Gói thầu: Gói thầu số 3: PCHT SCL2020-16 SCL đường dây 22kV và 0,4kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219971-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: PCHT SCL2020-16 SCL đường dây 22kV và 0,4kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215059 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 15:33:00 đến ngày 2020-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,316,090,304 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công Phần Trung thế | |||
| 1 | Móng cột MG2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dây nối tiếp địa HT cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | dây |
| 4 | Cột bêtông LT18m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Xà néo cột đôi 3 pha dọc tuyến XNĐ22-2D | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo Z cột đôi dọc tuyến XNZĐD | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đôi dọc tuyến XNĐD | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo góc 3 pha lệch sứ đứng XNG-22-3L | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo góc đôi 3 pha dọc tuyến XNĐ22-3D | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà treo Z - XTZ | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột 3m | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Xà néo sứ đứng XNSĐ | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà rẽ néo góc 3 pha bằng XRNG3P | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Giằng cột đôi GC-18 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo Z - XNZ | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao phụ tải | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Thang trèo TT-3 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà phụ XP-3 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo Lắp cầu dao 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| B | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phần Trung thế | |||
| 1 | Cầu dao LTD 24kV-630A (cả phụ kiện đấu nối) | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ(3pha) |
| 2 | CD phụ tải LBS 24kV-630A loại dầu - Polymer + hệ thống sào thao tác 11m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 130 | m |
| 4 | Cáp bọc 22kV AC/XLPE/HDPE-50/8 | Theo chương V E-HSMT | 3.179 | m |
| 5 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V E-HSMT | 23 | quả |
| 6 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 96 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện néo 4 chi tiết dây 25/120 | Theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Phụ kiện néo 4 chi tiết dây 150/240 | Theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Phụ kiện đỡ 4 chi tiết dây 25/120 | Theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Phụ kiện đỡ 4 chi tiết dây 150/240 | Theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Cặp cáp 3 bulông 50/150 | Theo chương V E-HSMT | 84 | bộ |
| 12 | Phụ kiện néo cáp bọc 50 (gồm cả giáp níu + yếm) | Theo chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 13 | Giáp buộc cổ sứ đơn Composite cáp bọc 50 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite cáp bọc 50 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Ghíp 2 bulông đấu rẽ cáp bọc 35/120 | Theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 16 | Ống nối cung cáp bọc 50 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| C | Chi phí thi công Hotline | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Theo chương V E-HSMT | 12 | 1cò |
| 2 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha | Theo chương V E-HSMT | 1 | 1xà |
| D | Nhân công thu hồi Phần Trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cầu dao 22-35 kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V E-HSMT | 26 | quả |
| 4 | Sứ chuỗi 22kV | Theo chương V E-HSMT | 84 | chuỗi |
| 5 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 381 | m |
| 6 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 3.117 | m |
| 7 | Xà treo Z | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà rẽ néo sứ đứng | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Chụp đầu cột 2,7m | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch cột đơn | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch cột đôi | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo Z cột đơn | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà néo Z cột đôi | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo bằng cột đôi | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà tay dật + truyền động | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| E | Vật tư B cấp + Nhân công Phận Hạ thế | |||
| 1 | Móng M1 | Theo chương V E-HSMT | 71 | móng |
| 2 | Móng M2 | Theo chương V E-HSMT | 26 | móng |
| 3 | Cột bêtông LT-8,5m-3,0 | Theo chương V E-HSMT | 123 | cột |
| 4 | Cổ dề treo cáp cột đơn CD1-190 | Theo chương V E-HSMT | 176 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp cột đôi CD2-190 | Theo chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 6 | Tháo lắp hộp công tơ cũ | Theo chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 7 | Lắp lại cáp ABC4x50 (cũ) | Theo chương V E-HSMT | 875 | m |
| F | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phận Hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 | Theo chương V E-HSMT | 537 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC4*70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3.357 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 | Theo chương V E-HSMT | 2.628 | m |
| 4 | Khóa néo cáp VX | Theo chương V E-HSMT | 210 | bộ |
| 5 | Khóa đỡ cáp VX | Theo chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 6 | Ghíp 2 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 540 | bộ |
| 7 | Ghíp 1 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 214 | bộ |
| 8 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-95 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Đai Inox treo hộp công tơ | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ 2 cái |
| G | Nhân công thu hồi Phần Phận Hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m | Theo chương V E-HSMT | 123 | cột |
| 2 | Cáp nhôm 4x95 | Theo chương V E-HSMT | 526 | m |
| 3 | Cáp nhôm 4x70 | Theo chương V E-HSMT | 3.170 | m |
| 4 | Cáp nhôm 4x50 | Theo chương V E-HSMT | 286 | m |
| 5 | Cáp nhôm 2x50 | Theo chương V E-HSMT | 2.411 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi