Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp, hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234469-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp, hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200215495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách phường Nghi Hương, Ngân sách xã Hội hóa và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 19:35:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,323,138,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Chi phí lán trại 1 %
2 Chi phí hạng mục chung khác (Không có trong thiết kế) Chi phí hạng mục chung khác (Không có trong thiết kế) 2,5 %
B CHI PHÍ XÂY DỰNG NHÀ HỌC
1 Đào móng công trình bằng máy Theo yêu cầu tại chương V 4,821 100m3
2 Đào móng bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V 25,3736 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V 4,4418 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Theo yêu cầu tại chương V 36,3376 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 4,776 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại chương V 5,9909 tấn
7 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại chương V 2,3916 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 113,8001 m3
9 Xây móng gạch, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 48,3201 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép dầm giằng móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 0,4382 tấn
11 Ván khuôn dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại chương V 0,5357 100m2
12 Bê tông bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 5,8941 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm, Theo yêu cầu tại chương V 0,0688 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=18 mm, Theo yêu cầu tại chương V 0,3977 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, Theo yêu cầu tại chương V 0,9544 tấn
16 Ván khuôn cổ cột Theo yêu cầu tại chương V 0,4154 100m2
17 Bê tông cột , đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 2,5225 m3
18 Đắp tôn nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V 1,4861 100m3
19 Bê tông nền đá 4x6 mác 100 Theo yêu cầu tại chương V 42,4592 m3
20 Vận chuyển đất đi đổ (cự ly cận chuyển 1 km) Theo yêu cầu tại chương V 0,6329 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km (tổng cự ly vận chuyển 4 km) Theo yêu cầu tại chương V 0,6329 100m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V 0,4617 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm, Theo yêu cầu tại chương V 2,1256 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính >18 mm, Theo yêu cầu tại chương V 1,8644 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cột Theo yêu cầu tại chương V 3,0187 100m2
26 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 19,8317 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 1,2393 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại chương V 6,2777 tấn
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V 4,8523 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 44,6089 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 25,7892 tấn
32 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V 8,9929 100m2
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 108,5827 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 0,9185 tấn
35 Ván khuôn cầu thang Theo yêu cầu tại chương V 0,4773 100m2
36 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 6,0935 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 0,5339 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại chương V 0,2381 tấn
39 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại chương V 1,4761 100m2
40 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại chương V 7,6805 m3
41 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 3,0294 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 3,0294 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V 308,982 m2
44 Lợp mái tôn mạ kẽm có chiều dày 0.47 mm Theo yêu cầu tại chương V 6,0878 100m2
45 Ke chống bão (4cm 1 cái) Theo yêu cầu tại chương V 2.686,8 cái
46 Thang sắt lên mái bằng sắt hộp 40x40x2 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
47 Nắp ô thăng mái inox 304 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 209,9999 m3
49 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sê nô, lan can, hộp kỹ thuật vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 15,0668 m3
50 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp trụ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 20,5751 m3
51 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc cấp cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 1,7308 m3
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 7,7315 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 687,001 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 770,16 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 811,2644 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 401,6784 m2
57 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 47,73 m2
58 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 380,1156 m2
59 Trát má cưa, ô thoáng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 120,56 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 135,08 m
61 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 24,8 m
62 Bả bằng matít vào tường Theo yêu cầu tại chương V 1.577,721 m2
63 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 1.640,7884 m2
64 Quét chống thấm CT 11 A tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 939,6094 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 2.278,9 m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 939,6094 m2
67 Láng nền sàn tạo dốc bằng vữa xi măng mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 568,6824 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 482,1288 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 86,5536 m2
70 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 51,7395 m2
71 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 37,3026 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 350x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 188,72 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 100x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 7,096 m2
74 Chống thấm nhà vệ sinh bằng màng chống thấm Theo yêu cầu tại chương V 169,2808 m2
75 Láng sê nô nước dày 2cm - Vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại chương V 117,54 m2
76 Trần thạch cao nhà vệ sinh chống ẩm Theo yêu cầu tại chương V 88,0256 m2
77 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Theo yêu cầu tại chương V 9,3238 100m2
78 Lắp dựng giàn giáo trong Theo yêu cầu tại chương V 4,4662 100m2
79 Lưới an toàn bao quanh công trình che chắn chống bụi và rơi vải vật liệu Theo yêu cầu tại chương V 1.042,542 m2
80 Hàng rào tôn khung thép hộp ngăn công trình Theo yêu cầu tại chương V 116,02 m2
81 Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa đi 2 cánh mở quay kính trắng an toàn 6.38mm Theo yêu cầu tại chương V 62,4 m2
82 Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa đi 1 cánh mở quay kính mờ an toàn 6.38mm Theo yêu cầu tại chương V 7,28 m2
83 Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa sổ 2 cánh mở trượt kính trắng an toàn 6.38mm Theo yêu cầu tại chương V 67,2 m2
84 Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa sổ mở hất kínhtrắng an toàn 6.38mm Theo yêu cầu tại chương V 7,2 m2
85 Vách kính cố định khung nhựa lõi thép Ausdoor (hoặc tương đương) kính trắng 5mm Theo yêu cầu tại chương V 28,4 m2
86 Lan can cầu thang làm bằng sắt hộp sơn màu trắng sữa Theo yêu cầu tại chương V 21,4597 md
87 Tay vị lan can bằng gỗ D80 sơn PU màu cánh gián Theo yêu cầu tại chương V 21,4597 md
88 Vách ngăn nhà vệ sinh MFC Theo yêu cầu tại chương V 65,12 m2
89 Đào móng bể phốt bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V 1,4785 m3
90 Đào móng bể phốt bằng máy đào <=0,8 m3 Theo yêu cầu tại chương V 0,2809 100m3
91 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại chương V 0,1705 100m3
92 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 Theo yêu cầu tại chương V 1,0772 m3
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 0,107 tấn
94 Ván khuôn móng bê phốt Theo yêu cầu tại chương V 0,0131 100m2
95 Bê tông móng bể phốt đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại chương V 0,8578 m3
96 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 3,5261 m3
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng bể phốt đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại chương V 0,0166 tấn
98 Ván khuôn giằng bể phốt Theo yêu cầu tại chương V 0,014 100m2
99 Bê tông giằng bể phốt đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 0,154 m3
100 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể phốt Theo yêu cầu tại chương V 0,052 tấn
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V 0,0275 100m2
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại chương V 0,6862 m3
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
104 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 21,1846 m2
105 Láng đáy bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo yêu cầu tại chương V 4,6278 m2
106 Quét nước ximăng 2 nước Theo yêu cầu tại chương V 25,8124 m2
107 Ống thoát PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
108 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 2,1381 m3
109 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 23,9303 m2
110 Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 Theo yêu cầu tại chương V 0,6 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR D32-PN10 Theo yêu cầu tại chương V 1,9 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 Theo yêu cầu tại chương V 1,9 100m
113 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 Theo yêu cầu tại chương V 32 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
115 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
116 Lắp đặt tê nhựa PPR D50x40 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PPR D27 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại chương V 16 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V 50 cái
120 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25 Theo yêu cầu tại chương V 48 cái
121 lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
122 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
123 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
124 Rắc co nhựa D40 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
125 Rắc co nhựa D25 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
126 Lắp đặt măng xông D25 Theo yêu cầu tại chương V 16 cái
127 Lắp đặt khóa nhựa D40 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
128 Lắp đặt khóa nhựa D25 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
129 Lắp đặt lavabo Theo yêu cầu tại chương V 8 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa Theo yêu cầu tại chương V 8 bộ
131 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại chương V 16 bộ
132 Lắp đặt vòi xịt mỏ cò Theo yêu cầu tại chương V 16 cái
133 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại chương V 8 bộ
134 Lắp đặt tiểu nữ Theo yêu cầu tại chương V 8 bộ
135 Lặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
136 Lắp đặt hộp đựng giấy vện sinh Theo yêu cầu tại chương V 16 cái
137 Lặt đặt vòi rửa Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
138 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
139 Lắp đặt van phao điện Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V 0,6 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V 0,7 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 0,12 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V 0,1 100m
144 Lắp đặt tê nhựa PVC D110x110 Theo yêu cầu tại chương V 12 cái
145 Lắp đặt tê nhựa PVC D110x60 Theo yêu cầu tại chương V 18 cái
146 Lắp đặt tê nhựa PVC D60x42 Theo yêu cầu tại chương V 12 cái
147 Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
148 Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V 6 cái
149 Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
150 Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
151 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
152 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
153 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
154 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
155 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
156 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x42 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
157 Lắp đặt phiễu thu nước sàn D90 Theo yêu cầu tại chương V 7 cái
158 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V 3 100m
159 Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V 32 cái
160 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V 32 cái
161 Lắp đặt rọ chắn rác D110 Theo yêu cầu tại chương V 16 cái
162 Lắp đặt đèn lốp ốp trần D200 bóng Compact 18W/220V Theo yêu cầu tại chương V 26 bộ
163 Lắp đặt đèn neeon ốp trần -2 bóng 18W-220V Theo yêu cầu tại chương V 40 bộ
164 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m Theo yêu cầu tại chương V 20 cái
165 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại chương V 20 cái
166 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại chương V 20 cái
167 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại chương V 60 cái
168 Lắp đặt công tắc 1 phím 10A Theo yêu cầu tại chương V 25 cái
169 Lắp đặt công tắc 2 phím 10A Theo yêu cầu tại chương V 20 cái
170 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
171 Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện KT 600x400x150 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
172 Lắp đặt Aptomat MCB -1P-16A Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
173 Lắp đặt Aptomat MCB -1P-20A Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
174 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-50A Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
175 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-100A Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
176 Lắp đặt cáp điện 4x6 mm2 Theo yêu cầu tại chương V 250 m
177 Lắp đặt cáp điện 4x10 mm2 Theo yêu cầu tại chương V 120 m
178 Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 1x2.5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 6.420 m
179 Lắp đặt ống nhựa SP D20 Theo yêu cầu tại chương V 2.140 m
180 Lắp đặt dây tiếp địa PE 1x4mm Theo yêu cầu tại chương V 45 m
181 Đào móng Theo yêu cầu tại chương V 15,3 m3
182 Đắp đất hố móng tiếp đại bằng đầm cóc K=0.9 Theo yêu cầu tại chương V 0,153 100m3
183 Lắp đặt kim thu sét mạ đồng D16 L=1000m Theo yêu cầu tại chương V 9 cái
184 Kéo rải dây chống sét, dây thép loại d=12mm Theo yêu cầu tại chương V 25 m
185 Kéo rải dây chống sét, dây thép loại d=10mm Theo yêu cầu tại chương V 75 m
186 Băng đồng tiếp địa 40*4mm Theo yêu cầu tại chương V 45 m
187 Chân bật D12 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
188 Đóng cọc tiếp đại thép L63x63x1.5mm, L=2500m Theo yêu cầu tại chương V 9 cọc
189 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
C CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ hệ thống chống sét Theo yêu cầu tại chương V 1 TB
2 Tháo dỡ hệ thống điện Theo yêu cầu tại chương V 1 TB
3 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m Theo yêu cầu tại chương V 511,8725 m2
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, li tô, cầu phong gỗ đã hư hỏng và tập kết về kho Theo yêu cầu tại chương V 1 TB
5 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại chương V 124,8 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Theo yêu cầu tại chương V 24,072 m2
7 Tháo dỡ lan can cầu thang Theo yêu cầu tại chương V 40,7491 m
8 Phá dỡ gạch thẻ ốp tường Theo yêu cầu tại chương V 18,2754 m2
9 Cạo bỏ phần lát gạch nền nhà tầng 1 và tầng 2, phần sảnh trước đã bị hư hỏng Theo yêu cầu tại chương V 857,3016 m2
10 Phá dỡ lớp trát tường ngoài nhà tầng 1 tầng 2 Theo yêu cầu tại chương V 570,5048 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V 244,502 m2
12 Phá dỡ lớp trát tường trong nhà tầng 1 tầng 2 Theo yêu cầu tại chương V 844,2578 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V 856,3958 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 584,7713 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Theo yêu cầu tại chương V 524,9129 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn (tổng cự ly vận chuyển 9 km) Theo yêu cầu tại chương V 238,1104 m3
17 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn (tổng cự ly vận chuyển 9 km) Theo yêu cầu tại chương V 238,1104 m3
18 Xúc hỗn hợp phế thải lên phương tiện để đi đổ Theo yêu cầu tại chương V 2,3811 100m3
19 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 2,724 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 2,724 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V 277,84 m2
22 Ke chống bão (4cm 1 cái) Theo yêu cầu tại chương V 2.416 cái
23 Lợp mái tôn bằng tôn sóng vuông có chiều dày 0.47mm Theo yêu cầu tại chương V 511,8725 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 588,7802 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 844,2578 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 524,9129 m2
27 Chống thấm cho lại cho sê nô bằng màng chống thấm Theo yêu cầu tại chương V 108,7224 m2
28 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 59,8584 m2
29 Bả bằng matit vào tường Theo yêu cầu tại chương V 2.515,6604 m2
30 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 1.109,6842 m2
31 Quét chống thấm CT11A tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 1.122,7342 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 2.810,3378 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 1.122,7342 m2
34 Láng tạo phẳng và tạo dốc vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 792,0803 m2
35 Ốp gạch thẻ tường 6x24mm Theo yêu cầu tại chương V 18,2754 m2
36 Lát gạch ceramic kích thước gạch 600x600mm màu vàng nhạt, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 759,9936 m2
37 Lát gạch ceramic kích thước gạch 400x400mm chống trơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 68,9867 m2
38 Lát đá granit tự nhiên vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 40,0363 m2
39 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 25,185 m2
40 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Theo yêu cầu tại chương V 9,6667 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu tại chương V 5,2905 100m2
42 Lưới an toàn bao quanh công trình che chắn chống bụi và rơi vải vật liệu Theo yêu cầu tại chương V 1.070,352 m2
43 Lan can cầu thang bằng sắt hộp sơn màu trắng sữa Theo yêu cầu tại chương V 40,7491 md
44 Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ tròn D80 sơn PU màu cánh gián Theo yêu cầu tại chương V 40,7491 md
45 Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6.38mm Theo yêu cầu tại chương V 40,56 m2
46 Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa sổ mở trượt, kính trắng an toàn 6.38mm Theo yêu cầu tại chương V 84,24 m2
47 Vách kính cố định, kính trắng an toàn 6.38 mm Theo yêu cầu tại chương V 24,072 m2
48 Lắp đặt đèn lốp ốp trần D200 bóng Compact 18W/220V Theo yêu cầu tại chương V 16 bộ
49 Lắp đặt đèn neeon ốp trần -2 bóng 18W-220V Theo yêu cầu tại chương V 48 bộ
50 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
51 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại chương V 48 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại chương V 48 cái
53 Lắp đặt ổ cắm đôi có cục nối đất 16A/220V Theo yêu cầu tại chương V 48 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 phím 10A Theo yêu cầu tại chương V 26 cái
55 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
56 Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện KT 600x400x150 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
57 Lắp đặt Aptomat MCB -1P-16A Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
58 Lắp đặt Aptomat MCB -1P-20A Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
59 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-50A Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
60 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-100A Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
61 Lắp đặt cáp điện 4x6 mm2 Theo yêu cầu tại chương V 220 m
62 Lắp đặt cáp điện 4x10 mm2 Theo yêu cầu tại chương V 110 m
63 Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 1x2.5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 7.704 m
64 Lắp đặt ống nhựa SP D20 Theo yêu cầu tại chương V 2.568 m
65 Lắp đặt dây tiếp địa PE 1x4mm Theo yêu cầu tại chương V 45 m
66 Cầu chắn rác D110 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
67 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Theo yêu cầu tại chương V 0,64 100m
68 Lắp đặt cút nhựa 90 độ UPVC D90mm Theo yêu cầu tại chương V 16 cái
69 Lắp đặt cút nhựa 135 độ UPVC D90mm Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
70 Đào móng tiếp địa Theo yêu cầu tại chương V 10,2 m3
71 Đắp đất hố móng tiếp đại bằng đầm cóc K=0.9 Theo yêu cầu tại chương V 0,102 100m3
72 Lắp đặt kim thu sét mạ đồng D16 L=1000m Theo yêu cầu tại chương V 12 Cái
73 Kéo rải dây chống sét, dây thép loại d=12mm Theo yêu cầu tại chương V 24 M
74 Kéo rải dây chống sét theo đường, dây thép loại d=10mm Theo yêu cầu tại chương V 65 M
75 Băng đồng tiếp địa 40*4mm Theo yêu cầu tại chương V 30 M
76 Chân bật D12 Theo yêu cầu tại chương V 15 Cái
77 Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x1.5mm, L=2500m Theo yêu cầu tại chương V 8 cọc
78 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
D SÂN TELAZO
1 Lu lèn tạo mặt bằng trước khi thi công Theo yêu cầu tại chương V 25,504 100m2
2 Làm lớp đệm đá dăm đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V 3,8256 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu tại chương V 25,504 100m2
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác150 Theo yêu cầu tại chương V 391,416 m3
5 Lát sân gạch Terrazzo 400x400x4 Theo yêu cầu tại chương V 2.550,4 m2
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 9,5251 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V 72,816 m2
8 Ốp gạch thẻ vào bồn hoa gạch thẻ 6x24 cm màu đỏ Theo yêu cầu tại chương V 72,816 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->