Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo sửa chữa nhà liên hợp cửa khẩu Hà Tiên và Quốc môn cửa khẩu (bao gồm: Nhà liên hợp, trạm gác, hàng rào, quốc môn cửa khẩu, hệ thống thoát nước sân nền, chống mối)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236067-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cải tạo sửa chữa nhà liên hợp cửa khẩu Hà Tiên và Quốc môn cửa khẩu (bao gồm: Nhà liên hợp, trạm gác, hàng rào, quốc môn cửa khẩu, hệ thống thoát nước sân nền, chống mối)
Số hiệu KHLCNT 20200132193
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 13:48:00 đến ngày 2020-02-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,457,986,056 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỮA CHỮA KHỐI NHÀ LIÊN HỢP,TRẠM GÁC , HÀNG RÀO CÔNG VIÊN BỒN HOA
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí 18 1 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa 14 1 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu 14 1 bộ
4 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 787,4 M2
5 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn nhôm kính, cửa các loại 869,428 M2
6 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 97,4656 M2
7 Tháo dỡ tấm lợp, tấm che tường : tấm lợp tôn 6,4662 100 m2
8 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép 2,3936 Tấn
9 Phá dỡ nền gạch 400x400 tam cấp 1.216,084 M2
10 Phá dỡ nền gạch khu WC 300x300 101,22 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 186,3654 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà 3.440,78 M2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà 2.081,3108 M2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột tròn 355,9452 M2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên đan cầu thang 65,6942 M2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà 96,96 M2
17 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà 1.233,7117 M2
18 Đục lớp láng vữa xi măng mái cos+12,2 mét 647,5371 M2
19 Tháo dỡ mái ngói 37,92 M2
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà 69,48 M2
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà 10,76 M2
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà 48 M2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà 29,648 M2
24 Phá dỡ nền gạch 200x200 18,9 M2
25 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 647,5371 M2
26 Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 647,7371 M2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 2.055,8287 M2
28 Ốp tấm alumilum cột tròn 0,9747 100M2
29 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,48mm 6,4662 100M2
30 Lắp dựng xà gồ thép C125x50x2 mạ kẽm (677,6md) 2,3936 Tấn
31 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 186,3654 M2
32 Làm trần kim loại Flexalum 200F (kể cả vật tư + nhân công) 566,44 M2
33 Lắp dựng khung bông sắt cửa 89,76 M2
34 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước khung bông sắt cửa 107,712 M2
35 Hút hầm cầu WC 2bên tạm tính (2 x 7,5 triệu / 1 cái) 2 Cái
36 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, kính màu trà dày 10mm 46,08 M2
37 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép màu, kính màu trà dày 8mm (khóa việt tiệp) 27,04 M2
38 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, kính màu trà dày 5mm (khóa việt tiệp) 69,52 M2
39 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép , kính trắng mờ dày 5mm (khóa việt tiệp) 27,2 M2
40 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính màu trà dày 5mm 89,76 M2
41 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép , kính mờø dày 5mm 3 M2
42 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép màu, kính màu trà cường lực dày 8mm 222,41 M2
43 Lắp dựng vách kính khung nhôm màu, kính màu trà cường lực dày 5mm 153 M2
44 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 800x800mm 991,24 M2
45 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600 123,981 M2
46 Lắp đặt ống thép INOX bằng phương pháp hàn, đường kính ống 42mm 0,15 100 mét
47 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600 wc 312,84 M2
48 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm 215,28 M2
49 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang (kể cả vật tư + nhân công) 114,372 M2
50 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp (kể cả vật tư + nhân công) 126,432 M2
51 QUốC HUY bằng đồng đường kính 1,8m, dày 1,2ly bằng đồng 2 Đồng
52 Bả bằng ma tít vào tường ngoài 2.081,3108 M2
53 Bả bằng ma tít vào cột, dầm ngoài nhà 452,9052 M2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 2.534,216 M2
55 Bả bằng ma tít vào tường trong 3.101,519 M2
56 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà 1.299,4059 M2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 4.400,9249 M2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 33,6126 100M2
59 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 23,808 100M2
60 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói 11viên/m2 37,92 M2
61 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 800x800mm 18 M2
62 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp (kể cả vật tư + nhân công) 0,9 M2
63 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm 3,36 M2
64 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 69,48 M2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 10,76 M2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 80,24 M2
67 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 48 M2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 29,648 M2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 77,648 M2
70 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,4583 100M3
71 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4829 100M3
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,027 100M3
73 Đóng cọc tràm L=4,7m đ.kính 3,8-4,2cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 25,38 100M
74 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 2,16 M3
75 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 5,233 M3
76 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 cổ cột 0,672 M3
77 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 1,432 M3
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 đà kiềng 4,2462 M3
79 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,1392 100M2
80 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,4208 100M2
81 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,5662 100M2
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1538 Tấn
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2705 Tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0249 Tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,3045 Tấn
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0575 Tấn
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,2496 Tấn
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,025 Tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1879 Tấn
90 Lắp dựng chông sắt nhọn đầu hàng rào 7,077 M2
91 Lắp dựng khung sắt hàng rào lưới B.40 21,6 M2
92 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 34,404 M2
93 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 6,7644 M3
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 150,238 M2
95 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 20,9 M2
96 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 33,026 M2
97 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 má cửa 3,36 M2
98 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà 153,598 M2
99 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà 53,926 M2
100 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 207,524 M2
101 Lắp đèn Huỳnh quang dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x18W/220V 38 Bộ
102 Lắp đặt quạt trần 80W/220V loại 3 cánh quạt 8 Cái
103 Lắp đặt quạt trần đảo 45W/220V 10 Cái
104 Lắp đèn LED Tuyp 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 9W/220V 32 Bộ
105 Lắp đèn LED Tuyp 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 18W/220V 16 Bộ
106 Lắp đèn áp trần ĐK:188, Bóng Led 9W 24 Bộ
107 Lắp đèn LED pha 50W 10 Bộ
108 Lắp ổ cắm điện loại đơn 2 chấu 10A 120 Cái
109 Lắp đặt quạt hút gió trên tường 250x250 8 Cái
110 Lắp công tắc điện đơn 250V-10A-1 cực (2 dây) 92 Cái
111 Lắp công tắc điện 2 chiều 250V-10A- 2 cực (3 dây) 12 Cái
112 Lắp cầu chì hộp 10A 86 Cái
113 Lắp đặt MCB 2 pha 10A - 4,5KV 24 Cái
114 Lắp đặt MCB 2 pha 15A - 4,5KV 9 Cái
115 Lắp đặt MCB 2 pha 20A - 4,5KV 14 Cái
116 Lắp đặt MCB 3 pha 15A - 4,5KV 2 Cái
117 Lắp đặt MCB 3 pha 20A - 4,5KV 2 Cái
118 Lắp đặt MCB 3 pha 60A - 4,5KV 4 Cái
119 Lắp đặt MCB 3 pha 160A - 25KV 1 Cái
120 Cọc mạ đồng đk16 L=2,4m cáp CV 11mm2 L=3m 1 Cọc
121 Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ + đế nổi 30 Hộp
122 Lắp đặt mặt công tắc 3 lỗ + đế nổi 80 Hộp
123 Lắp tủ điện nhựa chứa 02 MCB (tủ nổi) 10 Cái
124 Lắp tủ điện nhựa chứa 04 MCB (tủ nổi) 4 Cái
125 Lắp tủ điện nhựa chứa 07 MCB (tủ nổi) 1 Cái
126 Lắp tủ điện nhựa chính KT:700x600x250 tủ bằng COMPOSITE (có đèn pha) 1 Cái
127 Lắp đặt thanh cái đồng 3P 160A 1 Cái
128 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây 1,5mm2 2.312 Mét
129 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây 2,5mm2 2.532 Mét
130 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây 4mm2 93 Mét
131 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây 6mm2 135 Mét
132 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây 6mm2 387 Mét
133 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC/PVC, loại dây 4x10mm2 90 Mét
134 Cáo đơn ruột đồng cách điện PVC/PVC, loại dây 3x25mm2+1x16mm2 100 Mét
135 Đầu COSS các loại 180 Cái
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm 3.324 Mét
137 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 30mm 357 Mét
138 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40/30mm 0,9 100M
139 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50/40mm 1 100M
140 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1HP, loại máy treo tường (đưa vào phần thiết bị) 2 Máy
141 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1,5HP, loại máy treo tường (đưa vào phần thiết bị) 4 Máy
142 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 2HP, loại máy treo tường (đưa vào phần thiết bị) 14 Máy
143 Lắp đặt ống ga lỏng và ga hơi có bảo ồn đường kính thích hợp 1 100M
144 Lắp đặt ống xả nước may lạnh đường kính ống 17mm 240 Mét
145 Lắp đặt kim thu sét NLP 15 (CIRPROTEC) bán kính bảo vệ câp 3 Rp=41m 1 Cái
146 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 60mm (trụ đỡ kim, sơn trắng đỏ) 0,07 100M
147 Kéo rải dây cáp đồng trần 50mm2 100 Mét
148 Mối hàn hoa nhiệt 4 Môi
149 Tăng đơn và cáp neo trụ đk6mm, cáp dài 8m 4 Bộ
150 Ốc xiếc cáp 32 Cái
151 Gia công và đóng cọc đồng F16/2,4m 4 Cọc
152 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50/40mm 0,3 100M
153 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 Bộ
154 Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp 17 Cái
155 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa + bộ xả 18 Bộ
156 Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) 14 Bộ
157 Lắp đặt phễu thu nước Inox 200x200 28 Cái
158 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả 14 Bộ
159 Van khoá PVC đk 27 8 Cái
160 Van khoá PVC đk 42 (máy bơm) 1 Cái
161 Van khoá PVC đk 34 (máy bơm) 1 Cái
162 Van 1 chiều đk 42 1 Cái
163 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm 8 Cái
164 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk34mm 1 Cái
165 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 1 Cái
166 Lắp đặt (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm 34 Cái
167 Lắp đặt (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm 4 Cái
168 Lắp đặt (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/34mm 2 Cái
169 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/21mm 46 Cái
170 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm 4 Cái
171 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/34mm 2 Cái
172 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm 46 Cái
173 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm 38 Cái
174 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 24 Cái
175 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm 4 Cái
176 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 6 Cái
177 Lắp đặt khâu răng trong (bằng thau) đường kính 21mm 46 Cái
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,46 100M
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,48 100M
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,3 100M
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,7 100M
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,08 100M
183 Lắp đặt rắc co nhựa PVC đường kính 60mm 2 Cái
184 Lắp đặt phao cơ đk34(bồn nước mái) 2 Cái
185 Lắp đặt phao cơ đk42(bồn nước ngầm) 2 Cái
186 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 5m3 2 Cái
187 Lắp đặt tiếp điểm điều khiển phao điện tự động 2 Cái
188 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 (điều khiển động cơ) 28 Mét
189 Lắp đặt máy bơm nước (Q=45 lít/phút; H=30m) đưa vào phần thiết bị 2 Cái
190 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm 18 Cái
191 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 16 Cái
192 Lắp đặt co 45 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 2 Cái
193 Lắp đặt co 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 18 Cái
194 Lắp đặt co 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 20 Cái
195 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm 6 Cái
196 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 4 Cái
197 Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 4 Cái
198 Lắp đặt tê (Y), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 10 Cái
199 Lắp đặt tê (T) cong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 4 Cái
200 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42/60mm 18 Cái
201 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/114mm 4 Cái
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,3 100M
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,18 100M
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,52 100M
205 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 18 Cái
206 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 48 Cái
207 Lắp đặt co 45 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 4 Cái
208 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 2 Cái
209 Lắp đặt co 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 2 Cái
210 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk34mm 4 Cái
211 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 20 Cái
212 Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 1 Cái
213 Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm 1 Cái
214 Lắp đặt (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/34mm 6 Cái
215 Lắp đặt (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60mm 6 Cái
216 Lắp đặt (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60mm 10 Cái
217 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/60mm 38 Cái
218 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/90mm 4 Cái
219 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/114mm 2 Cái
220 Van khoá PVC đk 60 (súc bồn) 2 Cái
221 Lắp đặt nối vặn răng trong, đường kính 60mm 4 Cái
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,46 100M
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,54 100M
224 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,3 100M
225 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,24 100M
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 250mm 0,1 100M
227 Lắp đặt cầu chắn rác đk90 20 Cái
228 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 36 Cái
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 1,68 100M
230 Lắp đặt quạt trần đảo 45W/220V 1 Cái
231 Lắp đèn LED Tuyp 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 18W/220V 4 Bộ
232 Lắp ổ cắm điện loại đơn 2 chấu 10A 1 Cái
233 Lắp công tắc điện đơn 250V-10A-1 cực (2 dây) 4 Cái
234 Lắp đặt MCB 2 pha 10A - 4,5KV 1 Cái
235 Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ + đế nổi 1 Hộp
236 Lắp đặt mặt công tắc 3 lỗ + đế nổi 1 Hộp
237 Lắp tủ điện nhựa chứa 01 MCB - 2P (tủ nổi) 1 Cái
238 Cáp đơn ruột đồng cách điện PVC, loại dây 1,5mm2 60 Mét
239 Cáp đồng cách điện PVC/PVC, loại dây CVV dây 2x2,5mm2 20 Mét
240 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 30 Mét
241 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân đường kính ống 32/25mm 0,2 100M
B HẠNG MỤC: QUỐC MÔN CỬA KHẨU
1 Chà rửa phần tô đá rửa cột 48,56 M2
2 Phá dỡ lớp tô đá rửa chân cột 23,04 M2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần thành cổng 26,5 M2
4 Ốp đá granit tự vào cột - sử dụng keo dán ( kể cả vật tư + nhân công) 44,8028 M2
5 Ốp đá granit tự vào cột - sử dụng keo dán ( kể cả vật tư + nhân công) 23,04 M2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 20,22 M2
7 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 20,22 M2
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,0956 100M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 29,952 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0703 100M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 6,774 M3
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 250 3,1734 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,175 100M2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,2545 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0022 Tấn
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 72 Cái
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg 6 Cái
11 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,9176 M3
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 4,0896 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 49,8279 M2
D HẠNG MỤC: SÂN NỀN
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 65,212 M3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,9782 100M3
3 Trãi nilong chống mất nước công trình 6,5212 100M2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 2,9349 Tấn
5 Trồng và bão dưỡng cỏ chỉ 8,2866 TT
E HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Xử lý phòng chống mối cho toàn bộ bề mặt tường bao xung quanh bên trong tầng trệt công trình, độ cao 2,0m 702 M2
2 Hàng rào phòng chống mối xung quanh bên ngoài công trình 48,96 M3
F HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước 2 Bộ
2 Bình chữa cháy CO2 loại khí 5 kg 10 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->