Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG HÒA THUẬN |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:00:00 đến ngày 2020-02-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,311,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Biển báo hình chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Biển báo hình tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2619 | Cái |
| 4 | Cát hạt nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7747 | m3 |
| 5 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423,2552 | m3 |
| 6 | Cần khoan L=1,22m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2888 | Cái |
| 7 | Cần khoan L=1,83m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2888 | Cái |
| 8 | Cấp phối đá dăm 0,075-50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,9656 | m3 |
| 9 | Cột đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 10 | Dây thép buộc 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | Kg |
| 11 | Dây thép buộc cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,3901 | Kg |
| 12 | Dây thép fi 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,5633 | Kg |
| 13 | Đá cấp phối Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,0987 | m3 |
| 14 | Đá dăm 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,2033 | m3 |
| 15 | Đá dăm 2 x 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,2801 | m3 |
| 16 | Đá dăm 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,5444 | m3 |
| 17 | Đinh đỉa fi 6x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,154 | Cái |
| 18 | Đinh đóng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,2548 | Kg |
| 19 | Đinh đóng gỗ dài 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | Kg |
| 20 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6422 | m3 |
| 21 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3649 | m3 |
| 22 | Gỗ đà, chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0549 | m3 |
| 23 | Gỗ nẹp, cọc chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6897 | m3 |
| 24 | Gỗ ván cầu công tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3744 | m3 |
| 25 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3471 | m3 |
| 26 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.079,1984 | m2 |
| 27 | Mũi khoan fi 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4116 | Cái |
| 28 | Nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155.312,3357 | lít |
| 29 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,5672 | Kg |
| 30 | Ống bê tông D1000mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đoạn |
| 31 | Que hàn sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9332 | Kg |
| 32 | Sơn alkyd các màu (cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | Kg |
| 33 | Tăng đơ M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5941 | Cái |
| 34 | Thép tròn 4-6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,76 | Kg |
| 35 | Thép tròn d=25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 911,88 | Kg |
| 36 | Thép tròn trơn d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.291,1235 | Kg |
| 37 | Thép tròn trơn d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.483,316 | Kg |
| 38 | Thép tròn trơn d> 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 667,08 | Kg |
| 39 | Xi măng PCB 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253.379,2255 | Kg |
| B | NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Ngày công bậc 3,0/7 (nhóm 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 703,2241 | Công |
| 2 | Ngày công bậc 3,3/7 (nhóm 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | Công |
| 3 | Ngày công bậc 3,5/7 (nhóm 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080,5509 | Công |
| 4 | Ngày công bậc 3,5/7 (nhóm 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | Công |
| 5 | Ngày công bậc 3,7/7 (nhóm 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,074 | Công |
| 6 | Ngày công bậc 4,0/7 (nhóm 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.213,7765 | Công |
| C | MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Biến thế hàn xoay chiều - 23,0 kW<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2454 | Ca |
| 2 | Cần trục 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | Ca |
| 3 | Cần trục bánh hơi - sức nâng 16,0 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,777 | Ca |
| 4 | Đầm bánh hơi tự hành 16,0 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6701 | Ca |
| 5 | Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng 10,0 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | Ca |
| 6 | Máy cắt bê tông - công suất 1,50 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | Ca |
| 7 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất 5,0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4818 | Ca |
| 8 | Máy đào một gầu, bánh xích dung tích 0,80 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1441 | Ca |
| 9 | Máy đào một gầu, bánh xích dung tích 1,25 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,084 | Ca |
| 10 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - 1,5 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,847 | Ca |
| 11 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - 1,0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5468 | Ca |
| 12 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng 80 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5116 | Ca |
| 13 | Máy đầm rung tự hành 25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | Ca |
| 14 | Máy khoan đất đá, cầm tay 42 mm (khoan SIG) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7258 | Ca |
| 15 | Máy mài - công suất 1,0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | Ca |
| 16 | Máy nén khí, động cơ diezel - 660,00 m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,566 | Ca |
| 17 | Máy san tự hành - công suất 108,0 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1205 | Ca |
| 18 | Máy trộn bê tông - dung tích 250,0 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4338 | Ca |
| 19 | Máy trộn bê tông - dung tích 500,0 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6822 | Ca |
| 20 | Máy ủi - công suất 108,0 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8317 | Ca |
| 21 | Máy vận thăng - sức nâng 0,8 T nâng 80 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | Ca |
| 22 | Ô tô tự đổ - trọng tải 10,0 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4545 | Ca |
| 23 | Ô tô tự đổ - trọng tải 7,0 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,833 | Ca |
| 24 | Ô tô tưới nước - dung tích 5,0 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | Ca |
| 25 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 2,5 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | Ca |
| 26 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 7,0 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi