Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:33:00 đến ngày 2020-02-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,980,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 38,645 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 3,4781 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 1,034 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất hữu cơ | 11,489 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 5,0134 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 5,0134 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 98,344 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,851 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất để đắp | 1.111,2872 | m3 | |
| 10 | Dải lớp nilong chống thấm | 721 | m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | 144,2 | m3 | |
| 12 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | 144,2 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 1,442 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 1,442 | 100m3 | |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 33 | 10m | |
| 16 | Đánh bóng nền BTXM | 721 | m2 | |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,926 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0293 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0293 | 100m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,19 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng đá 2x4, mác 150 | 2,66 | m3 | |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,389 | m3 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,135 | m3 | |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | 73,15 | m2 | |
| 25 | Đắp đất màu phù xa | 121 | m3 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 121 | m3 | |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 39,249 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,083 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,2617 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,2617 | 100m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,267 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 13,083 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,9648 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7832 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,2656 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 67,64 | m2 | |
| 37 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 26,7 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3289 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 5,7672 | m3 | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,9311 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 89 | cái | |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 5,5944 | m3 | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,8648 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0373 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0373 | 100m3 | |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0262 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 1,0758 | m3 | |
| 48 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,115 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0488 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,3758 | m3 | |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0547 | tấn | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,604 | m2 | |
| 53 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 8 | m2 | |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0108 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,432 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0821 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 4 | cái | |
| 58 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,2809 | 100m3 | |
| 59 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 14,2319 | m3 | |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 47,4413 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,9488 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,9488 | 100m3 | |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,3012 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 14,1564 | m3 | |
| 65 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 54,6778 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7028 | 100m2 | |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,6623 | tấn | |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 7,1083 | m3 | |
| 69 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,2146 | m3 | |
| 70 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,3036 | m3 | |
| 71 | Sản xuất con tiện BTCT đúc sẵn cao 45cm, đế vuông 12cm | 375 | chiếc | |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 375 | cái | |
| 73 | Râu thép D8 | 330 | kg | |
| 74 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn mác 75 | 40,0205 | m2 | |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 159,9676 | m2 | |
| 76 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 118,4 | m | |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 235,8546 | m2 | |
| 78 | Thi công dải lớp cỏ nhân tạo tạo sân chơi cho trẻ em | 163 | m2 | |
| 79 | Cầu trượt trẻ em | 2 | bộ | |
| 80 | Xích đu | 2 | bộ | |
| 81 | Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) | 5 | bộ | |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,6989 | m3 | |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5663 | m3 | |
| 84 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 32,1131 | m3 | |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3525 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3525 | 100m3 | |
| 87 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 32,1131 | m3 | |
| 88 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,8564 | 1000v | |
| 89 | Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) | 7 | viên | |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0184 | 100m2 | |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,4358 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,108 | 100m2 | |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,0381 | m3 | |
| 94 | Khung móng cột đèn | 4 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm | 0,06 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt cút nối độ, đường kính cút d=32mm | 2 | cái | |
| 97 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2 | m3 | |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2 | m3 | |
| 99 | Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 5 | cọc | |
| 100 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 95,15 | m | |
| 101 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 102 | Đầu cốt <=25mm2 | 4 | đầu | |
| 103 | Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 104 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | bảng | |
| 105 | Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m | 4 | cột | |
| 106 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột | 4 | 1 bộ | |
| 107 | Đèn Led 100W | 4 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A; Icu = 4.5kA | 4 | cái | |
| 109 | Đánh số cột đèn | 4 | cột | |
| 110 | Giá đỡ tủ | 1 | cái | |
| 111 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà | 1 | cái | |
| 112 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 1,4193 | 100m | |
| 113 | Dây dẫn cu/xlpe/dsta/pvc 4x2.5mm2 | 141,93 | m | |
| 114 | Luồn dây cáp lên đèn | 32,64 | m | |
| 115 | Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 | 32,64 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn, đường kính ống 32/25 | 0,9515 | 100m | |
| 117 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | 4 | cái | |
| 118 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | 5 | 1 vị trí | |
| 119 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 54,254 | m3 | |
| 120 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 4,8829 | 100m3 | |
| 121 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 2,7485 | 100m3 | |
| 122 | Đào đất hữu cơ | 30,539 | m3 | |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 8,4793 | 100m3 | |
| 124 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 8,4793 | 100m3 | |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 106,61 | m3 | |
| 126 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,5949 | 100m3 | |
| 127 | Mua đất để đắp | 1.204,693 | m3 | |
| 128 | Dải lớp nilong chống thấm | 955 | m2 | |
| 129 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | 191 | m3 | |
| 130 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | 191 | m3 | |
| 131 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 1,91 | 100m3 | |
| 132 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 1,91 | 100m3 | |
| 133 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 43,4 | 10m | |
| 134 | Đánh bóng nền BTXM | 955 | m2 | |
| 135 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,2078 | m3 | |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0321 | 100m3 | |
| 137 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0321 | 100m3 | |
| 138 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2083 | 100m2 | |
| 139 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng đá 2x4, mác 150 | 2,9162 | m3 | |
| 140 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,8117 | m3 | |
| 141 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,437 | m3 | |
| 142 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite vân đá (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | 80,1955 | m2 | |
| 143 | Đắp đất màu phù xa | 191,4 | m3 | |
| 144 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 191,4 | m3 | |
| 145 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 37,632 | m3 | |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,544 | m3 | |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,2509 | 100m3 | |
| 148 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,2509 | 100m3 | |
| 149 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,24 | 100m2 | |
| 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 11,76 | m3 | |
| 151 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,912 | m3 | |
| 152 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,704 | 100m2 | |
| 153 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 5,632 | m3 | |
| 154 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 65,6 | m2 | |
| 155 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 24 | m2 | |
| 156 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2957 | 100m2 | |
| 157 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 5,184 | m3 | |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,837 | tấn | |
| 159 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 80 | cái | |
| 160 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 5,8042 | m3 | |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9347 | m3 | |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0387 | 100m3 | |
| 163 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0387 | 100m3 | |
| 164 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0262 | 100m2 | |
| 165 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 1,0758 | m3 | |
| 166 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,1715 | m3 | |
| 167 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0488 | 100m2 | |
| 168 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,3758 | m3 | |
| 169 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0547 | tấn | |
| 170 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,8608 | m2 | |
| 171 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 8 | m2 | |
| 172 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0108 | 100m2 | |
| 173 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,432 | m3 | |
| 174 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0821 | tấn | |
| 175 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 4 | cái | |
| 176 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,6808 | 100m3 | |
| 177 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 18,6758 | m3 | |
| 178 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 62,2539 | m3 | |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,2451 | 100m3 | |
| 180 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,2451 | 100m3 | |
| 181 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,3953 | 100m2 | |
| 182 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 18,5768 | m3 | |
| 183 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 71,7511 | m3 | |
| 184 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9223 | 100m2 | |
| 185 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,869 | tấn | |
| 186 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 9,3279 | m3 | |
| 187 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,1131 | m3 | |
| 188 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,4644 | m3 | |
| 189 | Sản xuất con tiện BTCT đúc sẵn cao 45cm, đế vuông 12cm | 490 | chiếc | |
| 190 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 490 | cái | |
| 191 | Râu thép D8 | 431,2 | kg | |
| 192 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn mác 75 | 52,59 | m2 | |
| 193 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 210,755 | m2 | |
| 194 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 160 | m | |
| 195 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 310,205 | m2 | |
| 196 | Thi công dải lớp cỏ nhân tạo | 198 | m2 | |
| 197 | Cầu trượt trẻ em | 2 | bộ | |
| 198 | Xích đu | 4 | bộ | |
| 199 | Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) | 5 | bộ | |
| 200 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 6,9089 | m3 | |
| 201 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,303 | m3 | |
| 202 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 35,8425 | m3 | |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,4045 | 100m3 | |
| 204 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,4045 | 100m3 | |
| 205 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 35,8425 | m3 | |
| 206 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,9558 | 1000v | |
| 207 | Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) | 12 | viên | |
| 208 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0264 | 100m2 | |
| 209 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,6358 | m3 | |
| 210 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,156 | 100m2 | |
| 211 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,9981 | m3 | |
| 212 | Khung móng cột đèn | 6 | bộ | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm | 0,08 | 100m | |
| 214 | Lắp đặt cút nối độ, đường kính cút d=32mm | 2 | cái | |
| 215 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,8 | m3 | |
| 216 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,8 | m3 | |
| 217 | Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 6 | cọc | |
| 218 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 106,2 | m | |
| 219 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 220 | Đầu cốt <=25mm2 | 6 | đầu | |
| 221 | Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công | 6 | cột | |
| 222 | Lắp bảng điện cửa cột | 6 | bảng | |
| 223 | Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m | 6 | cột | |
| 224 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột | 6 | 1 bộ | |
| 225 | Đèn Led 100W | 6 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A; Icu = 4.5kA | 6 | cái | |
| 227 | Đánh số cột đèn | 6 | cột | |
| 228 | Giá đỡ tủ | 1 | cái | |
| 229 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà | 1 | cái | |
| 230 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 2,0012 | 100m | |
| 231 | Dây dẫn cu/xlpe/dsta/pvc 4x2.5mm2 | 200,12 | m | |
| 232 | Luồn dây cáp lên đèn | 48,96 | m | |
| 233 | Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 | 48,96 | m | |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn, đường kính ống 32/25 | 1,062 | 100m | |
| 235 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | 6 | cái | |
| 236 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | 7 | 1 vị trí | |
| 237 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 12,5 | m3 | |
| 238 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 1,125 | 100m3 | |
| 239 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 0,9192 | 100m3 | |
| 240 | Đào đất hữu cơ | 10,213 | m3 | |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,2713 | 100m3 | |
| 242 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,2713 | 100m3 | |
| 243 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,88 | m3 | |
| 244 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,2392 | 100m3 | |
| 245 | Mua đất để đắp | 281,144 | m3 | |
| 246 | Dải lớp nilong chống thấm | 320 | m2 | |
| 247 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | 64 | m3 | |
| 248 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | 64 | m3 | |
| 249 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 0,64 | 100m3 | |
| 250 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 0,64 | 100m3 | |
| 251 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 15,7 | 10m | |
| 252 | Đánh bóng mặt nền BTXM | 320 | m2 | |
| 253 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,001 | m3 | |
| 254 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,01 | 100m3 | |
| 255 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,01 | 100m3 | |
| 256 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,065 | 100m2 | |
| 257 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng đá 2x4, mác 150 | 0,91 | m3 | |
| 258 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,5015 | m3 | |
| 259 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,0725 | m3 | |
| 260 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite vân đá (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | 25,025 | m2 | |
| 261 | Đắp đất màu phù xa | 46,2 | m3 | |
| 262 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 191,4 | m3 | |
| 263 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 15,876 | m3 | |
| 264 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,292 | m3 | |
| 265 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,1058 | 100m3 | |
| 266 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,1058 | 100m3 | |
| 267 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,108 | 100m2 | |
| 268 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 5,292 | m3 | |
| 269 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 4,4352 | m3 | |
| 270 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3168 | 100m2 | |
| 271 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,5344 | m3 | |
| 272 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 27,36 | m2 | |
| 273 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 10,8 | m2 | |
| 274 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1331 | 100m2 | |
| 275 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 2,3328 | m3 | |
| 276 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,3766 | tấn | |
| 277 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 36 | cái | |
| 278 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 2,7972 | m3 | |
| 279 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9324 | m3 | |
| 280 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0186 | 100m3 | |
| 281 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0186 | 100m3 | |
| 282 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0131 | 100m2 | |
| 283 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 0,5379 | m3 | |
| 284 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 0,5575 | m3 | |
| 285 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0244 | 100m2 | |
| 286 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,1879 | m3 | |
| 287 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0273 | tấn | |
| 288 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,802 | m2 | |
| 289 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 4 | m2 | |
| 290 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0054 | 100m2 | |
| 291 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,216 | m3 | |
| 292 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0411 | tấn | |
| 293 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 2 | cái | |
| 294 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,0359 | 100m3 | |
| 295 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 11,5103 | m3 | |
| 296 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 38,3668 | m3 | |
| 297 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,7673 | 100m3 | |
| 298 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,7673 | 100m3 | |
| 299 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2436 | 100m2 | |
| 300 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 11,4492 | m3 | |
| 301 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 44,2215 | m3 | |
| 302 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5684 | 100m2 | |
| 303 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,5356 | tấn | |
| 304 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 5,749 | m3 | |
| 305 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,0239 | m3 | |
| 306 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,6786 | m3 | |
| 307 | Sản xuất con tiện BTCT đúc sẵn cao 45cm, đế vuông 12cm | 300 | chiếc | |
| 308 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 300 | cái | |
| 309 | Râu thép D8 | 264 | kg | |
| 310 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn mác 75 | 32,371 | m2 | |
| 311 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 129,42 | m2 | |
| 312 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 96 | m | |
| 313 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 190,2 | m2 | |
| 314 | Thi công dải lớp cỏ nhân tạo | 89 | m2 | |
| 315 | Cầu trượt trẻ em | 2 | bộ | |
| 316 | Xích đu | 2 | bộ | |
| 317 | Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) | 4 | bộ | |
| 318 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,6989 | m3 | |
| 319 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5663 | m3 | |
| 320 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 21,1275 | m3 | |
| 321 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,2426 | 100m3 | |
| 322 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,2426 | 100m3 | |
| 323 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 21,1275 | m3 | |
| 324 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,5634 | 1000v | |
| 325 | Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) | 8 | viên | |
| 326 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0184 | 100m2 | |
| 327 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,4358 | m3 | |
| 328 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,108 | 100m2 | |
| 329 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,0381 | m3 | |
| 330 | Khung móng cột đèn | 4 | bộ | |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm | 0,06 | 100m | |
| 332 | Lắp đặt cút nối độ, đường kính cút d=32mm | 2 | cái | |
| 333 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2 | m3 | |
| 334 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2 | m3 | |
| 335 | Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 4 | cọc | |
| 336 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 62,6 | m | |
| 337 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 338 | Đầu cốt <=25mm2 | 4 | đầu | |
| 339 | Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 340 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | bảng | |
| 341 | Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m | 4 | cột | |
| 342 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột | 4 | 1 bộ | |
| 343 | Đèn Led 100W | 4 | bộ | |
| 344 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A; Icu = 4.5kA | 4 | cái | |
| 345 | Đánh số cột đèn | 4 | cột | |
| 346 | Giá đỡ tủ | 1 | cái | |
| 347 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà | 1 | cái | |
| 348 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 1,0873 | 100m | |
| 349 | Dây dẫn cu/xlpe/dsta/pvc 4x2.5mm2 | 108,73 | m | |
| 350 | Luồn dây cáp lên đèn | 32,64 | m | |
| 351 | Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 | 32,64 | m | |
| 352 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn, đường kính ống 32/25 | 0,626 | 100m | |
| 353 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | 4 | cái | |
| 354 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | 5 | 1 vị trí | |
| 355 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 53,9 | m3 | |
| 356 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,539 | 100m3 | |
| 357 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,539 | 100m3 | |
| 358 | Đất màu phù xa | 49,392 | m3 | |
| 359 | Lớp đất màu trộn phân chuồng dày 300 | 14,7 | m3 | |
| 360 | Cây sang, đường kính D=10-<15cm tại vị trí đo cách gốc 1.3m, cây cao 4-6m, dáng cây thẳng không sâu bệnh | 49 | cây | |
| 361 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 49 | cây/lần | |
| 362 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | 49 | 1 cây/năm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi