Gói thầu: Chi phí xây lắp + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học cơ sở Đại Đồng, huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200144915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện(sự nghiệp giáo dục) và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 19:27:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,707,759,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E HSMT | 7,714 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất C2 | Chương V- E HSMT | 1,0912 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E HSMT | 0,0618 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 3,7546 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E HSMT | 0,5145 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V- E HSMT | 0,4733 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V- E HSMT | 0,5103 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- E HSMT | 1,3211 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 17,0104 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 6,5883 | m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E HSMT | 1,1164 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 1,1634 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V- E HSMT | 1,163 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 2,8541 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,755 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 0,1679 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 0,6576 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 4,1527 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E HSMT | 0,8047 | 100m² |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 0,2184 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 1,1037 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 4,0911 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E HSMT | 1,1417 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 1,8945 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 11,4166 | m³ |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 53,5669 | m³ |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 1,1926 | m³ |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 0,3245 | m³ |
| 29 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,0024 | 100m² |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 0,108 | m³ |
| 31 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 0,459 | m³ |
| 32 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E HSMT | 0,1264 | 100m² |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- E HSMT | 0,0108 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V- E HSMT | 0,0582 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 0,635 | m³ |
| 36 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V- E HSMT | 107,0952 | m² |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 21,7008 | m² |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 210,252 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 281,3562 | m2 |
| 40 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 112,44 | m |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E HSMT | 80,4 | m² |
| 42 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E HSMT | 114,1 | m² |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V- E HSMT | 103,942 | m² |
| 44 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá >0,25m2 | Chương V- E HSMT | 6,25 | m2 |
| 45 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V- E HSMT | 39,0768 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V- E HSMT | 117,2984 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, TD đá <=0,16m2 | Chương V- E HSMT | 0,792 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Chương V- E HSMT | 137,592 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Chương V- E HSMT | 12,104 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 494,763 | 1m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 210,252 | 1m2 |
| 52 | Cửa đi mở quay 1 cánh hệ Xingfa 55 dày 2mm, kính 6.38, đã bao gồm khuôn cửa, phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ | Chương V- E HSMT | 7,56 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 54 | Cửa sổ lật hệ Xingfa Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm khuôn cửa, phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ | Chương V- E HSMT | 8,4 | m2 |
| 55 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất đồng bộ - Tay cài + Bản lề A | Chương V- E HSMT | 26 | cái |
| 56 | Inox 304 dày 1,4mm làm hoa sắt cửa sổ | Chương V- E HSMT | 94,986 | kg |
| 57 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Chương V- E HSMT | 0,1493 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E HSMT | 8,4 | m2 |
| 59 | Thép hộp đen 30x60x1,1 mm làm hoa sắt ô lấy sáng | Chương V- E HSMT | 21,1897 | kg |
| 60 | Sản xuất lan can sắt | Chương V- E HSMT | 0,0212 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E HSMT | 0,8214 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E HSMT | 0,4133 | m2 |
| 63 | Kính trắng tôi cường lực ô thoáng 8 mm | Chương V- E HSMT | 3,375 | m2 |
| 64 | Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm bao gồm cả cửa đi D2 | Chương V- E HSMT | 102,474 | m2 |
| 65 | Trần nhôm 600x600 LAY - IN | Chương V- E HSMT | 78,0672 | m2 |
| 66 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm | Chương V- E HSMT | 78,067 | m2 |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Chương V- E HSMT | 2 | hộp |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E HSMT | 20 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 200 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V- E HSMT | 90 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- E HSMT | 80 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Chương V- E HSMT | 0,7 | 100m |
| 75 | Đào móng băng, đất C2 | Chương V- E HSMT | 9,8 | m³ |
| 76 | Lưới báo hiệu cáp khổ 0,3m | Chương V- E HSMT | 35 | m |
| 77 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,098 | 100m³ |
| 78 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V- E HSMT | 34 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 60 | m |
| 81 | Chiết áp điều khiển âm thanh | Chương V- E HSMT | 4 | Cái |
| 82 | Mua Loa âm thanh | Chương V- E HSMT | 4 | Cái |
| 83 | Máy sấy tay tự động KF-370 | Chương V- E HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Công và vật liệu lắp máy sấy tay | Chương V- E HSMT | 2 | công |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E HSMT | 24 | bộ |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V- E HSMT | 24 | cái |
| 87 | Bu lông nở inox 304 M10x120mm | Chương V- E HSMT | 32 | bộ |
| 88 | Mua inox sản xuất khung đỡ, inox 304 | Chương V- E HSMT | 23,016 | 0.0 |
| 89 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V- E HSMT | 0,0219 | tấn |
| 90 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V- E HSMT | 0,0219 | tấn |
| 91 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán | Chương V- E HSMT | 4,15 | m2 |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E HSMT | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V- E HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E HSMT | 12 | bộ |
| 95 | Gương tráng bạc kích thước 900x2000x5mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 28 | cái |
| 99 | Mua bồn nước 2m3 | Chương V- E HSMT | 1 | bồn |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 1 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 46 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 62 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 0,24 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 34 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V- E HSMT | 1,6 | 100m |
| 112 | Máy bơm nước lưu lượng 10 l/ph, cột áp h=20m | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 0,56 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 0,56 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V- E HSMT | 0,48 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 0,32 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 30 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 24 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 14 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V- E HSMT | 30 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 38 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 38 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 0,3 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 136 | Cầu chắn rác inox D90 | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 137 | Đào móng, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,1879 | 100m³ |
| 138 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,0127 | 100m2 |
| 139 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 0,9486 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,0356 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V- E HSMT | 0,026 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V- E HSMT | 0,24 | tấn |
| 143 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E HSMT | 0,0913 | 100m² |
| 144 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 1,6018 | m3 |
| 145 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 2,6487 | m3 |
| 146 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 20,065 | m2 |
| 147 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 17,237 | m2 |
| 148 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E HSMT | 20,065 | m2 |
| 149 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 5,4958 | m2 |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E HSMT | 0,0405 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V- E HSMT | 0,0673 | tấn |
| 152 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V- E HSMT | 1,05 | m3 |
| 153 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 154 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 157 | Hệ thống PCCC | Chương V- E HSMT | 2 | hm |
| 158 | Đào móng, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,5103 | 100m3 |
| 159 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 160 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 161 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 4,05 | m3 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V- E HSMT | 0,0493 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V- E HSMT | 0,2961 | tấn |
| 164 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 2,64 | m³ |
| 165 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 4,224 | m3 |
| 166 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 17,073 | m3 |
| 167 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,2304 | 100m3 |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 15,4989 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 287,9568 | m2 |
| 170 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E HSMT | 287,957 | m² |
| 171 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,2799 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0 | 100m3 |
| 173 | Đào móng, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,2814 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,437 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,437 | 100m3 |
| 176 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 177 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V- E HSMT | 2,82 | m³ |
| 178 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 6,6 | m3 |
| 179 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 30 | m2 |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V- E HSMT | 0,1143 | tấn |
| 182 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V- E HSMT | 1,5 | m3 |
| 183 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V- E HSMT | 30 | cái |
| 184 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 185 | Nilong chống mất nước | Chương V- E HSMT | 100 | m2 |
| 186 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V- E HSMT | 0 | m3 |
| 187 | Đánh bóng mặt sân bê tông | Chương V- E HSMT | 100 | m2 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V- E HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V- E HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi