Gói thầu: Gói thầu 01-XL Xây lắp:Thi công Trụ sở làm việc UBND xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Hạ, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Xây lắp:Thi công Trụ sở làm việc UBND xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã bố trí theo kế hoạch và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 15:34:00 đến ngày 2020-02-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,534,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 3,951 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 3,951 | m3 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 109,419 | m2 |
| 4 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,494 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gỗ | Mô tả KT theo chương V | 2,06 | tấn |
| 6 | Đục tẩy bề mặt trần bê tông | Mô tả KT theo chương V | 35,51 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 35,51 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 22,695 | m2 |
| 9 | Phun bắn vữa xi măng cát vàng M75 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám ≤2cm | Mô tả KT theo chương V | 35,51 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gia cố tường chắn sê nô | Mô tả KT theo chương V | 63,546 | m2 |
| 11 | Bê tông sê nô, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả KT theo chương V | 3,177 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép sê nô mái - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,882 | 100kg |
| 13 | Chống thấm mái bằng lớp màng khò nhiệt (sê nô mái) đơn giá đã bao gồm vật liệu, nhân công và máy thi công) | Mô tả KT theo chương V | 145,099 | m2 |
| 14 | Trát Phào sê nô, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 181,56 | m |
| 15 | Trát trần sê nô, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 144,446 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 179,956 | m2 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,207 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,207 | tấn |
| 19 | Lợp lại mái tôn (tận dụng vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 395,112 | m2 |
| 20 | Bê tông giằng mái, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,921 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,216 | 100kg |
| 22 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,776 | 100kg |
| 23 | Ván khuôn xà dâm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 17,46 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả KT theo chương V | 11,478 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 71,4 | m2 |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 0,44 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả KT theo chương V | 19 | m |
| 28 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mô tả KT theo chương V | 13,28 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 58,41 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 28,6 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 28,6 | m |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 106,785 | m2 |
| 33 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Mô tả KT theo chương V | 670,93 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 228,311 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ trần khu vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 12,337 | m2 |
| 37 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 1,676 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 1,676 | m3 |
| 39 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả KT theo chương V | 60,808 | m2 |
| 40 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 34,675 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 17,338 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 30,76 | m2 |
| 43 | Hoa sắt cửa (sắt đặc 12x12) | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 30,76 | m2 |
| 45 | Đóng nẹp cửa (Gổ nhóm IV rộng 5cm) | Mô tả KT theo chương V | 318,58 | m |
| 46 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp (Sơn nẹp cửa) | Mô tả KT theo chương V | 16,566 | m2 |
| 47 | Bản lề cửa đi (gông) | Mô tả KT theo chương V | 54 | cái |
| 48 | Clemon cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 49 | Khóa cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 50 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 71,4 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 11,478 | m2 |
| 52 | Chống thấm sàn khu WC dùng màng khò nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 18,098 | m2 |
| 53 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 4,851 | m2 |
| 54 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 12,337 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 899,241 | m2 |
| 56 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít inox) | Mô tả KT theo chương V | 35,308 | m2 |
| 57 | Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 8,726 | m2 |
| 58 | Cửa sổ 1 cảnh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện 2 bản lề, thanh cài đơn (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m2 |
| 59 | Tấm compac ngăn khu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 1,235 | m2 |
| 60 | Bản lề inox gắn tấm compac với tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Lát đá granit bệ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 1,795 | m2 |
| 62 | Bộ giá Inox đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 63 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả KT theo chương V | 11,478 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 45,84 | m2 |
| 65 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 1,853 | m3 |
| 66 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 4,204 | m3 |
| 67 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả KT theo chương V | 40,6 | m |
| 68 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 54,77 | m2 |
| 69 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mô tả KT theo chương V | 13,84 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp cũ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 20,4 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 20,4 | m |
| 72 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 119,384 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Mô tả KT theo chương V | 563,564 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 178,885 | m2 |
| 75 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 7,318 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 7,318 | m3 |
| 77 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 182 | m2 |
| 78 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 30,822 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 15,411 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 25,208 | m2 |
| 81 | Hoa sắt đặc 12x12 | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 25,208 | m2 |
| 83 | Đóng nẹp cửa (Gổ nhóm IV rộng 5cm) | Mô tả KT theo chương V | 262,4 | m |
| 84 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp (Sơn nẹp cửa) | Mô tả KT theo chương V | 13,645 | m2 |
| 85 | Bản lề cửa đi (gông) | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 86 | Clemon cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Khóa cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 65,2 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 11,478 | m2 |
| 90 | Chống thấm sàn khu WC dùng màng khò nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 18,098 | m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,423 | m3 |
| 92 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 64,775 | m2 |
| 93 | Trát trụ, cột, Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,74 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,931 | m2 |
| 95 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 12,337 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 880,285 | m2 |
| 97 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít inox) | Mô tả KT theo chương V | 27,89 | m2 |
| 98 | Cửa đi 2 cánh mở khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện 6 bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đa điểm (đinh vít inox) | Mô tả KT theo chương V | 4,973 | m2 |
| 99 | Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm (đinh vít inox) | Mô tả KT theo chương V | 6,773 | m2 |
| 100 | Cửa sổ 1 cảnh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện 2 bản lề, thanh cài đơn (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m2 |
| 101 | Tấm compac ngăn khu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 1,235 | m2 |
| 102 | Bản lề inox gắn tấm compac với tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 103 | Lát đá granit bệ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 1,795 | m2 |
| 104 | Bộ giá Inox đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 105 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần chìm | Mô tả KT theo chương V | 67,39 | m2 |
| 106 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào trần thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 67,39 | m2 |
| 107 | Dán gổ vener viền trần thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 23,64 | m |
| 108 | Làm vách tường bằng gổ MDF dán gổ Veneer | Mô tả KT theo chương V | 19,93 | m2 |
| 109 | Tấm pa nô (compuzut màu đỏ chữ vàng ) | Mô tả KT theo chương V | 2,192 | m2 |
| 110 | Chữ nỗi mạ đồng cao 10cm, rộng 4cm | Mô tả KT theo chương V | 23 | cái |
| 111 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả KT theo chương V | 11,478 | m2 |
| 112 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 71,4 | m2 |
| 113 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 0,44 | m3 |
| 114 | Phá dỡ nền láng garanito | Mô tả KT theo chương V | 14,328 | m2 |
| 115 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 12,726 | m2 |
| 116 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả KT theo chương V | 26,8 | m |
| 117 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 56,12 | m2 |
| 118 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mô tả KT theo chương V | 1,52 | m2 |
| 119 | Cạo bỏ lớp cũ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 27,03 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 27,03 | m2 |
| 121 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 52,952 | m2 |
| 122 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Mô tả KT theo chương V | 729,233 | m2 |
| 123 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 257,536 | m2 |
| 124 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 2,754 | m3 |
| 125 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 2,754 | m3 |
| 126 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 52,952 | m2 |
| 127 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 34,951 | m2 |
| 128 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 17,475 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 27,933 | m2 |
| 130 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 27,933 | m2 |
| 131 | Đóng nẹp cửa (Gổ nhóm IV rộng 5cm) | Mô tả KT theo chương V | 300,8 | m |
| 132 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp (Sơn nẹp cửa) | Mô tả KT theo chương V | 15,642 | m2 |
| 133 | Bản lề cửa đi (gông) | Mô tả KT theo chương V | 44 | cái |
| 134 | Clemon cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 135 | Khóa cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 136 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 71,4 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 11,478 | m2 |
| 138 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,713 | m3 |
| 139 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 10,011 | m2 |
| 140 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 12,337 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 996,78 | m2 |
| 142 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 12,726 | m2 |
| 143 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 15,283 | m2 |
| 144 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 29,453 | m2 |
| 145 | Cửa sổ 1 cảnh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện 2 bản lề, thanh cài đơn (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m2 |
| 146 | Tấm compac ngăn khu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 1,235 | m2 |
| 147 | Bản lề inox gắn tấm compac với tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 148 | Lát đá granit bệ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 1,795 | m2 |
| 149 | Bộ giá Inox đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 150 | Phá dỡ nền láng garanito mặt bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 69,535 | m2 |
| 151 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 73,567 | m2 |
| 152 | Phá dỡ lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 13,6 | m2 |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng Lan can sắt cầu thang, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 16,006 | m2 |
| 154 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 1,391 | m3 |
| 155 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 1,391 | m3 |
| 156 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 11,689 | 100m2 |
| 157 | Phủ bản chống bụi | Mô tả KT theo chương V | 1.168,95 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ con tiện bê tông lan can | Mô tả KT theo chương V | 201 | cái |
| 159 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 964,653 | m2 |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 207,995 | m2 |
| 161 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 14,872 | m3 |
| 162 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 14,872 | m3 |
| 163 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,984 | m3 |
| 164 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Mô tả KT theo chương V | 930,707 | m2 |
| 165 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 53,528 | m2 |
| 166 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.138,702 | m2 |
| 167 | Ốp gạch 6x20cm, ốp chân móng | Mô tả KT theo chương V | 102,648 | m2 |
| 168 | Trát Phào đơn, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 27,26 | m |
| 169 | Trát Phào kép, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 95,64 | m |
| 170 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 232,38 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,91 | 100m |
| 172 | Chếch 135o | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 173 | Cút nhựa D90 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 174 | Măng xông nối ống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 175 | Đai inox giứ ống | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 176 | Quả cầu chắn rác Inox | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (loại cảm ứng tự động) | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu tiểu nam (loại cảm ứng, tự động) | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 179 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 181 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 184 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 188 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Van khóa D60 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 190 | Van khóa D27 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Van khóa D34 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 192 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 4m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x34mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x21mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x21mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27x21mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 209 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK60x34mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | 100m |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110x90mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110x76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 222 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 223 | Hút bể tự hoại | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 224 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 8 | cọc |
| 225 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 226 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 227 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 228 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 229 | Bật sắt: | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 230 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | m3 |
| 231 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 233 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 234 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 235 | Đèn tán quang âm trần 0,6m, 4 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 236 | Đèn tán quang âm trần 1,2m 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 237 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 238 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 242 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 140 | m |
| 243 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 244 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 245 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 247 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả KT theo chương V | 26 | hộp |
| 248 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | hộp |
| 249 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 250 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 251 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần | Mô tả KT theo chương V | 2 | máy |
| 252 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả KT theo chương V | 13 | máy |
| B | NÂNG CẤP TẦNG 2 NHÀ GIAO DỊCH 1 CỬA. | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 0,285 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,673 | m3 |
| 3 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,115 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,512 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,109 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,577 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 9,02 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,93 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,179 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,81 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,575 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 17,705 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,872 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 1,399 | tấn |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,272 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 15,939 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 32,321 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,521 | m3 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,479 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,479 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,819 | 100m2 |
| 25 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 427,5 | cái |
| 26 | Chống thấm mái bằng lớp màng khò nhiệt (sê nô mái) đơn giá đã bao gồm vật liệu, nhân công và máy thi công) | Mô tả KT theo chương V | 59,929 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 75,77 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 36,745 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 239,544 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,966 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 72,54 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,83 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 83,383 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 211,549 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 87,213 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Mô tả KT theo chương V | 11,013 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 21,755 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cấp | Mô tả KT theo chương V | 1,805 | m2 |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang (sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 10,1 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 456,017 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 308,157 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,679 | 100m2 |
| 43 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 1 bộ khóa đa điểm (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 11,34 | m2 |
| 44 | Cửa sổ khung nhôm hệ việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 6,84 | m2 |
| 45 | Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm (đinh vít Inox) | Mô tả KT theo chương V | 0,825 | m2 |
| 46 | Hoa sắt cửa sổ, thép hộp vuông 13x26 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 6,84 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 6,84 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,468 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | máy |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha <=16A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 42 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 68 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| C | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi