Gói thầu: Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Nhà học đa chức năng 2 tầng, 10 phòng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Thuận Lộc.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Thuận Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Nhà học đa chức năng 2 tầng, 10 phòng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Thuận Lộc. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237420 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, nguồn xã hội hóa và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 08:32:00 đến ngày 2020-03-01 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,956,534,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ ĐA CHỨC NĂNG - 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 62,277 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,605 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 30,748 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,783 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 45,444 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 77,008 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,608 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 55,905 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 57,813 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 14,827 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 14,796 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,212 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,911 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,243 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,257 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 1,581 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 4,259 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,432 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,996 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 39,038 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 2,102 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 48,105 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 50,162 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,21 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,21 | 100m3 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 48,105 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 19,718 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 49,567 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 105,9 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,399 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,203 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,092 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 5,845 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 9,9 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,174 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,299 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,431 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,678 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,53 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 1,547 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 7,548 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,494 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 9,133 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,742 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,293 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,445 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,656 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 76,566 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 79,328 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 48,384 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 22,028 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | m3 |
| 54 | SXLD lan can cầu thang thép hộp mã kẽm | Mô tả KT theo chương V | 9,1 | m2 |
| 55 | Tay vịn gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 56 | Trụ cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 2 | Trụ |
| 57 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 171,487 | m2 |
| 58 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Mô tả KT theo chương V | 171,487 | m2 |
| 59 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Mô tả KT theo chương V | 2,46 | m3 |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép C100x45x1.5x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 2,17 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,17 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,404 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc dày 0.45 rộng 0.6m | Mô tả KT theo chương V | 78,4 | m |
| 64 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 2.160 | cái |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 745,579 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 772,689 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 544,342 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 634,75 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 990 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 961,64 | m |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 57,47 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 768,287 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 40,002 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 26,156 | m2 |
| 75 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 51,9 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | Mô tả KT theo chương V | 147,232 | m2 |
| 77 | Làm trần tôn khung xương thép | Mô tả KT theo chương V | 29,176 | m2 |
| 78 | Thép ống mã kẽm D60 trên lan can | Mô tả KT theo chương V | 48,165 | m |
| 79 | Quét nước xi măng trắng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 745,579 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 2.941,779 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 745,579 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.941,779 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (Tính 5 tháng) | Mô tả KT theo chương V | 8,54 | 100m2 |
| 84 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 51,84 | m2 |
| 85 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 14,58 | m2 |
| 86 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 109,44 | m2 |
| 87 | SXLD cửa sổ kính lật | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | m2 |
| 88 | SXLD Vách kính cố định phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 4,86 | m2 |
| 89 | Hoa sắt cửa sổ sắt hộp 14x14x1.2 cả sơn | Mô tả KT theo chương V | 113,76 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 113,76 | m2 |
| 91 | SXLD vách ngăn khu WC bằng COMPSITE | Mô tả KT theo chương V | 47,32 | m2 |
| 92 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 3 pha <=150A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp điện, KT <=500x400mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha <=75A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha <=32A | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha <=25A | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha <=20A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 750 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 900 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 45 | m |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 hạt cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 53 | cái |
| 108 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 50 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 19 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 500 | m |
| 112 | Lắp đặt đế nhựa, KT <=60x80mm | Mô tả KT theo chương V | 101 | hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, KT <=100x100mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | hộp |
| 114 | Xi măng PG30 | Mô tả KT theo chương V | 100 | kg |
| 115 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 117 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 115 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 120 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 17 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 17 | m3 |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 127 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 17 | Cái |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Gật gù) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 132 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt xí xổm (Tiểu nữ) | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 137 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 139 | Lắp đặt van PPR, ĐK <=25mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 140 | Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt van PPR, ĐK63mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Van phao | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 143 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | Máy |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,66 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 1,64 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,82 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 44 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-25mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-32mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60-50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60-60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50-42mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,52 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,44 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,22 | 100m |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42-42mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60-42mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90-90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76-76mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90-90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-42mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 11,313 | m3 |
| 206 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,61 | m3 |
| 207 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,61 | m3 |
| 208 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,325 | m3 |
| 209 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,074 | tấn |
| 211 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,513 | m3 |
| 212 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | tấn |
| 213 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 214 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 215 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,101 | m2 |
| 216 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,019 | m2 |
| 217 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 2,037 | m3 |
| 218 | SXLD hộp PCCC | Mô tả KT theo chương V | 2 | Hộp |
| 219 | Bình bọt ABC - MFZL4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bình |
| 220 | Nội quy - tiêu lệnh phòng cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
| B | NHÀ TRỰC BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 10,541 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,122 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,78 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 0,66 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,66 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,011 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 4,814 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,55 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 6,092 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,95 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 0,792 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,898 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,659 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,134 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,028 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,17 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | tấn |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc, máng nước rộng 600 | Mô tả KT theo chương V | 9,6 | m |
| 30 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 43,685 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 25,378 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,664 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 8,33 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,884 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 66,28 | m |
| 37 | Cắt chỉ lỏm | Mô tả KT theo chương V | 50,37 | m |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,37 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 7,904 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột vào tường | Mô tả KT theo chương V | 69,05 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 26,87 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 43,68 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 52,24 | m2 |
| 44 | ống nhựa D42 | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m |
| 45 | SX cửa đi 1 cánh mở quay kính 5 li, cửa kim loại - cửa nhôm QCVN 16:2017/BXD hãng Việt pháp hoặc tương đương (Bao gồm phụ kiện) hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | m2 |
| 46 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt kính 5 li, cửa kim loại - cửa nhôm QCVN 16:2017/BXD hãng Việt pháp hoặc tương đương (Bao gồm phụ kiện) hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 4,95 | m2 |
| 47 | SXLD hoa sắt hộp 14x14 đã sơn | Mô tả KT theo chương V | 4,95 | m2 |
| 48 | Lắp đặt hộp điện, KT <=400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha <=25A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT <=60x60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp nhựa, KT <=100x100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 60 | Vật liệu phụ tính 1% | Mô tả KT theo chương V | 1 | % |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 6,058 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,545 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 7,551 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 3,624 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,146 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,284 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,238 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,147 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,952 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,3 | m3 |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,498 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 1,049 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,159 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,049 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 2,447 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,074 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,163 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 11,408 | m2 |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 15,068 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong | Mô tả KT theo chương V | 45,472 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 16,124 | m2 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,531 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,095 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 22,697 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,544 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,207 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,093 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,228 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,228 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,547 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m |
| 38 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 216 | Cái |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 85,56 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 170,926 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 17,466 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 17,62 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 136,192 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 38,028 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Mô tả KT theo chương V | 0,931 | m2 |
| 46 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả KT theo chương V | 291,56 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Tính 2 tháng | Mô tả KT theo chương V | 0,818 | 100m2 |
| 48 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương, phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương hoặc tương đương đồng bộ, đã có khóa kính trắng dày 5li | Mô tả KT theo chương V | 2,64 | m2 |
| 49 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt pháp hoặc tương đương, phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương đồng bộ, đã có khóa kính trắng dày 5li | Mô tả KT theo chương V | 11,7 | m2 |
| 50 | SXLD cửa kính lật mở hất kính trắng dày 5li Phụ kiện Việt pháp hoặc tương đương đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 5,76 | m2 |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 35 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng Giấy | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Gật gù) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt van, ĐK <=25mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,22 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42-42mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76-42mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76-76mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110-110mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| D | HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC + LÁT SÂN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 26,638 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,397 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,942 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 22,984 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 22,984 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 63,887 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 15,912 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Mô tả KT theo chương V | 1,768 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 10,608 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Mô tả KT theo chương V | 0,566 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 2,292 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 221 | cái |
| 14 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 309,4 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 88,4 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,154 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 215,4 | m3 |
| 18 | Lát gạch xi măng (Terazo) | Mô tả KT theo chương V | 2.154 | m2 |
| 19 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,024 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,659 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,673 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,128 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mô tả KT theo chương V | 24,49 | m2 |
| E | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,474 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,223 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,165 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,352 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,664 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,789 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,426 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,079 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,003 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn | Mô tả KT theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,219 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,438 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,168 | tấn |
| 18 | Tôn chắn mạch thi công | Mô tả KT theo chương V | 2,8 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,602 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | tấn |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 42,63 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,92 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 8,76 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Mô tả KT theo chương V | 9,2 | m2 |
| 25 | SXLD cửa khung sắt bọc tôn nắp bể | Mô tả KT theo chương V | 1 | m2 |
| 26 | ổ khoá MK | Mô tả KT theo chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi