Gói thầu: Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Nhà học đa chức năng 2 tầng, 10 phòng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Thuận Lộc.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237635-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Thuận Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Nhà học đa chức năng 2 tầng, 10 phòng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Thuận Lộc.
Số hiệu KHLCNT 20200237420
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, nguồn xã hội hóa và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 08:32:00 đến ngày 2020-03-01 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,956,534,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ ĐA CHỨC NĂNG - 2 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 62,277 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 5,605 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 30,748 m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,783 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 45,444 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 77,008 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,608 100m2
8 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 55,905 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 57,813 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 14,827 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 14,796 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,212 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 3,911 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,243 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,257 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 1,581 tấn
17 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,259 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,432 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,996 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 39,038 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,102 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 48,105 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 50,162 m2
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,21 100m3
25 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,21 100m3
26 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 48,105 m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 19,718 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 49,567 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 105,9 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,399 m3
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,203 m3
32 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 3,092 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 5,845 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 9,9 100m2
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,174 100m2
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,299 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,431 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,678 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,53 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,547 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 7,548 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,494 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 9,133 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,742 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,293 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,445 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,29 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 13,656 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 76,566 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 79,328 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 48,384 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 22,028 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,35 m3
54 SXLD lan can cầu thang thép hộp mã kẽm Mô tả KT theo chương V 9,1 m2
55 Tay vịn gỗ lim Mô tả KT theo chương V 10 m
56 Trụ cầu thang Mô tả KT theo chương V 2 Trụ
57 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 171,487 m2
58 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả KT theo chương V 171,487 m2
59 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Mô tả KT theo chương V 2,46 m3
60 Sản xuất xà gồ thép C100x45x1.5x2.5 Mô tả KT theo chương V 2,17 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,17 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 5,404 100m2
63 Tôn úp nóc dày 0.45 rộng 0.6m Mô tả KT theo chương V 78,4 m
64 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 2.160 cái
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 745,579 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 772,689 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 544,342 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 634,75 m2
69 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 990 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 961,64 m
71 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 57,47 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 768,287 m2
73 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 40,002 m2
74 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 26,156 m2
75 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 51,9 m2
76 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm Mô tả KT theo chương V 147,232 m2
77 Làm trần tôn khung xương thép Mô tả KT theo chương V 29,176 m2
78 Thép ống mã kẽm D60 trên lan can Mô tả KT theo chương V 48,165 m
79 Quét nước xi măng trắng 2 nước Mô tả KT theo chương V 745,579 m2
80 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 2.941,779 m2
81 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 745,579 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.941,779 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (Tính 5 tháng) Mô tả KT theo chương V 8,54 100m2
84 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 51,84 m2
85 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 14,58 m2
86 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 109,44 m2
87 SXLD cửa sổ kính lật Mô tả KT theo chương V 4,32 m2
88 SXLD Vách kính cố định phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 4,86 m2
89 Hoa sắt cửa sổ sắt hộp 14x14x1.2 cả sơn Mô tả KT theo chương V 113,76 m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 113,76 m2
91 SXLD vách ngăn khu WC bằng COMPSITE Mô tả KT theo chương V 47,32 m2
92 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 1 cái
93 Lắp đặt các automat 3 pha <=150A Mô tả KT theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt hộp điện, KT <=500x400mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
95 Lắp đặt các automat 3 pha <=75A Mô tả KT theo chương V 2 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha <=32A Mô tả KT theo chương V 7 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha <=25A Mô tả KT theo chương V 30 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha <=20A Mô tả KT theo chương V 2 cái
99 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 250 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 750 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 900 m
103 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 45 m
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 9 cái
105 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 22 cái
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt cầu thang Mô tả KT theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 53 cái
108 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 24 bộ
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 50 bộ
110 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 19 cái
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả KT theo chương V 500 m
112 Lắp đặt đế nhựa, KT <=60x80mm Mô tả KT theo chương V 101 hộp
113 Lắp đặt hộp nối, KT <=100x100mm Mô tả KT theo chương V 10 hộp
114 Xi măng PG30 Mô tả KT theo chương V 100 kg
115 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả KT theo chương V 8 cái
116 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả KT theo chương V 8 cái
117 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 8 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 115 m
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả KT theo chương V 50 m
120 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 17 m3
121 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 17 m3
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 1,08 100m
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 32 cái
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
127 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 17 Cái
128 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
129 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 8 bộ
130 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 12 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Gật gù) Mô tả KT theo chương V 12 bộ
132 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 8 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 8 cái
134 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả KT theo chương V 8 cái
135 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
136 Lắp đặt xí xổm (Tiểu nữ) Mô tả KT theo chương V 8 bộ
137 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
139 Lắp đặt van PPR, ĐK <=25mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
140 Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
141 Lắp đặt van PPR, ĐK63mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
142 Van phao Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
143 Máy bơm nước Mô tả KT theo chương V 1 Máy
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 10 m
145 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
146 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe Mô tả KT theo chương V 1 bộ
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,66 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 1,64 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,82 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
152 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
153 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 44 cái
154 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 26 cái
155 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
156 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
157 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
158 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
159 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
160 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
161 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
162 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 56 cái
163 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
166 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
167 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-25mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
168 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
169 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-32mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
170 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60-50mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60-60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
173 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
174 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
175 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
176 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
177 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-42mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
178 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,52 100m
179 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
180 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
181 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,44 100m
182 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,22 100m
183 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
184 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
185 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
186 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
187 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
188 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
189 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
190 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
191 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
192 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42-42mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
193 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60-42mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
194 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
195 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
196 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90-90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
197 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
198 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76-76mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
199 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90-90mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
200 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
201 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
202 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-42mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
203 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
204 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
205 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 11,313 m3
206 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,61 m3
207 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,61 m3
208 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,325 m3
209 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,02 100m2
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,074 tấn
211 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 0,513 m3
212 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,05 tấn
213 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,02 100m2
214 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 4 cái
215 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 13,101 m2
216 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,019 m2
217 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 2,037 m3
218 SXLD hộp PCCC Mô tả KT theo chương V 2 Hộp
219 Bình bọt ABC - MFZL4 Mô tả KT theo chương V 4 Bình
220 Nội quy - tiêu lệnh phòng cháy Mô tả KT theo chương V 2 Bộ
B NHÀ TRỰC BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 10,541 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,122 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,16 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,78 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 0,66 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 0,66 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,011 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,073 tấn
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 4,814 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,65 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,063 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 5,55 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 6,092 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,95 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 0,792 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 0,898 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,659 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,134 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,058 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,154 100m2
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,026 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,028 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,112 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,17 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,012 tấn
26 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,092 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,092 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,138 100m2
29 Tôn úp nóc, máng nước rộng 600 Mô tả KT theo chương V 9,6 m
30 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 56 cái
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 43,685 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 25,378 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 4,664 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 8,33 m2
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 13,884 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 66,28 m
37 Cắt chỉ lỏm Mô tả KT theo chương V 50,37 m
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,37 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 7,904 m2
40 Bả bằng bột vào tường Mô tả KT theo chương V 69,05 m2
41 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 26,87 m2
42 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 43,68 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 52,24 m2
44 ống nhựa D42 Mô tả KT theo chương V 2,4 m
45 SX cửa đi 1 cánh mở quay kính 5 li, cửa kim loại - cửa nhôm QCVN 16:2017/BXD hãng Việt pháp hoặc tương đương (Bao gồm phụ kiện) hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 1,92 m2
46 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt kính 5 li, cửa kim loại - cửa nhôm QCVN 16:2017/BXD hãng Việt pháp hoặc tương đương (Bao gồm phụ kiện) hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 4,95 m2
47 SXLD hoa sắt hộp 14x14 đã sơn Mô tả KT theo chương V 4,95 m2
48 Lắp đặt hộp điện, KT <=400x400mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
49 Lắp đặt các automat 1 pha <=25A Mô tả KT theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 25 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 10 m
53 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả KT theo chương V 3 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
56 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT <=60x60mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
58 Lắp đặt hộp nhựa, KT <=100x100mm Mô tả KT theo chương V 4 hộp
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả KT theo chương V 30 m
60 Vật liệu phụ tính 1% Mô tả KT theo chương V 1 %
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 6,058 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,545 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 7,551 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 3,624 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,146 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,284 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,238 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,035 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,147 tấn
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,952 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 19,3 m3
12 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,498 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 1,049 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,159 tấn
16 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,049 m3
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 2,447 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,074 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,163 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả KT theo chương V 16 cái
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả KT theo chương V 4 cái
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 11,408 m2
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 15,068 m3
24 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong Mô tả KT theo chương V 45,472 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 16,124 m2
26 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,531 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,095 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 22,697 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,544 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,207 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,176 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,093 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
34 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,228 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,228 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,547 100m2
37 Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 7,2 m
38 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 216 Cái
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 85,56 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 170,926 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 17,466 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 17,62 m2
43 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Mô tả KT theo chương V 136,192 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 38,028 m2
45 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả KT theo chương V 0,931 m2
46 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả KT theo chương V 291,56 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Tính 2 tháng Mô tả KT theo chương V 0,818 100m2
48 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương, phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, đã có khóa kính trắng dày 5li Mô tả KT theo chương V 2,64 m2
49 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương, phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương đồng bộ, đã có khóa kính trắng dày 5li Mô tả KT theo chương V 11,7 m2
50 SXLD cửa kính lật mở hất kính trắng dày 5li Phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương đồng bộ Mô tả KT theo chương V 5,76 m2
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 35 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
53 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả KT theo chương V 6 bộ
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 4 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả KT theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Mô tả KT theo chương V 4 hộp
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 2 bộ
58 Lắp đặt xí xổm Mô tả KT theo chương V 8 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 8 cái
60 Lắp đặt hộp đựng Giấy Mô tả KT theo chương V 8 cái
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Gật gù) Mô tả KT theo chương V 2 bộ
62 Lắp đặt van, ĐK <=25mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
63 Lắp đặt van, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,05 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,04 100m
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
69 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
70 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
74 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
76 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
77 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
79 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
81 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
83 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,28 100m
84 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,22 100m
85 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
86 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
87 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
88 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
91 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
92 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42-42mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
93 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76-42mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76-76mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
96 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
D HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC + LÁT SÂN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 26,638 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,397 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,942 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 22,984 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 22,984 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 63,887 m3
7 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 15,912 m3
8 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,444 100m2
9 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Mô tả KT theo chương V 1,768 100m2
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 10,608 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Mô tả KT theo chương V 0,566 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 2,292 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 221 cái
14 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 309,4 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 88,4 m2
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,154 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 215,4 m3
18 Lát gạch xi măng (Terazo) Mô tả KT theo chương V 2.154 m2
19 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,024 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,659 m3
21 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,673 m3
22 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,128 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mô tả KT theo chương V 24,49 m2
E BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,474 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,223 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,082 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,165 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,352 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,664 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,789 m3
8 Ván khuôn gỗ móng Mô tả KT theo chương V 0,03 100m2
9 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,426 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 0,079 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,012 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,003 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,025 tấn
14 Ván khuôn gỗ sàn Mô tả KT theo chương V 0,088 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,219 tấn
16 Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,438 m3
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,168 tấn
18 Tôn chắn mạch thi công Mô tả KT theo chương V 2,8 m2
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,602 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,039 tấn
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 42,63 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 7,92 m2
23 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 8,76 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Mô tả KT theo chương V 9,2 m2
25 SXLD cửa khung sắt bọc tôn nắp bể Mô tả KT theo chương V 1 m2
26 ổ khoá MK Mô tả KT theo chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->