Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng toàn bộ công trình (gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236971-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng toàn bộ công trình (gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200207992
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn EU tài trợ và vốn đối ứng từ nguồn cân đối ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 16:10:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,023,733,515 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V của E-HSMT 1 khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục
1 KHỐI NHÀ LÀM VIỆC Chương V của E-HSMT 0 0.0
2 Bê tông cọc, cột, XMPC30,XMPC30,cát vàng, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 75,438 m3
3 Ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 6,035 100m2
4 Trải cao su lót Chương V của E-HSMT 3,018 100m2
5 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V của E-HSMT 2,484 1tấn
6 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính cốt thép <= 18 mm Chương V của E-HSMT 7,629 1tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẳn trong bê tông, khối lượng <=10kg Chương V của E-HSMT 1,226 tấn
8 Ép trước cọc BTCT dài cọc>4m, kích thước 20x20, đất C1 Chương V của E-HSMT 12,07 100m
9 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước 25x25cm Chương V của E-HSMT 104 mối
10 Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT 1,525 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V của E-HSMT 19 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,057 100m3
13 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M150 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 1,561 m3
14 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 10,888 m3
15 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,676 100m2
16 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,585 tấn
17 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,436 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 18,18 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,668 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,593 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 2,972 tấn
22 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 12,648 m3
23 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,53 100m2
24 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,384 tấn
25 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 2,802 tấn
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,988 100m3
27 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 35,322 m3
28 Trải cao su lót Chương V của E-HSMT 3,698 100m2
29 Cốt thép nền đường kính cốt thép <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,27 tấn
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,52 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 26,873 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,093 100m2
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,306 100m2
34 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,706 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 3,654 tấn
36 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 25,764 m3
37 Ván khuôn sàn mái chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 2,585 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 7,575 m3
39 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,936 100m2
40 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 3,484 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 17,837 m3
42 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan sàn, mái Chương V của E-HSMT 2,606 100m2
43 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,266 tấn
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,224 tấn
45 Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 1,869 m3
46 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,184 100m2
47 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,086 tấn
48 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,354 tấn
49 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 Chương V của E-HSMT 0,349 100m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,105 100m3
51 Đóng cừ tràm Dng>=4.5cm, L=4.7m Chương V của E-HSMT 9,024 100m
52 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V của E-HSMT 1,2 m3
53 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,362 m3
54 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 1,362 m3
55 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 1,298 m3
56 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,026 100m2
57 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,109 tấn
58 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ (4x8x19)chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 6,624 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ (4x8x19)chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 1,211 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 102,28 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,82 m2
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC30,cát vàng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 1,298 m3
63 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,034 100m2
64 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,111 1tấn
65 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện >250 kg, VXM75 Chương V của E-HSMT 4 cái
66 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <= 100 kg, VXM75 Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 6,935 m3
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 69,35 m2
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ (4x8x19)chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 2,175 m3
70 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 40,487 m2
71 Cung cấp - lắp dựng đá granit (bao gồm VT & NC) Chương V của E-HSMT 40,487 m2
72 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 9,709 m3
73 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 4,004 m3
74 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 1,159 m3
75 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 1,449 m3
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 148,92 m2
77 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 86,848 m3
78 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 1,292 m3
79 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 41,233 m3
80 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 562,173 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.099,832 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V của E-HSMT 237,3 m2
83 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm Chương V của E-HSMT 67,48 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 147,63 m2
85 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 290,54 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 197,65 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 277,36 m2
88 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 124,2 m
89 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 151,2 m
90 Bả bằng matit vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 609,655 1m2
91 Bả bằng matit vào tường trong Chương V của E-HSMT 1.032,352 1m2
92 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 807,5 1m2
93 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 688,735 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.839,852 m2
95 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 47,53 m2
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 106,08 m2
97 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 56,53 m2
98 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Chương V của E-HSMT 503,7 m2
99 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm Chương V của E-HSMT 27 m2
100 Cung cấp - lắp dựng trần thạch cao khung nổi Chương V của E-HSMT 243,31 m2
101 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,347 tấn
102 Thép hộp 50x100x1.8 mạ kẽm Chương V của E-HSMT 317,8 m
103 Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 2,642 100m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V của E-HSMT 6,771 100m2
105 Cung cấp - lắp dựng Logo chữ thập đỏ Mica dày 2.5mm Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Cung cấp - lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + song bảo vệ (theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 95,24 m2
107 Cung cấp - lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 10,8 m2
108 Cung cấp - lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + song bảo vệ (theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 107,4 m2
109 Cung cấp - lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 6,42 m2
110 Cung cấp - lắp dựng cửa sắt kéo có lá Chương V của E-HSMT 8,4 m2
111 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 19,02 m2
112 Inox vuông 60x60x1,2mm Chương V của E-HSMT 8,8 m
113 Inox vuông 20x20x1,2mm Chương V của E-HSMT 3 m
114 Inox tròn D60x1.2mm Chương V của E-HSMT 18,2 m
115 Inox tròn D30x1.2mm Chương V của E-HSMT 14,4 m
116 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm Chương V của E-HSMT 1 100m
117 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
118 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm Chương V của E-HSMT 0,015 100m
119 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Chương V của E-HSMT 0,015 100m
120 LĐ co, tê nhựa các loại D90mm Chương V của E-HSMT 39 cái
121 Lắp đặt cầu chắn rác inox D100 Chương V của E-HSMT 8 cáI
122 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114mm Chương V của E-HSMT 0,45 100m
123 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Chương V của E-HSMT 1,59 100m
124 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
125 LĐ co, tê nhựa các loại D114mm Chương V của E-HSMT 11 cái
126 LĐ co, tê nhựa các loại D60mm Chương V của E-HSMT 39 cái
127 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Chương V của E-HSMT 1,2 100m
128 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
129 LĐ co, tê nhựa các loại D27mm Chương V của E-HSMT 75 cái
130 Lắp đặt van nhựa D27mm Chương V của E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Chương V của E-HSMT 6 bộ
132 Lắp đặt chậu lavabo + bộ xả Chương V của E-HSMT 18 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
134 Lắp đặt phểu thu inox D100 Chương V của E-HSMT 6 cáI
135 Lắp đặt chậu lavabo inox + bộ xả Chương V của E-HSMT 3 bộ
136 Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen Chương V của E-HSMT 6 bộ
137 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
138 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
139 Lắp đặt van nhựa D34mm Chương V của E-HSMT 4 cái
140 Lắp đặt van nhựa 1 chiều D34mm Chương V của E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt van đồng D21mm Chương V của E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt van điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 2 cái
143 Lắp đặt van phao tự động Chương V của E-HSMT 1 cái
144 LĐ co, tê nhựa các loại D34mm Chương V của E-HSMT 3 cái
145 LĐ co, tê nhựa các loại D21mm Chương V của E-HSMT 5 cái
146 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách<=50 Chương V của E-HSMT 1 cái
147 LĐ máy bơm nước 1.5HP Chương V của E-HSMT 2 máy
148 Lắp đặt luppe Chương V của E-HSMT 1 bộ
149 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 3,0m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
150 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 54 bộ
151 LĐ loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 10 bộ
152 Lắp đặt tủ điện Chương V của E-HSMT 3 hộp
153 LĐ MCB 1P 100A Chương V của E-HSMT 1 cái
154 LĐ MCB 1P 63A Chương V của E-HSMT 2 cái
155 LĐ MCB 1P 16A Chương V của E-HSMT 30 cái
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x8mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
158 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột loại dây (mm2) 3x16 Chương V của E-HSMT 50 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.200 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
161 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 54 cái
162 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 60 cái
164 Lăp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 4 cái
165 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 19 cái
166 Lắp đặt mặt nạ âm tường Chương V của E-HSMT 60 hộp
167 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x20 Chương V của E-HSMT 1.000 m
168 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x30 Chương V của E-HSMT 500 m
169 LĐ máy phát điện dự phòng 2.3KW Chương V của E-HSMT 1 bộ
170 Lắp đặt ống nhựa Þ27 luồn dây thu sét Chương V của E-HSMT 0,25 100m
171 Lắp đặt kim thu sét chủ động R25m Chương V của E-HSMT 1 cái
172 Kéo rải dây thu sét từ mái xuống đất cáp đồng trần tiết diện 50mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
173 Đóng cọc tiếp đia D16 dài 2.4m Chương V của E-HSMT 6 cọc
174 Hộp kiểm tra điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
175 Bộ chân đế đỡ kim thu sét (gồm trụ, cáp,...) Chương V của E-HSMT 1 bộ
176 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 2 bộ
177 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Chương V của E-HSMT 2 bình
178 Lắp đặt bình chữa cháy bột AB loại 8kg Chương V của E-HSMT 2 bình
179 SÂN NỘI BỘ + MƯƠNG THOÁT NƯỚC Chương V của E-HSMT 0 0.0
180 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,487 100m3
181 Trải cao su lót Chương V của E-HSMT 6,195 100m2
182 Cốt thép nền đường kính cốt thép <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,103 tấn
183 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 37,17 m3
184 Kẻ ron sân Chương V của E-HSMT 309,75 m
185 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 0,98 m3
186 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 14,695 m2
187 Công tác ốp gạch gốm 50x250mm Chương V của E-HSMT 9,797 m2
188 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 Chương V của E-HSMT 30,949 m3
189 Đắp nền móng công trình K=0,90 Chương V của E-HSMT 9,285 m3
190 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 3,302 m3
191 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC30,cát vàng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 1,41 m3
192 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,081 100m2
193 Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,089 1tấn
194 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung (4x8x18)chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 4,362 m3
195 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung (4x8x18) chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 1,613 m3
196 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 125,18 m2
197 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 13,38 m2
198 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 44 cái
199 Tháo dỡ đan mương hiện trạng Chương V của E-HSMT 88 cái
200 Vét đáy mương Chương V của E-HSMT 7,965 m3
201 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung (4x8x18)chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 3,398 m3
202 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 84,96 m2
203 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <= 100 kg, VXM75 Chương V của E-HSMT 88 cái
204 NHÀ ĐỂ XE NHÂN VIÊN Chương V của E-HSMT 0 0.0
205 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V của E-HSMT 10,021 m3
206 Đắp nền móng công trình K=0,90 Chương V của E-HSMT 7,015 m3
207 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 4,8 m3
208 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 2,8 m3
209 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M150 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 0,845 m3
210 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 0,954 m3
211 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Chương V của E-HSMT 0,176 m3
212 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,039 tấn
213 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,041 tấn
214 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,005 tấn
215 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
216 Nilon đen lót nền Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
217 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,022 100m2
218 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
219 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,035 100m2
220 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung (4x8x18) chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Chương V của E-HSMT 1,1 m3
221 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11 m2
222 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 1,008 m2
223 Sản xuất hệ khung dàn bằng thép ống STK Chương V của E-HSMT 0,337 tấn
224 Lắp đặt hệ khung dàn thép Chương V của E-HSMT 0,337 tấn
225 Cung cấp - Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,245 tấn
226 Lợp mái bằng tôn sóng vuống dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 0,276 100m2
227 Cung cấp bulong M16x600 Chương V của E-HSMT 16 Bộ
228 CẢI TẠO CỔNG - HÀNG RÀO Chương V của E-HSMT 0 0.0
229 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài Chương V của E-HSMT 679,41 m2
230 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V của E-HSMT 61,965 m2
231 Bả matít vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 679,41 m2
232 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 679,41 m2
233 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 61,965 m2
234 Tháo dỡ hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 9,77 m2
235 Cung cấp - lắp dựng cửa cổng khung thép (theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 8,066 m2
236 Cung cấp - lắp dựng bảng tên trạm, bộ chữ inox mạ vàng (theo thiết kế) Chương V của E-HSMT 1 bộ
237 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,586 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->