Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200103756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:45:00 đến ngày 2020-03-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,307,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Gia cố lề đường | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày trung bình 7 cm | Chương V E-HSMT | 4.696,14 | m2 |
| 2 | Tươi nhũ tương thấm bám TC 1 lít/m2 | nt | 4.696,14 | m2 |
| 3 | CPDD Loại I gia dày 36cm | nt | 1.690,61 | m3 |
| 4 | Xáo xới lu lền nền đường K98 | nt | 4.696,14 | m2 |
| 5 | Đào khuôn lề gia cố | nt | 1.939,27 | m3 |
| C | Phần tấm đúc sẵn (Rãnh hình thang tấm BTXM lắp ghép) | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200 đá 1x2 dày 7cm tấm rãnh đúc sẵn | nt | 20,33 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm BTXM (46.37kg/tấm) | nt | 968 | tấm |
| 3 | Vữa XM M100 mối nối | nt | 1,45 | m3 |
| 4 | Phần bê tông xi măng đổ tại chỗ M200 dày 12cm đáy rãnh đá 1x2 | nt | 14,04 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M100 dày 2cm lót rãnh | nt | 5,81 | m3 |
| D | Tấm bản qua ngõ nhà dân (Rãnh hình thang tấm BTXM lắp ghép) | |||
| 1 | Cốt thép D=<12 (kg) | nt | 95,23 | Kg |
| 2 | Bê tông xi măng M250 đá 1x2 (m3) | nt | 1,01 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan nặng 270kg | nt | 12 | tấm |
| E | Hạng mục khác (Rãnh hình thang tấm BTXM lắp ghép) | |||
| 1 | Đào rãnh | nt | 52,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | nt | 222,68 | m3 |
| F | Phần rãnh đúc sẵn (Rãnh qua đường ngang) | |||
| 1 | Thép D=< 10 | nt | 43,31 | kg |
| 2 | Thép D>10 | nt | 89,97 | kg |
| 3 | Bê tông xi măng M250 đá 1x2 | nt | 1,8 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm đáy rãnh | nt | 0,9 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng M150 hoàn trả đường ngang đá 2x4 | nt | 0,45 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm hoàn trả đường ngang | nt | 0,6 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | nt | 1,35 | m3 |
| 8 | Lắp đặt thân rãnh (<1000kg/CK) | nt | 6 | CK |
| G | Phần tấm đan đổ tại chỗ (Rãnh qua đường ngang) | |||
| 1 | Thép D=< 10 | nt | 77,08 | kg |
| 2 | Thép D>10 | nt | 54,19 | kg |
| 3 | Bê tông xi măng M250 đá 1x2 | nt | 1,17 | m3 |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | BTXM M150 đá 1x2 chân khay | nt | 0,58 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | nt | 0,09 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 | nt | 1,03 | m3 |
| 4 | Đắp đất | nt | 0,36 | m3 |
| 5 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | nt | 2 | rọ |
| I | Sơn kẻ vạch mặt đường | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | nt | 12,32 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | nt | 16,4 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm | nt | 122,4 | m2 |
| J | Biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | nt | 8 | biển |
| 2 | Thay thế, bổ sung biển báo A90, màng phản quang loại III | nt | 17 | biển |
| 3 | Bổ sung biển báo bát giác D60, màng phản quang loại III | nt | 3 | biển |
| 4 | Bổ sung biển báo HCN(50x80)cm, màng phản quang loại III | nt | 3 | biển |
| K | Trụ biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ biển báo | nt | 8 | trụ |
| 2 | Thay thế, bổ sung các trụ biển báo D90, chiều dài L=2,9m, dày 2mm | nt | 17 | trụ |
| 3 | Bổ sung các trụ biển báo D90, chiều dài L=3.3m, dày 2mm | nt | 3 | trụ |
| 4 | Đập bỏ bê tông móng trụ | nt | 0,64 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng móng trụ M150 đá 2x4 | nt | 1,6 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm | nt | 0,32 | m3 |
| 7 | Đào đất | nt | 1,92 | m3 |
| 8 | Thép D14mm chống xoay | nt | 12,08 | kg |
| 9 | Sơn cột biển báo sơn trắng, đỏ 2 lớp | nt | 2,12 | m2 |
| L | Di dời biển báo phục vụ thi công | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo + trụ | nt | 5 | trụ |
| 2 | Lắp đặt biển báo + trụ | nt | 5 | trụ |
| 3 | Đập bỏ bê tông móng trụ | nt | 0,4 | m3 |
| 4 | Bê tông xi măng móng trụ M150 đá 2x4 | nt | 0,4 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | nt | 0,08 | m3 |
| 6 | Đào đất | nt | 0,48 | m3 |
| 7 | Thép D14mm chống xoay | nt | 3,02 | kg |
| M | Hộ lan tôn sóng | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại tường hộ lan mềm | nt | 330 | m |
| 2 | Nhổ cọc hộ lan mềm trụ tròn | nt | 259,5 | m |
| 3 | Đào đất hố móng (đất cấp 3) | nt | 19,07 | m3 |
| 4 | BTXM M200 đá 2x4 móng trụ KT(0.35x0.35x0.8)m | nt | 16,95 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 2,12 | m3 |
| 6 | Thay thế tấm đầu hộ lan mềm | nt | 8 | cái |
| N | Di dời cọc tiêu | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt cọc tiêu KT(115x15x15)cm (G = 64.7 Kg) | nt | 96 | cọc |
| 2 | Đập bỏ Bê tông móng cọc tiêu | nt | 5,28 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M200 đá 2x4 móng cọc tiêu | nt | 5,28 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | nt | 1,54 | m3 |
| 5 | Sơn màu trắng 2 lớp (phản quang) | nt | 69,12 | m2 |
| 6 | Sơn màu đỏ 2 lớp (phản quang) | nt | 18,14 | m2 |
| 7 | Gia công tôn mạ kẽm dày 0.47mm gắn đầu cọc KT(12x6)cm | nt | 1,38 | m2 |
| 8 | Màng phản quang 3M series 4000 màu đỏ và vàng (Loại IX) | nt | 0,96 | m2 |
| 9 | Khoan lỗ D7mm vào cọc tiêu | nt | 384 | lỗ |
| 10 | Tắc kê + vít (chiều dài 4cm) | nt | 384 | bộ |
| 11 | Đào đất hố móng | nt | 7,68 | m3 |
| O | Di dời cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt cọc H KT (100x20x20)cm(G = 100 Kg) | nt | 14 | cột |
| 2 | Đập bỏ BTXM móng cọc H | nt | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M150 đá 2x4 móng cọc H | nt | 0,9 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | nt | 0,22 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng | nt | 1,12 | m3 |
| P | Di dời cột Km phục vụ thi công | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt cột KM (G = 163.5 Kg) | nt | 2 | cột |
| 2 | Đập bỏ BTXM móng cột | nt | 0,13 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M150 đá 2x4 móng cột Km | nt | 0,13 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | nt | 0,03 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng | nt | 0,16 | m3 |
| Q | Tiêu phản quang dẫn hướng | |||
| 1 | Tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm, dày 2mm | nt | 104 | cái |
| 2 | Dán màng phản quang loại IX (3M-4000) lên tiêu dẫn hướng | nt | 21,84 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tiêu dẫn hướng | nt | 104 | cái |
| 4 | Trụ đường kính D76mm dày 2mm, dài L=2.7m | nt | 52 | trụ |
| 5 | BTXM M150 đá 2x4 móng cột | nt | 4,16 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,83 | m3 |
| 7 | Thép D14mm, dài 25cm chống xoay | nt | 31,42 | kg |
| 8 | Đào đất hố móng (đất cấp 3) | nt | 4,99 | m3 |
| 9 | Sơn cột biển báo sơn trắng, đỏ 2 lớp | nt | 22,05 | m2 |
| R | Đai ôm tiêu phản quang | |||
| 1 | Thép tấm kích thước 30x3mm | nt | 47,22 | kg |
| 2 | Cắt thép dày 3mm | nt | 9,36 | m |
| 3 | Đường hàn h=3mm | nt | 20,28 | m |
| 4 | Khoan lỗ D14mm vào thép dày 3mm | nt | 416 | lỗ |
| 5 | Bulong D10mm, dài 4cm | nt | 208 | bộ |
| S | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đổ thải các loại đất đá, phế thải (sau khi tận dụng để đắp) | nt | 1 | Toàn bộ |
| T | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu (Khối lượng chi tiết diễn giải theo hồ sơ thiết kế) | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi