Gói thầu: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215180-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Thới Lai thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200208910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 09:37:00 đến ngày 2020-03-02 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,980,659,199 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Xây lắp
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc 3,108 100M2
2 Nilong lót đổ bê tông 1,554 100m2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính cốt thép <=10mm 0,8977 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính cốt thép <= 18mm 5,3513 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính cốt thép > 18mm 0,0627 Tấn
6 Sản xuất kết cấu thép bản hộp nối cọc 1,138 Tấn
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 38,85 M3
8 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 6,216 100M
9 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 42 Mối nối
10 Đập đầu cọc 1,3126 M3
11 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,7296 100M3
12 Đào giằng móng, đà bậc cấp đất cấp I 6,397 M3
13 Đắp cát đệm móng, giằng móng dày 100 5,3045 M3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 5,3045 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 1,0964 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính cốt thép <=10mm 0,1345 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,3023 Tấn
18 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 27,192 M3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,529 100M3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4183 100M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,6972 100M2
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 3,942 M3
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,1267 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 1,8702 Tấn
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,696 100M2
26 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 3,645 M3
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 0,1033 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm 1,0765 Tấn
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,7287 100M2
30 Nilông lót đổ bê tông đà kiềng 0,2251 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 6,81 M3
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,2258 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 1,2023 Tấn
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 2,5416 100M2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 19,5238 M3
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 0,6598 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm 2,792 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm 1,0587 Tấn
39 Ni lông lót đổ bê tông nền 1,396 100m2
40 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 9,772 M3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm 0,3303 Tấn
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nền sàn 2,3094 100M2
43 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 21,965 M3
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái đường kính cốt thép <=10mm 2,2506 Tấn
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6943 100M2
46 Bê tông lanh tô, ô văng, lam nắng, lan can đá 1x2 Mác 250 4,6556 M3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng, lan can đường kính cốt thép <=10mm 0,3754 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng, lan can đường kính cốt thép <= 18mm 0,055 Tấn
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường 0,2092 100M2
50 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 1,8512 M3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19 (không nung), cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 0,5738 M3
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,2407 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm 0,0897 Tấn
54 Xây tường thẳng bó nền gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 6,825 M3
55 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (tầng trệt) 19,089 M3
56 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 6,078 M3
57 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 17,015 M3
58 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tầng lầu) 6,078 M3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 308,7813 M2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 347,84 M2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 140,16 M2
62 Trát xà dầm, kèo mái vữa xi măng Mác 75 254,1575 M2
63 Trát lanh tô, ô văng, lam nắng, vữa xi măng Mác 75 79,502 M2
64 Trát sàn lầu, sàn mái, vữa xi măng Mác 75 230,93 M2
65 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 20,9122 M2
66 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 59,2 Mét
67 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 60,48 Mét
68 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 26,4 Mét
69 Lát đá granít màu đỏ,, vữa mác 75 mặt bệ các loại 23,8268 M2
70 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 258,57 M2
71 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 300x300mm 19,3 M2
72 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm 207,03 M2
73 Ốp đá chẻ chân tường 14,49 M2
74 Ốp gạch gốm 60x240mm, bồn hoa 5,04 M2
75 Làm trần phẳng bằng tấm nhựa xốp khung kim loại nổi tấm thả 600x600 109,56 M2
76 Bả bằng ma tít vào tường 444,55 M2
77 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 713,8002 M2
78 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 388,28 M2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 746,25 M2
80 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng (tĩnh điện), kính D8mm (mài lá hẹ, cường lực) 18,24 M2
81 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng (tĩnh điện), kính D5mm 7,2 M2
82 Lắp dựng cửa bậc vệ sinh khung nhôm Lambris sơn trắng (tĩnh điện) 3,6 M2
83 Lắp dựng cửa Inox cầu thang 1,08 M2
84 Lắp dựng lan can Inox cầu thang 10,08 M2
85 Lắp đặt lan can Inox, hộp 50x100mm 0,583 100M
86 Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm sơn trắng (tĩnh điện), kính trong dày 8mm 37,14 M2
87 Lắp dựng lam nắng bằng nhôm tỉnh điện màu nâu đen 9,968 M2
88 Khung bảo vệ cửa sổ bằng sắt, sơn trắng 32,94 M2
89 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 32,94 M2
90 Lắp dựng gạch sáng 20x20x10 168 Cái
91 Lắp đặt ổ khóa cửa tay nắm tròn 8 Cái
92 Sản xuất xà gồ STK hộp 50x100x1.80mm 2,2434 Tấn
93 Sản xuất rui STK hộp 30x60x1.5mm 1,0691 Tấn
94 Sản xuất mè STK hộp 25x25x1.2mm 0,7347 Tấn
95 Lắp dựng xà gồ, rui, mè thép 4,0472 Tấn
96 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m 1,997 100M2
97 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 12 Bộ
98 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 15 Bộ
99 Lắp đặt quạt treo tường + hộp điều khiển 10 Cái
100 Lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện 570x400x200 2 Hộp
101 Lắp ổ cắm điện loại đôi (6 lô) + hộp âm 6 Bộ
102 Lắp đặt cầu chi 10A 8 Cái
103 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16A 2 Cái
104 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 25A 2 Cái
105 Lắp đặt linh kiện chống điện giật 63A 1 Bộ
106 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 20 Cái
107 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc 1 Cái
108 Lắp hộp âm + mặt nạ loại 1 hạt 3 Cái
109 Lắp hộp âm + mặt nạ loại 2 hạt 2 Cái
110 Lắp hộp âm + mặt nạ loại 3 hạt 3 Cái
111 Lắp đặt hộp nối dây 4 Hộp
112 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 400 Mét
113 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 70 Mét
114 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 50 Mét
115 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 45 Mét
116 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 15 Mét
117 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 200 Mét
118 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 27mm 30 Mét
119 Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao (1,5Hp) + phụ kiện + hộp che 1 Bộ
120 Lắp đặt bình CO2 MT3 3kg 4 Bộ
121 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - BC 4kg 4 Bộ
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm, D4.9mm 0,22 100M
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm, D3.8mm 0,16 100M
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm, D2.8mm 0,25 100M
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 49mm, D2.1mm 0,26 100M
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm, D2.1mm 0,1 100M
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm, D2.0mm 0,24 100M
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm, D1.8mm 0,24 100M
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm, D1.6mm 0,16 100M
130 Lắp đặt van thao đường kính van 27mm 2 Cái
131 Lắp đặt Lơi, đường kính 114mm 4 Cái
132 Lắp đặt Lơi, đường kính 90mm 6 Cái
133 Lắp đặt Lơi, đường kính 34mm 12 Cái
134 Lắp đặt Tê giảm, đường kính 34/27mm 4 Cái
135 Lắp đặt Tê giảm, đường kính 27/21mm 8 Cái
136 Lắp đặt Tê, đường kính 114mm 4 Cái
137 Lắp đặt Tê, đường kính 90mm 4 Cái
138 Lắp đặt Tê, đường kính 42mm 4 Cái
139 Lắp đặt Tê, đường kính 34mm 2 Cái
140 Lắp đặt Tê, đường kính 27mm 8 Cái
141 Lắp đặt Co, đường kính 49mm 12 Cái
142 Lắp đặt Co, đường kính 114mm 3 Cái
143 Lắp đặt Co, đường kính 90mm 4 Cái
144 Lắp đặt Co, đường kính 60mm 3 Cái
145 Lắp đặt Co, đường kính 42mm 4 Cái
146 Lắp đặt Co, đường kính 34mm 3 Cái
147 Lắp đặt Co, đường kính 27mm 12 Cái
148 Lắp đặt Co, đường kính 21mm 9 Cái
149 Lắp đặt Co giảm, đường kính 114/90mm 4 Cái
150 Lắp đặt Côn giảm, đường kính 90/60mm 6 Cái
151 Lắp đặt Côn giảm, đường kính 90/34mm 6 Cái
152 Lắp đặt côn uPVC (ren ngoài), đường kính 60mm 6 Cái
153 Lắp đặt côn uPVC (ren trong), đường kính 21mm 7 Cái
154 Lắp đặt chậu lavabo loại 1 vòi 4 Bộ
155 Lắp đặt vòi lavabo loại 1 vòi 4 Bộ
156 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 Cái
157 Lắp đặt hộp đựng 4 Cái
158 Lắp đặt kệ nhựa + gương soi 2 Cái
159 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 2 Cái
160 Lắp đặt phao điện 1 Cái
161 Lắp đặt phểu thu đường kính 150x150mm 6 Cái
162 Lắp đặt chậu tiểu nam em bé 4 Bộ
163 Lắp đặt chậu xí bệt dành cho Bé 6 Bộ
164 Đào đất hầm tự hoại, đất cấp I 14,1336 M3
165 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0961 M3
166 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I 0,1304 100M3
167 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,08 M3
168 Bê tông bản đáy, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 1,08 M3
169 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bản đáy 0,0162 100M2
170 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép <=10mm 0,0448 Tấn
171 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,6993 M3
172 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm 0,031 Tấn
173 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn nắp đan 0,0191 100M2
174 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 5 Cái
175 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 3,5824 M3
176 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,2146 M3
177 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 18,83 M2
178 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 6,105 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->