Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng cầu kênh Tư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200239088-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng cầu kênh Tư
Số hiệu KHLCNT 20190350088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 15:56:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,815,056,831 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2:
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V 8,6766 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V 0,7938 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V 74,9429 tấn
4 Sản xuất thép tấm Chương V 31,6548 tấn
5 Sản xuất thép hình Chương V 1,7568 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 Chương V 362,9094 m3
7 Tấm nylon lót cọc Chương V 901,6 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 18,9074 100m2
9 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác Chương V 9,1074 tấn
10 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 Chương V 1,2 100m
11 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 Chương V 1,2 100m
12 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước Chương V 1,2 100m
13 Khấu hao cọc thép hình (không tính NC, MTC) Chương V 0,24 100m
14 Khấu hao cọc thép hình (không tính NC, MTC) Chương V 0,48 100m
15 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Chương V 36,4297 tấn
16 Khấu hao khung sàn đạo (không tính NC, MTC) Chương V 9,1074 tấn
17 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm Chương V 7,61 100m
18 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm Chương V 15,2 100m
19 Nối cọc vuông, KT 40x40cm Chương V 180 mối
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V 5,76 m3
21 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10m, đất C1 Chương V 1,44 100m
22 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 Chương V 1,44 100m
23 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước Chương V 1,44 100m
24 Đóng cọc thép hình (U, I) cao <=100mm dưới nước, đất C1 Chương V 3,12 100m
25 Đóng cọc thép hình (U, I) cao <=100mm dưới nước, đất C1 Chương V 3,12 100m
26 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước Chương V 3,12 100m
27 Khấu hao cọc thép hình I300 (không tính NC, MTC) Chương V 1,44 100m
28 Khấu hao cọc thép hình C100 (không tính NC, MTC) Chương V 3,12 100m
29 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác Chương V 3,004 tấn
30 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Chương V 6,008 tấn
31 Khấu hao khung sàn đạo (không tính NC, MTC) Chương V 3,004 tấn
32 Vải bạt chắn đất Chương V 5,28 100m2
33 Cung cấp lưới B40 Chương V 396 m2
34 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 1,848 100m3
35 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 1,848 100m3
36 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V 0,768 m3
37 Tấm nylon lót Chương V 3,84 m2
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0576 100m2
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V 12 cái
40 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V 0,6491 tấn
41 Cung cấp gỗ ván dày 3cm Chương V 12,8038 m3
42 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác Chương V 13,5704 tấn
43 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Chương V 27,1408 tấn
44 Khấu hao hệ đà giáo (không tính NC, MTC) Chương V 13,5704 tấn
45 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V 7,0993 100m3
46 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 4,1849 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình Chương V 14,952 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 Chương V 44,856 m3
49 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm Chương V 0,2228 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm Chương V 8,963 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V 20,0952 tấn
52 Sản xuất thép tấm Chương V 0,0294 tấn
53 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 211,2 m3
54 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 151,976 m3
55 Cung cấp Sikagrout 214-11 Chương V 0,77 m3
56 Cung cấp bitum nhựa Chương V 0,04 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V 5,1917 100m2
58 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới Chương V 0,0744 100m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 4x6 Chương V 20,868 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V 0,721 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V 1,7015 tấn
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V 29,76 m3
63 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 26 m2
64 Cung cấp bitum nhựa Chương V 0,08 m3
65 Ván khuôn móng dài Chương V 0,3512 100m2
66 Cung cấp dầm cầu I24.54m Chương V 10 dầm
67 Lắp dựng dầm I 24.54m bằng p/p đấu cẩu Chương V 10 cái
68 Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su 560*203*50mm Chương V 20 cái
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 0,3125 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V 2,6938 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V 1,058 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lưới chắn rác Chương V 0,0184 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 12,886 m3
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V 2,8885 tấn
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V 7,865 tấn
76 Cung cấp bulong neo M14, L=20cm Chương V 52 cái
77 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 91,698 m3
78 Sản xuất thép tấm inox Chương V 0,0429 tấn
79 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 100mm Chương V 1,02 100 m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V 0,5296 100m
81 Cung cấp T 90 độ, D114 Chương V 12 cái
82 Cung cấp co 90 độ, D114 Chương V 4 cái
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Đk<=10 Chương V 0,1275 tấn
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V 0,367 tấn
85 Tấm nylon lót Chương V 66,258 m2
86 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Chương V 5,3006 m3
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V 48 cái
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V 2 cái
89 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 335,16 m2
90 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V 2,8728 100m2
91 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V 2,8728 100m2
92 Láng hè, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 65,6 m2
93 Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x3cm Chương V 65,583 m2
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1865 100m2
95 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V 3,3392 100m2
96 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 2,0219 100m2
97 Cung cấp lan can thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V 3,3518 tấn
98 Cung cấp bulong M18, L=20cm Chương V 228 bộ
99 Cung cấp bulong M10, L=3cm Chương V 195 bộ
100 Lắp dựng lan can sắt Chương V 77,9047 m2
101 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Chương V 28,8 m
102 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V 0,0361 tấn
103 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V 0,3885 tấn
104 Cung cấp Sikagrout 214-11 Chương V 1,274 m3
105 Vít bắt inox, L=5cm Chương V 136 cái
106 Tấm inox SUS 304 Chương V 145,12 kg
107 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 0,534 m3
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V 1,8586 tấn
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V 0,1498 tấn
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V 10,024 tấn
111 Sản xuất thép tấm Chương V 1,781 tấn
112 Sản xuất thép hình Chương V 0,1688 tấn
113 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 Chương V 59,3434 m3
114 Tấm nylon lót Chương V 235 m2
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 4,8614 100m2
116 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V 9,4 100m
117 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V 36 mối
118 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V 1,2688 m3
119 Đắp cát nền móng công trình Chương V 14,554 m3
120 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 4x6 Chương V 14,554 m3
121 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 0,2154 tấn
122 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V 15,7978 tấn
123 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V 0,6155 tấn
124 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 108,244 m3
125 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V 5,6319 100m3
126 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 4,8173 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V 0,0512 tấn
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V 0,0042 tấn
129 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V 0,2612 tấn
130 Sản xuất thép tấm Chương V 0,0495 tấn
131 Sản xuất thép hình Chương V 0,0047 tấn
132 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 Chương V 1,5204 m3
133 Tấm nylon lót Chương V 6 m2
134 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 0,1253 100m2
135 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V 0,24 100m
136 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V 1 mối
137 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V 0,0438 m3
138 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V 0,4595 100m3
139 Rải vãi địa kỹ thuật làm nền đường Chương V 0,7288 100m2
140 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V 4,718 m3
141 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 0,0487 tấn
142 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V 0,3106 tấn
143 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V 0,0415 tấn
144 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 Chương V 3,081 m3
145 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 Chương V 1,609 m3
146 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 0,0037 tấn
147 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V 0,0186 tấn
148 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V 0,18 m3
149 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 0,3533 100m2
150 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V 0,1609 100m2
151 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0615 tấn
152 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Chương V 0,5 m3
153 Tấm nylon lót Chương V 5 m2
154 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,024 100m2
155 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V 4 cái
156 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,7725 100m3
157 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới Chương V 0,0447 100m3
158 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 44,7 m2
159 Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x3cm Chương V 44,711 m2
160 Cung cấp lan can nhôm đúc Chương V 4,845 md
161 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V 8,4 m3
162 Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại Chương V 29,186 m2
163 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V 0,1532 100m3
164 Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30cm Chương V 119 bụi
165 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V 17,2844 100m3
166 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 81,912 100m3
167 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V 12,2399 100m3
168 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới đường làm mới Chương V 3,1857 100m3
169 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới Chương V 6,6524 100m3
170 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V 21,2381 100m2
171 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Chương V 21,244 100m2
172 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 31,2663 100m3
173 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,2683 100m3
174 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 14,2028 100m3
175 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V 14,2028 100m3
176 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 Chương V 14,2028 100m3
177 Rải vãi địa kỹ thuật làm nền đường Chương V 30,9008 100m2
178 Rải vãi địa kỹ thuật làm nền đường Chương V 42,3698 100m2
179 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,2966 100m3
180 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 2,717 100m3
181 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 10,512 m3
182 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới Chương V 0,6602 100m3
183 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 105,913 m2
184 Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5cm Chương V 105,913 m2
185 Sản xuất và lắp dựng bê tông dải phân cách đảo, đá 1x2, M250 Chương V 2,0475 m3
186 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V 123,912 m3
187 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 15,18 m3
188 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dải phân cách đảo Chương V 0,3024 100m2
189 Ván khuôn móng dài Chương V 2,6628 100m2
190 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V 2,3387 tấn
191 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V 8,54 m3
192 Tấm nylon lót Chương V 61 m2
193 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,427 100m2
194 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V 61 cái
195 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V 63 cái
196 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 0,2174 tấn
197 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V 0,9892 tấn
198 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M350, PC40, đá 1x2 Chương V 24,124 m3
199 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 1,0199 100m2
200 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 100mm Chương V 1,18 100 m
201 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V 0,135 100m
202 Xếp đá 1x2 lọc dãy phân cách Chương V 2,7 m3
203 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V 34,08 m
204 Lắp đặt ống thép mạ kẽm, ĐK 40mm Chương V 0,0227 100m
205 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm Chương V 0,0227 100m
206 Măng sông nhựa D90 Chương V 2 cái
207 Măng sông thép D40 Chương V 2 cái
208 Sản xuất thép tấm chân cột Chương V 0,0018 tấn
209 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V 0,0009 tấn
210 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Chương V 0,05 m3
211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại móng Chương V 0,004 100m2
212 Lắp móng quan trắc CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V 2 cái
213 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 (NC, MTC tính 85%) Chương V 2 100m3
214 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Chương V 107,3517 100m3
215 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 20 m3
216 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V 2,187 m3
217 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V 0,0672 100m2
218 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 0,243 m3
219 Lắp khung đế móng Chương V 3 bộ
220 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 1,176 m3
221 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Chương V 26,6 m3
222 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống Ø50, dày 3,0mm Chương V 1,016 100 m
223 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống Ø60mm, dày 3,0mm Chương V 0,12 100m
224 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 26,6 m3
225 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V 3 1 bộ
C Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng = (A+B)*5% Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->