Gói thầu: Gói thầu 01-XL Xây lắp:Thi công Trụ sở làm việc UBND xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200243055-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thạch Hạ, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL Xây lắp:Thi công Trụ sở làm việc UBND xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200242970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã bố trí theo kế hoạch và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 15:34:00 đến ngày 2020-02-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,534,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP, CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 3,951 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 3,951 m3
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả KT theo chương V 109,419 m2
4 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,494 m3
5 Tháo dỡ các kết cấu thép xà gỗ Mô tả KT theo chương V 2,06 tấn
6 Đục tẩy bề mặt trần bê tông Mô tả KT theo chương V 35,51 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 35,51 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 22,695 m2
9 Phun bắn vữa xi măng cát vàng M75 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám ≤2cm Mô tả KT theo chương V 35,51 m2
10 Ván khuôn gia cố tường chắn sê nô Mô tả KT theo chương V 63,546 m2
11 Bê tông sê nô, đá 1x2, vữa BT M200 Mô tả KT theo chương V 3,177 m3
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép sê nô mái - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,882 100kg
13 Chống thấm mái bằng lớp màng khò nhiệt (sê nô mái) đơn giá đã bao gồm vật liệu, nhân công và máy thi công) Mô tả KT theo chương V 145,099 m2
14 Trát Phào sê nô, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 181,56 m
15 Trát trần sê nô, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 144,446 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 179,956 m2
17 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,207 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,207 tấn
19 Lợp lại mái tôn (tận dụng vật liệu) Mô tả KT theo chương V 395,112 m2
20 Bê tông giằng mái, đá 1x2, vữa BT M200 Mô tả KT theo chương V 1,921 m3
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,216 100kg
22 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,776 100kg
23 Ván khuôn xà dâm, giằng Mô tả KT theo chương V 17,46 m2
24 Phá dỡ nền gạch lát Mô tả KT theo chương V 11,478 m2
25 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mô tả KT theo chương V 71,4 m2
26 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 0,44 m3
27 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả KT theo chương V 19 m
28 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mô tả KT theo chương V 13,28 m2
29 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 58,41 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 28,6 m2
31 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 28,6 m
32 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 106,785 m2
33 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 2,16 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Mô tả KT theo chương V 670,93 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 228,311 m2
36 Tháo dỡ trần khu vệ sinh Mô tả KT theo chương V 12,337 m2
37 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 1,676 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả KT theo chương V 1,676 m3
39 Sơn gỗ 3 nước Mô tả KT theo chương V 60,808 m2
40 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 34,675 m2
41 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả KT theo chương V 17,338 m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 30,76 m2
43 Hoa sắt cửa (sắt đặc 12x12) Mô tả KT theo chương V 2,16 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 30,76 m2
45 Đóng nẹp cửa (Gổ nhóm IV rộng 5cm) Mô tả KT theo chương V 318,58 m
46 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp (Sơn nẹp cửa) Mô tả KT theo chương V 16,566 m2
47 Bản lề cửa đi (gông) Mô tả KT theo chương V 54 cái
48 Clemon cửa đi Mô tả KT theo chương V 9 cái
49 Khóa cửa đi Mô tả KT theo chương V 9 cái
50 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 71,4 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 11,478 m2
52 Chống thấm sàn khu WC dùng màng khò nhiệt Mô tả KT theo chương V 18,098 m2
53 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,851 m2
54 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 Mô tả KT theo chương V 12,337 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 899,241 m2
56 Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít inox) Mô tả KT theo chương V 35,308 m2
57 Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 8,726 m2
58 Cửa sổ 1 cảnh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện 2 bản lề, thanh cài đơn (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 0,72 m2
59 Tấm compac ngăn khu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 1,235 m2
60 Bản lề inox gắn tấm compac với tường Mô tả KT theo chương V 8 cái
61 Lát đá granit bệ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 1,795 m2
62 Bộ giá Inox đỡ bàn đá chậu rửa Mô tả KT theo chương V 4 bộ
63 Phá dỡ nền gạch lát Mô tả KT theo chương V 11,478 m2
64 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mô tả KT theo chương V 45,84 m2
65 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 1,853 m3
66 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 4,204 m3
67 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả KT theo chương V 40,6 m
68 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 54,77 m2
69 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mô tả KT theo chương V 13,84 m2
70 Cạo bỏ lớp cũ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 20,4 m2
71 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 20,4 m
72 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 119,384 m2
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Mô tả KT theo chương V 563,564 m2
74 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 178,885 m2
75 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 7,318 m3
76 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả KT theo chương V 7,318 m3
77 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 182 m2
78 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 30,822 m2
79 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả KT theo chương V 15,411 m2
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 25,208 m2
81 Hoa sắt đặc 12x12 Mô tả KT theo chương V 2,16 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 25,208 m2
83 Đóng nẹp cửa (Gổ nhóm IV rộng 5cm) Mô tả KT theo chương V 262,4 m
84 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp (Sơn nẹp cửa) Mô tả KT theo chương V 13,645 m2
85 Bản lề cửa đi (gông) Mô tả KT theo chương V 48 cái
86 Clemon cửa đi Mô tả KT theo chương V 8 cái
87 Khóa cửa đi Mô tả KT theo chương V 8 cái
88 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 65,2 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 11,478 m2
90 Chống thấm sàn khu WC dùng màng khò nhiệt Mô tả KT theo chương V 18,098 m2
91 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,423 m3
92 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 64,775 m2
93 Trát trụ, cột, Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,74 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 1,931 m2
95 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 Mô tả KT theo chương V 12,337 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 880,285 m2
97 Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít inox) Mô tả KT theo chương V 27,89 m2
98 Cửa đi 2 cánh mở khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện 6 bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đa điểm (đinh vít inox) Mô tả KT theo chương V 4,973 m2
99 Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm (đinh vít inox) Mô tả KT theo chương V 6,773 m2
100 Cửa sổ 1 cảnh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện 2 bản lề, thanh cài đơn (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 1,62 m2
101 Tấm compac ngăn khu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 1,235 m2
102 Bản lề inox gắn tấm compac với tường Mô tả KT theo chương V 8 cái
103 Lát đá granit bệ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 1,795 m2
104 Bộ giá Inox đỡ bàn đá chậu rửa Mô tả KT theo chương V 4 bộ
105 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần chìm Mô tả KT theo chương V 67,39 m2
106 Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào trần thạch cao Mô tả KT theo chương V 67,39 m2
107 Dán gổ vener viền trần thạch cao Mô tả KT theo chương V 23,64 m
108 Làm vách tường bằng gổ MDF dán gổ Veneer Mô tả KT theo chương V 19,93 m2
109 Tấm pa nô (compuzut màu đỏ chữ vàng ) Mô tả KT theo chương V 2,192 m2
110 Chữ nỗi mạ đồng cao 10cm, rộng 4cm Mô tả KT theo chương V 23 cái
111 Phá dỡ nền gạch lát Mô tả KT theo chương V 11,478 m2
112 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mô tả KT theo chương V 71,4 m2
113 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 0,44 m3
114 Phá dỡ nền láng garanito Mô tả KT theo chương V 14,328 m2
115 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 12,726 m2
116 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả KT theo chương V 26,8 m
117 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 56,12 m2
118 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mô tả KT theo chương V 1,52 m2
119 Cạo bỏ lớp cũ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 27,03 m2
120 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 27,03 m2
121 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 52,952 m2
122 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Mô tả KT theo chương V 729,233 m2
123 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 257,536 m2
124 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 2,754 m3
125 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả KT theo chương V 2,754 m3
126 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 52,952 m2
127 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 34,951 m2
128 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả KT theo chương V 17,475 m2
129 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 27,933 m2
130 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 27,933 m2
131 Đóng nẹp cửa (Gổ nhóm IV rộng 5cm) Mô tả KT theo chương V 300,8 m
132 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp (Sơn nẹp cửa) Mô tả KT theo chương V 15,642 m2
133 Bản lề cửa đi (gông) Mô tả KT theo chương V 44 cái
134 Clemon cửa đi Mô tả KT theo chương V 9 cái
135 Khóa cửa đi Mô tả KT theo chương V 9 cái
136 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 71,4 m2
137 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 11,478 m2
138 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,713 m3
139 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 10,011 m2
140 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 Mô tả KT theo chương V 12,337 m2
141 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 996,78 m2
142 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 12,726 m2
143 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 15,283 m2
144 Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 29,453 m2
145 Cửa sổ 1 cảnh mở hất khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện 2 bản lề, thanh cài đơn (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 0,72 m2
146 Tấm compac ngăn khu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 1,235 m2
147 Bản lề inox gắn tấm compac với tường Mô tả KT theo chương V 8 cái
148 Lát đá granit bệ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 1,795 m2
149 Bộ giá Inox đỡ bàn đá chậu rửa Mô tả KT theo chương V 4 bộ
150 Phá dỡ nền láng garanito mặt bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 69,535 m2
151 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 73,567 m2
152 Phá dỡ lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 13,6 m2
153 Sản xuất, lắp dựng Lan can sắt cầu thang, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 16,006 m2
154 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 1,391 m3
155 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả KT theo chương V 1,391 m3
156 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 11,689 100m2
157 Phủ bản chống bụi Mô tả KT theo chương V 1.168,95 m2
158 Tháo dỡ con tiện bê tông lan can Mô tả KT theo chương V 201 cái
159 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 964,653 m2
160 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 207,995 m2
161 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 14,872 m3
162 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả KT theo chương V 14,872 m3
163 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 1,984 m3
164 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Mô tả KT theo chương V 930,707 m2
165 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 53,528 m2
166 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.138,702 m2
167 Ốp gạch 6x20cm, ốp chân móng Mô tả KT theo chương V 102,648 m2
168 Trát Phào đơn, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 27,26 m
169 Trát Phào kép, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 95,64 m
170 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 232,38 m
171 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính90mm Mô tả KT theo chương V 0,91 100m
172 Chếch 135o Mô tả KT theo chương V 12 cái
173 Cút nhựa D90 Mô tả KT theo chương V 2 cái
174 Măng xông nối ống Mô tả KT theo chương V 12 cái
175 Đai inox giứ ống Mô tả KT theo chương V 42 cái
176 Quả cầu chắn rác Inox Mô tả KT theo chương V 6 cái
177 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (loại cảm ứng tự động) Mô tả KT theo chương V 6 bộ
178 Lắp đặt chậu tiểu nam (loại cảm ứng, tự động) Mô tả KT theo chương V 6 bộ
179 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 6 bộ
181 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 6 cái
182 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 6 cái
183 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
184 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả KT theo chương V 6 cái
185 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 6 cái
186 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 6 cái
187 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
188 Máy bơm nước Mô tả KT theo chương V 1 cái
189 Van khóa D60 Mô tả KT theo chương V 3 cái
190 Van khóa D27 Mô tả KT theo chương V 1 cái
191 Van khóa D34 Mô tả KT theo chương V 6 cái
192 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 cái
193 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ Mô tả KT theo chương V 10 công
194 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 4m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
198 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
199 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
200 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
201 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
202 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
203 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x34mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
204 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x21mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
205 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
206 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
207 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x21mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
208 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27x21mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
209 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK60x34mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
210 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
211 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
212 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
213 Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
214 Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 0,14 100m
215 Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
216 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
217 Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
218 Lắp đặt cút nhựa ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
219 Lắp đặt tê nhựa ĐK 110x90mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
220 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110x76mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
221 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
222 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
223 Hút bể tự hoại Mô tả KT theo chương V 1 bể
224 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 8 cọc
225 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 60 m
226 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả KT theo chương V 30 m
227 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 8 cái
228 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 8 cái
229 Bật sắt: Mô tả KT theo chương V 30 cái
230 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 12 m3
231 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 4 cái
232 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 10 bộ
233 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả KT theo chương V 14 bộ
234 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
235 Đèn tán quang âm trần 0,6m, 4 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
236 Đèn tán quang âm trần 1,2m 2 bóng Mô tả KT theo chương V 2 bộ
237 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
238 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
239 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 4 cái
240 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 1 cái
241 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả KT theo chương V 24 cái
242 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 140 m
243 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 25 m
244 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
245 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 180 m
246 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 250 m
247 Lắp đặt hộp nối, phân dây Mô tả KT theo chương V 26 hộp
248 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm Mô tả KT theo chương V 24 hộp
249 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
250 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả KT theo chương V 6 cái
251 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần Mô tả KT theo chương V 2 máy
252 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mô tả KT theo chương V 13 máy
B NÂNG CẤP TẦNG 2 NHÀ GIAO DỊCH 1 CỬA.
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 0,285 100m2
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,673 m3
3 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,115 m3
4 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,512 100m2
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,109 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,156 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,577 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 9,02 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,93 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,179 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,81 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,575 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 17,705 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,872 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,399 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 0,272 m3
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,036 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,027 100m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 15,939 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 32,321 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,521 m3
22 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,479 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,479 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,819 100m2
25 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 427,5 cái
26 Chống thấm mái bằng lớp màng khò nhiệt (sê nô mái) đơn giá đã bao gồm vật liệu, nhân công và máy thi công) Mô tả KT theo chương V 59,929 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 75,77 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 36,745 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 239,544 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 9,966 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 72,54 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 9,83 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 83,383 m2
34 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 211,549 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 87,213 m2
36 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Mô tả KT theo chương V 11,013 m2
37 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 21,755 m2
38 Lát đá bậc cấp Mô tả KT theo chương V 1,805 m2
39 Lắp dựng lan can sắt cầu thang (sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 10,1 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 456,017 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 308,157 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,679 100m2
43 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38mm, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 1 bộ khóa đa điểm (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 11,34 m2
44 Cửa sổ khung nhôm hệ việt Pháp, kinh trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 6,84 m2
45 Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng an toàn 6,38mm (đinh vít Inox) Mô tả KT theo chương V 0,825 m2
46 Hoa sắt cửa sổ, thép hộp vuông 13x26 sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 6,84 m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 6,84 m2
48 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,468 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
50 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 6 cái
51 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 20 cái
52 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 3 cái
53 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 6 cái
54 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mô tả KT theo chương V 1 máy
55 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 3 bộ
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
57 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 6 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha <=16A Mô tả KT theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả KT theo chương V 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 42 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 12 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 10 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 180 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả KT theo chương V 20 m
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
68 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
C HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả KT theo chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả KT theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->