Gói thầu: Xây dựng vỉa hè trước cổng trụ sở Huyện ủy, UBND huyện và công trình phụ trợ, huyện Hiệp Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng vỉa hè trước cổng trụ sở Huyện ủy, UBND huyện và công trình phụ trợ, huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200123847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 15:32:00 đến ngày 2020-03-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,304,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NỐI CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III | 0,6761 | 100m3 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,2685 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | 1,79 | 100m2 | |
| 4 | Mua BTN hạt trung C12.5 hàm lượng nhựa 4.5% | 29,7498 | Tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 1,79 | 100m2 | |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | 18 | m | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,054 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,01 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỚC ỦY BAN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | 1,287 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III | 1,287 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 1,287 | 100m3 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 21,1388 | 100m2 | |
| 5 | Mua BTN C19 hàm lượng nhựa 4.0% | 98,2954 | tấn | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 10,5694 | 100m2 | |
| 7 | Mua BTN hạt trung C12.5 hàm lượng nhựa 4.5% | 125,4588 | Tấn | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 10,5694 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: LÁT SÂN SAU TÒA NHÀ LIÊN CƠ QUAN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III | 1,047 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III | 1,047 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | 1,047 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,178 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 69,8 | m3 | |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 40x40x3cm | 698 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG NỐI CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,9 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,036 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,2789 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 6 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: Biển báo chỉ dẫn vào trụ sở UBND | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,25 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,25 | m3 | |
| 3 | Mua cột biển báo sơn đổ trắng | 6,16 | m | |
| 4 | Mua biển báo hình vuông, chữ nhật | 1,5 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III | 2,3892 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III | 2,3892 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | 2,3892 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,3432 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 107,54 | m3 | |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch BT giả đá 40x40x4.5cm | 1.077,4 | m2 | |
| G | HẠNG MỤC: CỔNG+ TƯỜNG RÀO+ BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C3 | 0,4897 | 100m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,0528 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 0,305 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,101 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,0647 | tấn | |
| 6 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | 5,8473 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | 3,2008 | m3 | |
| 8 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | 13,5252 | m3 | |
| 9 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | 9,6079 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,0845 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0097 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0641 | tấn | |
| 13 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 | 0,4646 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2234 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0895 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | 1,7556 | m3 | |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | 0,264 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,2257 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | 0,2257 | 100m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0167 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0223 | tấn | |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | 0,5789 | m3 | |
| 23 | Xây cột, trụ gạch 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | 26,9484 | m3 | |
| 24 | Đá Granit tự nhiên màu vàng Saphia Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | 17,7288 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 58,412 | m2 | |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 58,412 | 1m2 | |
| 27 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 48,92 | m | |
| 28 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 6,8 | m | |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 393,8 | m | |
| 30 | Xây tường thẳng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | 6,9647 | m3 | |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 91,455 | m2 | |
| 32 | Hoa sắt đặc 16x16 cả lắp dựng sơn 3 nước | 75,3445 | m2 | |
| 33 | Tôn bịt cổng dày 2mm | 3,08 | m2 | |
| 34 | Mua sắt hộp về làm cổng, tường rào | 556,0375 | kg | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,4751 | 1m2 | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,5419 | tấn | |
| 37 | Bánh xe cổng | 4 | chiếc | |
| 38 | Bản lề gông | 12 | chiếc | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 0,3264 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi