Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đông Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách của xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 21:58:00 đến ngày 2020-02-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,378,031,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | I - NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào đất bể tự hoại, đất C2<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt<br/> | 16,9338 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy bể tự hoại, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,589 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể tự hoại, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,589 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0379 | tấn |
| 6 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường thành bể - Vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4,3054 | m3 |
| 7 | Láng sàn đáy bể, dày 2,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,244 | m2 |
| 8 | Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 23,474 | m2 |
| 9 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất thành trong bể, đáy bể | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 26,718 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan sàn nắp bể, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0394 | tấn |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Đắp đất bể phot | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4,5138 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,1242 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2, đào thủ công 10%KL, taluy = 1,2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 21,3887 | m3 |
| 18 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2, đào 90%KL, taluy = 1,2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,925 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16,2035 | m3 |
| 20 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 55,3181 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,6683 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,4736 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,1918 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,5482 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,412 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0585 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,8479 | tấn |
| 28 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường cổ móng - Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 25,7546 | m3 |
| 29 | Bê tông lót giằng móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2784 | m3 |
| 30 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4,0028 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,4498 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0712 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,3931 | tấn |
| 34 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,2046 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào hố móng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,5626 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,3717 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16,92 | m3 |
| 38 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 23,121 | m2 |
| 39 | Bê tông cột, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 11,3652 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,8648 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2869 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2,5808 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 15,4769 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2,0542 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,5473 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,7025 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 42,8534 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,8548 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5,2833 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, ô văng M220, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5,4532 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,8473 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2101 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2734 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,2731 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2125 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,3326 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 58 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây bậc cầu thang, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,6359 | m3 |
| 59 | Trát bậc cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 18,6845 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 18,6845 | m2 |
| 61 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 21,25 | m2 |
| 62 | Sơn cầu thang 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 21,25 | m2 |
| 63 | Lan can tay vịn cầu thang, tay vịn Inox D80, trụ đứng inox 20x40mm, nan inox D20, trụ đứng inox 10x40mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 9,1131 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 9,1131 | m2 |
| 65 | Sắt tròn D18 làm bậc thang lên mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 21,5629 | kg |
| 66 | Tấm tôn đậy nắp lỗ thăm+ khóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | tấm |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 220, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 71,8008 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 110 - Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 14,3134 | m3 |
| 69 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây ốp cột, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 34,9343 | m3 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,822 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,822 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 67,4837 | m2 |
| 73 | Lợp mái bằng tôn múi dày | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,6203 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,42mm: | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 36,8 | m |
| 75 | Đai bắt tôn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 76 | Vít bắn tôn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 77 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây gạch tường lan can, tường lam trang trí, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6,4689 | m3 |
| 78 | Trát tường lan can, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 65,35 | m2 |
| 79 | Sơn tường lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 65,35 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can inox, tay vịn inox D60, thanh đứng inox D30 cách đều 110, sơn tĩnh điện màu đen (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 81 | Lắp dựng lam chắn nắng sắt hộp 40x40 cách đều 85 sơn tĩnh điện màu đen (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 10,7164 | m2 |
| 82 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 121,6935 | m2 |
| 83 | Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 121,6935 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 317,2278 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn dầm + Lanh tô | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 249,3884 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn sàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 385,48 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 456,4891 | m2 |
| 88 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 499,3231 | m2 |
| 89 | Trát đắp phào, gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 209,78 | m |
| 90 | Kẻ chỉ gờ lõm, trang trí tường lan can, kẻ chỉ sâu 20 rộng 20 cách đều 150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 14,52 | m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 437,7541 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1.342,0953 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào chân tường, chân cột, ốp gạch thẻ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 18,735 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, sàn WC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 7,462 | m2 |
| 95 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 24,7991 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 336,9482 | m2 |
| 97 | Đắp bộ chữ "NHÀ HIỆU BỘ" bằng vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 14,7514 | 100m2 |
| 99 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong, kính trắng 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 52,5 | m2 |
| 100 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong, kính mờ 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2,66 | m2 |
| 101 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong, kính trắng 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 33,6 | m2 |
| 102 | Cửa sổ 2 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong, kính trắng 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,48 | m2 |
| 103 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong, kính trắng 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4,05 | m2 |
| 104 | Hoa sắt vuông cửa sổ 14x14 (cả sơn và lắp dựng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 33,6 | m2 |
| 105 | Đào đất bậc tam cấp đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3,6465 | m3 |
| 106 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,7422 | m3 |
| 107 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây bậc tam cấp, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 7,3509 | m3 |
| 108 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 20,028 | m2 |
| 109 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 110 | Đắp đất tôn nền sảnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng KL đất đào bậc tam cấp) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0394 | 100m3 |
| 111 | Bê tông lót nền sảnh, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,1264 | m3 |
| 112 | Đào đất hố ga bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4,718 | m3 |
| 113 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,4067 | m3 |
| 114 | Bê tông đáy hố M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2995 | m3 |
| 115 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây thành hố ga - Vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,5439 | m3 |
| 116 | Trát thành hố ga dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 14,0352 | m2 |
| 117 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2871 | m3 |
| 118 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0307 | tấn |
| 119 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lấp đất hố ga bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2,7238 | m3 |
| 122 | Modem ADSL TP-Link | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 123 | Swtch Wifi 8 ports | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm mạng (mặt, hạt, đế) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 125 | Đầu phát Access point (Wreless) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 Pairs Cat6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 400 | m |
| 127 | Lắp đặt ống luồn dây D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 400 | m |
| 128 | Măng xông nối ống D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 100 | cái |
| 129 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn lốp trần D320 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn lốp trần D220 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn máng 2 bóng 1,2m-36w | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 133 | Lắp đặt Quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt đèn cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 135 | Lắp công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp công tắc 1 chiều 2 phím 250V-10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 137 | Lắp công tắc 2 chiều 1 phím 250V-10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm đôi chống nước loại 3 cực 250V-16A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực 250V-16A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 125A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 80A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 145 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 147 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 50 | m |
| 148 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | m |
| 149 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | m |
| 150 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 95 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 10 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 700 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 600 | m |
| 154 | Lắp đặt dây tiếp địa E - 1x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 30 | m |
| 155 | Lắp đặt dây tiếp địa E - 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | m |
| 156 | Lắp đặt dây tiếp địa E - 1x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | m |
| 157 | Lắp đặt dây tiếp địa E - 1x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 95 | m |
| 158 | Lắp đặt dây tiếp địa E - 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 350 | m |
| 159 | Lắp đặt ống chống cháy luồn dây D50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 30 | m |
| 160 | Lắp đặt ống chống cháy luồn dây D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 120 | m |
| 161 | Lắp đặt ống chống cháy luồn dây D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 350 | m |
| 162 | Lắp đặt ống chống cháy luồn dây D16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 300 | m |
| 163 | Lắp đặt công tơ điện loại 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 164 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x400x250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 165 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 400x300x250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 166 | Bảng điện tầng vỏ sino 6 module | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | tủ |
| 167 | Tủ chứa thiết bị thông tin | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 168 | Lắp đặt Quạt thông gió gắn tường nhà vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 169 | Hộp công tơ điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 170 | Gia công kim thu sét D16 có đầu vuốt nhọn mạ đồng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt kim thu sét | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 172 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6, L=2,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | cọc |
| 173 | Dây dẫn sét D10 sơn dẫn điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 40 | m |
| 174 | Ống lồng dây dẫn sét D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 15 | m |
| 175 | Thép tiếp địa D16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | m |
| 176 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 177 | Đắp đất hố chôn dây tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 178 | Giá đỡ dây D10, L=150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 35 | cái |
| 179 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 180 | Bu lông đai ốc, vành đệm M12x25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 181 | Đệm chỉ lá 40x120x3mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 182 | Lắp đặt xí bệt liền khối | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt tiểu treo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 185 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Cầu thu mưa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 188 | Lắp đặt van nhựa PPR 2 chiều D40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt van nhựa PPR 2 chiều D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt van nhựa PPR 2 chiều D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt van một chiều đồng PNB - D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt van một chiều đồng PNB - D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 193 | Bơm cấp nước Q=2.0(m3/h); H=25m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 194 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt van phao điện điều chỉnh mực nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 197 | Đồng hồ đo lưu lượng D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống lạnh PPR-PN20 D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống lạnh PPR-PN20 D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống lạnh PPR-PN10 D40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống lạnh PPR-PN10 D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống lạnh PPR-PN10 D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 208 | Tê nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 209 | Tê nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 210 | Tê thu nhựa PPR D40x25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 211 | Tê thu nhựa PPR D25x20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 214 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 215 | Rắc co nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 216 | Rắc co nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 217 | Măng xông nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 218 | Măng xông nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 219 | Măng xông nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 220 | Măng xông nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 221 | Nút bịt PPR D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 222 | Vật tư phụ điện + nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1,35 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 228 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 229 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 230 | Tê nhựa U.PVC 45 độ D42 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 231 | Tê thu nhựa U.PVC 45 độ D110/90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 232 | Tê thu nhựa U.PVC 45 độ D90/75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 233 | Tê thu nhựa U.PVC 45 độ D75/60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ DN110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ DN90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ DN75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ DN60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ DN42 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn thu nhựa U.PVC D110/90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn thu nhựa U.PVC D110/60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn thu nhựa U.PVC D110/42 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt côn thu nhựa U.PVC D90/60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn thu nhựa U.PVC D75/42 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 245 | Xi phông U.PVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 246 | Xi phông U.PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 247 | Keo dán ống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 15 | tuýp |
| C | II - PHÁ DỠ NHÀ XE |
|||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt<br/> | 67,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ + bốc xếp lên xe hệ xà gồ, vì kèo mái tôn, cột thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 6,786 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| D | III - LÁT SÂN GẠCH TERAZZO |
|||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <= 40 cm<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt<br/> | 11 | cây |
| 2 | Đào gốc cây cũ, ĐK 40 cm bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | gốc cây |
| 3 | Đào gốc cây, ĐK 10 cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | gốc cây |
| 4 | Láng vữa dày 3 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 103,5 | m2 |
| 5 | Lát sân bằng gạch Terrazzo kích thước 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 103,5 | m2 |
| 6 | Nilon | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 227 | m2 |
| 7 | Bê tông M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 22,7 | m3 |
| 8 | Láng vữa dày 3 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 227 | m2 |
| 9 | Lát sân bằng gạch Terrazzo kích thước 400x400x30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 227 | m2 |
| E | PHẦN CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công<br/> | Theo Thông tư 06/2016/TT-BXD<br/> | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo Thông tư 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi