Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 10:19:00 đến ngày 2020-03-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,877,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,3296 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo HSTK | 1,533 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSTK | 16,242 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 28,2364 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo HSTK | 24,8089 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo HSTK | 0,5083 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK | 0,4584 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,6486 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,9662 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 9,1791 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 1,1114 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 0,2071 | tấn |
| 13 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 31,3079 | m3 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 | Theo HSTK | 14,5992 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 15,0521 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | 1,6685 | m3 | |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,5168 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 2,4976 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,9968 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,2679 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,5294 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 2,5103 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 0,3185 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 0,3727 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 1,6625 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 0,1528 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 0,0907 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 0,2632 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | 73,0452 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 13,5084 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 2,2851 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 1,1426 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,3321 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0402 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 0,0451 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 0,0102 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 3,7986 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 174,0418 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 52,936 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 116,0924 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 134,4 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 81,564 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 745,532 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 (móc nước sê nô) | Theo HSTK | 77,68 | m |
| 45 | Vét chỉ lõm | Theo HSTK | 121,32 | m |
| 46 | Đắp trang trí | Theo HSTK | 5 | công |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 15,3342 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK | 0 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo HSTK | 0,6276 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK | 26,6592 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 26,6592 | m2 |
| 52 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và cả công lắp đặt) | Theo HSTK | 32,4 | m2 |
| 53 | Khóa cửa đi | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 54 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện cửa và cả công lắp đặt) | Theo HSTK | 27,36 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,9049 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,9049 | tấn |
| 57 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Theo HSTK | 0,7321 | tấn |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo HSTK | 0,7321 | tấn |
| 59 | Làm trần bằng tôn | Theo HSTK | 268,2968 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 3,4716 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc khổ 400 | Theo HSTK | 24,831 | md |
| 62 | Sản xuất lan can | Theo HSTK | 0,5138 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 0,5138 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK | 35,8116 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 559,0342 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 745,532 | m2 |
| 67 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2226 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSTK | 4,8384 | m3 |
| 69 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 6,0143 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 51,072 | m2 |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,9286 | m3 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 0,1467 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,1492 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo HSTK | 96 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn led high bay POTECH PT-HBL-100-N | Theo HSTK | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 7 | cái |
| 82 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 0,5x0,35mx0,2m tổng | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 83 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 0,3x0,2mx0,15m phòng | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 84 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều, cường độ dòng điện <=60Ampe | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 250 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 91 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 6 | quả |
| 92 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 89mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 94 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 48 | Cái |
| 95 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK | 20,52 | m3 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 20,52 | m3 |
| 97 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 12mm | Theo HSTK | 24 | m |
| 100 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 12mm | Theo HSTK | 13,6 | m |
| 101 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 12mm | Theo HSTK | 51,3 | m |
| 102 | Kẹp nối đất | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 103 | Bật chôn tường | Theo HSTK | 16 | cái |
| C | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg | Theo HSTK | 4 | bình |
| 2 | Bình khí CO2 | Theo HSTK | 4 | bình |
| 3 | Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Nội quy + tiêu lệnh | Theo HSTK | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi