 cái
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 50 Cái
103 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤16A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 22 cái
104 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤25A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
105 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤32A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cái
106 Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cái
107 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
108 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤80A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
109 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 500 m
110 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1.025 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 50 m
112 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 994 m
113 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 497 m
114 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 248 m
115 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 124 m
116 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 100 m
117 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 25 m
118 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 32 m
119 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8 m
120 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 44 m
121 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn màu cam HDPE D65/50 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,33 100m
122 Láp đặt hộp + mặt đôi 6 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
123 Lắp đạt hộp + mặt đơn 3 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 43 hộp
124 Lắp đạt hộp + mặt đơn 2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 26 hộp
125 Lắp đặt hộp + mặt đơn 1 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
126 Lăp đặt hộp nối 100x100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 33 hộp
127 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1.091 m
128 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 54 bộ
129 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
130 Đèn trang trí nổi Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
131 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 27 cái
132 Lắp đặt ổ cắm ba Mô tã kỹ thuật theo Chương V 60 cái
133 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 36 cái
134 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cái
135 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 cái
136 Đóng cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
137 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =12mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 20 m
138 Lắp đặt bình chữa cháy bột Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Bình
139 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Bình
140 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
141 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
142 Lắp đặt hộp đấu dây kiểm tra điện trở Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
143 Đóng cọc tiếp địa đồng fi 16, dài 2,4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
144 Cáp đồng trần đk 50mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 35 m
145 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 35 m
146 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =6mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30 m
C Hạng mục 3: Cải tạo khối 06 phòng học
1 Phá dỡ tường gạch Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,3046 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tã kỹ thuật theo Chương V 237,24 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tã kỹ thuật theo Chương V 57,84 m2
4 Tháo dỡ trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 204,34 m2
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 250,75 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tã kỹ thuật theo Chương V 601,225 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột 558,85 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 271,56 m2
9 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tã kỹ thuật theo Chương V 601,225 m2
10 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 558,85 m2
11 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 271,56 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 601,225 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 830,41 m2
14 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mô tã kỹ thuật theo Chương V 70,88 m2
15 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tã kỹ thuật theo Chương V 70,88 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 212,9 m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,0901 tấn
18 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 16,76 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,4731 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 239,94 m2
21 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,0418 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13,516 m2
23 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,6973 m3
24 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,7108 m3
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 31,305 m2
26 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,045 m2
27 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 38,319 m2
28 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,045 m2
29 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 38,319 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,045 m2
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tã kỹ thuật theo Chương V 420,16 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 420,16 m2
33 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm (bao gồm khung bảo vệ và phụ kiện) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,6 m2
34 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 48,96 m2
35 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 202,38 m2
36 Sản xuất thép treo trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7664 tấn
37 Sản xuất thép treo trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0856 tấn
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,875 m2
39 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,8 m
40 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,6526 100m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 33 Cái
43 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
44 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 56 bộ
45 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24 cái
46 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 3 ổ cắm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18 bảng
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
49 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1.300 m
50 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 PE Mô tã kỹ thuật theo Chương V 650 m
51 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 240 m
52 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 120 m
53 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 434 m
54 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 217 m
55 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 48 m
56 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 m
57 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 49 m
58 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 573 m
59 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 120 m
60 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10 m
61 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=76mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 49 m
62 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 cái
63 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
64 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
65 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
66 Lắp đặt tủ điện phòng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
67 Lắp cọc tiếp địa bằng đồng fi 16mm, dài 1,5m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
68 Lắp cáp đồng C-25 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 25 m
69 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 200x200mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 22 hộp
70 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 200x200mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 hộp
71 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18 hộp
D Hạng mục 4: Cải tạo khối 06 phòng 02
1 Phá dỡ tường gạch Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10,646 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tã kỹ thuật theo Chương V 299,6 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tã kỹ thuật theo Chương V 57,84 m2
4 Tháo dỡ trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 204,22 m2
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 247,5 m2
6 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 510,024 m2
7 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 513,399 m2
8 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 280,16 m2
9 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tã kỹ thuật theo Chương V 603,994 m2
10 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tã kỹ thuật theo Chương V 513,399 m2
11 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 280,16 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 603,994 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 793,559 m2
14 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mô tã kỹ thuật theo Chương V 67,68 m2
15 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tã kỹ thuật theo Chương V 67,68 m2
16 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,95 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0496 tấn
18 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 213,34 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 242,04 m2
20 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,267 m3
21 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,267 m3
22 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,4835 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 112,134 m2
24 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 36,3 m2
25 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 5mm (bao gồm khung bảo vệ và phụ kiện) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 27,417 m2
26 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 51,36 m2
27 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tã kỹ thuật theo Chương V 40,26 m2
28 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 204,18 m2
29 Sản xuất thép treo trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7762 tấn
30 Sản xuất thép treo trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0856 tấn
31 Sản xuất khung thép vách ngăn Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3656 tấn
32 Làm vách bằng tấm CEMENTBOARD Mô tã kỹ thuật theo Chương V 76,8 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7 m2
34 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,8 m
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,6198 100m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
37 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
38 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 53 bộ
40 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 22 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 942 m
44 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 471 m
45 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 620 m
46 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 310 m
47 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 184 m
48 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 92 m
49 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 48 m
50 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 m
51 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 34 m
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 470 m
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 310 m
54 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8 m
55 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=76mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 34 m
56 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8 cái
57 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cái
58 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
59 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
61 Lắp cọc tiếp địa bằng đồng fi 16mm, dài 1,5m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
62 Lắp cáp đồng C-25 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 25 m
63 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 200x200mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
64 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 200x200mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 hộp
65 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 52 hộp
66 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tã kỹ thuật theo Chương V 38 cái
E Hạng mục 5: Nhà vệ sinh học sinh và giáo viên
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6705 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2682 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 38,446 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,452 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,452 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,1168 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1234 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2127 tấn
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3312 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0131 100m2
11 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 cái
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0724 tấn
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,4856 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5238 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0853 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4204 tấn
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,5168 m2
18 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,932 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0039 100m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,9999 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,1105 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3294 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,3611 tấn
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 55,9725 m2
25 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,044 m3
26 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,55 m3
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,5 m2
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5594 100m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 59,54 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7637 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,5736 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2422 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1273 tấn
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 24,4148 m2
35 Xây tường gạch thẻ đất nung 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2784 m3
36 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,4682 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30,66 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 33,04 m2
39 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,5858 m3
40 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,9473 m3
41 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,3363 m3
42 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,4 m2
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 57,48 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 204,035 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 98,525 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 54,48 m2
47 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 85,8873 m2
48 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 146,555 m2
49 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 98,525 m2
50 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 146,555 m2
51 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 184,4123 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tã kỹ thuật theo Chương V 85,8873 m2
53 Sản xuất xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2992 tấn
54 Sản xuất xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1012 tấn
55 Sản xuất xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0151 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4155 tấn
57 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7275 100m2
58 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 29 m2
59 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính mờ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 22,04 m2
60 Láp dựng vách ngăn bằng nhôm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,5 m2
61 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=34mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,63 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=42mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=90mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=60mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=114mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
67 Lắp đặt cút PVC đk= 27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 105 Cái
68 Lắp đặt cút PVC đk= 34mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 64 Cái
69 Lắp đặt cút PVC đk= 42mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
70 Lắp đặt cút PVC đk= 60mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 49 Cái
71 Lắp đặt cút PVC đk= 90mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 58 Cái
72 Lắp đặt cút PVC đk= 114mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
73 Lắp đặt côn PVC đk=27mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 74 Cái
74 Lắp đặt côn PVC đk=34mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
75 Lắp đặt côn PVC đk=42mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
76 Lắp đặt nối PVC đk=34mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
77 Lắp đặt Van khóa 2 chiều đk=34mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 45 Cái
78 Lắp đặt Van khóa 2 chiều đk=42mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
79 Lắp đặt nối PVC đk=90mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
80 Lắp đặt nối PVC đk=60mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
81 Lắp đặt nối PVC đk=114mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
82 Lắp đặt vòi xa Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
83 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
84 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
86 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
87 Lắp đặt Lavabo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11 Bộ
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 1m3 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Bể
89 Máy bơm 1HP Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
90 Phao cơ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
91 Phao điện Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
93 Lắp đặt đèn lon led Mô tã kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
94 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18 cái
95 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 360 m
96 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 30 m
97 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 210 m
98 Lắp đặt MCB =10A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
100 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =12mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 15 m
101 Đóng cọc tiếp địa đồng fi 16, dài 2,4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
102 Lắp đạt hộp + mặt đơn 2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
103 Lắp đặt hộp + mặt đơn 1 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
104 Lắp đặt hộp âm đơn Pano Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12 hộp
105 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 1 pha Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
F Hạng mục 6: Sân đường, mương thoát nước tổng thể
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,2679 100m3
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1812 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5797 100m3
4 Rải keo su lót làm móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,5752 100m2
5 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,54 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,3769 100m2
7 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 17,6951 m3
8 Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 442,384 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 65,43 m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,8296 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5221 100m2
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 18 cái
13 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 204 cái
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,448 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,6895 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,5447 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4977 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4372 tấn
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=300mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,111 100m
20 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,2245 m3
21 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,2245 m3
22 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,8624 m3
23 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 153,51 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 43,86 m
25 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 87,72 m2
26 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 952 m2
27 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 190,4 m3
28 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,835 100m2
29 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 28,35 m3
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1395 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,701 tấn
32 Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,0604 100m3
33 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,0604 100m3
34 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,952 m3
35 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,07 m3
36 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 74,42 m2
G Hạng mục 7: Cột cờ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,1576 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,1335 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,6055 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0311 100m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,87 m2
6 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,4071 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11,4688 m2
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,1805 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,68 m2
10 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,68 m2
11 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,3388 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,3388 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,073 tấn
14 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,03 tấn
15 Lắp dựng cột thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,03 tấn
16 Cung cấp ống Inox Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,1 m
17 Bu lông giữ cột cờ M14 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cái
18 Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Cung cấp, lắp đặt cờ tổ quốc, cờ đảng và phụ kiện Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
H Hạng mục 8: Nhà bảo vệ
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1427 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,989 m3
3 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,212 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,784 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,784 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,44 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0288 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,051 tấn
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,536 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1072 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0199 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0996 tấn
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,72 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,4904 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,419 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0479 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0717 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,185 tấn
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 33,6928 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,6 m2
21 Xây tường gạch thẻ đất nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,532 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,6 m2
23 Đắp cát công trình bằng thủ công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,392 m3
24 Xây tường gạch ống đất nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,7088 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát ngoài) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,36 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,36 m2
27 Sản xuất xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0359 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0359 tấn
29 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,1482 100m2
30 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,784 m3
31 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,84 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,84 m2
33 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,36 m2
34 Bả bằng ma tít vào tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,36 m2
35 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tã kỹ thuật theo Chương V 40,4128 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,36 m2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 61,7728 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 32 m
39 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,96 m2
40 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm + khung xương sắt L3x4 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 7,84 m2
41 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5ly Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,6 m2
42 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,04 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tã kỹ thuật theo Chương V 5,04 m2
44 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 72 m
45 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 45 m
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 55 m
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
50 Lắp đặt hộp âm đơn Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 cái
51 Lắp đạt hộp + mặt đơn 3 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
52 Lắp đạt hộp + mặt đơn 2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
53 Đóng cọc tiếp địa đồng fi 16, dài 2,4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
54 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =12mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 15 m
55 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤16A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
57 Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
58 Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2 cái
59 Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤200A Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->