Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200235697-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200235625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 17:35:00 đến ngày 2020-03-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,930,508,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà học 3 tầng: kết cấu
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6568 100m3
2 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6154 m3
3 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1829 m3
4 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,1144 m3
5 Ván khuôn đáy móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2626 100m2
6 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3938 m3
7 Ván khuôn cổ móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7774 100m2
8 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7337 tấn
9 Cốt thép d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7913 tấn
10 Cốt thép d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1649 tấn
11 Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,957 m3
12 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,97 m3
13 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4469 100m2
14 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5928 tấn
15 Cốt thép d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1258 tấn
16 Lấp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2189 100m3
17 Đất tôn nền đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4291 100m3
18 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,398 m3
19 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0249 100m3
20 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5485 m3
21 Ván khuôn cột, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4572 100m2
22 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1555 tấn
23 Cốt thép d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2619 tấn
24 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,3089 m3
25 Ván khuôn dầm, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9257 100m2
26 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7345 tấn
27 Cốt thép d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,717 tấn
28 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,7987 m3
29 Ván khuôn sàn, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7494 100m2
30 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8056 tấn
31 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,246 m3
32 Ván khuôn cầu thang, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7642 100m2
33 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,907 tấn
34 Cốt thép d>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3972 tấn
35 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8124 m3
36 Ván khuôn lanh tô, ô văng, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5359 100m2
37 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7123 tấn
38 Cốt thép d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2529 tấn
39 Xây tường gạch không nung D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,7995 m3
40 Xây tường gạch không nung D110, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5864 m3
41 Xây cột bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0876 m3
42 Xây tường thu hồi mái D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5214 m3
43 Xây tường chắn mái D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7588 m3
44 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5087 m3
45 Ván khuôn giằng mái, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2281 100m2
46 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0498 tấn
47 Cốt thép d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2712 tấn
48 Xà gồ thép U100x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0717 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0717 tấn
50 Sơn xà gồ thép 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,8659 m2
51 Lợp mái tôn D=0.42 (tôn lạnh 3 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1519 100m2
52 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6154 m3
53 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9107 m3
54 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7594 m3
55 Sản xuất, lắp dựng lan can inoc, lan chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.146,5 kg
56 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang inoc Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,55 kg
57 Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,4674 m2
58 Trát tường chắn mái, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,16 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.474,9364 m2
60 Trát dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 692,568 m2
61 Trát cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,383 m2
62 Trát hèm má cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,145 m2
63 Trát cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,415 m2
64 Trát tường trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.075,5995 m2
65 Trát tường ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.114,2746 m2
66 ốp chân tường gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1744 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.009,6744 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.114,2746 m2
69 Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.340,0661 m2
70 Cát đen tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8681 m3
71 Lát nền gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.181,3387 m2
72 Lát nền gạch chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,7426 m2
73 ốp tường vệ sinh gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 399,294 m2
74 Chống thấm nền vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,7426 m2
75 Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,851 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,5 m2
77 Sơn hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,768 m2
78 Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,148 m2
79 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4288 m2
80 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,556 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 570,16 m
82 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 853,64 m
83 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1802 100m2
B Phần cửa nhà 3 tầng
1 Nắp tôn lên mái d1ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5676 m2
2 Vách ngăn vệ sinh compact HLP Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,14 m2
3 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 776 cái
4 Thang inoc lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 SX, LD cửa đi nhôm kính Xingfa 2, 1 cánh mở quay và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,56 m2
6 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
7 SX, LD cửa sổ nhôm kính Xingfa 4, 1 cánh mở quay và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,9 m2
8 phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
9 ô kính cố định nhôm kính Xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,56 m2
C Phần điện nhà 3 tầng
1 Bộ đèn 36Wx2 CM1*EH chiếu sáng lớp học+cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 bộ
2 Bộ đèn 36Wx1 CM1*BA chiếu sáng bảng+cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
3 Đèn máng tán quang (nổi) L=1.2m 2x36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
4 Đèn ốp trần D250-15W (Bóng Compac) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bộ
5 Quạt trần D=1.4m*80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
6 Công tắc đơn 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 Công tắc đôi 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
8 Công tắc bốn 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
9 Công tắc cầu thang 3 cực 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 ổ cắm đôi 10A+đế Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
11 Tủ điện tổng loại âm tường KT:450*350*150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
12 Tủ điện tầng loại cài 4 ATM đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
13 áptômát 3fa-3cực-150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 áptômát 3fa-3cực-120A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 áptômát 3fa-3cực-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 áptômát 3fa-3cực-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 áptômát 3fa-3cực-25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 áptômát 1fa-2cực-16A cài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 áptômát 1fa-2cực-10A cài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 áptômát 1fa-2cực-32A+đế+mặt ATM Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 áptômát 1fa-2cực-20A+đế+mặt ATM Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
22 áptômát 1fa-2cực-16A+đế+mặt ATM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
24 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
25 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
26 Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
27 Cáp CU/XLPE/PVC 4x6.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
28 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x6.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
29 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580 m
30 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 670 m
31 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.910 m
32 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
33 Gen nhựa ruột gà mềm D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
34 Gen nhựa ruột gà mềm D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 m
35 Gen nhựa ruột gà mềm D26 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
36 Gen nhựa ruột gà mềm D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 880 m
37 Gen nhựa ruột gà mềm D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.640 m
38 Hộp nối dây 120*120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
39 Băng dính cách điện hạ áp D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
40 Đinh vít+nở bắt đèn (gói 100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 gói
41 Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
42 Dây nối các cọc tiếp địa đồng 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
43 Cọc tiếp địa L63*63*5 dài 2.0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
44 Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
D Chống sét
1 Kim thu sét D20 cao 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
2 Lắp dựng kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
3 Nón chống dột D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Dây thép D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
5 Dây thép đai thu sét, tiếp đất D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m
6 Dây dẫn thép tiếp đất ngầm dưới đất 4x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m
7 Cọc tiếp đất L63*63*6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cọc
8 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,08 m3
10 Lấp đất đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,08 m3
E Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ tôn cửa kính KT600x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chiếc
2 Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bình
3 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chiếc
F Thoát nước mái
1 ống nhựa PVC (CLASSIC-2)-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29 100m
2 Cút nhựa PVC 90độ-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Côn thu PVC D120/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Đai thép không gỉ L15*120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Vít nở 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
6 Phễu thu nước mái sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Chắn rác cầu D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
G Cấp nước
1 ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 100m
2 ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
3 ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
4 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
5 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Măng sông nối nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
9 Măng sông nối nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Măng sông nối nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Cút nhựa hàn nhiệt PPR (ren đồng trong) D25-3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
14 Tê nhựa hàn nhiệt PPR (ren đồng trong) D25-3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
15 Nối ren ngoài đồng PPR đấu vào téc D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Nối ren ngoài đồng PPR đấu vào téc D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Kép đơn inoc 304 ren ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
18 Tê ren inoc 304 ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
19 Rắc co ren trong D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Van khóa 1C D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
22 Van khóa 1C D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lavabo rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Vòi xả+siphong Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
25 Gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
27 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
28 Khay giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
29 Tiểu treo nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
30 Vòi xả+siphong Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
31 Phễu thu nước sàn inoc KT:200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
32 Téc nước nằm ngang inoc 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
33 Máy bơm nước P=1200W (H9m-Đ40m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Van điện cho bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
H Thoát nước
1 ống nhựa PVC (CL 2)-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
2 ống nhựa PVC (CL 2)-D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
3 ống nhựa PVC (CL 2)-D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100m
4 ống nhựa PVC (CL 2)-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
5 Cút vuông PVC 90 độ D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
6 Cút vuông PVC 90 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
7 Cút vuông PVC 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
8 Cút chếch PVC 45 độ D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
9 Cút chếch PVC 45 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
10 Cút chếch PVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
11 Tê vuông PVC 90 độ D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Tê vuông PVC 90 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
13 Tê vuông PVC 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
14 Tê xiên PVC 45 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Tê xiên PVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
16 Côn thu nhựa PVC D76x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Côn thu nhựa PVC D110x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Côn thu nhựa PVC D110x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Côn thu nhựa PVC D110x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Măng sông nối nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Măng sông nối nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
22 Măng sông nối nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
I BỂ TỰ HOẠI
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,155 m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5166 m3
3 Bê tông đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4708 m3
4 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 100m2
5 Cốt thép d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2714 tấn
6 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4401 m3
7 Ván khuôn dầm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1871 100m2
8 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0399 tấn
9 Cốt thép d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3157 tấn
10 Xây gạch đặc không nung bể D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2437 m3
11 Trát ngoài bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7141 m2
12 Trát trong bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,4446 m2
13 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6252 m2
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 100m2
16 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1571 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
18 Láng mặt bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1384 m2
19 Lấp đất bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7183 m3
20 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5344 100m3
J Phần móng nhà cầu
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 100m³
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,51
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m²
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,413 tấn
7 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,572
8 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,377
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,424 100m²
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 tấn
12 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,665
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,674
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 100m³
15 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,973
16 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 100m³
17 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,495
K Phần thân
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,798 100m²
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,239 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,136 tấn
4 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,385
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,639 100m²
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,372 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 tấn
8 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,012
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,093 100m²
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,191 tấn
11 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,215
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,449
13 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,123
14 Xây bậc tam cấp, gờ lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,221
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,179
18 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,546
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 419,925
20 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,018
21 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,799
22 Láng mái + seno không đánh màu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,507
23 Sản xuất và lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 654,753 kg
L Sân bê tông
1 Ván khuôn sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1719 100m2
2 Đất tôn nền đầm chặt K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,941 100m3
3 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,2 m2
4 Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,23 m3
5 Cắt Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,387 100m
M Thoát nước ngoài nhà
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5833 100m3
2 Bê tông đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1065 m3
3 Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2048 m3
4 Trát thành rãnh vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,3468 m2
5 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,22 m2
6 Bê tông đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6368 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2927 100m2
8 Cốt thép d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4983 tấn
9 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 cái
10 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5833 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->