Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng (bao gồm: chi phí xây dựng + Chi phí xây dựng nhà tạm (lán trại) + Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200244299-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 1: Xây dựng (bao gồm: chi phí xây dựng + Chi phí xây dựng nhà tạm (lán trại) + Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế
Số hiệu KHLCNT 20200147834
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách Nhà nước (ngân sách tỉnh hỗ trợ chi phí xây dựng khoảng 3,2 tỷ đồng, phần chi phí còn lại sử dụng vốn ngân sách huyện theo phân cấp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 10:23:00 đến ngày 2020-03-02 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,196,494,241 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C Phần cầu
D Khung định vị
1 SX thép khung sàn đạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,111 Tấn
2 Đóng cọc thép hình trên cạn (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100M
3 Đóng cọc thép hình trên cạn (cọc không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100M
4 Nhổ cọc thép hình trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100M
5 Đóng cọc thép hình dưới nước (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,56 100M
6 Đóng cọc thép hình dưới nước (cọc không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100M
7 Nhổ cọc thép hình dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100M
8 LD & TD K/C thép KĐV trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,755 Tấn
9 LD & TD K/C thép KĐV dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,755 Tấn
10 Khấu hao cọc thép hình (3.5+1.17)% Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,008 Tấn
11 Khấu hao thép hình (9%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,444 Tấn
E Đúc cọc 30x30cm
F Bãi đúc cọc
1 Chuẩn bị mặt bằng bãi đúc cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 100M2
2 Đắp cát móng bãi đúc cọc 30cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,432 100M3
G Sản xuất cọc
1 BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,076 M3
2 V/khuôn thép BTĐS cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,078 100M2
3 Cốt thép cọc Đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,027 Tấn
4 Cốt thép cọc Đk=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,79 Tấn
5 Cốt thép cọc Đk=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,609 Tấn
6 Cốt thép cọc Đk=32mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,107 Tấn
7 Gia công lắp đặt thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,249 Tấn
H Hộp nối cọc
1 Gia công lắp đặt thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,652 Tấn
2 Gia công lắp đặt thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,603 Tấn
I Đóng cọc 30x30cm
1 NC-XM chờ đóng cọc thử cọc 30x30cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Ngày
2 Đóng cọc BTCT 30x30 thẳng trên cạn (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,608 100M
3 Đóng cọc BTCT 30x30 xiên trên cạn (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,26 100M
4 Đóng cọc BTCT 30x30 xiên dưới nước (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,768 100M
5 Đóng cọc BTCT 30x30 xiên dưới nước (cọc không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,448 100M
6 Đập đầu cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,836 M3
J Mố cầu
1 Đào đất thi công mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,657 100M3
2 Đắp trả đất hố móng K=0.9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,414 100M3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,288 M3
4 Ván khuôn BT lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100M2
5 Cốt thép mố D=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 Tấn
6 Cốt thép mố D=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,308 Tấn
7 Cốt thép mố D=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,111 Tấn
8 Cốt thép mố D=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,483 Tấn
9 Cốt thép mố D=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,131 Tấn
10 Cốt thép mố D=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,967 Tấn
11 Cốt thép mố D=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,763 Tấn
12 Láng vữa tạo dốc 3cm M.75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6 M2
13 Ván khuôn mố cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,396 100M2
14 Bt mố cầu đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,032 M3
K Bản quá độ + dầm đỡ
1 Cốt thép D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,028 Tấn
2 Cốt thép D=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,037 Tấn
3 Ván khuôn BQĐ, dầm đỡ, BT lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,406 100M2
4 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,668 M3
5 Bt dầm đỡ đá 1x2 M.250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,208 M3
6 Bê tông BQĐ đá 1x2 M.250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 M3
7 Chèn vữa dày TB3cm M.75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 M2
L Trụ cầu
1 Cốt thép trụ cầu D=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,341 Tấn
2 Cốt thép trụ cầu D=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,68 Tấn
3 Cốt thép trụ cầu D=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,453 Tấn
4 Cốt thép trụ D=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,309 Tấn
5 Cốt thép trụ D=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,337 Tấn
6 Cốt thép trụ cầu D=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,595 Tấn
7 Ván khuôn trụ cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,841 100M2
8 BT trụ cầu đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,74 M3
9 Vữa tạo dốc dày 3cm M.75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,061 M2
M Dầm dọc
1 Lắp đặt gối cầu cao su có thép 300x150x25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Bộ
2 Dầm DUL I.500, L=15m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Dầm
3 Lắp dầm vào vị trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
N Dầm ngang
1 Cốt thép D=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,125 Tấn
2 Cốt thép D=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,477 Tấn
3 Ván khuôn dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,145 100M2
4 Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,245 M3
O Mặt cầu, gờ chắn
1 Bê tông đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,36 M3
2 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,956 100M2
3 Cốt thép bản mặt cầu D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,142 Tấn
4 Cốt thép bản mặt cầu D=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,216 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu D=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,634 Tấn
6 Ống thoát nước STK D=60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,4 M
P Lan can tay vịn
1 Cốt thép D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,189 Tấn
2 Cốt thép D=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,796 Tấn
3 Bêtông lan can đá 1x2 M.250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,756 M3
4 Ván khuôn lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,186 100M2
5 Sơn lan can (1 lót & 2 phủ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 137,8 M2
Q Khe co giãn
1 Cốt thép D=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 Tấn
2 SXLĐ thép tấm khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,402 Tấn
3 SXLĐ thép hình khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,196 Tấn
R BB đường thủy
1 Sơn thước nước ngược 1 lót & 2 phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 M2
2 SX lắp đặt BB PQ vuông 120x120cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
3 Bulon neo D25 L=120mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Bộ
S Đường vào cầu
T Nền mặt đường
1 Đào đất khuôn đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,922 100M3
2 Đắp đất lề đường máy đầm 9T K=0.90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,144 100M3
3 Đắp cát công trình K=0.90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,618 100M3
4 Đắp cát công trình K=0.95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,247 100M3
5 Đắp cát công trình K=0.98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,348 100M3
6 Thi công CPĐD loại I dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,671 100M3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,494 100M2
8 Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,494 100M2
9 Xếp đá vỉa 15x25cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,059 100M
U Đường dân sinh
V Nền đường
1 Đào đất khuôn đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,39 100M3
2 Đắp đất lề K=0.90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,276 100M3
3 Đắp cát K=0.95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,79 100M3
W Mặt đường
1 Trải nilông lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,39 100M2
2 Ván khuôn tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 100M2
3 Cốt thép tấm đan D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,758 Tấn
4 Bê tông đan mặt đường đá 1x2 M.250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,114 M3
X Cọc tiêu & biển báo
1 SX, lắp đặt BB PQ loại tròn D=70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
2 SX, lắp đặt BB PQ chữ nhật 30x70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
3 SX, lắp đặt BB PQ tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 1 biển ) trụ 2.6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Trụ
5 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 2 biển ) trụ 3.1m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Trụ
6 SX&LD cọc tiêu BTCT 15x15x120cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cọc
Y Hộ lan mềm
1 Đào móng cột trụ hộ lan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,45 M3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,392 100M2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,69 M3
4 Bê tông móng đá 1x2 M.200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,24 M3
5 Trụ hộ lan U160 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Trụ
6 Thép tròn fi 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 Kg
7 Bulon hộ lan M16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 320 Bộ
8 Bulon hộ lan M20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Bộ
9 Hộ lan giữa L=2.32m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Tấm
10 Hộ lan đầu - cuối Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Tấm
11 Lắp đặt hộ lan mềm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,32 M
Z Gia cố taluy
1 Đào móng chân khay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,712 100M3
2 Đắp đất tứ nón K=0.90 + chân khay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,443 100M3
3 Đóng cừ tràm L=4m, ngọn 4cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,287 100M
4 Đệm cát đầu cừ 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,982 M3
5 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,982 M3
6 Ván khuôn chân khay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,436 100M2
7 Bê tông chân khay đá 1x2 M.200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,947 M3
8 Bê tông lót mái đá 1x2 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64,714 M3
9 Cốt thép tấm lục giác D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,49 Tấn
10 Ván khuôn tấm lục giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,514 100M2
11 BT tấm lục giác đá 1x2 M.200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,936 M3
12 Vữa dày 4cm M.100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,814 M2
13 Lắp đặt tấm lục giác vào vị trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 647,14 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->