Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200235697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 17:35:00 đến ngày 2020-03-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,930,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học 3 tầng: kết cấu | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6568 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6154 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1829 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,1144 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2626 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3938 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7774 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7337 | tấn |
| 9 | Cốt thép d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7913 | tấn |
| 10 | Cốt thép d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1649 | tấn |
| 11 | Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,957 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,97 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4469 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5928 | tấn |
| 15 | Cốt thép d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1258 | tấn |
| 16 | Lấp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2189 | 100m3 |
| 17 | Đất tôn nền đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4291 | 100m3 |
| 18 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,398 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0249 | 100m3 |
| 20 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5485 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4572 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1555 | tấn |
| 23 | Cốt thép d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2619 | tấn |
| 24 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3089 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầm, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9257 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7345 | tấn |
| 27 | Cốt thép d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,717 | tấn |
| 28 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,7987 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7494 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8056 | tấn |
| 31 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,246 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7642 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,907 | tấn |
| 34 | Cốt thép d>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3972 | tấn |
| 35 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8124 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5359 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7123 | tấn |
| 38 | Cốt thép d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2529 | tấn |
| 39 | Xây tường gạch không nung D220, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,7995 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung D110, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5864 | m3 |
| 41 | Xây cột bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0876 | m3 |
| 42 | Xây tường thu hồi mái D220, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5214 | m3 |
| 43 | Xây tường chắn mái D220, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7588 | m3 |
| 44 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5087 | m3 |
| 45 | Ván khuôn giằng mái, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2281 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0498 | tấn |
| 47 | Cốt thép d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2712 | tấn |
| 48 | Xà gồ thép U100x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0717 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0717 | tấn |
| 50 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,8659 | m2 |
| 51 | Lợp mái tôn D=0.42 (tôn lạnh 3 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1519 | 100m2 |
| 52 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6154 | m3 |
| 53 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9107 | m3 |
| 54 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7594 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng lan can inoc, lan chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.146,5 | kg |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang inoc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,55 | kg |
| 57 | Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,4674 | m2 |
| 58 | Trát tường chắn mái, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,16 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.474,9364 | m2 |
| 60 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692,568 | m2 |
| 61 | Trát cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,383 | m2 |
| 62 | Trát hèm má cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,145 | m2 |
| 63 | Trát cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,415 | m2 |
| 64 | Trát tường trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.075,5995 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114,2746 | m2 |
| 66 | ốp chân tường gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,1744 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.009,6744 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114,2746 | m2 |
| 69 | Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.340,0661 | m2 |
| 70 | Cát đen tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8681 | m3 |
| 71 | Lát nền gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.181,3387 | m2 |
| 72 | Lát nền gạch chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7426 | m2 |
| 73 | ốp tường vệ sinh gạch 300x450 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,294 | m2 |
| 74 | Chống thấm nền vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7426 | m2 |
| 75 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,851 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,5 | m2 |
| 77 | Sơn hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,768 | m2 |
| 78 | Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,148 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4288 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,556 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,16 | m |
| 82 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853,64 | m |
| 83 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1802 | 100m2 |
| B | Phần cửa nhà 3 tầng | |||
| 1 | Nắp tôn lên mái d1ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5676 | m2 |
| 2 | Vách ngăn vệ sinh compact HLP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,14 | m2 |
| 3 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 776 | cái |
| 4 | Thang inoc lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | SX, LD cửa đi nhôm kính Xingfa 2, 1 cánh mở quay và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,56 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 7 | SX, LD cửa sổ nhôm kính Xingfa 4, 1 cánh mở quay và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,9 | m2 |
| 8 | phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 9 | ô kính cố định nhôm kính Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,56 | m2 |
| C | Phần điện nhà 3 tầng | |||
| 1 | Bộ đèn 36Wx2 CM1*EH chiếu sáng lớp học+cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 2 | Bộ đèn 36Wx1 CM1*BA chiếu sáng bảng+cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Đèn máng tán quang (nổi) L=1.2m 2x36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần D250-15W (Bóng Compac) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 5 | Quạt trần D=1.4m*80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Công tắc đơn 10A+đế+mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Công tắc đôi 10A+đế+mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Công tắc bốn 10A+đế+mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 9 | Công tắc cầu thang 3 cực 10A+đế+mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | ổ cắm đôi 10A+đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng loại âm tường KT:450*350*150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 12 | Tủ điện tầng loại cài 4 ATM đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 13 | áptômát 3fa-3cực-150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | áptômát 3fa-3cực-120A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | áptômát 3fa-3cực-50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | áptômát 3fa-3cực-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | áptômát 3fa-3cực-25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | áptômát 1fa-2cực-16A cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | áptômát 1fa-2cực-10A cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | áptômát 1fa-2cực-32A+đế+mặt ATM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | áptômát 1fa-2cực-20A+đế+mặt ATM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 22 | áptômát 1fa-2cực-16A+đế+mặt ATM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 24 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 25 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 26 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 27 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x6.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 28 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x6.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
| 29 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | m |
| 30 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670 | m |
| 31 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.910 | m |
| 32 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 33 | Gen nhựa ruột gà mềm D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 34 | Gen nhựa ruột gà mềm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | m |
| 35 | Gen nhựa ruột gà mềm D26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 36 | Gen nhựa ruột gà mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | m |
| 37 | Gen nhựa ruột gà mềm D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.640 | m |
| 38 | Hộp nối dây 120*120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 39 | Băng dính cách điện hạ áp D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 40 | Đinh vít+nở bắt đèn (gói 100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | gói |
| 41 | Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 42 | Dây nối các cọc tiếp địa đồng 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 43 | Cọc tiếp địa L63*63*5 dài 2.0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 44 | Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | Chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét D20 cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Lắp dựng kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Nón chống dột D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Dây thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 5 | Dây thép đai thu sét, tiếp đất D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 6 | Dây dẫn thép tiếp đất ngầm dưới đất 4x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 7 | Cọc tiếp đất L63*63*6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cọc |
| 8 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,08 | m3 |
| 10 | Lấp đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,08 | m3 |
| E | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT600x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chiếc |
| 2 | Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chiếc |
| F | Thoát nước mái | |||
| 1 | ống nhựa PVC (CLASSIC-2)-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | 100m |
| 2 | Cút nhựa PVC 90độ-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Côn thu PVC D120/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L15*120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Vít nở 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Phễu thu nước mái sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Chắn rác cầu D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| G | Cấp nước | |||
| 1 | ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m |
| 2 | ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 3 | ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 4 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Măng sông nối nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 9 | Măng sông nối nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Măng sông nối nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR (ren đồng trong) D25-3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 14 | Tê nhựa hàn nhiệt PPR (ren đồng trong) D25-3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Nối ren ngoài đồng PPR đấu vào téc D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Nối ren ngoài đồng PPR đấu vào téc D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kép đơn inoc 304 ren ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 18 | Tê ren inoc 304 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Rắc co ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Van khóa 1C D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Van khóa 1C D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lavabo rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Vòi xả+siphong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 25 | Gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 27 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Khay giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Tiểu treo nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 30 | Vòi xả+siphong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 31 | Phễu thu nước sàn inoc KT:200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Téc nước nằm ngang inoc 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 33 | Máy bơm nước P=1200W (H9m-Đ40m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Van điện cho bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | Thoát nước | |||
| 1 | ống nhựa PVC (CL 2)-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 2 | ống nhựa PVC (CL 2)-D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | ống nhựa PVC (CL 2)-D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m |
| 4 | ống nhựa PVC (CL 2)-D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 5 | Cút vuông PVC 90 độ D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 6 | Cút vuông PVC 90 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Cút vuông PVC 90 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 8 | Cút chếch PVC 45 độ D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Cút chếch PVC 45 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 10 | Cút chếch PVC 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 11 | Tê vuông PVC 90 độ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Tê vuông PVC 90 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Tê vuông PVC 90 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 14 | Tê xiên PVC 45 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Tê xiên PVC 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 16 | Côn thu nhựa PVC D76x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Côn thu nhựa PVC D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Côn thu nhựa PVC D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Côn thu nhựa PVC D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Măng sông nối nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Măng sông nối nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 22 | Măng sông nối nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| I | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,155 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5166 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4708 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2714 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4401 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1871 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0399 | tấn |
| 9 | Cốt thép d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3157 | tấn |
| 10 | Xây gạch đặc không nung bể D220, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2437 | m3 |
| 11 | Trát ngoài bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7141 | m2 |
| 12 | Trát trong bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,4446 | m2 |
| 13 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6252 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0704 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1571 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 18 | Láng mặt bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1384 | m2 |
| 19 | Lấp đất bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7183 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5344 | 100m3 |
| J | Phần móng nhà cầu | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | m³ |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m² |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,413 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,572 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | m³ |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,424 | 100m² |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,665 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,674 | m³ |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,973 | m³ |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m³ |
| 17 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,495 | m³ |
| K | Phần thân | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | 100m² |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,136 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,385 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,639 | 100m² |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,372 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,012 | m³ |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,093 | 100m² |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,191 | tấn |
| 11 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,215 | m³ |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,449 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,123 | m³ |
| 14 | Xây bậc tam cấp, gờ lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,221 | m³ |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9 | m² |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,3 | m² |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,179 | m² |
| 18 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,546 | m² |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,925 | m² |
| 20 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,018 | m² |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,799 | m² |
| 22 | Láng mái + seno không đánh màu vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,507 | m² |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654,753 | kg |
| L | Sân bê tông | |||
| 1 | Ván khuôn sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1719 | 100m2 |
| 2 | Đất tôn nền đầm chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,941 | 100m3 |
| 3 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,2 | m2 |
| 4 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,23 | m3 |
| 5 | Cắt Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,387 | 100m |
| M | Thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5833 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1065 | m3 |
| 3 | Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2048 | m3 |
| 4 | Trát thành rãnh vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,3468 | m2 |
| 5 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,22 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6368 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2927 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4983 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | cái |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5833 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi