Gói thầu: gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237672-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200202944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 95%, phần còn lại ngân sách Phường Khánh Xuân và huy động nguồn vốn hợp pháp khác 5%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 14:13:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,046,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BỘ MÔN 06 PHÒNG
1 Đào móng công trình chiều rộng móng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,45 100m3
2 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9 m3
3 Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,69 m3
4 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,63 m3
5 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,79 m3
6 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,09 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,27 100m2
8 Cốt thép móng thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 tấn
9 Cốt thép móng thép <18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,19 tấn
10 Cốt thép móng thép >18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,44 tấn
11 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,88 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,84 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,14 100m3
14 Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,55 100m3
15 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,49 m3
16 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,56 m3
17 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,45 100m2
18 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,6 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,56 100m2
20 Cốt thép khung, xà dầm giằng thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,78 tấn
21 Cốt thép khung, xà dầm giằng thép <18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 tấn
22 Cốt thép khung, xà dầm giằng thép >18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,44 tấn
23 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,84 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,47 100m2
25 Cốt thép sàn mái thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,63 tấn
26 Cốt thép sàn mái thép >10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,22 tấn
27 BT cầu thang đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,94 m3
28 Ván khuôn gỗ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 100m2
29 Cốt thép cầu thang thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 tấn
30 Cốt thép cầu thang thép >10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 tấn
31 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,82 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 100m2
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 tấn
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 tấn
35 SX xà gồ thép (Mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,24 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,24 tấn
37 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,04 100m2
38 Lợp mái ngói 10v/m2 cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 100m2
39 Làm trần tôn lạnh dày 0.35mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,45 m2
40 Chỉ nhựa nẹp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310,2 md
41 Sản xuất cửa đi, cửa sổ sắt kính khung ngoại, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, panô tôn, phụ kiện (chưa bao gồm sơn, khung hoa sắt bảo vệ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,71 m2
42 Lắp dựng cửa đi & cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,71 m2
43 Sản xuất hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,34 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,34 m2
45 Sản xuất lan can Inox 304 ram dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,35 m2
46 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,35 m2
47 Sơn cửa kính 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 314,05 m2
48 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,01 m3
49 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=16m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,76 m3
50 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,2 m3
51 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=16m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,3 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 835,47 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 m2
54 Trát trụ, cột lam đứng, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296,64 m2
55 Trát xà dầm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 656,47 m2
56 Trát trần vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 546,62 m2
57 Trát sêlê , mái hắt, lam ngang vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163,07 m2
58 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,68 m2
59 Quét Flinkote chống sê-nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,68 m2
60 Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227 m
61 Đắp phào đơn vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 m
62 Cắt ron lõm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,5 m
63 Trát granitô tam cấp, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,81 m2
64 Lót nền đá 4x6 cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,02 m3
65 Láng hè dày 3cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,1 m2
66 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
67 Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 819,12 m2
68 Ôp đá granít tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,59 m2
69 Bả mastic vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.736,47 m2
70 Bả mastic vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.662,8 m2
71 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 835,47 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.563,8 m2
73 Ống PVC D60 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,02 100m
74 Cầu chặn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
75 Ống PVC D42 thông dầm và thoát tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
76 Tủ điện tổng KT 350x250x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
77 Tủ điện TĐ 1, 2, KT 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
78 CB 2 pha i=100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
79 CB 2 pha i=50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
80 CB 2 pha i=16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
81 Công tắc đèn nhựa đặt ngầm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cái
82 Ổ cắm đôi nhựa đặt ngầm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 cái
83 Đèn Led 2 bóng dài 1,2m có máng đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 bộ
84 Đèn Led 1 bóng dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
85 Lắp đặt đèn Led sát trần D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
86 Quạt trần đảo chiều Senko TD105 220V-80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
87 Mặt + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
88 Dây Cu/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
89 Dây Cu/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105 m
90 Dây Cu/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 305 m
91 Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 550 m
92 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 950 m
93 Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 hộp
94 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 750 m
95 Con son 4 sứ đón điện đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
96 Kim thu sét D16 dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
97 Lắp đặt kim thu sét dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
98 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 m
99 Dây dẫn xuống đất D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
100 Chân đở dây D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
101 Dây tiếp địa D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 m
102 Dây nối D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
103 Eke thép D12 hàn giữa cọc và dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
104 Cọc tiếp địa L50x50x5, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cọc
105 Ốp mũ cọc L50x50x5, L=200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
106 Khối lượng đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3 m3
107 Khối lượng đất đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3 m3
108 Tủ đựng bình chữa cháy 600x400x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Tủ
109 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
110 Bình chữa bột ABC MFZL4 (4kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
111 Ống PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
112 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
113 Cút, tê PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
114 Chậu rửa Inax L280V + Vòi chậu rửa LFV-11A + Xi phông thoát nước A-675PV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
115 Ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
116 Cút PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
117 Thu nước Inox 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
118 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu >1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6 m3
119 Lót móng đá 4x6 vữa mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 m3
120 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 m3
121 BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 m3
122 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0044 100m2
123 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
124 Cốt thép tấm đan thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 tấn
125 Xếp đá hộc giếng thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
B SÂN
1 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,39 m3
2 Lót móng đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,69 m3
3 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,89 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,8 m2
5 Quét vôi trong nhà, ngoài nhà 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,8 m2
6 Lót nền đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,5 m3
7 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 10m
9 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,38 m3
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6 10m
11 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,76 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ trong phạm vi <=300m, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,76 m3
13 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ trong phạm vi <=300m, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,76 m3
14 San đầm đất bằng máy đầm 16T độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m3
15 Lót nền đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,6 m3
16 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,76 m3
17 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 10m
18 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,16 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ trong phạm vi <=300m, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,16 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ trong phạm vi <=300m, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,16 m3
21 San đầm đất bằng máy đầm 16T độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,79 100m3
22 Lót nền đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,54 m3
23 Lát nền gạch Terazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.055,44 m2
24 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m3
25 Lót móng đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 m3
26 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,13 m2
28 Quét vôi trong nhà, ngoài nhà 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,13 m2
C CỔNG TRƯỜNG
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,89 m2
2 Tháo dỡ khung sắt rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,62 m2
3 Phá dỡ cột gạch, đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch dày ≤11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,19 m3
5 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu >1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,16 m3
6 Lót móng cột đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,79 m3
7 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,67 m3
8 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m2
9 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
10 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m2
11 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m3
13 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,62 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 100m2
15 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,74 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m2
17 Cốt thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,52 tấn
18 Cốt thép <18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 tấn
19 Cốt thép >18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 tấn
20 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,92 m3
21 Trát trụ, cột dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,38 m2
22 Trát xà dầm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,49 m2
23 Trát trần vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,72 m2
24 Lợp mái ngói đồng tâm 10V/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m2
25 Sản xuất cửa đi (kể cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,38 m2
26 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,38 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,38 m2
28 Lô gô chử FROMICA mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
29 Bả mastic vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,81 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,81 m2
31 Ôp đá granít tự nhiên vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,78 m2
32 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 m3
33 Lót móng đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
34 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 m3
35 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0031 100m2
37 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m2
39 Bả mastic vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m2
41 Sản xuất khung sắt rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,14 m2
42 Lắp dựng khung sắt rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,14 m2
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,14 m2
44 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
45 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
46 Lót móng đá 4x6 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
47 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 m3
48 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
49 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,68 m3
50 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m2
52 Cốt thép <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 tấn
53 Cốt thép <18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 tấn
54 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m3
55 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,15 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6 m2
57 Trát trụ, cột dày 1,5cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m2
58 Bả mastic vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,05 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,05 m2
60 Ôp đá granít tự nhiên vào tường, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,03 m2
61 Bộ chử khắc âm phun cát màu vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
D Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng không xác định từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->