Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200239293-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200239238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 15:33:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,983,736,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,700,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Đào phá đá cấp III tạo mặt bằng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5137 100m3
2 Đào xúc đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5137 100m3
3 Vận chuyển đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5137 100m3
4 Tháo dỡ, thu hồi đường ống HDPE đường ống chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,82 100m
5 Lắp đặt lại đường ống HDPE đường ống chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,82 100m
6 Tháo dỡ, thu hồi đường ống HDPE đường ống đi vào nhà dân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m
7 Lắp đặt lại đường ống HDPE đường ống đi vào nhà dân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m
8 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
9 Lắp đặt lại đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
B CỐNG THOÁT NƯỚC, HỐ GA
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 m3
3 Đào đất móng rãnh, hố ga cống buy rộng <=6 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3386 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3792 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,44 m3
6 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,52 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9792 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 tấn
9 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,83 m3
10 Trát tường rãnh, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,48 m2
11 Láng lòng rãnh, hố ga dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,16 m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5782 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8982 tấn
14 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,43 m3
15 Lắp dựng cấu kiện tấm đan trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 cái
16 Vận chuyển cống buy về đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
17 Ca máy cẩu cống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
18 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính D=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 đoạn ống
19 Gối đỡ cống buy D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
20 Lắp dựng gối đỡ cống buy trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
21 Đắp đất hoàn trả độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,712 100m3
C PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC SAU NHÀ DÂN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,22 m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m3
4 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,73 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3224 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1975 tấn
7 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,58 m3
8 Trát tường rãnh, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,66 m2
9 Láng lòng rãnh, hố ga dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,18 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2171 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3256 tấn
12 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m3
13 Lắp dựng cấu kiện tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
14 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5658 100m3
D ĐƯỜNG BÊ TÔNG MỞ RỘNG
1 Đào nền đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6965 100m3
2 Đầm chặt nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 100m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
4 Lót nilon 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 417 m2
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6 m3
E VIÊN BÓ VỈA
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,784 100m2
2 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,192 m3
3 Viên block Mô tả kỹ thuật theo chương V 892 m
4 Vận chuyển viên bó vỉa từ nơi sản xuất đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuyến
5 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 892 m
6 Sản xuất lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
F VỈA HÈ
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7212 100m3
2 Đắp cát nền móng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,8 m3
3 Bê tông nền vỉa hè đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,8 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch TERAZO KT: 40x40cm, D4,2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.356 m2
G HỐ TRỒNG CÂY
1 Đào móng tường bo hố trồng cây đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,54 m3
2 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,32 m2
4 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0444 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->