Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + Hạng mục chung.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hà Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + Hạng mục chung. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn giao đất cho các hộ thuộc diện vào tái định cư, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất đối với lô còn lại khu tái định cư xã Hà Long, huyện Hà Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 11:46:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,572,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu (nếu có) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình (nếu có) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh ( nếu có) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và vảo trì đường tránh (nếu có) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA - 22/0.4kV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế 600V, At tổng 300A | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Bình cứu hỏa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Tủ điện 300A-450V- 2 lộ ra ( bao gồm, hộp điều kiển) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Đai théo không rỉ + khóa cố định HĐK | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Hòm công tơ + công tơ 3 pha | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, bóc hữu cơ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3.681,69 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2.769,3 | m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.066,59 | m3 |
| 4 | San khối lượng đất hữu cơ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3.681,69 | m3 |
| 5 | San phẳng khối lượng đất đào khuôn đường, rãnh, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3.835,89 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3.043,52 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2.756,39 | m3 |
| 8 | Mua đất để đắp, đất cấp III ( đã bao gồm thuế phí, vận chuyển về tới công trình) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6.636,59 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.181,84 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.380,82 | m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6.689,99 | m2 |
| 12 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 6cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6.689,99 | m2 |
| 13 | Bê tông nhựa hạt trung ( đã bao gồm thuế phí, vận chuyển về tới công trình) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 952,65 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 51,372 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,854 | 100m2 |
| 16 | Bó vỉa đá | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.427 | M |
| 17 | Lắp dựng bó vỉa thẳng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.289 | M |
| 18 | Lắp dựng bó vỉa cong | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 138 | M |
| 19 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21,405 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,427 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21,952 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông lót | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,744 | 100m2 |
| 23 | Xây khóa vỉa hè bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 33,202 | m3 |
| 24 | Trát tường khóa vỉa hè dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 452,76 | m2 |
| 25 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 223,72 | m3 |
| 26 | Lát vỉa hè bằng đá băm mặt, vát cạnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3.196 | m2 |
| 27 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,759 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,138 | 100m2 |
| 29 | Bó vỉa đá | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 649,76 | m |
| 30 | Lắp dựng bó vỉa hố trồng cây | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 649,76 | m |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LONG (HẠ ÁP) | |||
| 1 | Dựng cột bê tông ly tâm PC -8,5-3, chiều cao cột<=10m, (đã bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 71 | cột |
| 2 | Đào móng cột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 57,6615 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,072 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15,072 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,6144 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 44,7552 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, đất C3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 109,3118 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5,616 | m3 |
| 9 | Bê tông móng , M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 26,13 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,9984 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 77,5632 | m3 |
| 12 | Sắt thép hình tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 249,66 | kg |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,8 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,8 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,4966 | 100kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15 | cọc |
| 17 | Lắp Cáp văn xoắn ABC 4x120 (đã bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 536,84 | md |
| 18 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC 4x95 (bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 854,14 | md |
| 19 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 220,818 | kg |
| 20 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 39 | 1 bộ |
| 21 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 121,312 | kg |
| 22 | Lắp cổ dề | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 23 | lắp dựng kẹp hãm cáp KH (đã bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 113 | bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC 4x25 (bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 882,66 | md |
| 26 | Lắp đặt cáp CU.PVC.2x2,5- 0,6/1KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 140 | md |
| 27 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 169,86 | kg |
| 28 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | bộ |
| 29 | Sắt thép các loại ( cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 90,984 | kg |
| 30 | Lắp cổ dề | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 31 | lắp dựng kẹp hãm cáp KH (đã bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 70 | bộ |
| 32 | Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<=3,2m (đã bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 35 | cầnđèn |
| 33 | Đầu cốt đồng M25 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H>=3m (đã bao gồm vật liệu chao đèn led 150W-220V) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 35 | bộ |
| 35 | Lắp dựng ghíp đấu nối phụ tải (đã bao gồm cả vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 70 | bộ |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,944 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,736 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,315 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 40 | Rải dây thép địa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 41 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II (đã bao gồm vật liệu cọc tiếp địa ) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cọc |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Theo HSTKBV thi công được | 2 | m |
| 43 | Chi phí vận chuyển cột điện về công trường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | ca |
| 44 | Vận chuyển dây dẫn, tủ, cần đèn và phụ kiện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | ca |
| 45 | Vận chuyển trạm biến áp và phụ kiện trạm biến áp | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | ca |
| E | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LONG (TRẠM BIẾN ÁP) | |||
| 1 | Dựng cột bê tông ly tâm PC -12-7,2 (đã bao gồm vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Đào móng cột, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,97 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,704 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,56 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13,7112 | m3 |
| 6 | Ván khuônmóng dài cọc, bệ máy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Bê tông chèn móng , M200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,188 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0212 | tấn |
| 9 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 314,34 | kg |
| 10 | Đào móng, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23,4 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23,4 | m3 |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L63x63x6 cấp đất loại II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cọc |
| 13 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 101,46 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Bu lông M18x220 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Bu lông M18x250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21,53 | kg |
| 18 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0215 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 32,66 | kg |
| 21 | Nhân công lắp đặt xà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0327 | tấn |
| 22 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 31,35 | kg |
| 23 | Nhân công lắp đặt xà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0314 | tấn |
| 24 | Bu lông M18x150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 244,53 | kg |
| 26 | Lắp đặt Công sôn & dầm đặt MBA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2445 | tấn |
| 27 | Sắt thép các loại ( bu lông, sắt đệm, chụp......) nhúng nóng mạ kẽm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 241,77 | kg |
| 28 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2418 | tấn |
| 29 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 33,6 | kg |
| 30 | Lắp đặt thang | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 31 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV(đã bao gồm vật liệu sứ + ty) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 32 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,25 | kg |
| 33 | Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,03 | 1km/1 dây |
| 34 | Lắp đặt Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (đã bao gồm VL) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14 | m |
| 35 | Lắp đặt thanh cái F8 dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (đã bao gồm VL) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18 | m |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 37 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | đ.cốt |
| 38 | Đầu cốt đồng s70 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 39 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | Đ.cốt |
| 40 | Đầu cốt đồng s120 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 41 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14 | Đ.cốt |
| 42 | Ghíp nhôm 3BL | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 43 | Cầu chì tự rơi 22KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Biển báo an toàn | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | biển |
| 46 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Biển tên trạm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | biển |
| 48 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 50 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 52 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 3 pha |
| 53 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 54 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 55 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | mẫu |
| 56 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | mẫu |
| 57 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 60 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHO KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ HÀ LONG (TRUNG ÁP) | |||
| 1 | Dựng cột bê tông ly tâm LT 12 NPC7.2 (đã bao gồm vật liệu) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Cột |
| 2 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,1 | tấn/km |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,1 | tấn |
| 4 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 41,38 | kg |
| 5 | Bu lông M16x45 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0414 | tấn/km |
| 7 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0414 | tấn |
| 8 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,1278 | 100kg |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cọc |
| 10 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 61,61 | kg |
| 11 | Bu lông mạ M18x300 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Bu lông mạ M16x40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0616 | tấn/km |
| 15 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0616 | tấn |
| 16 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 87,01 | kg |
| 17 | Bu lông mạ M18x250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Bu lông mạ M16x50 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,087 | tấn/km |
| 21 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,087 | tấn |
| 22 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv (đã bao gồm cả vật liệu Sứ đứng VHD22kV) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | sứ |
| 23 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,06 | tấn/km |
| 24 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,06 | tấn |
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,415 | kg |
| 26 | Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0306 | 1km/1 dây |
| 27 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0084 | tấn/km |
| 28 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0084 | tấn |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,28 | m3 |
| 31 | Bê tông móng , M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,57 | m3 |
| 32 | Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,082 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0106 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,0596 | 100m2 |
| 35 | Tôn quây hố móng (luân chuyển trung bình 4 lần) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | m2 |
| 36 | Đào móng cột, đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9,122 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,19 | m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất C2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,56 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,56 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 127,908 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 158,202 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,366 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 296,208 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 69,1152 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,0784 | 100m2 |
| 7 | Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.346,4 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 64,6272 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,5339 | tấn |
| 10 | Ván khuôn, tấm đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,0877 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan (Vận dụng định mức) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.122 | cái |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,4755 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,8437 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 24,6787 | m3 |
| 16 | Bê tông mũ mố rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,1045 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,6232 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm, | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,942 | tấn |
| 19 | Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 74,784 | m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,6654 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,3969 | tấn |
| 22 | Ván khuôn, tấm đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,3403 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan (Vận dụng định mức) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 64 | cái |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13,179 | m3 |
| 25 | Bê tông đáy hố ga , M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15,241 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông đáy | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,4234 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,6949 | tấn |
| 28 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm,vữa xi măng mác 50 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 49,6539 | m3 |
| 29 | Cốt thép thang | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 452,025 | kg |
| 30 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,417 | m3 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,0521 | 100m2 |
| 32 | Trát tường, đáy hố ga dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 179,13 | m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,3966 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,1188 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, ĐK > 10 mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2467 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,4221 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 98 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi