Gói thầu: Gói thầu số 02: Gói thầu xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Gói thầu xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 08:58:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,585,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: Đập đất | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương M250, PC40, đá 1x2 - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 25,1 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm chân, đỉnh đập - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 36,97 | m3 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,36 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, P<= 250 kg - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | cái |
| 5 | BTT M250 đá 1x2 - Mặt đập - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 163,11 | m3 |
| 6 | BTT M200 đá 1x2 - Khóa đỉnh đống đá tiêu nước - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 8,15 | m3 |
| 7 | BTT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 46,79 | m3 |
| 8 | BTCT M250 đá 1x2 - Cấu kiện BTĐS (40x40x12)cm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 229,19 | m3 |
| 9 | Lắp ghép các tấm bê tông định hình, loại có ngàm, trọng lượng tấm bê tông, Cấu kiện BTĐS (40x40x12)cm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 12.129 | tấm |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 506,2289 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 50,6229 | 10 tấn/km |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 506,2289 | tấn |
| 13 | Thép tròn cấu kiện BTĐS, D<=10mm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,2189 | tấn |
| 14 | Thép tròn gờ chắn bánh D <= 10mm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,157 | tấn |
| 15 | Thép tròn dầm D <=10mm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,5117 | tấn |
| 16 | Thép tròn dầm D <=18mm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,9823 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép - Cấu kiện BTĐS (40x40x12)cm - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 33,2589 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép - Dầm ngang, giữa mái đập - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,2443 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép - Tấm nắp - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0197 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép - Mặt đập - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,6152 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép - Dầm đỉnh, chân đập và khóa đỉnh đống đá tiêu nước, RTN - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7,4029 | 100m2 |
| 22 | Gỗ đệm khe giãn - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,05 | m3 |
| 23 | Nhựa đường khe giãn, khe co - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 72,75 | kg |
| 24 | Ni lông tái sinh - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 911,3 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,69 | m2 |
| 26 | Cấp phối đá dăm loại 2 - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,3946 | 100m3 |
| 27 | Rải đá dăm lót 1x2 - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 206,59 | m3 |
| 28 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập - Phần xây lát | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 24,9606 | 100m2 |
| 29 | Đá hộc xếp chèn chặt - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 183,03 | m3 |
| 30 | Đá lát khan dày 30cm - Mặt bằng - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 92,1 | m3 |
| 31 | Đá lát khan dày 30cm - Mái dốc - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 52,12 | m3 |
| 32 | Làm tầng lọc bằng đá 1x2, loại nằm - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 113,92 | m3 |
| 33 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 0,5x1cm, loại nằm - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 106,57 | m3 |
| 34 | Làm tầng lọc bằng cát vàng, loại nằm - Phần thiết bị thoát nước hạ lưu | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 126,29 | m3 |
| 35 | Bóc phong hóa - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10,3178 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất ra bãi thải - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10,3178 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10,3178 | 100m3 |
| 38 | Đào dầm chân đập, đất cấp III - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 57,96 | m3 |
| 39 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 200,48 | m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,9674 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,9972 | 100m3 |
| 42 | Đắp đập, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 67,5244 | 100m3 |
| 43 | Đào xúc đất, đất cấp III - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 67,9063 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 67,9063 | 100m3 |
| 45 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 15,9003 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển vầng cỏ - Phần đất | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 15,9003 | 100m2 |
| 47 | Đắp đê quai (Lấy bãi VL) - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 134,91 | m3 |
| 48 | Đào xúc đất, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4435 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4435 | 100m3 |
| 50 | Phá đê quai, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,2142 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,2142 | 100m3 |
| 52 | San đất bãi thải - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,2142 | 100m3 |
| 53 | Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L=1,3m) - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,768 | 100m |
| 54 | Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L=1,2m) - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,632 | 100m |
| 55 | Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L = 1,5m) - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7,95 | 100m |
| 56 | Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II (Chiều sâu không ngập dất L=1,5m) - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7,95 | 100m |
| 57 | Mua tre làm đà dọc L = 5m (Tre đà ngang) - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 111 | cây |
| 58 | Vật liệu phên nứa - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 239,6 | m2 |
| 59 | Thép buộc 3 ly - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 134,28 | kg |
| 60 | Thép buộc 6 ly - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 140,48 | kg |
| 61 | Ca máy bơm - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | ca |
| 62 | Ca máy ủi - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | ca |
| 63 | Bạt xác rắn để đúc CK - Phần mặt bằng thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 500 | m2 |
| 64 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm - Phần công tác phục vụ thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 25 | gốc cây |
| 65 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm - Phần công tác phục vụ thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | gốc cây |
| 66 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm - Phần công tác phục vụ thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | gốc cây |
| 67 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm - Phần công tác phục vụ thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 15 | bụi |
| 68 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm - Phần công tác phục vụ thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4 | bụi |
| 69 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm - Phần công tác phục vụ thi công | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | bụi |
| C | HẠNG MỤC: Tràn xả lũ | |||
| 1 | BTCTM250 đá 1x2 - Tường (b<45cm; h<4m) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 63,3 | m3 |
| 2 | BTCTM250 đá 1x2 - Tường (b>45cm; h<4m) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 30,69 | m3 |
| 3 | BTCTM250 đá 1x2 - Tường (b>45cm; h>4m) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 15,94 | m3 |
| 4 | BTCTM250 đá 1x2 - Mái dốc - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 36,42 | m3 |
| 5 | BTCTM250 đá 1x2 - Móng (B>250cm) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 175,36 | m3 |
| 6 | BTCTM250 đá 1x2 - Ngưỡng tràn - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 28,1 | m3 |
| 7 | BTCTM250 đá 1x2 - Móng (B<250cm) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 63,56 | m3 |
| 8 | BTTM200 đá 1x2 - Móng (B>250cm) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 30,2 | m3 |
| 9 | BTTM200 đá 1x2 - Móng (B<250cm) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 18,97 | m3 |
| 10 | BTTM200 đá 1x2 - Bậc lên xuống, gia cố mái - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 29,81 | m3 |
| 11 | BTTM200 đá 1x2 - Đường HL phía tả, mặt ngưỡng, hạ lưu - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 26,82 | m3 |
| 12 | BTTM200 đá 2x4 - Ngưỡng tràn (Móng >250cm) - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 181,38 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 8,39 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 - Phần tràn xả lũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 53,62 | m3 |
| 15 | Thép tròn D <= 18mm (Thép tường cánh phía tả tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,6186 | tấn |
| 16 | Thép tròn tường D > 18mm (Thép tường cánh phía tả tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1488 | tấn |
| 17 | Thép tròn D <= 10mm (Thép sân trước ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,5829 | tấn |
| 18 | Thép tròn D <= 10mm (Thép mái phía hữu trước ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,5783 | tấn |
| 19 | Thép tròn D <= 10mm (Thép mái phía hữu sân trước tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,7258 | tấn |
| 20 | Thép tròn D <= 18mm (Thép tường phía tả trước ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,5779 | tấn |
| 21 | Thép tròn D > 18mm (Thép tường phía tả trước ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,3391 | tấn |
| 22 | Thép tròn bản mặt D <= 18mm (Thép ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,0505 | tấn |
| 23 | Thép tròn D <= 18mm (Thép tròn tường ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,7055 | tấn |
| 24 | Thép tròn D > 18mm (Thép tròn tường ngưỡng tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2961 | tấn |
| 25 | Thép tròn móng D <= 18mm (Thép tiêu năng sau tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,1504 | tấn |
| 26 | Thép tròn tường D <= 18mm (Thép tiêu năng sau tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,7637 | tấn |
| 27 | Thép tròn tường D > 18mm (Thép tiêu năng sau tràn) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,5618 | tấn |
| 28 | Thép tròn móng D <= 18mm (Thép dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,7989 | tấn |
| 29 | Thép tròn tường D <= 18mm (Thép dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,0982 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép - Móng (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,3371 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép - Tường (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7,404 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép - Đường HL phía tả, mặt ngưỡng, hạ lưu (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2677 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép - Gia cố mái, bậc lên xuống (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,3394 | 100m2 |
| 34 | Ni lông tái sinh (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 621,85 | 621.85 |
| 35 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 202,4 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=20mm (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,9818 | 100m |
| 37 | Làm tầng lọc bằng đá 1x2 loại nằm (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 42,47 | m3 |
| 38 | Làm tầng lọc bằng đá 0,5x1 loại nằm (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,3 | m3 |
| 39 | Làm tầng lọc bằng cát vàng loại nằm (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,3 | m3 |
| 40 | Vải địa kỹ thuật (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,2337 | 100m2 |
| 41 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 175,49 | m |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 48,6 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 178,2 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đá (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,268 | 100m3 đá nguyên khai |
| 45 | San đá bãi thải (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,268 | 100m3 |
| 46 | Đào móng công trình lớp Đ, lớp 1 và lớp 1A (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,2274 | 100m3 |
| 47 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (dốc nước) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 52,49 | m3 |
| 48 | Đất đắp - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6,2914 | 100m3 |
| 49 | Đào xúc đất, đất cấp III - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 56,1643 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 56,1643 | 100m3 |
| 51 | Trồng cỏ - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4587 | 100m2 |
| 52 | Vận chuyển vầng cỏ - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4587 | 100m2 |
| 53 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m đá cấp III - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 492,95 | m3 đá nguyên khai |
| 54 | Vận chuyển đá - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,9295 | 100m3 đá nguyên khai |
| 55 | San đá bãi thải - Phần Đất đắp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,9295 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: Cống lấy nước dưới đập | |||
| 1 | BTCT M250 - Móng, đá 1x2, R<=250cm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 30,82 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 - Thanh chống tại chỗ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,09 | m3 |
| 3 | BTT M200 tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7,23 | m3 |
| 4 | BTT M200 đá 1x2 - Bậc lên xuống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9,91 | m3 |
| 5 | BTT M200 đá 1x2 - Kênh mương | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,74 | m3 |
| 6 | BTT M200 đá 1x2 - Mặt đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19,4 | m3 |
| 7 | BTT M200 đá 1x2 - Dầm khóa mái kè | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,85 | m3 |
| 8 | BTT M200 - Móng, đá 1x2, R <=250 cm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,7 | m3 |
| 9 | Đá lát khan, dày 30cm - Mái kè | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 8,62 | m3 |
| 10 | Đá lát khan, dày 30cm - Chân kè | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7,1 | m3 |
| 11 | Đá hộc xếp chèn chặt mái kè | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10,65 | m3 |
| 12 | Rải đá dăm lót 1x2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,87 | m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2874 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép - Tường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,6629 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép - Mái kè | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0694 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép - Mặt đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,127 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép - Móng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,5462 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 14,22 | m2 |
| 19 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19,86 | m |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,07 | m3 |
| 21 | Đắp đất sét xung quanh cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 70,86 | m3 |
| 22 | Đất sét mua | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 77,946 | m3 |
| 23 | Ni lông tái sinh | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 163,62 | m2 |
| 24 | Mua ống thép D400mm dày 6,35mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 41,18 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép, đường kính 400mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,4118 | 100m |
| 26 | Bu lông đuôi cá M12, L=25cm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | cái |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,72 | m3 |
| 28 | BTT M200 đá 1x2 - Ụ đỡ van - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,76 | m3 |
| 29 | BTT M200 đá 1x2 - Tường - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10,44 | m3 |
| 30 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng, R>250cm - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,91 | m3 |
| 31 | BTCT M250 đá 1x2 - Bản đáy - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,02 | m3 |
| 32 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,54 | m3 |
| 33 | BTCT M250 đá 1x2 - Sàn - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,33 | m3 |
| 34 | BTCT M250 đá 1x2 - Lanh tô - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,12 | m3 |
| 35 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,34 | m3 |
| 36 | Lắp dựng lanh tô cửa đi- Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 37 | Lắp dựng lanh tô cửa sổ - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | cái |
| 38 | Lắp dựng tấm đan - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | cái |
| 39 | Ván khuôn thép - Tường - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,51 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép - Lanh tô, tấm đan - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0374 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép - Sàn - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,322 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép - Dầm - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0496 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép - Móng - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0949 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch không nung VXM M75 - Tường 22cm - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 8,66 | m3 |
| 45 | Gạch xây VXMM75 - Tường 11cm - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,78 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 36,745 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 36,745 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 23 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,82 | m2 |
| 50 | Trát sênô vữa XM mác 75 - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 25,08 | m2 |
| 51 | Lợp mái tôn - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,172 | 100m2 |
| 52 | Khung sắt hoa thép vuông (14x14 đã bao gồm lắp đặt và sơn 3 nước) - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,92 | m2 |
| 53 | Khóa - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 54 | Ống nhựa PVC - Nhà van cống lấy nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,05 | 100m |
| 55 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1064 | tấn |
| 56 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1237 | tấn |
| 57 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0082 | tấn |
| 58 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1083 | tấn |
| 59 | Cốt thép trần cống, đường kính <=10 mm - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0561 | tấn |
| 60 | Cốt thép trần cống, đường kính <=18 mm - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0567 | tấn |
| 61 | Cốt thép thanh giằng, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 1 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0124 | tấn |
| 62 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Thép cống lấy nước loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,3758 | tấn |
| 63 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Thép cống lấy nước loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,176 | tấn |
| 64 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0493 | tấn |
| 65 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m - Thép cống lấy nước loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2515 | tấn |
| 66 | Cốt thép trần cống, đường kính <=10 mm - Thép cống lấy nước loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1899 | tấn |
| 67 | Cốt thép trần cống, đường kính <=18 mm - Thép cống lấy nước loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,176 | tấn |
| 68 | Thép hình L65x65x6; L=536 - Lưới chắn rác | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 20,21 | kg |
| 69 | Thép tròn đk=10mm Lưới chắn rác | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 26,8 | kg |
| 70 | Bu lông đuôi các D18 - Lưới chắn rác | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | cái |
| 71 | Sản xuất lưới chắn rác - Lưới chắn rác | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,047 | tấn |
| 72 | Lắp đặt lưới chắn rác BxH = 0,53x1,0 - Lưới chắn rác | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,047 | tấn |
| 73 | Cốt thép bản đáy, đk <=10 mm - Thép nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2064 | tấn |
| 74 | Cốt thép bản đáy, đk <=18 mm - Thép nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1137 | tấn |
| 75 | Cốt thép sàn nhà van, đk <=10 mm - Thép nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0789 | tấn |
| 76 | Thép tròn dầm D <= 10mm - Thép nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,027 | tấn |
| 77 | Thép tròn dầm D <= 18mm - Thép nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0377 | tấn |
| 78 | Cốt thép sàn trần nhà van, đk <=10 mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1104 | tấn |
| 79 | Thép tròn dầm trần nhà van D <= 10mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0273 | tấn |
| 80 | Thép tròn dầm trần nhà van D <= 18mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0848 | tấn |
| 81 | Thép tròn dầm trần nhà van D > 18mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0047 | tấn |
| 82 | Thép hình (L80x80x6) - Tấm đan nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 167,48 | kg |
| 83 | Thép tròn D <= 10mm - Tấm đan nhà van | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0288 | tấn |
| 84 | Thép hộp 50x30x3 - Thép cửa đi + 02 cửa sổ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 94,63 | kg |
| 85 | Thép bản 500x200x3 - Thép cửa đi + 02 cửa sổ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 72,1 | kg |
| 86 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1667 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,14 | m2 |
| 88 | Thép hộp xà gồ (80x40x3) - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 170,92 | kg |
| 89 | Sản xuất xà gồ thép - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1709 | tấn |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1709 | tấn |
| 91 | Sản xuất thang sắt - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0197 | tấn |
| 92 | Lăp đặt thang sắt - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0197 | tấn |
| 93 | Thép tròn lanh tô D <= 10mm - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0064 | tấn |
| 94 | Thép tròn lanh tô D <= 18mm - Thép mái chống nóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0125 | tấn |
| 95 | Sản xuất ống thép D410/400 loại 1, 2 - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1543 | tấn |
| 96 | Lắp đặt ống thép D410/400 loại 1, 2 - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1543 | tấn |
| 97 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=400mm - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 98 | Bu lông nối ống - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 80 | cái |
| 99 | Mua bích thép D400mm - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7 | cái |
| 100 | Lắp bích thép, đường kính ống d=400mm - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,5 | cặp bích |
| 101 | Vòng đệm cao su D600mm - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 5 | cái |
| 102 | Van chặn côn D400 - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | cái |
| 103 | Ty van chặn côn nối dài - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,2 | m |
| 104 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 106 | Gioăng cao su - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,69 | cái |
| 107 | Quét nhựa đường bảo vệ ống - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 41,18 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 62,195 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ - Phần cơ khí | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 62,195 | m2 |
| 110 | Đào móng CT, đất cấp III - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 26,17 | m3 |
| 111 | Đào móng công trình - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2403 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất, đất cấp I - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2403 | 100m3 |
| 113 | San đất bãi thải - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2403 | 100m3 |
| 114 | Đào móng công trình, lớp D, lớp 1 (SD lại đê đắp) - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 17,9731 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95- SD lại đất đào - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,1324 | 100m3 |
| 116 | Đắp đập (SD lại đất đào) - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 12,9095 | 100m3 |
| 117 | Đắp đập (lấy bãi VL) - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4011 | 100m3 |
| 118 | Đào xúc đất, đất cấp III - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4992 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất, đất cấp III - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,4992 | 100m3 |
| 120 | Ca máy bơm - Phần hố móng cóng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 5 | ca |
| 121 | Phá dỡ kết cấu bê tông - Phần hoành triệt cống cũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 29,24 | m3 |
| 122 | Phá dỡ kết cấu gạch đá - Phần hoành triệt cống cũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6,68 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đá - Phần hoành triệt cống cũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,3592 | 100m3 |
| 124 | San đá bãi thải - Phần hoành triệt cống cũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,3592 | 100m3 |
| 125 | Mua ống nhựa D315mm dày 6.2mm (Ống nhựa luân chuyển 4 lần) - Phần hoành triệt cống cũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 34 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm - Phần hoành triệt cống cũ | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,34 | 100m |
| 127 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm đan - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,91 | m3 |
| 128 | Lắp dựng tấm đan - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 47 | cái |
| 129 | Lắp dựng thanh giằng - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 25 | cái |
| 130 | BTT M200 đá 1x2 - Kênh mương - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19,76 | m3 |
| 131 | Ni lông tái sinh - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 49,62 | m2 |
| 132 | Ván khuôn thép - Kênh mương - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,8183 | 100m2 |
| 133 | Ván khuôn thép - Tấm đan, thanh giằng - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2781 | 100m2 |
| 134 | Thép tròn, đk <=10mm - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,3344 | tấn |
| 135 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,95 | m2 |
| 136 | Bóc phong hóa - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4,16 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất, đất cấp I - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0416 | 100m3 |
| 138 | San đất bãi thải - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0416 | 100m3 |
| 139 | Đào móng CT, đất cấp II - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 78,02 | m3 |
| 140 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần nối dài kênh tưới sau cống | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,4985 | 100m3 |
| 141 | BTT M250 đá 1x2 - Mặt đường - Phần đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6,65 | m3 |
| 142 | Ván khuôn thép - Mặt đường - Phần đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2028 | 100m2 |
| 143 | Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm - Phần đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,241 | 100m2 |
| 144 | Ni lông tái sinh - Phần đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 33,23 | m2 |
| 145 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2716 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: Cống tiêu 02 cửa tại K0+243 - Kênh tiêu sau tràn | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 - Cống hộp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 13,93 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 - Đáy cống (B>250cm) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6,79 | m3 |
| 3 | BTTM250 đá 1x2 - Mặt đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 8,27 | m3 |
| 4 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6,62 | m3 |
| 5 | BTTM200 đá 1x2 - Móng (B > 250cm) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 16,11 | m3 |
| 6 | BTTM200 đá 1x2 - Móng (B < 250cm) | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6,08 | m3 |
| 7 | BTTM200 đá 1x2 - Gia cố mái TL | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 29,26 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250 cm, mác 100 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,7 | m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0745 | 100m3 |
| 10 | Làm tầng lọc bằng đá 1x2 loại nằm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,85 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép - Móng | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2569 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép - Tường, cống hộp | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,0639 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép - Mặt đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,0605 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép - Gia cố mái TL | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1559 | 100m2 |
| 15 | Đào móng CT, đất cấp II | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 254,54 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2431 | 100m3 |
| 17 | VC vật liệu, vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 208,6263 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại (100-10)m tiếp theo | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 208,6263 | m3 |
| 19 | Đào xúc đất cấp II - Vận chuyển ra bãi thải cự ly 650m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,0863 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp II - Vận chuyển ra bãi thải cự ly 650m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,0863 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thảiVận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,0863 | 100m3 |
| 22 | Thép tròn thân cống D <= 10mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2324 | tấn |
| 23 | Thép tròn thân cống D <= 18mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,1403 | tấn |
| 24 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 17,8 | m |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 18,46 | m2 |
| 26 | Ni lông tái sinh | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 234,73 | m2 |
| 27 | Vải địa kỹ thuật | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,2531 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,1 | 100m |
| 29 | Đắp đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,186 | 100m3 |
| 30 | Phá đường tránh | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 18,6 | m3 |
| 31 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 18,6 | m3 |
| 32 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại (100-30-10)m tiếp theo | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 18,6 | m3 |
| 33 | Đào xúc đất đất cấp II - Vận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,186 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất cấp II - Vận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,186 | 100m3 |
| 35 | San đất bãi thải - Vận chuyển bằng cơ giới ra bãi thải cự ly 650m | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,186 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: Đường thi công kết hợp quản lý vận hành | |||
| 1 | BTTM250 đá 1x2 - Mặt đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 358,46 | m3 |
| 2 | BTTM200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép - Mặt đường | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,0089 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép - Rãnh thoát nước | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,0186 | 100m2 |
| 5 | Ni lông tái sinh | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1.877,73 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,2262 | 100m3 |
| 7 | Gỗ đệm khe giãn | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 0,09 | m3 |
| 8 | Nhựa đường khe co, khe giãn | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 152,04 | kg |
| 9 | Bóc phong hóa, đất cấp I | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,7151 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp I | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,7151 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,7151 | 100m3 |
| 12 | Đào đất cấp II | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,696 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3,7125 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất cấp III | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,2764 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2,2764 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí thiết bị | Có hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi