Gói thầu: Chi phí xây lắp + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223112-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung học cơ sở Đại Đồng, huyện Tiên Du
Tên gói thầu Chi phí xây lắp + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200144915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện(sự nghiệp giáo dục) và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 19:27:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,707,759,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E HSMT 7,714 m3
2 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 1,0912 100m3
3 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 0,0618 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 3,7546 m3
5 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 0,5145 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- E HSMT 0,4733 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- E HSMT 0,5103 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V- E HSMT 1,3211 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 17,0104 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 6,5883 m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E HSMT 1,1164 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 1,1634 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V- E HSMT 1,163 100m3
14 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,8541 m3
15 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,755 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,1679 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,6576 tấn
18 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 4,1527 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E HSMT 0,8047 100m²
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,2184 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 1,1037 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 4,0911 m3
23 Ván khuôn sàn mái Chương V- E HSMT 1,1417 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 1,8945 tấn
25 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 11,4166
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 53,5669
27 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 1,1926
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 0,3245
29 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,0024 100m²
30 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,108
31 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 0,459
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E HSMT 0,1264 100m²
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,0108 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,0582 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,635
36 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V- E HSMT 107,0952
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 21,7008
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E HSMT 210,252 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E HSMT 281,3562 m2
40 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 112,44 m
41 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 80,4
42 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 114,1
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V- E HSMT 103,942
44 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá >0,25m2 Chương V- E HSMT 6,25 m2
45 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V- E HSMT 39,0768 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V- E HSMT 117,2984 m2
47 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, TD đá <=0,16m2 Chương V- E HSMT 0,792 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V- E HSMT 137,592 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V- E HSMT 12,104 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 494,763 1m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 210,252 1m2
52 Cửa đi mở quay 1 cánh hệ Xingfa 55 dày 2mm, kính 6.38, đã bao gồm khuôn cửa, phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ Chương V- E HSMT 7,56 m2
53 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V- E HSMT 4 cái
54 Cửa sổ lật hệ Xingfa Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm khuôn cửa, phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ Chương V- E HSMT 8,4 m2
55 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất đồng bộ - Tay cài + Bản lề A Chương V- E HSMT 26 cái
56 Inox 304 dày 1,4mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V- E HSMT 94,986 kg
57 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V- E HSMT 0,1493 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E HSMT 8,4 m2
59 Thép hộp đen 30x60x1,1 mm làm hoa sắt ô lấy sáng Chương V- E HSMT 21,1897 kg
60 Sản xuất lan can sắt Chương V- E HSMT 0,0212 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E HSMT 0,8214 m2
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E HSMT 0,4133 m2
63 Kính trắng tôi cường lực ô thoáng 8 mm Chương V- E HSMT 3,375 m2
64 Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm bao gồm cả cửa đi D2 Chương V- E HSMT 102,474 m2
65 Trần nhôm 600x600 LAY - IN Chương V- E HSMT 78,0672 m2
66 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm Chương V- E HSMT 78,067 m2
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Chương V- E HSMT 2 hộp
68 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V- E HSMT 2 cái
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V- E HSMT 20 bộ
70 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E HSMT 8 cái
71 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E HSMT 200 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V- E HSMT 90 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 80 m
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Chương V- E HSMT 0,7 100m
75 Đào móng băng, đất C2 Chương V- E HSMT 9,8
76 Lưới báo hiệu cáp khổ 0,3m Chương V- E HSMT 35 m
77 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,098 100m³
78 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- E HSMT 34 cái
79 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V- E HSMT 8 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E HSMT 60 m
81 Chiết áp điều khiển âm thanh Chương V- E HSMT 4 Cái
82 Mua Loa âm thanh Chương V- E HSMT 4 Cái
83 Máy sấy tay tự động KF-370 Chương V- E HSMT 4 bộ
84 Công và vật liệu lắp máy sấy tay Chương V- E HSMT 2 công
85 Lắp đặt xí bệt Chương V- E HSMT 24 bộ
86 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E HSMT 24 cái
87 Bu lông nở inox 304 M10x120mm Chương V- E HSMT 32 bộ
88 Mua inox sản xuất khung đỡ, inox 304 Chương V- E HSMT 23,016 0.0
89 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V- E HSMT 0,0219 tấn
90 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V- E HSMT 0,0219 tấn
91 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán Chương V- E HSMT 4,15 m2
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E HSMT 12 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E HSMT 4 bộ
94 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E HSMT 12 bộ
95 Gương tráng bạc kích thước 900x2000x5mm Chương V- E HSMT 4 cái
96 Lắp đặt gương soi Chương V- E HSMT 4 cái
97 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V- E HSMT 12 cái
98 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 28 cái
99 Mua bồn nước 2m3 Chương V- E HSMT 1 bồn
100 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 1 100m
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 12 cái
102 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 46 cái
103 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 62 cái
104 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 12 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 0,24 100m
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 12 cái
107 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 4 cái
108 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 34 cái
109 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 4 cái
110 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V- E HSMT 2 cái
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V- E HSMT 1,6 100m
112 Máy bơm nước lưu lượng 10 l/ph, cột áp h=20m Chương V- E HSMT 1 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 0,56 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 0,56 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- E HSMT 0,48 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V- E HSMT 0,32 100m
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 30 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 4 cái
119 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 16 cái
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 16 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 6 cái
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 14 cái
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 24 cái
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 14 cái
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V- E HSMT 30 cái
126 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 8 cái
127 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 4 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V- E HSMT 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V- E HSMT 2 cái
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V- E HSMT 38 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V- E HSMT 38 cái
132 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V- E HSMT 4 cái
133 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V- E HSMT 6 cái
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 0,3 100m
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V- E HSMT 4 cái
136 Cầu chắn rác inox D90 Chương V- E HSMT 4 cái
137 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,1879 100m³
138 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,0127 100m2
139 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,9486 m3
140 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,0356 100m2
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- E HSMT 0,026 tấn
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- E HSMT 0,24 tấn
143 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E HSMT 0,0913 100m²
144 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,6018 m3
145 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 2,6487 m3
146 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 20,065 m2
147 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 17,237 m2
148 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E HSMT 20,065 m2
149 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 5,4958 m2
150 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V- E HSMT 0,0405 100m2
151 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V- E HSMT 0,0673 tấn
152 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V- E HSMT 1,05 m3
153 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V- E HSMT 5 cái
154 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,0576 100m3
155 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,1251 100m3
156 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V- E HSMT 0,1251 100m3
157 Hệ thống PCCC Chương V- E HSMT 2 hm
158 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,5103 100m3
159 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 0,12 100m2
160 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 0,24 100m2
161 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 4,05 m3
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- E HSMT 0,0493 tấn
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- E HSMT 0,2961 tấn
164 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,64
165 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 4,224 m3
166 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 17,073 m3
167 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,2304 100m3
168 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 15,4989 m3
169 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50 Chương V- E HSMT 287,9568 m2
170 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- E HSMT 287,957
171 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,2799 100m3
172 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V- E HSMT 0 100m3
173 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,2814 100m3
174 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,437 100m3
175 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V- E HSMT 0,437 100m3
176 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 0,06 100m2
177 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V- E HSMT 2,82
178 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 6,6 m3
179 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 30 m2
180 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V- E HSMT 0,09 100m2
181 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V- E HSMT 0,1143 tấn
182 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V- E HSMT 1,5 m3
183 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V- E HSMT 30 cái
184 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,2 100m3
185 Nilong chống mất nước Chương V- E HSMT 100 m2
186 Bê tông nền, M200, PC30, đá 2x4 Chương V- E HSMT 0 m3
187 Đánh bóng mặt sân bê tông Chương V- E HSMT 100 m2
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V- E HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V- E HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->