Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228145-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200145455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Quốc Oai
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 10:10:00 đến ngày 2020-02-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,246,968,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198,105 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.416,639 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 401,7216 m2
4 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 699,2436 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,3641 m3
6 Phá dỡ lớp láng nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 355,6016 m2
7 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7748 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6601 100m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,73 m2
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5154 100m3
11 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,0135 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 372,096 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 699,2436 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.867,0906 m2
15 SX cửa đi 2 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,54 m2
16 SX cửa đi 1 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,02 m2
17 SX cửa sổ 2 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,665 m2
18 SX cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
C NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195,6708 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,56 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 369,791 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 280,482 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 460,6012 m2
6 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 237,2044 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,2984 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3842 100m3
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9567 100m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,36 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,7631 100m3
12 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,2984 m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 237,2044 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 369,791 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 759,4432 m2
16 SX cửa đi 2 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,3 m2
17 SX cửa đi 1 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,86 m2
18 SX cửa sổ 2 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
D NHÀ MỘT CỬA
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110,682 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6019 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8335 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0076 m3
5 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1584 100m3
6 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,091 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0328 100m2
8 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,118 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0922 100m2
10 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0124 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2447 tấn
12 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,665 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8228 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2505 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0619 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5008 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,02 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,0305 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0652 100m3
20 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1744 m3
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1333 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2364 tấn
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1188 100m2
24 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,794 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,6606 m3
26 Xây gạchkhông nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3474 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8271 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2809 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,469 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,202 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,541 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4353 100m2
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0878 tấn
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2899 tấn
35 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1734 m3
36 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3478 100m2
37 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0119 tấn
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,4058 m3
39 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2424 100m2
40 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1549 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 tấn
42 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2936 m3
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6653 m3
44 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2144 m2
45 Sản xuất,lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 ( bao gồm trụ, tay nắm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,9 md
46 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6336 m3
47 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3168 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0542 m3
49 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,752 m2
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8786 m3
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5045 m3
52 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4746 tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4746 tấn
54 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9001 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9001 tấn
56 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7261 100m2
57 Úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,15 md
58 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,766 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,138 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 211,9212 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 551,844 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,71 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,78 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,152 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,86 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,296 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 373,6872 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 738,176 m2
69 Đắp chi tiết phào chỉ, kẻ chỉ lõm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 công
70 Sắt thang lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 kg
71 Nắp tum lên mái bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 m2
72 SX lắp dựng trần tôn xốp 3 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,5744 m2
73 SX lắp dựng hoa săt cửa sổ bằng thép đặc 14x14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,784 m2
74 SX cửa đi 2 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,24 m2
75 SX cửa đi 1 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,93 m2
76 SX cửa sổ 2 cánh, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,784 m2
77 SX cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm dày 1.4mm, phụ kiện đầy đủ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 m2
78 SX vách kính cố định, vách khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38mm (chi tiết theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,458 m2
79 SX lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compac Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
80 lắp đặt tủ kim loại tổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 lắp đặt tủ kim loại phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
82 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
84 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
87 Lắp đặt điều hòa 1 chiều loại 12000 BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
89 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
91 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
92 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
96 Ống gen ruột gà D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
97 Ống gen ruột gà D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 630 m
98 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
100 Ống đồng D12.7 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
101 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
102 ống thoát nước ngưng PVC D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
103 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
104 Hạt công tắc đèn báo nguồn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
105 Hạt chiết áp điều tiết quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
106 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
108 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
109 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
110 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
113 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
114 Van một chiều D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
115 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
116 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
117 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
118 Lắp đặt ống PPR-D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
119 Lắp đặt ống PPR-D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
120 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
121 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
122 Lắp đặt tê thu 90PPR, đường kính d=25/20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
123 Lắp đặt tê thu 90PPR, đường kính d=20/20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
124 Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
125 Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
126 Măng xông nối ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 t bộ
127 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 Bộ xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
129 Dây cấp nước vào LAVABO Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
130 Xi phông thoát chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
131 Van phao cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Giá đỡ inox chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
133 Bộ đai kẹp và ty treo ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=65mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
139 Lắp đặt tê 45PVC , đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
140 Lắp đặt tê 45PVC , đường kính tê d60*48mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
141 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
142 Măng xông 90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
143 Măng xông 90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
144 Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
145 Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
146 Bộ đai kẹp và ty treo ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 bộ
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
149 Cầu chắn rác thoát nước mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
150 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
151 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
152 Kéo rải dây chống sét loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 m
153 Kéo rải dây chống sét loại d=12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 m
154 Chân bật d10 các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
155 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
156 Bu lông đai ốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
157 Đệm chỉ lá 400x40x3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
E SÂN LÁT GẠCH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,15 m3
2 Phá đá mặt bằng công trình đường kính 42 mm, đá cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2835 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,205 100m3
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,15 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189 m3
7 Mua đất cấp III tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189 m3
8 Ni lon chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 315 m2
9 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5 m3
10 Xây mốc vi chỉnh mặt phẳng, độ dốc thoát nước mặt sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 242,2 mốc
11 Làm lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát mịn gia cố 6% ximăng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,422 100m3
12 Lát gạch terrazzo 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.422 m2
F BỒN HOA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5029 m3
2 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7632 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8353 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,928 m2
G RÃNH CẢI TẠO
1 Cạy tấm đan cũ để cải tạo rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 tấm
2 Nạo vét bùn mương, sông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m2
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 cái
H RÃNH XÂY MỚI
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7639 100m3
2 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2386 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8697 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,2767 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6111 100m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 145,968 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,56 m2
8 Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0499 100m2
9 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0189 tấn
10 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2746 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6937 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3811 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,2948 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->