Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 09:55:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,619,467,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 10(22)/0.4kV - 160KVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Dây dẫn AC70/11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7,691 | km |
| 4 | Dây nhôm bọc 24kV AC/XLPE/HDPE/2,5-50mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 60 | m |
| 5 | Dây nhôm bọc 35kV AC/XLPE/HDPE/4,3-50mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 120 | m |
| 6 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 126 | m |
| 7 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 42 | m |
| 8 | Dây đồng mềm CV35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 90 | m |
| 9 | Dây đồng mềm CV95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 2x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 0,064 | Km |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1,906 | Km |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2,641 | Km |
| 13 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4,101 | Km |
| 14 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2,768 | Km |
| 15 | Cầu dao căng trên dây 35kV LTD35/630A (gồm phụ kiện đấu nối) | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ(3cái) |
| 16 | Cầu dao 35kV DN35/630A | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng PI-45kV + ty | Mô tả tại chương V của HSMT | 156 | Quả |
| 18 | Sứ đứng PI-24kV + ty | Mô tả tại chương V của HSMT | 42 | Quả |
| 19 | Chuỗi sứ néo Polyme CN-22 + phụ kiện : CN-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 34 | Chuỗi |
| 20 | Chuỗi sứ néo Polyme CN-35 + phụ kiện : CN-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 78 | Chuỗi |
| 21 | Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-Hotline | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV : FCO-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Cầu chì tự rơi Polymer 22kV : FCO-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Chống sét van ZnO-35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Chống sét van ZnO-10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 250A (3x150A) | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Tủ |
| 27 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Quả |
| 28 | Chụp đầu cực cầu chì rơi CC-FCO | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 29 | Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 30 | Chụp đầu cực trung thế MBA CCTT-MBA | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 31 | Chụp đầu cực hạ áp MBA CCHT-MBA | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 32 | Kẹp hãm cáp KH-4x95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 62 | Bộ |
| 33 | Kẹp hãm cáp KH-4x70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 92 | Bộ |
| 34 | Kẹp hãm cáp KH-4x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 97 | Bộ |
| 35 | Kẹp hãm cáp KH-4x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 87 | Bộ |
| 36 | Kẹp hãm cáp KH-2x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 37 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 39 | Bộ |
| 38 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 63 | Bộ |
| 39 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 25 | Bộ |
| 40 | Kẹp treo cáp KT-4x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 41 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | Bộ |
| 42 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | Bộ |
| 43 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 40 | Bộ |
| 44 | Bịt đầu cáp BĐC-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 104 | Bộ |
| 45 | Ghíp đấu 2BL GN4-95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 46 | Ghíp đấu 2BL GN4-70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 47 | Ghíp đấu 2BL GN4-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 48 | Ghíp đấu 2BL GN4-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 40 | Bộ |
| 49 | Ghíp đấu 1BL GN2-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 224 | Bộ |
| B | PHẦN NHÀ THẦU MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng cột MT3-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT4a-16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 14 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5a-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-14 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Móng |
| 7 | Móng cột MTK-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Móng |
| 8 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 32 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông li tâm 18m, NPC.I-18-190-9,2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 16m, NPC.I-16-190-13 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 16m, NPC.I-16-190-11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 16m, NPC.I-16-190-9,2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 14m, NPC.I-14-190-9,2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 12m, NPC.I-12-190-9 | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 16 | Xà đỡ góc 3 pha tam giác 22kV, XÐG22-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến 22kV, XNÐ22-2D | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến 22kV, XNÐ22-3D | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến 22kV, XNÐ22-3N | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà thẳng 3 pha bằng 35kV, XÐ35-2L | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ góc 3 pha bằng 35kV, XÐG35-2L | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV, XÐG35-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến, XNÐ35-2D | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 24 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột dọc tuyến, XNÐ35-3D | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV, XNÐ35-2N | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ 2 pha, XR-2L | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ 3 pha, XR-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Xà cầu dao, XCD-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện, GCĐ-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Thang sắt, TS-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Tay thao tác cầu dao, TT-CD | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo CND-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Ðầu cốt nhôm, Cu/Al-70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Bộ |
| 38 | Cặp cáp 70, CC-70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 139 | Bộ |
| 39 | Ống nối ON-70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Móng cột MT4-12-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | móng |
| 41 | Tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | HT |
| 42 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 44 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 45 | Cột bê tông li tâm 12m, NPC.I-12-190-10 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cột |
| 46 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XĐD-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XĐD-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 48 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 49 | Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 52 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 53 | Giá đỡ cáp lực sợi đơn XCL | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 54 | Giá đỡ tủ XĐT | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 90 | Cái |
| 56 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 57 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 58 | Đầu cốt đồng Cu-150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 59 | Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-Hotline | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 60 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông CC25/95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 54 | Cái |
| 61 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Mô tả tại chương V của HSMT | 180 | m |
| 62 | Đai thép không gỉ + khóa đai, ĐTKG+KĐ | Mô tả tại chương V của HSMT | 48 | Cái |
| 63 | Móng cột ly tâm đơn MLT-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 89 | Móng |
| 64 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | Móng |
| 65 | Móng cột ly tâm đơn MLT-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 19 | Móng |
| 66 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Móng |
| 67 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Móng |
| 68 | Tiếp địa RLL | Mô tả tại chương V của HSMT | 29 | Vị trí |
| 69 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, NPC.I-7,5-160-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 29 | cột |
| 70 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, NPC.I-7,5-160-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 97 | cột |
| 71 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-160-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 61 | cột |
| 72 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-160-4,3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 40 | cột |
| 73 | Cột bê tông ly tâm 10m, NPC.I-10-190-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | cột |
| 74 | Cột bê tông ly tâm 12m, NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | cột |
| 75 | Cột bê tông ly tâm 14m, NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | cột |
| 76 | Gông cột vuông đơn CDV-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 107 | Bộ |
| 77 | Gông cột vuông kép CDV-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 11 | Bộ |
| 78 | Cổ dề cột li tâm đơn CD190-T1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 102 | Bộ |
| 79 | Cổ dề cột li tâm đúp CD190-T2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 26 | Bộ |
| 80 | Cổ dề cột li tâm đơn CD160-T1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 56 | Bộ |
| 81 | Cổ dề cột li tâm đúp CD160-T2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 35 | Bộ |
| 82 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 40 | Bộ |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 16 | Bộ |
| 84 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 85 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ, H1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 11 | Cái |
| 86 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ, H2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 47 | Cái |
| 87 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ, H4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 23 | Cái |
| 88 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ, Tbu | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 89 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ, H3f | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 90 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 91 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 14 | Cái |
| C | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Dây dẫn bọc AV50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3.888 | m |
| 2 | Dây dẫn bọc AV35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1.150 | m |
| 3 | Dây dẫn A16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 138 | m |
| 4 | Dây cáp XLPE 2x16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 326 | m |
| 5 | Dây cáp XLPE 2x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2.264 | m |
| 6 | Dây cáp XLPE 2x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 730 | m |
| 7 | Dây cáp XLPE 4x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 596 | m |
| 8 | Dây cáp XLPE 4x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 814 | m |
| 9 | Cột bê tông LT-10m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông chữ H6,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 11 | Cột bê tông tự đúc Htd | Mô tả tại chương V của HSMT | 42 | Cột |
| 12 | Xà XĐ-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà XĐ-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Bộ |
| 14 | Xà XN-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 15 | Xà XN-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Sứ hạ thế A20 | Mô tả tại chương V của HSMT | 182 | Quả |
| 17 | Khóa hãm cáp hạ thế | Mô tả tại chương V của HSMT | 103 | Cái |
| 18 | Kẹp treo cáp hạ thế | Mô tả tại chương V của HSMT | 53 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi