Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:09:00 đến ngày 2020-02-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,689,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,507 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,472 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,222 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,224 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,759 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,713 | m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | 100m2 |
| 10 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,132 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,153 | m3 |
| 14 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | 100m2 |
| 15 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | tấn |
| 17 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,464 | m3 |
| 18 | Xây gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,543 | m3 |
| 19 | Đắp đất đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,502 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,897 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,632 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,004 | 100m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | tấn |
| 2 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | tấn |
| 3 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m3 |
| 6 | Xây gạch 2 lỗ không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,388 | m3 |
| 7 | Xây gạch 2 lỗ không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,39 | m3 |
| 8 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,393 | 100m2 |
| 9 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,139 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,997 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,278 | 100m2 |
| 14 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,175 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,782 | m3 |
| 16 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 19 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,495 | m3 |
| C | Phần thân tầng 2 | |||
| 1 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | tấn |
| 2 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | tấn |
| 3 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m3 |
| 6 | Xây gạch 2 lỗ không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,388 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,39 | m3 |
| 8 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,393 | 100m2 |
| 9 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,139 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,997 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,278 | 100m2 |
| 14 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,175 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,782 | m3 |
| 16 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 19 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,495 | m3 |
| D | Phần thân tầng 3 | |||
| 1 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,901 | tấn |
| 2 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | tấn |
| 3 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | tấn |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,388 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,39 | m3 |
| 8 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,527 | 100m2 |
| 9 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,441 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,262 | 100m2 |
| 14 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,674 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,619 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,268 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,545 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,468 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,651 | m3 |
| 20 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m2 |
| 21 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | tấn |
| 22 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,928 | m3 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,157 | 100m2 |
| 26 | Láng sênô vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,876 | m2 |
| 27 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,876 | m2 |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 517,148 | m2 |
| 2 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.187,91 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,582 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,348 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 761,896 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,28 | m |
| 7 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 901,68 | m |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,081 | m2 |
| 9 | SXLD lan can, tay vịn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.483,27 | kg |
| 10 | Trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 901,73 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.187,91 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.161,244 | m2 |
| 14 | Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,692 | m2 |
| 15 | Công tác gạch 150x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,17 | m2 |
| 16 | SXLD cửa đi thanh nhôm xingfa dày 2,0mm; kính 6,38mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,32 | m2 |
| 17 | SXLD cửa sổ thanh nhôm xingfa dày 1,7mm; kính 6,38mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,32 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 21 | SXLD vách thanh nhôm xingfa cố định dày 1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| F | Lanh tô ô văng | |||
| 1 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,514 | 100m2 |
| 2 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,539 | m3 |
| G | Thoát nước mái | |||
| 1 | Ống PVC D110 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | 100m |
| 2 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 3 | Cút D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| H | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Đào đất Cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất cấp III, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| I | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Ổ cắm điện có ba cực kép có cực tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Tủ điện chứa 11 modul nắp meka trong suốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện kích thước 500x350x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt automat MCB-2P-75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt automat MCB-1P-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat MCB-1P-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat MCB-1P-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 13 | Ống ghen D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.500 | m |
| 14 | Ống ghen D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 15 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 17 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660 | m |
| 18 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.150 | m |
| 19 | Hộp đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| J | Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,004 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,592 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | m3 |
| 7 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,376 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,944 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 13 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,335 | m3 |
| 14 | Sản xuất cổng sắt bằng sắt hộp 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,389 | tấn |
| 15 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 16 | SXLD quả cầu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 17 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0856 | 100m3 |
| 18 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,845 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 21 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 22 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | tấn |
| 23 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 24 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 25 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0214 | 100m3 |
| 26 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4966 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0585 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8448 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0256 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m |
| 31 | Sơn tường ngoài 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,8704 | m2 |
| K | Rãnh thoát nước + Sân | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5896 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4397 | 100m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | 100m2 |
| 4 | Bê tông, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,848 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0336 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,584 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,2 | m2 |
| 9 | Láng vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,4 | m2 |
| 10 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6205 | 100m2 |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7424 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,512 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 14 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m3 |
| 17 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m2 |
| L | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,618 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9029 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,36 | m2 |
| 4 | Đào phá đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5538 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,624 | m3 |
| 6 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi