Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219457-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG HÒA THUẬN |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:22:00 đến ngày 2020-02-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,222,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | "Chi phí không xác định khối lượng<br/> từ thiết kế"<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | ĐƯỜNG XUỐNG BÃI ĐÁ LÒ THUNG |
|||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng công trình<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,938 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3; đất cấp 4; 70% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,542 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (theo ĐM 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011); 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,087 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3; đất cấp 4; 85% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mồ côi phần khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (theo ĐM 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011); 15% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,971 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3; đất cấp 4; 70% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | 100m3 |
| 7 | Phá đá mồ côi phần rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (theo ĐM 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011); 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,404 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,777 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,589 | 100m3 |
| 10 | Lu nền đường đào K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,793 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,946 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày 15cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,709 | m3 |
| 13 | Lát mặt đường bằng đá sông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332,19 | m2 |
| 14 | Chất bờ đá dọc 2 bên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,542 | m3 |
| 15 | Xây bờ gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,886 | m3 |
| 16 | Bê tông tay vịn M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,674 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,498 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | ck |
| 20 | Bê tông cột lan can M200 sỏi 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,206 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | Tấn |
| 23 | Bê tông móng cột lan can M150 sỏi 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,625 | m3 |
| 24 | Sơn giả gỗ cột lan can, tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,697 | m2 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3; 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng nhân công đất cấp 3; 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,688 | m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 28 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3; đất cấp 3; 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | 100m3 |
| 29 | Đào khuôn đường bằng nhân công; đất cấp 3; 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,328 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mặt đường dày 15cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,54 | m3 |
| 32 | Lát mặt đường bằng đá song | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4 | m2 |
| 33 | Làm và thả rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1 rọ |
| 34 | Làm và thả rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 rọ |
| C | ĐƯỜNG DX2_ NGUYỄN ĐÌNH HUỲNH |
|||
| 1 | Ván khuôn mặt đường<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày 15cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 4 | Sản xuất biển báo phản quang chữ nhật 30x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Sản xuất biển báo phản quang hình tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Bê tông móng trụ đỡ M150 sỏi 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 8 | Sỏi sạn đệm móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 9 | Đào móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 10 | Bê tông bản cống gờ chắn sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản cống, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,43 | m2 |
| 12 | Cốt thép bản cống d>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | Tấn |
| 13 | Cốt thép bản cống d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | Tấn |
| 14 | Bê tông xà mũ cống, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,99 | m2 |
| 16 | Cốt thép xà mũ cống d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 17 | Cốt thép xà mũ cống d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | Tấn |
| 18 | Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,08 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 23 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 24 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,63 | m3 |
| 25 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,96 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,43 | m3 |
| 27 | Bê tông tường cánh sỏi 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,05 | m2 |
| 29 | Bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng tường cánh, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,46 | m2 |
| 31 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,74 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,53 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,42 | m3 |
| 35 | Bê tông sân gia cố, chân khay sân gia cố, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,77 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7 | m2 |
| 37 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,93 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,33 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,42 | m3 |
| D | NGÃ BA ÔNG PHỤC- CẦU XÓM BÀU |
|||
| 1 | Ván khuôn mặt đường<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày 22cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 4 | Lát mặt đường bằng đá song | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.750 | m2 |
| 5 | Sản xuất biển báo phản quang chữ nhật 30x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Sản xuất biển báo phản quang hình tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Bê tông móng trụ đỡ M150 sỏi 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 9 | Sỏi sạn đệm móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 10 | Đào móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 11 | Bê tông bản cống gờ chắn sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản cống, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,41 | m2 |
| 13 | Cốt thép bản cống d>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | Tấn |
| 14 | Cốt thép bản cống d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà mũ cống, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,08 | m2 |
| 17 | Cốt thép xà mũ cống d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | Tấn |
| 18 | Cốt thép xà mũ cống d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | Tấn |
| 19 | Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,12 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,76 | m2 |
| 24 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 25 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,31 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,63 | m3 |
| 28 | Bê tông tường cánh sỏi 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 30 | Bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,89 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng tường cánh, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,93 | m2 |
| 32 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,13 | m3 |
| 34 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,27 | m3 |
| 36 | Bê tông sân gia cố, chân khay sân gia cố, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,32 | m2 |
| 38 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,49 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,83 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,77 | m3 |
| E | ÔNG KHIÊM - XÓM BÀU |
|||
| 1 | Ván khuôn mặt đường<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày 16cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m3 |
| 4 | Lát mặt đường bằng đá song | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.125 | m2 |
| 5 | Sản xuất biển báo phản quang chữ nhật 30x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Sản xuất biển báo phản quang hình tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Bê tông móng trụ đỡ M150 sỏi 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 9 | Sỏi sạn đệm móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 10 | Đào móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 11 | Bê tông bản cống gờ chắn sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản cống, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,43 | m2 |
| 13 | Cốt thép bản cống d>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | Tấn |
| 14 | Cốt thép bản cống d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà mũ cống, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,99 | m2 |
| 17 | Cốt thép xà mũ cống d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 18 | Cốt thép xà mũ cống d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | Tấn |
| 19 | Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,08 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 24 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 25 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,63 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,96 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,43 | m3 |
| 28 | Bê tông tường cánh sỏi 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,05 | m2 |
| 30 | Bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng tường cánh, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,46 | m2 |
| 32 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,74 | m3 |
| 34 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,53 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,42 | m3 |
| 36 | Bê tông sân gia cố, chân khay sân gia cố, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,77 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7 | m2 |
| 38 | Sỏi sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,93 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng nhân công, đất cấp III, 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,33 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,42 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi