Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 14:31:00 đến ngày 2020-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,430,308,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (kể cả vận chuyển để đắp hoặc đổ đi) | Theo chương V | 36,277 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 19,896 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, đường mới làm | Theo chương V | 13,374 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 2.228,998 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 111,45 | 100m2 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 14,993 | 100m2 |
| 7 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 3.163,54 | m |
| 8 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 123 | m |
| 9 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 2.033,5 | m |
| B | PHẦN CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN:GIA CỐ LỀ, CỐNG, GIA CỐ MÁI TALUY, RÃNH HÌNH THANG; RÃNH HỘP | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, đường mới làm | Theo chương V | 1,061 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 175,425 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 8,845 | 100m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 0,43 | 100m2 |
| 5 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 10 | m |
| 6 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 187,5 | m |
| 7 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp III | Theo chương V | 1,656 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 | Theo chương V | 8,78 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 60,26 | m3 |
| 10 | SX Bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 9,38 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm | Theo chương V | 1,013 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <= 2T | Theo chương V | 28 | cái |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo chương V | 10,26 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 0,828 | 100m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 1,91 | 100m2 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo chương V | 1,547 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,819 | tấn |
| 18 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp III | Theo chương V | 1,1 | 100m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 | Theo chương V | 6,46 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 25,83 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo chương V | 1,722 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mái taluy đá 2x4 M150 | Theo chương V | 32,27 | m3 |
| 23 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 24 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 32mm bằng pp dán keo | Theo chương V | 0,54 | 100m |
| 26 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo chương V | 23,245 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 0,622 | 100m3 |
| 28 | SX bêtông rãnh đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 78,61 | m3 |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn panen | Theo chương V | 5,785 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm BT đức sẵn rãnh thoát nước dọc hình thang bằng thủ công, trọng lượng <=50kg (vữa tính riêng) | Theo chương V | 3.533 | tấm |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 2x4 M150 | Theo chương V | 36,03 | m3 |
| 32 | Vữa xi măng M.100 lót móng | Theo chương V | 25,22 | m3 |
| 33 | Cung cấp vữa xi măng M.100 | Theo chương V | 3,6 | m3 |
| 34 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,196 | 100m3 |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 | Theo chương V | 1,28 | m3 |
| 36 | SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 4,96 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép rãnh đúc sẵn | Theo chương V | 0,241 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo chương V | 0,534 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng rãnh BT đúc sẵn | Theo chương V | 16 | cái |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 41 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,76 | m3 |
| 42 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 0,183 | tấn |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng tấm BT đúc sẵn | Theo chương V | 16 | cái |
| C | PHẦN CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN: CỌC TIÊU, BiỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp các loại cấu kiện bằng thủ công TL <=50kg | Theo chương V | 110 | cái |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 6,05 | m3 |
| 3 | SX Bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 2,75 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 5,06 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo chương V | 0,301 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Theo chương V | 0,421 | 100m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo chương V | 61,16 | m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 17 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác A=70cm | Theo chương V | 17 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo phụ hình chữ nhật KT(70x30)cm | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp trụ đỡ biển báo | Theo chương V | 51 | m |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 1,02 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,004 | tấn |
| 14 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 1,02 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi