Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236004-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200212536
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 15:33:00 đến ngày 2020-02-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,980,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Chi phí xây dựng
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 38,645 m3
2 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 3,4781 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 1,034 100m3
4 Đào đất hữu cơ 11,489 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 5,0134 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 5,0134 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 98,344 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,851 100m3
9 Mua đất để đắp 1.111,2872 m3
10 Dải lớp nilong chống thấm 721 m2
11 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 144,2 m3
12 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 144,2 m3
13 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 1,442 100m3
14 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 1,442 100m3
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 33 10m
16 Đánh bóng nền BTXM 721 m2
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,926 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0293 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,0293 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,19 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng đá 2x4, mác 150 2,66 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,389 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,135 m3
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) 73,15 m2
25 Đắp đất màu phù xa 121 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 121 m3
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 39,249 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 13,083 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,2617 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,2617 100m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,267 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 13,083 m3
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 10,9648 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,7832 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 6,2656 m3
36 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 67,64 m2
37 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 26,7 m2
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3289 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 5,7672 m3
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,9311 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 89 cái
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 5,5944 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,8648 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0373 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,0373 100m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0262 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 1,0758 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,115 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0488 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,3758 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0547 tấn
52 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 5,604 m2
53 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 8 m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0108 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 0,432 m3
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0821 tấn
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 4 cái
58 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III 1,2809 100m3
59 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 14,2319 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 47,4413 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,9488 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,9488 100m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,3012 100m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 14,1564 m3
65 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 54,6778 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,7028 100m2
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,6623 tấn
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 7,1083 m3
69 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,2146 m3
70 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,3036 m3
71 Sản xuất con tiện BTCT đúc sẵn cao 45cm, đế vuông 12cm 375 chiếc
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 375 cái
73 Râu thép D8 330 kg
74 Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn mác 75 40,0205 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 159,9676 m2
76 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 118,4 m
77 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 235,8546 m2
78 Thi công dải lớp cỏ nhân tạo tạo sân chơi cho trẻ em 163 m2
79 Cầu trượt trẻ em 2 bộ
80 Xích đu 2 bộ
81 Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) 5 bộ
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,6989 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,5663 m3
84 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 32,1131 m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,3525 100m3
86 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,3525 100m3
87 Đắp cát móng đường ống, đường cống 32,1131 m3
88 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,8564 1000v
89 Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) 7 viên
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0184 100m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,4358 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,108 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,0381 m3
94 Khung móng cột đèn 4 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm 0,06 100m
96 Lắp đặt cút nối độ, đường kính cút d=32mm 2 cái
97 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2 m3
98 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2 m3
99 Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 5 cọc
100 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 95,15 m
101 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 0,4 10 đầu cốt
102 Đầu cốt <=25mm2 4 đầu
103 Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công 4 cột
104 Lắp bảng điện cửa cột 4 bảng
105 Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m 4 cột
106 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột 4 1 bộ
107 Đèn Led 100W 4 bộ
108 Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A; Icu = 4.5kA 4 cái
109 Đánh số cột đèn 4 cột
110 Giá đỡ tủ 1 cái
111 Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà 1 cái
112 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 1,4193 100m
113 Dây dẫn cu/xlpe/dsta/pvc 4x2.5mm2 141,93 m
114 Luồn dây cáp lên đèn 32,64 m
115 Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 32,64 m
116 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn, đường kính ống 32/25 0,9515 100m
117 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A 4 cái
118 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 5 1 vị trí
119 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 54,254 m3
120 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 4,8829 100m3
121 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 2,7485 100m3
122 Đào đất hữu cơ 30,539 m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 8,4793 100m3
124 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 8,4793 100m3
125 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 106,61 m3
126 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 9,5949 100m3
127 Mua đất để đắp 1.204,693 m3
128 Dải lớp nilong chống thấm 955 m2
129 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 191 m3
130 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 191 m3
131 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 1,91 100m3
132 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 1,91 100m3
133 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 43,4 10m
134 Đánh bóng nền BTXM 955 m2
135 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,2078 m3
136 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0321 100m3
137 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,0321 100m3
138 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2083 100m2
139 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng đá 2x4, mác 150 2,9162 m3
140 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,8117 m3
141 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,437 m3
142 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite vân đá (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) 80,1955 m2
143 Đắp đất màu phù xa 191,4 m3
144 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 191,4 m3
145 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 37,632 m3
146 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,544 m3
147 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,2509 100m3
148 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,2509 100m3
149 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,24 100m2
150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 11,76 m3
151 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 10,912 m3
152 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,704 100m2
153 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 5,632 m3
154 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 65,6 m2
155 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 24 m2
156 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2957 100m2
157 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 5,184 m3
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,837 tấn
159 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 80 cái
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 5,8042 m3
161 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,9347 m3
162 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0387 100m3
163 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,0387 100m3
164 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0262 100m2
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 1,0758 m3
166 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,1715 m3
167 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0488 100m2
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,3758 m3
169 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0547 tấn
170 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 5,8608 m2
171 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 8 m2
172 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0108 100m2
173 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 0,432 m3
174 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0821 tấn
175 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 4 cái
176 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III 1,6808 100m3
177 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 18,6758 m3
178 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 62,2539 m3
179 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 1,2451 100m3
180 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 1,2451 100m3
181 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,3953 100m2
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 18,5768 m3
183 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 71,7511 m3
184 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,9223 100m2
185 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,869 tấn
186 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 9,3279 m3
187 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,1131 m3
188 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,4644 m3
189 Sản xuất con tiện BTCT đúc sẵn cao 45cm, đế vuông 12cm 490 chiếc
190 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 490 cái
191 Râu thép D8 431,2 kg
192 Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn mác 75 52,59 m2
193 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 210,755 m2
194 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 160 m
195 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 310,205 m2
196 Thi công dải lớp cỏ nhân tạo 198 m2
197 Cầu trượt trẻ em 2 bộ
198 Xích đu 4 bộ
199 Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) 5 bộ
200 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 6,9089 m3
201 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,303 m3
202 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 35,8425 m3
203 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,4045 100m3
204 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,4045 100m3
205 Đắp cát móng đường ống, đường cống 35,8425 m3
206 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,9558 1000v
207 Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) 12 viên
208 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0264 100m2
209 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,6358 m3
210 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,156 100m2
211 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,9981 m3
212 Khung móng cột đèn 6 bộ
213 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm 0,08 100m
214 Lắp đặt cút nối độ, đường kính cút d=32mm 2 cái
215 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,8 m3
216 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,8 m3
217 Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 6 cọc
218 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 106,2 m
219 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 0,6 10 đầu cốt
220 Đầu cốt <=25mm2 6 đầu
221 Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công 6 cột
222 Lắp bảng điện cửa cột 6 bảng
223 Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m 6 cột
224 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột 6 1 bộ
225 Đèn Led 100W 6 bộ
226 Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A; Icu = 4.5kA 6 cái
227 Đánh số cột đèn 6 cột
228 Giá đỡ tủ 1 cái
229 Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà 1 cái
230 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 2,0012 100m
231 Dây dẫn cu/xlpe/dsta/pvc 4x2.5mm2 200,12 m
232 Luồn dây cáp lên đèn 48,96 m
233 Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 48,96 m
234 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn, đường kính ống 32/25 1,062 100m
235 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A 6 cái
236 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 7 1 vị trí
237 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 12,5 m3
238 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 1,125 100m3
239 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 0,9192 100m3
240 Đào đất hữu cơ 10,213 m3
241 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 2,2713 100m3
242 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 2,2713 100m3
243 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 24,88 m3
244 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,2392 100m3
245 Mua đất để đắp 281,144 m3
246 Dải lớp nilong chống thấm 320 m2
247 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 64 m3
248 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 64 m3
249 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 0,64 100m3
250 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 0,64 100m3
251 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 15,7 10m
252 Đánh bóng mặt nền BTXM 320 m2
253 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,001 m3
254 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,01 100m3
255 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,01 100m3
256 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,065 100m2
257 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng đá 2x4, mác 150 0,91 m3
258 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,5015 m3
259 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,0725 m3
260 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite vân đá (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) 25,025 m2
261 Đắp đất màu phù xa 46,2 m3
262 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 191,4 m3
263 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 15,876 m3
264 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,292 m3
265 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,1058 100m3
266 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,1058 100m3
267 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,108 100m2
268 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 5,292 m3
269 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 4,4352 m3
270 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,3168 100m2
271 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,5344 m3
272 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 27,36 m2
273 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 10,8 m2
274 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1331 100m2
275 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 2,3328 m3
276 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,3766 tấn
277 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 36 cái
278 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 2,7972 m3
279 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9324 m3
280 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0186 100m3
281 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,0186 100m3
282 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0131 100m2
283 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 0,5379 m3
284 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 0,5575 m3
285 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0244 100m2
286 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,1879 m3
287 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0273 tấn
288 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2,802 m2
289 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 4 m2
290 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0054 100m2
291 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 0,216 m3
292 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0411 tấn
293 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 2 cái
294 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III 1,0359 100m3
295 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 11,5103 m3
296 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 38,3668 m3
297 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,7673 100m3
298 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,7673 100m3
299 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2436 100m2
300 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 11,4492 m3
301 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 44,2215 m3
302 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,5684 100m2
303 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,5356 tấn
304 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 5,749 m3
305 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 5,0239 m3
306 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,6786 m3
307 Sản xuất con tiện BTCT đúc sẵn cao 45cm, đế vuông 12cm 300 chiếc
308 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 300 cái
309 Râu thép D8 264 kg
310 Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn mác 75 32,371 m2
311 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 129,42 m2
312 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 96 m
313 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 190,2 m2
314 Thi công dải lớp cỏ nhân tạo 89 m2
315 Cầu trượt trẻ em 2 bộ
316 Xích đu 2 bộ
317 Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) 4 bộ
318 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,6989 m3
319 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,5663 m3
320 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 21,1275 m3
321 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,2426 100m3
322 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,2426 100m3
323 Đắp cát móng đường ống, đường cống 21,1275 m3
324 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,5634 1000v
325 Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) 8 viên
326 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0184 100m2
327 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,4358 m3
328 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,108 100m2
329 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,0381 m3
330 Khung móng cột đèn 4 bộ
331 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm 0,06 100m
332 Lắp đặt cút nối độ, đường kính cút d=32mm 2 cái
333 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2 m3
334 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2 m3
335 Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 4 cọc
336 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 62,6 m
337 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 0,4 10 đầu cốt
338 Đầu cốt <=25mm2 4 đầu
339 Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công 4 cột
340 Lắp bảng điện cửa cột 4 bảng
341 Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m 4 cột
342 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột 4 1 bộ
343 Đèn Led 100W 4 bộ
344 Lắp đặt aptomat MCB 1P-6A; Icu = 4.5kA 4 cái
345 Đánh số cột đèn 4 cột
346 Giá đỡ tủ 1 cái
347 Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà 1 cái
348 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 1,0873 100m
349 Dây dẫn cu/xlpe/dsta/pvc 4x2.5mm2 108,73 m
350 Luồn dây cáp lên đèn 32,64 m
351 Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 32,64 m
352 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn, đường kính ống 32/25 0,626 100m
353 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A 4 cái
354 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 5 1 vị trí
355 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 53,9 m3
356 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,539 100m3
357 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,539 100m3
358 Đất màu phù xa 49,392 m3
359 Lớp đất màu trộn phân chuồng dày 300 14,7 m3
360 Cây sang, đường kính D=10-<15cm tại vị trí đo cách gốc 1.3m, cây cao 4-6m, dáng cây thẳng không sâu bệnh 49 cây
361 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 49 cây/lần
362 Duy trì cây bóng mát mới trồng 49 1 cây/năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->