Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191268447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 08:14:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,368,546,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng trụ M14 BT đôi | |||
| 1 | Ximăng (PC40) | 4.440 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 7,14 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 13,215 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng ≤ 1m , sâu > 1m | 5 | Trọn bộ | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 15 | m3 | |
| B | Móng trụ M14a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Boulon 2ĐR D22x700mm | 2 | cái | |
| 3 | Long đền vuông D24 | 4 | cái | |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng ≤ 1m , sâu > 1m | 2 | Trọn bộ | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại bê tông cấu kiện bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | 2 | cái | |
| C | Móng trụ M14 | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng ≤ 1m , sâu > 1m | 1 | Trọn bộ | |
| D | Tiếp địa LA trụ 14m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (16,2m/bộ) | A cấp | 36,29 | kg |
| 2 | Sắt D10 (31,7m/bộ, 0,617kg/m) | 195,59 | kg | |
| 3 | Cosse ép Cu-50mm2 | 20 | cái | |
| 4 | Cosse ép Cu-70mm2 | 40 | cái | |
| 5 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16x2400 + kẹp cọc | 30 | cọc | |
| 6 | Kẹp ép WR 240/50 | 40 | cái | |
| 7 | Ống PVC D21 | 40 | mét | |
| 8 | Côdê bằng thép inox bản 20mm bao gồm khóa (giữ Ống D21) | 20 | cái | |
| 9 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 10 | Trọn bộ | |
| 10 | Rải dây tiếp địa | 30 | m | |
| 11 | Lắp cổ dê ≤ 20m | 20 | bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa | 30 | cọc | |
| 13 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m | 10 | cái | |
| E | Trụ BTLT 14m trồng xen | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650,k=2 | A cấp | 7 | trụ |
| 2 | Trồng cột BTLT bằng cẩu kết hợp thủ công chiều cao <= 14m | 7 | trụ | |
| F | Bộ đà kép 2,2m - X-K2200 lắp mới | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8/Zn -2200mm | A cấp | 28 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50/Zn- 810mm | A cấp | 56 | cây |
| 3 | Boulon 16x250/Zn | 14 | cái | |
| 4 | Boulon 16x300/Zn | 14 | cái | |
| 5 | Boulon 16x250VRS/Zn | 28 | cái | |
| 6 | Boulon 16x50/Zn | 56 | cái | |
| 7 | Long đề vuông D18-50x50x3/Zn | 280 | cái | |
| 8 | Lắp xà kép 2,2m trụ BTLT đã dựng sẵn | 14 | bộ | |
| G | Phần dây sứ và phụ kiện: | |||
| 1 | Cáp ACX24kV-240/32mm2 dây pha | A cấp | 32.903 | mét |
| 2 | Cáp AC-240/32mm2: 0,997kg/m | SDL | 5.056,6 | kg |
| 3 | Cáp CXV25mm2 | A cấp | 189 | mét |
| 4 | Chống sét van (LA-18kV) | A cấp | 63 | cái |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 | 708 | cái | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ SSF 2204 | 138 | cái | |
| H | Bộ đỡ dây trung hòa | |||
| 1 | Uclevis dày 3mm/Zn | 1 | cái | |
| 2 | Sứ ống chỉ loại nhỏ | 1 | cái | |
| 3 | Boulon D16x300/Zn | 1 | cái | |
| 4 | Long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | cái | |
| I | Bộ néo dây trung hòa | |||
| 1 | Kẹp dừng dây 5U-3mm cỡ 240mm2/Zn | 22 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 22 | bộ | |
| J | Bộ cách điện đứng | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | A cấp | 51 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A cấp | 51 | cái |
| K | Bộ cách điện polymer - CNPo sử dụng lại: cỡ dây 240 | |||
| 1 | Sứ treo polymer: sử dụng lại | SDL | 120 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16: sử dụng lại | SDL | 240 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây cỡ dây bọc 240mm2 | 120 | cái | |
| 4 | Mắc nối yếm giáp cỡ 240mm2 | 120 | cái | |
| 5 | Yếm móng U giáp níu cỡ 240mm2 | 120 | cái | |
| L | Bộ cách điện polymer-CNPo lắp mới | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV - 70kN | A cấp | 48 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 | 96 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây cỡ dây bọc 240mm2 | 48 | cái | |
| 4 | Mắc nối yếm giáp cỡ 240mm2 | 48 | cái | |
| 5 | Yếm móng U giáp níu cỡ 240mm2 | 48 | cái | |
| M | Bộ chuỗi cách điện kép lắp vào xà-cấp mới 2 sứ treo | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV - 70kN | A cấp | 48 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 | 192 | cái | |
| 3 | Khánh đơn | 48 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây bọc 240mm2 | 24 | cái | |
| 5 | Mắc nối yếm giáp cỡ 240mm2 | 24 | cái | |
| 6 | Yếm móng U giáp níu cỡ 240mm2 | 24 | cái | |
| N | Phụ kiện khác: | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-AL 240mm2 (loại 2 bulon) | 9 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 815 (240/50) | 152 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR 929 (240/240) | 46 | cái | |
| 4 | Ống nối cáp AC240 có lõi thép | 15 | cái | |
| 5 | Kẹp quai Cu 4/0 | 93 | cái | |
| 6 | Nắp chụp cực kẹp quai hotline | 181 | cái | |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế Scotch 130C(19mm-9,1m) | 18 | cuộn | |
| 8 | Thay dây ACX240mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới < 10m | 16,13 | km | |
| 9 | Thay dây ACX240mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 16,13 | km | |
| 10 | Rải căng dây ACX240mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 5,38 | km | |
| 11 | Lắp dặt cáp đồng tiết diện ≤ 95mm2 | 189 | m | |
| 12 | Lắp đặt sứ ống chỉ | 1 | sứ | |
| 13 | Ép đầu cosse cỡ 240mm2 | 9 | cái | |
| 14 | Lắp kẹp cáp (kẹp quai) | 93 | cái | |
| 15 | Lắp sứ đứng trung thế trên cột bằng thủ công 15-22kV | 51 | sứ | |
| 16 | Thay chuỗi sứ néo đơn Polymer chiều cao <= 20m | 24 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer chiều cao <= 20m | 48 | bộ | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer chiều cao <= 20m | 24 | bộ | |
| O | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van (LA-18kV) | A cấp | 63 | cái |
| 2 | Lắp Chống sét van (LA) | 63 | cái | |
| P | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) | 10 | vị trí | |
| Q | Bộ đà đơn lệch 2,0m - X-ĐL2000 lắp lại | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | SDL | 5 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x1150mm | SDL | 5 | cây |
| 3 | Boulon D16x50 | SDL | 5 | cái |
| 4 | Boulon D16x250 | SDL | 5 | cái |
| 5 | Boulon D16x300 | SDL | 5 | cái |
| 6 | Thay xà đơn 2,0m trụ BTLT đã dựng sẵn | 5 | bộ | |
| R | Bộ đà kép lệch 2,0m - X-KL2000 lắp lại | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | SDL | 1 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x1150mm | SDL | 1 | cây |
| 3 | Boulon D16x50 | SDL | 1 | cái |
| 4 | Boulon D16x250 | SDL | 2 | cái |
| 5 | Boulon D16x300 | SDL | 1 | cái |
| 6 | Thay xà kép 2,0m trụ BTLT đã dựng sẵn | 1 | bộ | |
| S | Bộ đà kép 2,2m - X-K2200 lắp lại | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8/Zn -2200mm | SDL | 6 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50/Zn- 810mm | SDL | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x250/Zn | SDL | 3 | cái |
| 4 | Boulon 16x300/Zn | SDL | 3 | cái |
| 5 | Boulon 16x250VRS/Zn | SDL | 6 | cái |
| 6 | Boulon 16x50/Zn | SDL | 12 | cái |
| 7 | Long đề vuông D18-50x50x3/Zn | SDL | 60 | cái |
| 8 | Thay xà kép 2,2m trụ BTLT đã dựng sẵn | 3 | bộ | |
| T | Bộ sứ đứng SDL | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | SDL | 57 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng | SDL | 57 | cái |
| 3 | Thay sứ đứng trung thế trên cột bằng thủ công 15-22kV | 57 | bộ | |
| U | Bộ cách điện polymer-CNPo SDL (di dời) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV - 70kN | SDL | 24 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 | SDL | 48 | cái |
| 3 | Thay chuỗi sứ néo đơn Polymer chiều cao <= 20m | 24 | bộ | |
| V | Trụ BTLT 14m di dời | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m sử dụng lại | SDL | 12 | trụ |
| 2 | Thay trụ BTLT bằng cẩu kết hợp thủ công chiếu cao <= 14m | 12 | trụ | |
| W | Phần trụ thu hồi | |||
| 1 | Nhổ cột BTLT bằng cẩu kết hợp thủ công chiếu cao <= 12m | 2 | trụ | |
| X | Phần dây, sứ và phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây AC120mm2 bằng cẩu kết hợp thủ công chiều cao < 10m | 5,38 | km | |
| 2 | Tháo dao cách ly 1 pha ngoài trời | 3 | cái | |
| 3 | Tháo xà kép 2,0m trụ BTLT đã dựng sẵn | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo xà đơn 2,0m trụ BTLT đã dựng sẵn | 9 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi