Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trung Châu |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 10:31:00 đến ngày 2020-02-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,365,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | NẠO VÉT BÙN VÀ PHÁ DỠ RÃNH B300: | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,35 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,81 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,16 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,578 | m3 |
| 6 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,825 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,825 | 100m3 |
| C | NẠO VÉT BÙN VÀ PHÁ DỠ RÃNH B400: | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,06 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,813 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,371 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,754 | m3 |
| 6 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,629 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,629 | 100m3 |
| D | CẮT MẶT ĐƯỜNG, PHÁ DỠ ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,84 | m3 |
| 3 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m3 |
| E | ĐÀO ĐẮP NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | 100m3 |
| F | MẶT ĐƯỜNG BTXM LOẠI 1 TRÊN NỀN ĐẤT | |||
| 1 | Mua đất đồi đắp nền K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,899 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | 100m3 |
| 4 | Rải lớp cách ly bằng bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,02 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,224 | m3 |
| G | MẶT ĐƯỜNG BTXM LOẠI 2 TRÊN NỀN ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,931 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp cách ly bằng bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 846,42 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,356 | m3 |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC B400 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,88 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,729 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,358 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,305 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,073 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,098 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,084 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,495 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 582,9 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,924 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,809 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435 | cái |
| I | HỐ GA RÃNH B400 LOẠI 1 VÀ LOẠI 2 | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,994 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,982 | m3 |
| 4 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,585 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,126 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,104 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,398 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| J | PHẦN CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung (lán trại + chi phí không xác định từ thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi