Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200238409-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và giao thông An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 11:50:00 đến ngày 2020-03-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,582,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 61,5 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,0615 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,0615 | 100M3 |
| 4 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 12,2721 | 100M3 |
| 5 | Đắp đá 0x4 bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 8,4766 | 100M3 |
| B | LÀM ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 2,0664 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 2,214 | 100M3 |
| 3 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,8856 | 100M3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 7,38 | 100M2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,7968 | 100M2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 118,08 | M3 |
| 7 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 184,5 | M |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 1,5281 | TẤN |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 2,8274 | TẤN |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,8406 | TẤN |
| C | MÁI TALUY | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 115,62 | 100M |
| 2 | Đóng cừ bạch đàn đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 354,24 | 100M |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 17,2692 | 100M2 |
| 4 | Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,5m trên cạn(35/QD65) | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 492 | RỌ |
| 5 | Làm và thả thảm đá loại rọ 4,1x2x0,3m trên cạn (35/QD65) | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 123 | THẢM |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,7085 | 100M2 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 2,9225 | M3 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,0689 | TẤN |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 0,3776 | TẤN |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 123 | CÁI |
| E | VẬN CHUYỂN BỐC XẾP | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 59,6321 | M3 |
| 2 | Bốc xếp xuống tre, cây chống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 80,3601 | 100CÂY |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 1.167,4505 | M3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 874,038 | M3 |
| 5 | Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 6,5498 | TẤN |
| 6 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 6,5498 | TẤN |
| 7 | Bốc xếp lên xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 40,6078 | TẤN |
| 8 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo HSTK được duyệt | 40,6078 | TẤN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi