Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp, hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp, hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách phường Nghi Hương, Ngân sách xã Hội hóa và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 11:33:00 đến ngày 2020-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,323,138,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chi phí lán trại | 1 | % |
| 2 | Chi phí hạng mục chung khác (Không có trong thiết kế) | Chi phí hạng mục chung khác (Không có trong thiết kế) | 2,5 | % |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG NHÀ HỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy | Theo yêu cầu tại chương V | 4,821 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 25,3736 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,4418 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 36,3376 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 4,776 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 5,9909 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại chương V | 2,3916 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 113,8001 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 48,3201 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép dầm giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4382 | tấn |
| 11 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5357 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,8941 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm, | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0688 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=18 mm, | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3977 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9544 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cổ cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4154 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột , đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,5225 | m3 |
| 18 | Đắp tôn nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,4861 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 42,4592 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đi đổ (cự ly cận chuyển 1 km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6329 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km (tổng cự ly vận chuyển 4 km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6329 | 100m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4617 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm, | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1256 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính >18 mm, | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8644 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cột | Theo yêu cầu tại chương V | 3,0187 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 19,8317 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,2393 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 6,2777 | tấn |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại chương V | 4,8523 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 44,6089 | m3 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 25,7892 | tấn |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại chương V | 8,9929 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 108,5827 | m3 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9185 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4773 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,0935 | m3 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5339 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2381 | tấn |
| 39 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V | 1,4761 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,6805 | m3 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 3,0294 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 3,0294 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 308,982 | m2 |
| 44 | Lợp mái tôn mạ kẽm có chiều dày 0.47 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 6,0878 | 100m2 |
| 45 | Ke chống bão (4cm 1 cái) | Theo yêu cầu tại chương V | 2.686,8 | cái |
| 46 | Thang sắt lên mái bằng sắt hộp 40x40x2 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 47 | Nắp ô thăng mái inox 304 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 48 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 209,9999 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sê nô, lan can, hộp kỹ thuật vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 15,0668 | m3 |
| 50 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp trụ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 20,5751 | m3 |
| 51 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc cấp cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,7308 | m3 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,7315 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 687,001 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 770,16 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 811,2644 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 401,6784 | m2 |
| 57 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 47,73 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 380,1156 | m2 |
| 59 | Trát má cưa, ô thoáng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 120,56 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 135,08 | m |
| 61 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 24,8 | m |
| 62 | Bả bằng matít vào tường | Theo yêu cầu tại chương V | 1.577,721 | m2 |
| 63 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 1.640,7884 | m2 |
| 64 | Quét chống thấm CT 11 A tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 939,6094 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 2.278,9 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 939,6094 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn tạo dốc bằng vữa xi măng mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 568,6824 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 482,1288 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 86,5536 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 51,7395 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 37,3026 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 350x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 188,72 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 100x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,096 | m2 |
| 74 | Chống thấm nhà vệ sinh bằng màng chống thấm | Theo yêu cầu tại chương V | 169,2808 | m2 |
| 75 | Láng sê nô nước dày 2cm - Vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 117,54 | m2 |
| 76 | Trần thạch cao nhà vệ sinh chống ẩm | Theo yêu cầu tại chương V | 88,0256 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo yêu cầu tại chương V | 9,3238 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng giàn giáo trong | Theo yêu cầu tại chương V | 4,4662 | 100m2 |
| 79 | Lưới an toàn bao quanh công trình che chắn chống bụi và rơi vải vật liệu | Theo yêu cầu tại chương V | 1.042,542 | m2 |
| 80 | Hàng rào tôn khung thép hộp ngăn công trình | Theo yêu cầu tại chương V | 116,02 | m2 |
| 81 | Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa đi 2 cánh mở quay kính trắng an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 62,4 | m2 |
| 82 | Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa đi 1 cánh mở quay kính mờ an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 7,28 | m2 |
| 83 | Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa sổ 2 cánh mở trượt kính trắng an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 67,2 | m2 |
| 84 | Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa sổ mở hất kínhtrắng an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 7,2 | m2 |
| 85 | Vách kính cố định khung nhựa lõi thép Ausdoor (hoặc tương đương) kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại chương V | 28,4 | m2 |
| 86 | Lan can cầu thang làm bằng sắt hộp sơn màu trắng sữa | Theo yêu cầu tại chương V | 21,4597 | md |
| 87 | Tay vị lan can bằng gỗ D80 sơn PU màu cánh gián | Theo yêu cầu tại chương V | 21,4597 | md |
| 88 | Vách ngăn nhà vệ sinh MFC | Theo yêu cầu tại chương V | 65,12 | m2 |
| 89 | Đào móng bể phốt bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 1,4785 | m3 |
| 90 | Đào móng bể phốt bằng máy đào <=0,8 m3 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2809 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1705 | 100m3 |
| 92 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0772 | m3 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,107 | tấn |
| 94 | Ván khuôn móng bê phốt | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0131 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng bể phốt đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8578 | m3 |
| 96 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,5261 | m3 |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng bể phốt đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0166 | tấn |
| 98 | Ván khuôn giằng bể phốt | Theo yêu cầu tại chương V | 0,014 | 100m2 |
| 99 | Bê tông giằng bể phốt đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,154 | m3 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể phốt | Theo yêu cầu tại chương V | 0,052 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6862 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 104 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 21,1846 | m2 |
| 105 | Láng đáy bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,6278 | m2 |
| 106 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 25,8124 | m2 |
| 107 | Ống thoát PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 108 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1381 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 23,9303 | m2 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32-PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,9 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,9 | 100m |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Theo yêu cầu tại chương V | 32 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50x40 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D27 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25 | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | cái |
| 121 | lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 124 | Rắc co nhựa D40 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 125 | Rắc co nhựa D25 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng xông D25 | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 127 | Lắp đặt khóa nhựa D40 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt khóa nhựa D25 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt lavabo | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 131 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi xịt mỏ cò | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 133 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 134 | Lắp đặt tiểu nữ | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 135 | Lặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp đựng giấy vện sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 137 | Lặt đặt vòi rửa | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,7 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,12 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1 | 100m |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110x110 | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60x42 | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D42 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D42 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x42 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt phiễu thu nước sàn D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | 100m |
| 159 | Lắp đặt cút 90 nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 32 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V | 32 | cái |
| 161 | Lắp đặt rọ chắn rác D110 | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần D200 bóng Compact 18W/220V | Theo yêu cầu tại chương V | 26 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đèn neeon ốp trần -2 bóng 18W-220V | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | bộ |
| 164 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 166 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc 1 phím 10A | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc 2 phím 10A | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 170 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện KT 600x400x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P-16A | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P-20A | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-50A | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-100A | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt cáp điện 4x6 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 250 | m |
| 177 | Lắp đặt cáp điện 4x10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 120 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 6.420 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa SP D20 | Theo yêu cầu tại chương V | 2.140 | m |
| 180 | Lắp đặt dây tiếp địa PE 1x4mm | Theo yêu cầu tại chương V | 45 | m |
| 181 | Đào móng | Theo yêu cầu tại chương V | 15,3 | m3 |
| 182 | Đắp đất hố móng tiếp đại bằng đầm cóc K=0.9 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,153 | 100m3 |
| 183 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng D16 L=1000m | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | cái |
| 184 | Kéo rải dây chống sét, dây thép loại d=12mm | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | m |
| 185 | Kéo rải dây chống sét, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 75 | m |
| 186 | Băng đồng tiếp địa 40*4mm | Theo yêu cầu tại chương V | 45 | m |
| 187 | Chân bật D12 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 188 | Đóng cọc tiếp đại thép L63x63x1.5mm, L=2500m | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | cọc |
| 189 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| C | CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | TB |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Theo yêu cầu tại chương V | 511,8725 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, li tô, cầu phong gỗ đã hư hỏng và tập kết về kho | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | TB |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại chương V | 124,8 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo yêu cầu tại chương V | 24,072 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V | 40,7491 | m |
| 8 | Phá dỡ gạch thẻ ốp tường | Theo yêu cầu tại chương V | 18,2754 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ phần lát gạch nền nhà tầng 1 và tầng 2, phần sảnh trước đã bị hư hỏng | Theo yêu cầu tại chương V | 857,3016 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp trát tường ngoài nhà tầng 1 tầng 2 | Theo yêu cầu tại chương V | 570,5048 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 244,502 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp trát tường trong nhà tầng 1 tầng 2 | Theo yêu cầu tại chương V | 844,2578 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 856,3958 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 584,7713 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Theo yêu cầu tại chương V | 524,9129 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn (tổng cự ly vận chuyển 9 km) | Theo yêu cầu tại chương V | 238,1104 | m3 |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn (tổng cự ly vận chuyển 9 km) | Theo yêu cầu tại chương V | 238,1104 | m3 |
| 18 | Xúc hỗn hợp phế thải lên phương tiện để đi đổ | Theo yêu cầu tại chương V | 2,3811 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 2,724 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 2,724 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 277,84 | m2 |
| 22 | Ke chống bão (4cm 1 cái) | Theo yêu cầu tại chương V | 2.416 | cái |
| 23 | Lợp mái tôn bằng tôn sóng vuông có chiều dày 0.47mm | Theo yêu cầu tại chương V | 511,8725 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 588,7802 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 844,2578 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 524,9129 | m2 |
| 27 | Chống thấm cho lại cho sê nô bằng màng chống thấm | Theo yêu cầu tại chương V | 108,7224 | m2 |
| 28 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 59,8584 | m2 |
| 29 | Bả bằng matit vào tường | Theo yêu cầu tại chương V | 2.515,6604 | m2 |
| 30 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 1.109,6842 | m2 |
| 31 | Quét chống thấm CT11A tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 1.122,7342 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 2.810,3378 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.122,7342 | m2 |
| 34 | Láng tạo phẳng và tạo dốc vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 792,0803 | m2 |
| 35 | Ốp gạch thẻ tường 6x24mm | Theo yêu cầu tại chương V | 18,2754 | m2 |
| 36 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 600x600mm màu vàng nhạt, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 759,9936 | m2 |
| 37 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 400x400mm chống trơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 68,9867 | m2 |
| 38 | Lát đá granit tự nhiên vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 40,0363 | m2 |
| 39 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 25,185 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo yêu cầu tại chương V | 9,6667 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu tại chương V | 5,2905 | 100m2 |
| 42 | Lưới an toàn bao quanh công trình che chắn chống bụi và rơi vải vật liệu | Theo yêu cầu tại chương V | 1.070,352 | m2 |
| 43 | Lan can cầu thang bằng sắt hộp sơn màu trắng sữa | Theo yêu cầu tại chương V | 40,7491 | md |
| 44 | Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ tròn D80 sơn PU màu cánh gián | Theo yêu cầu tại chương V | 40,7491 | md |
| 45 | Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 6.38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 40,56 | m2 |
| 46 | Cửa nhựa lõi thép Austdoor (hoặc tương đương), cửa sổ mở trượt, kính trắng an toàn 6.38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 84,24 | m2 |
| 47 | Vách kính cố định, kính trắng an toàn 6.38 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 24,072 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần D200 bóng Compact 18W/220V | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn neeon ốp trần -2 bóng 18W-220V | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cục nối đất 16A/220V | Theo yêu cầu tại chương V | 48 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 phím 10A | Theo yêu cầu tại chương V | 26 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện KT 600x400x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P-16A | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt Aptomat MCB -1P-20A | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-50A | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-100A | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt cáp điện 4x6 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 220 | m |
| 62 | Lắp đặt cáp điện 4x10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 110 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 7.704 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa SP D20 | Theo yêu cầu tại chương V | 2.568 | m |
| 65 | Lắp đặt dây tiếp địa PE 1x4mm | Theo yêu cầu tại chương V | 45 | m |
| 66 | Cầu chắn rác D110 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,64 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ UPVC D90mm | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ UPVC D90mm | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 70 | Đào móng tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V | 10,2 | m3 |
| 71 | Đắp đất hố móng tiếp đại bằng đầm cóc K=0.9 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 72 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng D16 L=1000m | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | Cái |
| 73 | Kéo rải dây chống sét, dây thép loại d=12mm | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | M |
| 74 | Kéo rải dây chống sét theo đường, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 65 | M |
| 75 | Băng đồng tiếp địa 40*4mm | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | M |
| 76 | Chân bật D12 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | Cái |
| 77 | Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x1.5mm, L=2500m | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cọc |
| 78 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| D | SÂN TELAZO | |||
| 1 | Lu lèn tạo mặt bằng trước khi thi công | Theo yêu cầu tại chương V | 25,504 | 100m2 |
| 2 | Làm lớp đệm đá dăm đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,8256 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu tại chương V | 25,504 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác150 | Theo yêu cầu tại chương V | 391,416 | m3 |
| 5 | Lát sân gạch Terrazzo 400x400x4 | Theo yêu cầu tại chương V | 2.550,4 | m2 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,5251 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại chương V | 72,816 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ vào bồn hoa gạch thẻ 6x24 cm màu đỏ | Theo yêu cầu tại chương V | 72,816 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi