Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chơn Thành |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2019-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:59:00 đến ngày 2020-02-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,989,750,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. KHU HIỆU BỘ & PHÒNG GDTC - SÂN TRƯỜNG - I. KHU HIỆU BỘ - PHÒNG GDTC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,8795 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,1194 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,152 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,2393 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1053 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,3299 | tấn |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 48,333 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,106 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2262 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,5285 | tấn |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 11,234 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,3794 | m3 |
| 13 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 14,616 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,2501 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 70,0834 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,9034 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,1254 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,1254 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 21,8781 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,1154 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,352 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,165 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,5049 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,0254 | tấn |
| 25 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,33 | m3 |
| 26 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,84 | m3 |
| 27 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,98 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,5818 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3538 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,8971 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18,864 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,9584 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,8161 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 29,584 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,9115 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3164 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,5048 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8631 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18,6924 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,7801 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,1301 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 24,209 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3314 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3402 | 100m2 |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang xoáy trôn ốc | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1015 | 100m2 |
| 46 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1021 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1038 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,127 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1996 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1745 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3413 | tấn |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,8522 | m3 |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,9402 | m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,218 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 14,2758 | m3 |
| 56 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15,0272 | m3 |
| 57 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,7732 | m3 |
| 58 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,2692 | m3 |
| 59 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 64,6532 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 76,0536 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 43,049 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,756 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 293,478 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 276,24 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 719,3842 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 683,832 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 416,23 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 104,4133 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 349,33 | m2 |
| 70 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 573,85 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 67,16 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10,15 | m2 |
| 73 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.650,6727 | m2 |
| 74 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.094,753 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 949,7822 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 532,5905 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.094,753 | m2 |
| 78 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 29,738 | m3 |
| 79 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 275,25 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 280,85 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 54,28 | m2 |
| 82 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 172,964 | m2 |
| 83 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 110,09 | m2 |
| 84 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18,6918 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 27,225 | m2 |
| 86 | Lát đá mặt bệ các loại | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,94 | m2 |
| 87 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 54,28 | m2 |
| 88 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 813,12 | m |
| 89 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 39,8 | m |
| 90 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 90 | m |
| 91 | Vẽ tranh trên tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 258,6995 | m2 |
| 92 | Đăp chỉ cột tròn sảnh: | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12 | Cái |
| 93 | Ốp đá chẻ chân tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 32,03 | m2 |
| 94 | Ốp gạch chân cột: | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15,15 | m2 |
| 95 | Vách ngăn tấm compact HPL 12mm, khung inox 304 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9,8 | m2 |
| 96 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8012 | tấn |
| 97 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8012 | tấn |
| 98 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5,905 | tấn |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5,905 | tấn |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3476 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3476 | tấn |
| 102 | Lợp mái ngói 13v/m2 h <= 16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,8754 | 100m2 |
| 103 | Trừ lito gỗ có trong định mức | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | -6,975 | m3 |
| 104 | Máng nước inox | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,4 | m |
| 105 | SX cửa đi sắt (chưa kính chưa ổ khóa) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 61,506 | m2 |
| 106 | SX Cửa đi khung nhôm hệ 500 kính mờ 5mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 16,8 | m2 |
| 107 | SX Cửa sổ sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 92 | m2 |
| 108 | SX Vách ngăn bằng sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,44 | m2 |
| 109 | Sx Vách nhôm kính 5ly | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 26,28 | m2 |
| 110 | Sx lan can cầu thang: | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 26,9 | m |
| 111 | Sản xuất Hoa sắt: | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 93,28 | m2 |
| 112 | Sx lam sắt mặt tiền | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10,08 | m2 |
| 113 | Cung cấp LD kính 5Ly | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 78,6009 | m2 |
| 114 | Lắp kính thủy viền nhôm 5ly cao 2m phòng đa năng: | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 82,8 | m2 |
| 115 | Lắp đặt tay vịn Inox | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 44,2 | m |
| 116 | khóa Solex | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 22 | Bộ |
| 117 | Lắp đặt khóa solex | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 22 | bộ |
| 118 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 171,026 | m2 |
| 119 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 196,586 | m2 |
| 120 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 41,73 | m2 |
| 121 | Trụ lan can Gỗ nhóm II, sơn PU | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 122 | SXLD tay vịn cầu thang bằng gỗ 60x120(nhóm II) sơn PU | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 26,9 | m |
| 123 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 26,9 | m2 |
| 124 | Sản xuất lan can kính tay mặt tiền | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,04 | m2 |
| 125 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 126,56 | m2 |
| 126 | Lợp Trần tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8806 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,3666 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,864 | 100m2 |
| B | RAM DỐC KHUYẾT TẬT: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,894 | m3 |
| 2 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,894 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,513 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,08 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,812 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,191 | m3 |
| 7 | Cung cấp đất cấp 3 tôn nền | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,191 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,342 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0342 | 100m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18,9 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,2 | m2 |
| 12 | Đánh tạo nhám | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18,9 | m2 |
| 13 | Ốp đá chẻ ram dốc | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,2 | m2 |
| 14 | SXLD Lan can tay vịn | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15,5 | m |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,95 | m2 |
| C | HẦM TỰ HOẠI (1ck): | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1195 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 11,95 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,369 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3445 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0117 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0316 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (gạch nung) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,116 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 19,5 | m2 |
| 10 | Quét 2 nước xi măng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 19,5 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,49 | m2 |
| D | ĐIỆN, NƯỚC KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 38 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 21 | cái |
| 4 | Đi mơ quạt trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 21 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 55 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 23 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Mặt công tắc | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 75 | cái |
| 14 | Đế CB | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 75 | cái |
| 15 | Đinh vít, tắc kê | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12 | Bịch |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2.280 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 250 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 210 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 120 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 500 | m |
| 21 | Tủ điện sơn tĩnh điện | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Cáp mạng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 280 | m |
| 23 | Cáp camera | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 280 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 80 | m |
| 25 | Ổ mạng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 11 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,35 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,15 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,6 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,4 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm, thoát nước mái. | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,1 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=21mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 14 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | cái |
| 38 | Côn PVC D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 25 | cái |
| 39 | Côn PVC D27 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 14 | cái |
| 40 | Côn PVC D114 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10 | cái |
| 41 | Tê nhựa D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 16 | cái |
| 42 | Tê nhựa D60 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10 | cái |
| 43 | Tê nhựa D90 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10 | cái |
| 44 | Tê nhựa D114 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | cái |
| 45 | Co ren đồng trong D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15 | cái |
| 46 | Co ren đồng ngoài D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt (Loại nhỏ) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt ( Loại lớn) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Loại nhỏ) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Loại Lớn) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8 | bộ |
| 52 | Van khóa PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | bể |
| 55 | Kệ xà bông bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | cái |
| 56 | Hộp đựng giấy bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | bộ |
| 61 | Khoá tổng bằng đồng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | bộ |
| 62 | Phễu thu nước tràn mái bằng Inox | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | cái |
| E | TỔNG THỂ SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 29,9 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,3583 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 để đắp sân | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 135,83 | M3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,3583 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,3583 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,3583 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 90,55 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 11,96 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 (gạch nung) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 26,91 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 905,5 | m2 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch con sâu | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 905,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi