Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp theo tiêu chí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 08:38:00 đến ngày 2020-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,247,190,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | không yêu cầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. | không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,809 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,787 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T,độ chặt k=0,95 | Đáp ứng Chương V | 3,352 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Đáp ứng Chương V | 1,251 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng Chương V | 542,681 | m3 |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng Chương V | 2,601 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng Chương V | 2,601 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 26,014 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng Chương V | 26,014 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T,cự ly 4km | Đáp ứng Chương V | 3,782 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhau75 từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 1km tiếp theo | Đáp ứng Chương V | 113,473 | 100tấn |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng),chiều dày lớp sơn 3mm | Đáp ứng Chương V | 12,15 | m2 |
| 13 | Sản xuất , lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Đáp ứng Chương V | 6 | cái |
| 14 | Sản xuất , lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 15 | Sản xuất , lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm,bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 16 | Sản xuất , lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài , bệ máy | Đáp ứng Chương V | 5,413 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữ BT mác 100 | Đáp ứng Chương V | 31,217 | m3 |
| 18 | Bêtông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng Chương V | 54,109 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi