Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237785-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Gói thầu xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200237088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 08:58:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,585,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; 1 Khoản
B HẠNG MỤC: Đập đất
1 Bê tông mái bờ kênh mương M250, PC40, đá 1x2 - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 25,1 m3
2 BTCT M250 đá 1x2 - Dầm chân, đỉnh đập - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 36,97 m3
3 BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,36 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, P<= 250 kg - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 cái
5 BTT M250 đá 1x2 - Mặt đập - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 163,11 m3
6 BTT M200 đá 1x2 - Khóa đỉnh đống đá tiêu nước - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 8,15 m3
7 BTT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 46,79 m3
8 BTCT M250 đá 1x2 - Cấu kiện BTĐS (40x40x12)cm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 229,19 m3
9 Lắp ghép các tấm bê tông định hình, loại có ngàm, trọng lượng tấm bê tông, Cấu kiện BTĐS (40x40x12)cm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 12.129 tấm
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 506,2289 tấn
11 Vận chuyển cấu kiện bê tông - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 50,6229 10 tấn/km
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 506,2289 tấn
13 Thép tròn cấu kiện BTĐS, D<=10mm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,2189 tấn
14 Thép tròn gờ chắn bánh D <= 10mm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,157 tấn
15 Thép tròn dầm D <=10mm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,5117 tấn
16 Thép tròn dầm D <=18mm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,9823 tấn
17 Ván khuôn thép - Cấu kiện BTĐS (40x40x12)cm - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 33,2589 100m2
18 Ván khuôn thép - Dầm ngang, giữa mái đập - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,2443 100m2
19 Ván khuôn thép - Tấm nắp - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0197 100m2
20 Ván khuôn thép - Mặt đập - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,6152 100m2
21 Ván khuôn thép - Dầm đỉnh, chân đập và khóa đỉnh đống đá tiêu nước, RTN - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7,4029 100m2
22 Gỗ đệm khe giãn - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,05 m3
23 Nhựa đường khe giãn, khe co - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 72,75 kg
24 Ni lông tái sinh - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 911,3 m2
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,69 m2
26 Cấp phối đá dăm loại 2 - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,3946 100m3
27 Rải đá dăm lót 1x2 - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 206,59 m3
28 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập - Phần xây lát Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 24,9606 100m2
29 Đá hộc xếp chèn chặt - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 183,03 m3
30 Đá lát khan dày 30cm - Mặt bằng - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 92,1 m3
31 Đá lát khan dày 30cm - Mái dốc - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 52,12 m3
32 Làm tầng lọc bằng đá 1x2, loại nằm - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 113,92 m3
33 Làm tầng lọc bằng đá dăm 0,5x1cm, loại nằm - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 106,57 m3
34 Làm tầng lọc bằng cát vàng, loại nằm - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 126,29 m3
35 Bóc phong hóa - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 10,3178 100m3
36 Vận chuyển đất ra bãi thải - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 10,3178 100m3
37 San đất bãi thải - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 10,3178 100m3
38 Đào dầm chân đập, đất cấp III - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 57,96 m3
39 Đào rãnh thoát nước đất cấp III - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 200,48 m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,9674 100m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,9972 100m3
42 Đắp đập, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 67,5244 100m3
43 Đào xúc đất, đất cấp III - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 67,9063 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 67,9063 100m3
45 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 15,9003 100m2
46 Vận chuyển vầng cỏ - Phần đất Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 15,9003 100m2
47 Đắp đê quai (Lấy bãi VL) - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 134,91 m3
48 Đào xúc đất, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4435 100m3
49 Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4435 100m3
50 Phá đê quai, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,2142 100m3
51 Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,2142 100m3
52 San đất bãi thải - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,2142 100m3
53 Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L=1,3m) - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,768 100m
54 Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L=1,2m) - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,632 100m
55 Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L = 1,5m) - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7,95 100m
56 Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II (Chiều sâu không ngập dất L=1,5m) - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7,95 100m
57 Mua tre làm đà dọc L = 5m (Tre đà ngang) - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 111 cây
58 Vật liệu phên nứa - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 239,6 m2
59 Thép buộc 3 ly - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 134,28 kg
60 Thép buộc 6 ly - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 140,48 kg
61 Ca máy bơm - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 ca
62 Ca máy ủi - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 ca
63 Bạt xác rắn để đúc CK - Phần mặt bằng thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 500 m2
64 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm - Phần công tác phục vụ thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 25 gốc cây
65 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm - Phần công tác phục vụ thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 gốc cây
66 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm - Phần công tác phục vụ thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 gốc cây
67 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm - Phần công tác phục vụ thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 15 bụi
68 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm - Phần công tác phục vụ thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4 bụi
69 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm - Phần công tác phục vụ thi công Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 bụi
C HẠNG MỤC: Tràn xả lũ
1 BTCTM250 đá 1x2 - Tường (b<45cm; h<4m) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 63,3 m3
2 BTCTM250 đá 1x2 - Tường (b>45cm; h<4m) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 30,69 m3
3 BTCTM250 đá 1x2 - Tường (b>45cm; h>4m) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 15,94 m3
4 BTCTM250 đá 1x2 - Mái dốc - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 36,42 m3
5 BTCTM250 đá 1x2 - Móng (B>250cm) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 175,36 m3
6 BTCTM250 đá 1x2 - Ngưỡng tràn - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 28,1 m3
7 BTCTM250 đá 1x2 - Móng (B<250cm) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 63,56 m3
8 BTTM200 đá 1x2 - Móng (B>250cm) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 30,2 m3
9 BTTM200 đá 1x2 - Móng (B<250cm) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 18,97 m3
10 BTTM200 đá 1x2 - Bậc lên xuống, gia cố mái - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 29,81 m3
11 BTTM200 đá 1x2 - Đường HL phía tả, mặt ngưỡng, hạ lưu - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 26,82 m3
12 BTTM200 đá 2x4 - Ngưỡng tràn (Móng >250cm) - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 181,38 m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 8,39 m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 - Phần tràn xả lũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 53,62 m3
15 Thép tròn D <= 18mm (Thép tường cánh phía tả tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,6186 tấn
16 Thép tròn tường D > 18mm (Thép tường cánh phía tả tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1488 tấn
17 Thép tròn D <= 10mm (Thép sân trước ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,5829 tấn
18 Thép tròn D <= 10mm (Thép mái phía hữu trước ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,5783 tấn
19 Thép tròn D <= 10mm (Thép mái phía hữu sân trước tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,7258 tấn
20 Thép tròn D <= 18mm (Thép tường phía tả trước ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,5779 tấn
21 Thép tròn D > 18mm (Thép tường phía tả trước ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,3391 tấn
22 Thép tròn bản mặt D <= 18mm (Thép ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,0505 tấn
23 Thép tròn D <= 18mm (Thép tròn tường ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,7055 tấn
24 Thép tròn D > 18mm (Thép tròn tường ngưỡng tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2961 tấn
25 Thép tròn móng D <= 18mm (Thép tiêu năng sau tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,1504 tấn
26 Thép tròn tường D <= 18mm (Thép tiêu năng sau tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,7637 tấn
27 Thép tròn tường D > 18mm (Thép tiêu năng sau tràn) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,5618 tấn
28 Thép tròn móng D <= 18mm (Thép dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,7989 tấn
29 Thép tròn tường D <= 18mm (Thép dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,0982 tấn
30 Ván khuôn thép - Móng (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,3371 100m2
31 Ván khuôn thép - Tường (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7,404 100m2
32 Ván khuôn thép - Đường HL phía tả, mặt ngưỡng, hạ lưu (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2677 100m2
33 Ván khuôn thép - Gia cố mái, bậc lên xuống (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,3394 100m2
34 Ni lông tái sinh (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 621,85 621.85
35 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 202,4 m2
36 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=20mm (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,9818 100m
37 Làm tầng lọc bằng đá 1x2 loại nằm (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 42,47 m3
38 Làm tầng lọc bằng đá 0,5x1 loại nằm (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,3 m3
39 Làm tầng lọc bằng cát vàng loại nằm (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,3 m3
40 Vải địa kỹ thuật (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,2337 100m2
41 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 175,49 m
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 48,6 m3
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 178,2 m3
44 Vận chuyển đá (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,268 100m3 đá nguyên khai
45 San đá bãi thải (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,268 100m3
46 Đào móng công trình lớp Đ, lớp 1 và lớp 1A (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,2274 100m3
47 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (dốc nước) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 52,49 m3
48 Đất đắp - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6,2914 100m3
49 Đào xúc đất, đất cấp III - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 56,1643 100m3
50 Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 56,1643 100m3
51 Trồng cỏ - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4587 100m2
52 Vận chuyển vầng cỏ - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4587 100m2
53 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m đá cấp III - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 492,95 m3 đá nguyên khai
54 Vận chuyển đá - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,9295 100m3 đá nguyên khai
55 San đá bãi thải - Phần Đất đắp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,9295 100m3
D HẠNG MỤC: Cống lấy nước dưới đập
1 BTCT M250 - Móng, đá 1x2, R<=250cm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 30,82 m3
2 BTCT M250 đá 1x2 - Thanh chống tại chỗ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,09 m3
3 BTT M200 tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7,23 m3
4 BTT M200 đá 1x2 - Bậc lên xuống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 9,91 m3
5 BTT M200 đá 1x2 - Kênh mương Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,74 m3
6 BTT M200 đá 1x2 - Mặt đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 19,4 m3
7 BTT M200 đá 1x2 - Dầm khóa mái kè Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,85 m3
8 BTT M200 - Móng, đá 1x2, R <=250 cm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,7 m3
9 Đá lát khan, dày 30cm - Mái kè Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 8,62 m3
10 Đá lát khan, dày 30cm - Chân kè Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7,1 m3
11 Đá hộc xếp chèn chặt mái kè Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 10,65 m3
12 Rải đá dăm lót 1x2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,87 m3
13 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2874 100m2
14 Ván khuôn thép - Tường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,6629 100m2
15 Ván khuôn thép - Mái kè Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0694 100m2
16 Ván khuôn thép - Mặt đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,127 100m2
17 Ván khuôn thép - Móng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,5462 100m2
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 14,22 m2
19 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 19,86 m
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,07 m3
21 Đắp đất sét xung quanh cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 70,86 m3
22 Đất sét mua Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 77,946 m3
23 Ni lông tái sinh Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 163,62 m2
24 Mua ống thép D400mm dày 6,35mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 41,18 100m
25 Lắp đặt ống thép, đường kính 400mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,4118 100m
26 Bu lông đuôi cá M12, L=25cm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 cái
27 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,72 m3
28 BTT M200 đá 1x2 - Ụ đỡ van - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,76 m3
29 BTT M200 đá 1x2 - Tường - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 10,44 m3
30 BTCT M250 đá 1x2 - Móng, R>250cm - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,91 m3
31 BTCT M250 đá 1x2 - Bản đáy - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,02 m3
32 BTCT M250 đá 1x2 - Dầm - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,54 m3
33 BTCT M250 đá 1x2 - Sàn - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,33 m3
34 BTCT M250 đá 1x2 - Lanh tô - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,12 m3
35 BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,34 m3
36 Lắp dựng lanh tô cửa đi- Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
37 Lắp dựng lanh tô cửa sổ - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 cái
38 Lắp dựng tấm đan - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 cái
39 Ván khuôn thép - Tường - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,51 100m2
40 Ván khuôn thép - Lanh tô, tấm đan - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0374 100m2
41 Ván khuôn thép - Sàn - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,322 100m2
42 Ván khuôn thép - Dầm - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0496 100m2
43 Ván khuôn thép - Móng - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0949 100m2
44 Xây gạch không nung VXM M75 - Tường 22cm - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 8,66 m3
45 Gạch xây VXMM75 - Tường 11cm - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,78 m3
46 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 36,745 m2
47 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 36,745 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 23 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,82 m2
50 Trát sênô vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 25,08 m2
51 Lợp mái tôn - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,172 100m2
52 Khung sắt hoa thép vuông (14x14 đã bao gồm lắp đặt và sơn 3 nước) - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,92 m2
53 Khóa - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
54 Ống nhựa PVC - Nhà van cống lấy nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,05 100m
55 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1064 tấn
56 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1237 tấn
57 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0082 tấn
58 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1083 tấn
59 Cốt thép trần cống, đường kính <=10 mm - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0561 tấn
60 Cốt thép trần cống, đường kính <=18 mm - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0567 tấn
61 Cốt thép thanh giằng, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 1 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0124 tấn
62 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Thép cống lấy nước loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,3758 tấn
63 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Thép cống lấy nước loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,176 tấn
64 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0493 tấn
65 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2515 tấn
66 Cốt thép trần cống, đường kính <=10 mm - Thép cống lấy nước loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1899 tấn
67 Cốt thép trần cống, đường kính <=18 mm - Thép cống lấy nước loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,176 tấn
68 Thép hình L65x65x6; L=536 - Lưới chắn rác Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 20,21 kg
69 Thép tròn đk=10mm Lưới chắn rác Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 26,8 kg
70 Bu lông đuôi các D18 - Lưới chắn rác Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 cái
71 Sản xuất lưới chắn rác - Lưới chắn rác Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,047 tấn
72 Lắp đặt lưới chắn rác BxH = 0,53x1,0 - Lưới chắn rác Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,047 tấn
73 Cốt thép bản đáy, đk <=10 mm - Thép nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2064 tấn
74 Cốt thép bản đáy, đk <=18 mm - Thép nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1137 tấn
75 Cốt thép sàn nhà van, đk <=10 mm - Thép nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0789 tấn
76 Thép tròn dầm D <= 10mm - Thép nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,027 tấn
77 Thép tròn dầm D <= 18mm - Thép nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0377 tấn
78 Cốt thép sàn trần nhà van, đk <=10 mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1104 tấn
79 Thép tròn dầm trần nhà van D <= 10mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0273 tấn
80 Thép tròn dầm trần nhà van D <= 18mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0848 tấn
81 Thép tròn dầm trần nhà van D > 18mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0047 tấn
82 Thép hình (L80x80x6) - Tấm đan nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 167,48 kg
83 Thép tròn D <= 10mm - Tấm đan nhà van Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0288 tấn
84 Thép hộp 50x30x3 - Thép cửa đi + 02 cửa sổ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 94,63 kg
85 Thép bản 500x200x3 - Thép cửa đi + 02 cửa sổ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 72,1 kg
86 Sản xuất cửa đi, cửa sổ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1667 tấn
87 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,14 m2
88 Thép hộp xà gồ (80x40x3) - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 170,92 kg
89 Sản xuất xà gồ thép - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1709 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1709 tấn
91 Sản xuất thang sắt - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0197 tấn
92 Lăp đặt thang sắt - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0197 tấn
93 Thép tròn lanh tô D <= 10mm - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0064 tấn
94 Thép tròn lanh tô D <= 18mm - Thép mái chống nóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0125 tấn
95 Sản xuất ống thép D410/400 loại 1, 2 - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1543 tấn
96 Lắp đặt ống thép D410/400 loại 1, 2 - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1543 tấn
97 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=400mm - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
98 Bu lông nối ống - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 80 cái
99 Mua bích thép D400mm - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 7 cái
100 Lắp bích thép, đường kính ống d=400mm - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,5 cặp bích
101 Vòng đệm cao su D600mm - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 5 cái
102 Van chặn côn D400 - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 cái
103 Ty van chặn côn nối dài - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,2 m
104 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
105 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
106 Gioăng cao su - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,69 cái
107 Quét nhựa đường bảo vệ ống - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 41,18 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 62,195 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ - Phần cơ khí Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 62,195 m2
110 Đào móng CT, đất cấp III - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 26,17 m3
111 Đào móng công trình - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2403 100m3
112 Vận chuyển đất, đất cấp I - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2403 100m3
113 San đất bãi thải - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2403 100m3
114 Đào móng công trình, lớp D, lớp 1 (SD lại đê đắp) - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 17,9731 100m3
115 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95- SD lại đất đào - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,1324 100m3
116 Đắp đập (SD lại đất đào) - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 12,9095 100m3
117 Đắp đập (lấy bãi VL) - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4011 100m3
118 Đào xúc đất, đất cấp III - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4992 100m3
119 Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,4992 100m3
120 Ca máy bơm - Phần hố móng cóng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 5 ca
121 Phá dỡ kết cấu bê tông - Phần hoành triệt cống cũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 29,24 m3
122 Phá dỡ kết cấu gạch đá - Phần hoành triệt cống cũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6,68 m3
123 Vận chuyển đá - Phần hoành triệt cống cũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,3592 100m3
124 San đá bãi thải - Phần hoành triệt cống cũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,3592 100m3
125 Mua ống nhựa D315mm dày 6.2mm (Ống nhựa luân chuyển 4 lần) - Phần hoành triệt cống cũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 34 m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm - Phần hoành triệt cống cũ Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,34 100m
127 BTCT M250 đá 1x2 - Tấm đan - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,91 m3
128 Lắp dựng tấm đan - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 47 cái
129 Lắp dựng thanh giằng - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 25 cái
130 BTT M200 đá 1x2 - Kênh mương - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 19,76 m3
131 Ni lông tái sinh - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 49,62 m2
132 Ván khuôn thép - Kênh mương - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,8183 100m2
133 Ván khuôn thép - Tấm đan, thanh giằng - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2781 100m2
134 Thép tròn, đk <=10mm - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,3344 tấn
135 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,95 m2
136 Bóc phong hóa - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 4,16 m3
137 Vận chuyển đất, đất cấp I - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0416 100m3
138 San đất bãi thải - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0416 100m3
139 Đào móng CT, đất cấp II - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 78,02 m3
140 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần nối dài kênh tưới sau cống Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,4985 100m3
141 BTT M250 đá 1x2 - Mặt đường - Phần đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6,65 m3
142 Ván khuôn thép - Mặt đường - Phần đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2028 100m2
143 Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm - Phần đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,241 100m2
144 Ni lông tái sinh - Phần đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 33,23 m2
145 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2716 100m3
E HẠNG MỤC: Cống tiêu 02 cửa tại K0+243 - Kênh tiêu sau tràn
1 BTCT M250 đá 1x2 - Cống hộp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 13,93 m3
2 BTCT M250 đá 1x2 - Đáy cống (B>250cm) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6,79 m3
3 BTTM250 đá 1x2 - Mặt đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 8,27 m3
4 BTT M200 đá 1x2 - Tường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6,62 m3
5 BTTM200 đá 1x2 - Móng (B > 250cm) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 16,11 m3
6 BTTM200 đá 1x2 - Móng (B < 250cm) Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 6,08 m3
7 BTTM200 đá 1x2 - Gia cố mái TL Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 29,26 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250 cm, mác 100 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,7 m3
9 Cấp phối đá dăm loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0745 100m3
10 Làm tầng lọc bằng đá 1x2 loại nằm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,85 m3
11 Ván khuôn thép - Móng Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2569 100m2
12 Ván khuôn thép - Tường, cống hộp Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,0639 100m2
13 Ván khuôn thép - Mặt đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,0605 100m2
14 Ván khuôn thép - Gia cố mái TL Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1559 100m2
15 Đào móng CT, đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 254,54 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2431 100m3
17 VC vật liệu, vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 208,6263 m3
18 Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại (100-10)m tiếp theo Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 208,6263 m3
19 Đào xúc đất cấp II - Vận chuyển ra bãi thải cự ly 650m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,0863 100m3
20 Vận chuyển đất cấp II - Vận chuyển ra bãi thải cự ly 650m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,0863 100m3
21 San đất bãi thảiVận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,0863 100m3
22 Thép tròn thân cống D <= 10mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2324 tấn
23 Thép tròn thân cống D <= 18mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,1403 tấn
24 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 17,8 m
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 18,46 m2
26 Ni lông tái sinh Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 234,73 m2
27 Vải địa kỹ thuật Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,2531 100m2
28 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,1 100m
29 Đắp đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,186 100m3
30 Phá đường tránh Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 18,6 m3
31 Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 18,6 m3
32 Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại (100-30-10)m tiếp theo Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 18,6 m3
33 Đào xúc đất đất cấp II - Vận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,186 100m3
34 Vận chuyển đất cấp II - Vận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,186 100m3
35 San đất bãi thải - Vận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,186 100m3
F HẠNG MỤC: Đường thi công kết hợp quản lý vận hành
1 BTTM250 đá 1x2 - Mặt đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 358,46 m3
2 BTTM200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 19,57 m3
3 Ván khuôn thép - Mặt đường Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,0089 100m2
4 Ván khuôn thép - Rãnh thoát nước Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,0186 100m2
5 Ni lông tái sinh Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1.877,73 m2
6 Cấp phối đá dăm loại 2 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,2262 100m3
7 Gỗ đệm khe giãn Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 0,09 m3
8 Nhựa đường khe co, khe giãn Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 152,04 kg
9 Bóc phong hóa, đất cấp I Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,7151 100m3
10 Vận chuyển đất cấp I Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,7151 100m3
11 San đất bãi thải Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,7151 100m3
12 Đào đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,696 100m3
13 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 3,7125 100m3
14 Đào xúc đất cấp III Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,2764 100m3
15 Vận chuyển đất cấp III Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 2,2764 100m3
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Chi phí thiết bị Có hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->