Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230656-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI CỤC THỦY LỢI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 18:04:00 đến ngày 2020-02-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,277,821,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG: KÈ CHỐNG SẠT LỞ BỜ TẢ SÔNG VĨNH ĐIỆN ĐOẠN HẠ LƯU CẦU TỨ CÂU THUỘC THÔN GIÁNG NAM 2 XÃ HÒA PHƯỚC HUYỆN HÒA VANG | |||
| 1 | Ván khuôn thép dầm đổ tại chỗ | 2.196,227 | 1 m2 | |
| 2 | Bê tông dầm đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 236,41 | 1 m3 | |
| 3 | Gia công cốt thép dầm, thép D8 | 3,257 | Tấn | |
| 4 | Gia công cốt thép dầm, thép D10 | 4,367 | Tấn | |
| 5 | Đá hộc xếp khan mái kè | 296,538 | 1 m3 | |
| 6 | Đệm đá dăm 2x4 | 118,644 | 1 m3 | |
| 7 | Đệm đá dăm 4x6 dầm đỉnh dầm chân | 34,69 | 1 m3 | |
| 8 | Thả đá hộc gia cố chân kè | 2.151,178 | m3 | |
| 9 | Phao bè thả đá | 2.151,178 | m3 | |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật loại lọc (tương đương TS40) trên cạn | 1.554,169 | 1 m2 | |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật loại lọc (tương đương TS40) dưới nước | 2.622,193 | m2 | |
| 12 | Đào bạt mái kè bằng máy đào <=1.25m3, đất cấp I | 1.129,956 | 1 m3 | |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào <=1.25m3 | 9,142 | 1 m3 | |
| 14 | Vận chuyển đi đổ 30% đất cấp I đào ra bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <= 300m (đất lẫn lá cây, rễ cây, đất bùn hữu cơ không tận dụng để đắp lại được) | 341,729 | 1 m3 | |
| 15 | Đắp đất hố móng K90 bằng đầm cóc (đất tận dụng) | 138,762 | 1 m3 | |
| 16 | Đắp thân kè bằng máy đầm 9T, đất có dung trọng <=1.75T/m3 (đất tận dụng) | 658,606 | 1 m3 | |
| 17 | Đắp thân kè bằng máy đầm 9T, đất có dung trọng <=1.75T/m3 (đất mua mới) | 116,127 | 1 m3 | |
| 18 | Đắp bao tải cát bảo vệ mái kè | 54,847 | 1 m3 | |
| 19 | Phát quang tạo mặt bằng công trình bằng nhân công | 2.032,569 | 1 m2 | |
| 20 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m trên cạn | 20 | 1 rọ | |
| 21 | Đệm đá dăm 4x6 | 1,6 | 1 m3 | |
| 22 | Trồng cỏ vetiver chống xói | 878,153 | 1 m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép dầm đổ tại chỗ | 34,83 | 1 m2 | |
| 24 | Bê tông dầm đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 12,12 | 1 m3 | |
| 25 | Gia công cốt thép dầm, thép D8 | 0,225 | Tấn | |
| 26 | Gia công cốt thép dầm, thép D10 | 0,312 | Tấn | |
| 27 | Đệm đá dăm 4x6 | 0,66 | 1 m3 | |
| 28 | Bê tông rãnh thoát nước M200 đá 1x2 | 43,789 | 1 m3 | |
| 29 | Ván khuôn thành rãnh | 383,556 | 1 m2 | |
| 30 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 | 38,356 | 1 m3 | |
| 31 | Ván khuôn đáy rãnh | 64,166 | 1 m2 | |
| 32 | Đệm đá dăm 4x6 | 19,178 | 1 m3 | |
| 33 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | 11,615 | 1 m3 | |
| 34 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 85,174 | 1 m2 | |
| 35 | Cốt thép tấm đan, thép D8 | 0,561 | 1 tấn | |
| 36 | Cốt thép tấm đan, thép D10 | 0,876 | 1 tấn | |
| 37 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Pck<=50 Kg | 645 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 116,147 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống BT vỉa hè bằng cần trục Đkính ống 600mm - ống dài 3.6m | 3 | đoạn | |
| 40 | Đệm bê tông M100 đá 4x6 | 1,53 | 1 m3 | |
| 41 | Ván khuôn | 7,83 | 1 m2 | |
| 42 | Bê tông mái kè đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 2,72 | 1 m3 | |
| 43 | Ván khuôn thép gia cố mái kè | 6,79 | 1 m2 | |
| 44 | Bê tông móng hố thu M200 đá 1x2 | 0,48 | 1 m3 | |
| 45 | Đệm đá dăm 4x6 | 0,24 | 1 m3 | |
| 46 | Ván khuôn thép móng | 2,16 | 1 m2 | |
| 47 | Bê tông thân hố thu M200 đá 1x2 | 1,23 | 1 m3 | |
| 48 | Ván khuôn thân hố thu | 12,18 | 1 m2 | |
| 49 | Ván khuôn thép dầm đỡ đổ tại chỗ | 1,56 | 1 m2 | |
| 50 | Bê tông dầm đỡ đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 0,102 | 1 m3 | |
| 51 | Gia công cốt thép dầm đỡ, thép D8 | 0,003 | Tấn | |
| 52 | Gia công cốt thép dầm đỡ, thép D10 | 0,005 | Tấn | |
| 53 | Bê tông móng tường cánh M200 đá 1x2 | 1,86 | 1 m3 | |
| 54 | Đệm đá dăm 4x6 | 0,87 | 1 m3 | |
| 55 | Ván khuôn thép móng | 5,52 | 1 m2 | |
| 56 | Bê tông thân tường cánh M200 đá 1x2 | 2,34 | 1 m3 | |
| 57 | Ván khuôn tường cánh | 21,54 | 1 m2 | |
| 58 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | 20 | bụi | |
| 59 | Phao báo hiệu | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi