Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236529-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200236475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 15:09:00 đến ngày 2020-02-29 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,689,374,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,507 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 100m2
3 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,472 m3
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,222 100m2
5 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,224 tấn
6 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,759 tấn
7 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,744 tấn
8 Bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,713 m3
9 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,356 100m2
10 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,838 tấn
11 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
12 Bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,132 m3
13 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,153 m3
14 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 100m2
15 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,535 tấn
16 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 tấn
17 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,464 m3
18 Xây gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,543 m3
19 Đắp đất đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,502 100m3
20 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,897 100m3
21 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,632 m3
22 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,004 100m3
B Phần thân
1 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 tấn
2 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 tấn
3 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 tấn
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m2
5 Bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,69 m3
6 Xây gạch 2 lỗ không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,388 m3
7 Xây gạch 2 lỗ không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,39 m3
8 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,393 100m2
9 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 tấn
10 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,139 tấn
11 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 tấn
12 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,997 m3
13 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,278 100m2
14 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,175 tấn
15 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,782 m3
16 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,346 100m2
17 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 tấn
18 GCLD cốt thép đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 tấn
19 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,495 m3
C Phần thân tầng 2
1 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 tấn
2 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 tấn
3 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 tấn
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m2
5 Bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,69 m3
6 Xây gạch 2 lỗ không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,388 m3
7 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,39 m3
8 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,393 100m2
9 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 tấn
10 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,139 tấn
11 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 tấn
12 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,997 m3
13 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,278 100m2
14 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,175 tấn
15 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,782 m3
16 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m2
17 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 tấn
18 GCLD cốt thép đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 tấn
19 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,495 m3
D Phần thân tầng 3
1 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,901 tấn
2 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,243 tấn
3 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 tấn
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m2
5 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,69 m3
6 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,388 m3
7 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,39 m3
8 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,527 100m2
9 GCLD cốt thép đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 tấn
10 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 tấn
11 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 tấn
12 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,441 m3
13 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,262 100m2
14 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,674 tấn
15 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,619 m3
16 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,268 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,545 m3
18 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,468 m3
19 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,651 m3
20 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 100m2
21 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 tấn
22 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,928 m3
23 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,332 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,332 tấn
25 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,157 100m2
26 Láng sênô vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,876 m2
27 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,876 m2
E Phần hoàn thiện
1 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 517,148 m2
2 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.187,91 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 384,582 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 399,348 m2
5 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 761,896 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 605,28 m
7 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 901,68 m
8 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,081 m2
9 SXLD lan can, tay vịn Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.483,27 kg
10 Trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
11 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 901,73 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.187,91 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.161,244 m2
14 Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 713,692 m2
15 Công tác gạch 150x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,17 m2
16 SXLD cửa đi thanh nhôm xingfa dày 2,0mm; kính 6,38mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,32 m2
17 SXLD cửa sổ thanh nhôm xingfa dày 1,7mm; kính 6,38mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,32 m2
18 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,12 m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,12 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,12 m2
21 SXLD vách thanh nhôm xingfa cố định dày 1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m2
F Lanh tô ô văng
1 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,514 100m2
2 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 tấn
3 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,539 m3
G Thoát nước mái
1 Ống PVC D110 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 100m
2 Quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 quả
3 Cút D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
4 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
H Chống sét
1 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
5 Kéo rải dây thép chống sét d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
6 Đào đất Cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
7 Đắp đất cấp III, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
I Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
6 Ổ cắm điện có ba cực kép có cực tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
7 Tủ điện chứa 11 modul nắp meka trong suốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
8 Lắp đặt tủ điện kích thước 500x350x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Lắp đặt automat MCB-2P-75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Lắp đặt automat MCB-1P-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Lắp đặt automat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
12 Lắp đặt automat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
13 Ống ghen D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.500 m
14 Ống ghen D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
15 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
16 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
17 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 660 m
18 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.150 m
19 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
J Cổng tường rào
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,004 m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
3 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m2
5 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,592 m3
6 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 m3
7 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 tấn
8 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 m3
9 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 m3
10 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
11 Trát trụ cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m
13 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,335 m3
14 Sản xuất cổng sắt bằng sắt hộp 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,389 tấn
15 Công tác ốp đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
16 SXLD quả cầu trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
17 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0856 100m3
18 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
19 Bê tông đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,845 m3
20 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,432 m3
21 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
22 GCLD cốt thép đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0242 tấn
23 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
24 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
25 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0214 100m3
26 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4966 m3
27 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0585 m3
28 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,8448 m2
29 Trát trụ cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0256 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m
31 Sơn tường ngoài 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,8704 m2
K Rãnh thoát nước + Sân
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5896 100m3
2 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4397 100m3
3 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 100m2
4 Bê tông, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,848 m3
5 Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0336 m3
6 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 100m2
7 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,584 m3
8 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,2 m2
9 Láng vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,4 m2
10 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6205 100m2
11 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7424 tấn
12 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,512 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
14 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 100m3
15 Phá dỡ nền gạch cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,85 m3
16 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,85 m3
17 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 m2
L Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,618 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9029 tấn
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,36 m2
4 Đào phá đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5538 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,624 m3
6 Đào đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m3
7 Vận chuyển đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->