Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200235577-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200217110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a), nhân dân đóng góp và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 11:11:00 đến ngày 2020-02-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,256,271,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Nền đường
1 Đào nền đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,6783 100m3
2 Đào rãnh + đánh cấp đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,4337 100m3
3 Đắp nền đường K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V 4,3357 100m3
4 Đào đất về đắp Theo yêu cầu tại Chương V 3,6751 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 3,6751 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 3,6751 100m3
C Hạng mục: Mặt đường
1 Mặt đường BTXM M250 Theo yêu cầu tại Chương V 734,0412 m3
2 Vệ sinh mặt đường cũ Theo yêu cầu tại Chương V 4.509,27 m2
3 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 1,79 m3
4 Bù phụ móng đá dăm tiêu chuẩn Theo yêu cầu tại Chương V 48,604 100m2
5 Ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu tại Chương V 3,3101 100m2
6 Lu khuôn đường Theo yêu cầu tại Chương V 0,2845 100m3
7 Phá dỡ khuôn đường cũ Theo yêu cầu tại Chương V 0,278 100m3
8 Đào khuôn đường đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,1908 100m3
9 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 0,278 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,1908 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 0,278 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,1908 100m3
D Hạng mục: Thay thế tấm đan
1 Tấm đan BTCT M250 Theo yêu cầu tại Chương V 4,48 m3
2 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 14 cái
3 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0084 100m2
4 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0645 tấn
E Hạng mục: Cống rãnh dọc
1 Lắp đặt tấm bản BTCT Theo yêu cầu tại Chương V 7 cấu kiện
2 Bê tông tấm bản M300 Theo yêu cầu tại Chương V 1,05 m3
3 Bê tông mũ mố M250 Theo yêu cầu tại Chương V 1,68 m3
4 Đá hộc xây VXM M100 Theo yêu cầu tại Chương V 8,68 m3
5 Trát + láng VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu tại Chương V 17,5 m2
6 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,1124 tấn
7 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0469 100m2
8 Cốt thép mũ mố Theo yêu cầu tại Chương V 0,0332 tấn
9 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu tại Chương V 0,1064 100m2
10 Đệm đá dăm Theo yêu cầu tại Chương V 1,05 m3
11 Đào móng đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3199 100m3
12 Đắp đất K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 0,1603 100m3
13 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,1436 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,1436 100m3
F Hạng mục: Cống lù
1 Lắp đặt ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 13 cấu kiện
2 Ống cống BTCT M200 Theo yêu cầu tại Chương V 14,17 m3
3 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 (Vữa xi măng PC30) Theo yêu cầu tại Chương V 80,56 m3
4 Trát VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu tại Chương V 175,97 m2
5 Cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,1902 tấn
6 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1839 tấn
7 Ván khuôn thép ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 1,7641 100m2
8 Sân cống BTXM M200 Theo yêu cầu tại Chương V 6,6 m3
9 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V 0,1148 100m2
10 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo yêu cầu tại Chương V 2,16 m3
11 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Theo yêu cầu tại Chương V 19,58 m3
12 Đào móng đất C4 Theo yêu cầu tại Chương V 3,7856 100m3
13 Đắp đất K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 12,619 100m3
14 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 2,3975 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 2,3975 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->