Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng cầu kênh Tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng cầu kênh Tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20190350088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 15:56:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,815,056,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 8,6766 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V | 0,7938 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 74,9429 | tấn |
| 4 | Sản xuất thép tấm | Chương V | 31,6548 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép hình | Chương V | 1,7568 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 | Chương V | 362,9094 | m3 |
| 7 | Tấm nylon lót cọc | Chương V | 901,6 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 18,9074 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Chương V | 9,1074 | tấn |
| 10 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 11 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | Chương V | 1,2 | 100m |
| 13 | Khấu hao cọc thép hình (không tính NC, MTC) | Chương V | 0,24 | 100m |
| 14 | Khấu hao cọc thép hình (không tính NC, MTC) | Chương V | 0,48 | 100m |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V | 36,4297 | tấn |
| 16 | Khấu hao khung sàn đạo (không tính NC, MTC) | Chương V | 9,1074 | tấn |
| 17 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | Chương V | 7,61 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | Chương V | 15,2 | 100m |
| 19 | Nối cọc vuông, KT 40x40cm | Chương V | 180 | mối |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V | 5,76 | m3 |
| 21 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10m, đất C1 | Chương V | 1,44 | 100m |
| 22 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 | Chương V | 1,44 | 100m |
| 23 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | Chương V | 1,44 | 100m |
| 24 | Đóng cọc thép hình (U, I) cao <=100mm dưới nước, đất C1 | Chương V | 3,12 | 100m |
| 25 | Đóng cọc thép hình (U, I) cao <=100mm dưới nước, đất C1 | Chương V | 3,12 | 100m |
| 26 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | Chương V | 3,12 | 100m |
| 27 | Khấu hao cọc thép hình I300 (không tính NC, MTC) | Chương V | 1,44 | 100m |
| 28 | Khấu hao cọc thép hình C100 (không tính NC, MTC) | Chương V | 3,12 | 100m |
| 29 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Chương V | 3,004 | tấn |
| 30 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V | 6,008 | tấn |
| 31 | Khấu hao khung sàn đạo (không tính NC, MTC) | Chương V | 3,004 | tấn |
| 32 | Vải bạt chắn đất | Chương V | 5,28 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp lưới B40 | Chương V | 396 | m2 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 1,848 | 100m3 |
| 35 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 1,848 | 100m3 |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V | 0,768 | m3 |
| 37 | Tấm nylon lót | Chương V | 3,84 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chương V | 0,6491 | tấn |
| 41 | Cung cấp gỗ ván dày 3cm | Chương V | 12,8038 | m3 |
| 42 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Chương V | 13,5704 | tấn |
| 43 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V | 27,1408 | tấn |
| 44 | Khấu hao hệ đà giáo (không tính NC, MTC) | Chương V | 13,5704 | tấn |
| 45 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Chương V | 7,0993 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 4,1849 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 14,952 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Chương V | 44,856 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | Chương V | 0,2228 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Chương V | 8,963 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chương V | 20,0952 | tấn |
| 52 | Sản xuất thép tấm | Chương V | 0,0294 | tấn |
| 53 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 211,2 | m3 |
| 54 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 151,976 | m3 |
| 55 | Cung cấp Sikagrout 214-11 | Chương V | 0,77 | m3 |
| 56 | Cung cấp bitum nhựa | Chương V | 0,04 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 5,1917 | 100m2 |
| 58 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | Chương V | 0,0744 | 100m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Chương V | 20,868 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V | 0,721 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V | 1,7015 | tấn |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 29,76 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 26 | m2 |
| 64 | Cung cấp bitum nhựa | Chương V | 0,08 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,3512 | 100m2 |
| 66 | Cung cấp dầm cầu I24.54m | Chương V | 10 | dầm |
| 67 | Lắp dựng dầm I 24.54m bằng p/p đấu cẩu | Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su 560*203*50mm | Chương V | 20 | cái |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,3125 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V | 2,6938 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V | 1,058 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lưới chắn rác | Chương V | 0,0184 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 12,886 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V | 2,8885 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V | 7,865 | tấn |
| 76 | Cung cấp bulong neo M14, L=20cm | Chương V | 52 | cái |
| 77 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 91,698 | m3 |
| 78 | Sản xuất thép tấm inox | Chương V | 0,0429 | tấn |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 100mm | Chương V | 1,02 | 100 m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,5296 | 100m |
| 81 | Cung cấp T 90 độ, D114 | Chương V | 12 | cái |
| 82 | Cung cấp co 90 độ, D114 | Chương V | 4 | cái |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Đk<=10 | Chương V | 0,1275 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V | 0,367 | tấn |
| 85 | Tấm nylon lót | Chương V | 66,258 | m2 |
| 86 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 | Chương V | 5,3006 | m3 |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Chương V | 48 | cái |
| 88 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 335,16 | m2 |
| 90 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V | 2,8728 | 100m2 |
| 91 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V | 2,8728 | 100m2 |
| 92 | Láng hè, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 65,6 | m2 |
| 93 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x3cm | Chương V | 65,583 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1865 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V | 3,3392 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V | 2,0219 | 100m2 |
| 97 | Cung cấp lan can thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 3,3518 | tấn |
| 98 | Cung cấp bulong M18, L=20cm | Chương V | 228 | bộ |
| 99 | Cung cấp bulong M10, L=3cm | Chương V | 195 | bộ |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 77,9047 | m2 |
| 101 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | Chương V | 28,8 | m |
| 102 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V | 0,0361 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V | 0,3885 | tấn |
| 104 | Cung cấp Sikagrout 214-11 | Chương V | 1,274 | m3 |
| 105 | Vít bắt inox, L=5cm | Chương V | 136 | cái |
| 106 | Tấm inox SUS 304 | Chương V | 145,12 | kg |
| 107 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,534 | m3 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 1,8586 | tấn |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V | 0,1498 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 10,024 | tấn |
| 111 | Sản xuất thép tấm | Chương V | 1,781 | tấn |
| 112 | Sản xuất thép hình | Chương V | 0,1688 | tấn |
| 113 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 | Chương V | 59,3434 | m3 |
| 114 | Tấm nylon lót | Chương V | 235 | m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 4,8614 | 100m2 |
| 116 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V | 9,4 | 100m |
| 117 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chương V | 36 | mối |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V | 1,2688 | m3 |
| 119 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 14,554 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Chương V | 14,554 | m3 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,2154 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V | 15,7978 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V | 0,6155 | tấn |
| 124 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 108,244 | m3 |
| 125 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Chương V | 5,6319 | 100m3 |
| 126 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V | 4,8173 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V | 0,0512 | tấn |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 0,2612 | tấn |
| 130 | Sản xuất thép tấm | Chương V | 0,0495 | tấn |
| 131 | Sản xuất thép hình | Chương V | 0,0047 | tấn |
| 132 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M350 | Chương V | 1,5204 | m3 |
| 133 | Tấm nylon lót | Chương V | 6 | m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,1253 | 100m2 |
| 135 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 136 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chương V | 1 | mối |
| 137 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V | 0,0438 | m3 |
| 138 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Chương V | 0,4595 | 100m3 |
| 139 | Rải vãi địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V | 0,7288 | 100m2 |
| 140 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V | 4,718 | m3 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,0487 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V | 0,3106 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V | 0,0415 | tấn |
| 144 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | Chương V | 3,081 | m3 |
| 145 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,609 | m3 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 147 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V | 0,0186 | tấn |
| 148 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 149 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V | 0,3533 | 100m2 |
| 150 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V | 0,1609 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0615 | tấn |
| 152 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 153 | Tấm nylon lót | Chương V | 5 | m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 155 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Chương V | 4 | cái |
| 156 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,7725 | 100m3 |
| 157 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | Chương V | 0,0447 | 100m3 |
| 158 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 44,7 | m2 |
| 159 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x3cm | Chương V | 44,711 | m2 |
| 160 | Cung cấp lan can nhôm đúc | Chương V | 4,845 | md |
| 161 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V | 8,4 | m3 |
| 162 | Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại | Chương V | 29,186 | m2 |
| 163 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V | 0,1532 | 100m3 |
| 164 | Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30cm | Chương V | 119 | bụi |
| 165 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Chương V | 17,2844 | 100m3 |
| 166 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 81,912 | 100m3 |
| 167 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V | 12,2399 | 100m3 |
| 168 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới đường làm mới | Chương V | 3,1857 | 100m3 |
| 169 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | Chương V | 6,6524 | 100m3 |
| 170 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V | 21,2381 | 100m2 |
| 171 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Chương V | 21,244 | 100m2 |
| 172 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 31,2663 | 100m3 |
| 173 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,2683 | 100m3 |
| 174 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 14,2028 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 14,2028 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 | Chương V | 14,2028 | 100m3 |
| 177 | Rải vãi địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V | 30,9008 | 100m2 |
| 178 | Rải vãi địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V | 42,3698 | 100m2 |
| 179 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,2966 | 100m3 |
| 180 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,717 | 100m3 |
| 181 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 10,512 | m3 |
| 182 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | Chương V | 0,6602 | 100m3 |
| 183 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 105,913 | m2 |
| 184 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5cm | Chương V | 105,913 | m2 |
| 185 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dải phân cách đảo, đá 1x2, M250 | Chương V | 2,0475 | m3 |
| 186 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 123,912 | m3 |
| 187 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 15,18 | m3 |
| 188 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dải phân cách đảo | Chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 189 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,6628 | 100m2 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V | 2,3387 | tấn |
| 191 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V | 8,54 | m3 |
| 192 | Tấm nylon lót | Chương V | 61 | m2 |
| 193 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,427 | 100m2 |
| 194 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V | 61 | cái |
| 195 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Chương V | 63 | cái |
| 196 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,2174 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V | 0,9892 | tấn |
| 198 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M350, PC40, đá 1x2 | Chương V | 24,124 | m3 |
| 199 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V | 1,0199 | 100m2 |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 100mm | Chương V | 1,18 | 100 m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V | 0,135 | 100m |
| 202 | Xếp đá 1x2 lọc dãy phân cách | Chương V | 2,7 | m3 |
| 203 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V | 34,08 | m |
| 204 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, ĐK 40mm | Chương V | 0,0227 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Chương V | 0,0227 | 100m |
| 206 | Măng sông nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 207 | Măng sông thép D40 | Chương V | 2 | cái |
| 208 | Sản xuất thép tấm chân cột | Chương V | 0,0018 | tấn |
| 209 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V | 0,0009 | tấn |
| 210 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,05 | m3 |
| 211 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại móng | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 212 | Lắp móng quan trắc CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V | 2 | cái |
| 213 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 (NC, MTC tính 85%) | Chương V | 2 | 100m3 |
| 214 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Chương V | 107,3517 | 100m3 |
| 215 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 20 | m3 |
| 216 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 2,187 | m3 |
| 217 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 218 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 0,243 | m3 |
| 219 | Lắp khung đế móng | Chương V | 3 | bộ |
| 220 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,176 | m3 |
| 221 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Chương V | 26,6 | m3 |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống Ø50, dày 3,0mm | Chương V | 1,016 | 100 m |
| 223 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống Ø60mm, dày 3,0mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 224 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 26,6 | m3 |
| 225 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V | 3 | 1 bộ |
| C | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A+B)*5% | Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi