Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn chờ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200202080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 09:17:00 đến ngày 2020-04-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,632,699,098 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 01 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 11,2 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,112 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,112 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0675 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 7,98 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 92,23 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 14,7568 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 92,23 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Chương V E-HSMT | 21,51 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0959 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1659 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 7,7959 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,0819 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2212 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,4328 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 38,703 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 16,587 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,4346 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,4257 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2886 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 6,105 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 55 | cái |
| 27 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 35 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 40 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 02 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,37 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1237 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1237 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1196 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0164 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 13,79 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 145,18 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1856 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 23,3888 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 145,18 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 27,17 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1235 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1141 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1141 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,082 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1835 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 8,6236 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,804 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2446 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,691 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 47,7048 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 18,348 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,4807 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,4709 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,3193 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 6,771 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 61 | cái |
| 28 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 03 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 23,81 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,2381 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,2381 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2214 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường,độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1336 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 19,63 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 130,62 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,2676 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 26,124 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 130,62 | m2 |
| 11 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,9057 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,3456 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,7366 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,7366 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1363 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2654 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 15,1301 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,4122 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3539 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,8931 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 115,024 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 44,24 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6955 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,6813 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,515 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 12,408 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga,độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 04 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V E-HSMT | 15,17 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1517 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1517 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,23 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0719 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 11,4 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 142,61 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,2112 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 24,4776 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 142,61 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 31,18 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1377 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1685 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1685 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0915 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2048 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 9,6233 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,5075 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,273 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,003 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 47,7048 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 20,475 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,5364 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,5255 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,3563 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 7,548 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 68 | cái |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 05 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 19,56 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1956 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1956 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2618 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 23,3 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 232,53 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,2396 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 37,2048 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 232,53 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 41,78 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1814 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2125 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2125 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1041 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2331 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 10,9557 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,9658 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3108 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,4188 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 69,93 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 23,31 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6107 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,5983 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4056 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,658 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 78 | cái |
| 27 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 38 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 39 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 06 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,2 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,35 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0013 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,52 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 15,19 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0371 | |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,4304 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 15,19 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 6,66 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0259 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0508 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0508 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0156 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,6427 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,2815 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0466 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5126 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,155 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,495 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,0897 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0608 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,332 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 29 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 30 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,82 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 36 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 37 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 38 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 39 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 07 | |||
| 1 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0088 | 100m³ |
| 3 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 0,94 | m³ |
| 4 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0189 | 100m² |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,4976 | m³ |
| 7 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 27,17 | m³ |
| 9 | Đắp đất hoàn trả hố móng Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1235 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1233 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1233 | 100m³ |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,075 | 100m³ |
| 13 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0167 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,7868 | m³ |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,6138 | m³ |
| 16 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0223 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,2455 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,906 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 1,674 | m² |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0439 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0291 | 100m² |
| 23 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,666 | m³ |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 26 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 27 | Đắp cát đệm đáy ga, , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 28 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 29 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 30 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 36 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 37 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 38 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 39 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 08 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,08 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0308 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km | Chương V E-HSMT | 0,0308 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,04 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 10,58 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0402 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,6928 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 10,58 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 6,56 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0171 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0463 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0463 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh,, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,017 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,7879 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,3948 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0507 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5579 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,876 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,804 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0997 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,0976 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0662 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,443 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 27 | Đào móng,, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 38 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 39 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 08 - 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 8,37 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0837 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0837 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 3,12 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0103 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 3,58 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 35,86 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0841 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,7376 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 35,86 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 18,42 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0503 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1584 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1584 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0366 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0819 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,8493 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,003 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1092 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,2012 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 19,11 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 8,19 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,2146 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,2102 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,1425 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 2,997 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 28 | Đào móng, , rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga,độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 09 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 8,27 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,14 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0382 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 3,55 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 35,87 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0858 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,7392 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 35,87 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, , rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 15,59 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0382 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1141 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1141 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0366 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0837 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,9325 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,3133 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1116 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,1227 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,6386 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 8,367 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,2192 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,2148 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,1456 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 3,108 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 28 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| K | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 22,95 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,2295 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,2295 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 3,15 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0999 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 12,11 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 119,95 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,239 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 19,192 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 119,95 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 42,25 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1214 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,3168 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,3168 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1038 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2325 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 10,9261 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,5239 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,341 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 54,243 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 23,247 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6091 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,5967 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4045 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,658 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 78 | cái |
| 28 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| L | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 11 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 15,83 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1583 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1583 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá,, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,15 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (vận dụng mã hiệu) | Chương V E-HSMT | 0,0346 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 7,01 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 71,19 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1503 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 11,3904 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 71,19 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 35,21 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1137 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2251 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2251 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0662 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1481 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,9612 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,1685 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1975 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,1723 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V E-HSMT | 42,4582 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 (Vận dụng mã hiệu tính VL nhân hệ số 2) | Chương V E-HSMT | 14,811 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,388 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3801 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2577 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,439 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 49 | cái |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 (bậc thang) (CBG Bắc Ninh số 09/2019) | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga (vận dụng mã hiệu tính NC, Máy, VLP) | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga (vận dụng mã hiệu) | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| M | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 12 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 13,16 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1316 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1316 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,65 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 5,84 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 58,62 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1456 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,3806 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 58,62 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 28,76 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0877 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,205 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,205 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0641 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1434 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,7412 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,4695 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1912 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,1036 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 34,4232 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 14,343 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3758 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3758 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2496 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,328 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| N | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 13 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 19,69 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1969 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1969 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1345 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất taluy , độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 0,0536 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 22,3 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 149,44 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,222 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 43,808 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 149,44 | m2 |
| 11 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,6914 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2597 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,5324 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,5324 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1106 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2155 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 12,2812 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 16,4324 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2873 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,1601 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 89,0568 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 35,91 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,5645 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,553 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,418 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 10,152 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0256 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0052 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,165 | m³ |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,6795 | m³ |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,9675 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,16 | m² |
| 35 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0177 | 100m² |
| 36 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2344 | m³ |
| 37 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0732 | 100m³ |
| 38 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0506 | 100m³ |
| 39 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 40 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 41 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 42 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,5431 | m³ |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,5466 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 48 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,5606 | kg |
| 49 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,0016 | tấn |
| 50 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,0016 | tấn |
| 51 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 13A | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 16,27 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1627 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1627 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1467 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 26,56 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 343,92 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,242 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 59,8672 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 343,92 | m2 |
| 11 | Đào móng rãnh, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2876 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2654 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1344 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1344 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1071 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2398 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,2701 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 14,0677 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3197 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,5169 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 79,93 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 23,979 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6282 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,6155 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4172 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,88 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| P | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 14 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,29 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0229 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0229 | 100m³ |
| 4 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 2,293 | m³ |
| 5 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 22,93 | m2 |
| 6 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0344 | 100m² |
| 7 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,6688 | m³ |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 22,93 | m2 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 6,9 | m³ |
| 10 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0306 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0344 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0344 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m³ |
| 14 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0322 | 100m² |
| 15 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,5143 | m³ |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,1814 | m³ |
| 17 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m² |
| 18 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4726 | m³ |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,518 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,222 | m² |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6282 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,6155 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4172 | 100m² |
| 24 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,88 | m³ |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 26 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 27 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 29 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 30 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 31 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 37 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 38 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 39 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| Q | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 15 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 19,78 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1978 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1978 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 8,28 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0197 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 7,4 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 102,98 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,2551 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 18,1568 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 102,98 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 63,34 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,206 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,4834 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,4834 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,111 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2486 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,6847 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,3035 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3315 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng SX , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,6463 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 67,9534 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 24,861 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6514 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,6381 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4326 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 9,213 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 83 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| R | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 16 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 6,14 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0614 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0614 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 2,49 | m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 2,82 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 28,1 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0536 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,5104 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 28,1 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 13,22 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0375 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1147 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1147 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0514 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,4167 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8854 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0686 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,7542 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,998 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 5,142 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1347 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4326 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,887 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 27 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 28 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 29 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| S | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 17 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa | Chương V E-HSMT | 15,85 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1585 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1585 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2342 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất taluy , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1015 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 19,12 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 190,15 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,2377 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 40,11 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 190,15 | m2 |
| 11 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,411 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1828 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2044 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2044 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1052 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2355 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,0699 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 13,8178 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,314 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,4544 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 78,51 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 23,553 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,6171 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,6045 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,4098 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,769 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 79 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| T | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 18 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 13 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 8,87 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 87,09 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1949 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 13,93 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 87,09 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 9,52 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0472 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0419 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0419 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0822 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1841 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 8,6546 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,562 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2455 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,7007 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 46,6488 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 18,414 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,4824 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,4726 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,3204 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 6,771 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 61 | cái |
| 27 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 38 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 39 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| U | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 19 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,94 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0294 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0294 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0267 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,08 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 10,73 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0361 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,7168 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 10,73 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước,, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 4 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0072 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0319 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0319 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0151 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0339 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,5933 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,243 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0452 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4972 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,91 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,39 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0888 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,221 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 27 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 38 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 39 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| V | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 20 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 8,23 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0823 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0823 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0675 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,16 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 10,73 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,083 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,888 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 10,73 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 14,03 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0461 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0882 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0882 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0361 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0809 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,8014 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,4401 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1078 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,1862 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,0288 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 8,088 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,2119 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,2076 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,1407 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 2,997 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 27 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 38 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 39 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| W | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 21 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 11,53 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1153 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1153 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,73 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 5,95 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 59,87 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1396 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,5792 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 59,87 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 29,01 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0917 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1947 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1947 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0614 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1375 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,4606 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,0402 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1833 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0161 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 32,074 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 13,746 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3601 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3528 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2392 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,106 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| X | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 22 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,07 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1207 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1207 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 2,97 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0225 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,43 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 65,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1574 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,496 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 65,6 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 31,45 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,1042 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2265 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2265 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0693 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1552 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 7,2953 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,6914 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,207 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,2766 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,218 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 15,522 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,4067 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,4292 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2701 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,772 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,4167 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,8062 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 39 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 40 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 42 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| Y | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 23 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 11,7 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,221 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 119,15 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1735 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 19,064 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 119,15 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 24,31 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1068 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1224 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1224 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0756 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1692 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 7,951 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,4284 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2256 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,8412 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 54,1344 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 16,917 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,4432 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,4342 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2944 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 6,216 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 27 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0592 | 100m³ |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0366 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 30 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m² |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,5379 | m³ |
| 32 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,1532 | m³ |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,5324 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m² |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,3171 | m³ |
| 38 | Sắt D16 | Chương V E-HSMT | 1,0404 | kg |
| 39 | Sản xuất thang sắt hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 41 | Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 125kN | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| Z | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 24 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 11,34 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1134 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1134 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 3,35 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 5,95 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 58,19 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1304 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,3104 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 58,19 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 27,16 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0853 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2087 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2087 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0573 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1282 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,0263 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,7014 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,171 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,8806 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 29,918 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 12,822 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3359 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3291 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2231 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 4,773 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 28 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AA | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 25 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,51 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1251 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1251 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 4,97 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 60 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1325 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,6 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 60 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 30,23 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0918 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2483 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2483 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0582 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1304 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,1279 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,7806 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1738 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,9122 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 30,422 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 13,038 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3416 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3346 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2269 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 4,773 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 28 | Đào móng ga, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AB | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 26 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,93 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0593 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0593 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,75 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0307 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 2,37 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 23,66 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0655 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,7856 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 23,66 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 11,05 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0378 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0753 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0753 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0283 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0633 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,9751 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,321 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0844 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,9284 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 14,77 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 6,33 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1658 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,1625 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,1101 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 2,331 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 28 | Đào móng ga, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AC | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 27 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,68 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0368 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0368 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,35 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0117 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,32 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 12,84 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0544 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 12,84 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 9,23 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0288 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0642 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0642 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0449 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,1094 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,6456 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,6582 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,472 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 4,488 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1176 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,1152 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0781 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,665 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 28 | Đào móng ga, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AD | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 28 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,51 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0351 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0351 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,28 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0111 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,78 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 18,05 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0334 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,888 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 18,05 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 6,38 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0203 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0434 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0434 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0313 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,4706 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,1473 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0417 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4589 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,301 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,129 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,0803 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0544 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,11 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Đào móng ga, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AE | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 29 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,29 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0329 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0329 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,35 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0068 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,57 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 15,67 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0382 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,5072 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 15,67 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 7,58 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0247 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0514 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0514 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0161 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0361 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,6948 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,3222 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0481 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5289 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,414 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,606 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0945 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,0926 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0627 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,332 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AF | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 30 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 13,36 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1336 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1336 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,9 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0289 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,19 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 61,92 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1417 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,9072 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 61,92 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 31,3 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1863 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1863 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0623 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1396 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,5593 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,3219 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1861 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0469 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,4944 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 13,956 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3656 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3582 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2428 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,217 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 28 | Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,,trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AG | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 31 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 13,49 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1349 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1349 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,93 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0281 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,28 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 64,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1421 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,336 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 64,6 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 33,35 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1014 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2382 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2382 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0625 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,5777 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,9525 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1866 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0526 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,387 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 13,995 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3667 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3592 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2428 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,217 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 28 | Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AH | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 32 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 13,58 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1358 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1358 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 2,41 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường,độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0172 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,1 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 60,1 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1429 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,616 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 60,1 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 34,53 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1053 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2504 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2504 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0625 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1408 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,6157 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,987 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1877 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0645 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,5976 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 14,076 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3688 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3613 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2449 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,217 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 28 | Đào móng ga, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AI | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 33 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 14,49 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,1449 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,1449 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,64 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0172 | 100m³ |
| 6 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 6,64 | m³ |
| 7 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 67,95 | m2 |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,1437 | 100m² |
| 9 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,872 | m³ |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 67,95 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 32,64 | m³ |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1001 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2297 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2297 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0632 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1415 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,651 | m³ |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,3962 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1877 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,0755 | m³ |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,9624 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 14,151 | m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3708 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,3631 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,2462 | 100m² |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,217 | m³ |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 28 | Đào móng ga, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m³ |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m³ |
| 30 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 33 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AJ | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 34 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,06 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0006 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0006 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,47 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 14,91 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 14,91 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 14,91 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,04 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0002 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | -0,0222 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | -0,0222 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0178 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0398 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,8711 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,7516 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0531 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5839 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,616 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,981 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,1022 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0693 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,443 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 27 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 29 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 31 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AK | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 35 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,77 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0177 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0177 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 0,97 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 10,09 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0265 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,6144 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 10,09 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,28 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0059 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0061 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0061 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0178 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0398 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,8711 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,7516 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0531 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5839 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,616 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,981 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,1022 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0693 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,443 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 27 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 28 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 29 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AL | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 36 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,99 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0599 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0599 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 4,74 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 47,31 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0669 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường , dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,5696 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 47,31 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 12,84 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0412 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0818 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0818 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0289 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0647 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,0414 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,3727 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0863 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,9491 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,099 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 6,471 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1695 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,1661 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,1126 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 5,217 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 27 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,2306 | m³ |
| 29 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2015 | m³ |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,432 | m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,82 | m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan cốt thép D14-16 mm | Chương V E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,096 | m³ |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AM | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 37 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,13 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,0313 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ | Chương V E-HSMT | 0,0313 | 100m³ |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,74 | m³ |
| 5 | Làm lớp móng Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 1,46 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V E-HSMT | 14,76 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,3616 | m³ |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V E-HSMT | 14,76 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 8,37 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0238 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0742 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô , cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0742 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0139 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0311 | 100m² |
| 16 | Bê tông móng rãnh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,4608 | m³ |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,1396 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cổ móng rãnh dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0414 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4558 | m³ |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,252 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,108 | m² |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E-HSMT | 0,0798 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Chương V E-HSMT | 0,0541 | 100m² |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,11 | m³ |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| AN | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 1 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại | Chương V E-HSMT | 5,2742 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng, bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 5,5362 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng, cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 19,5249 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 19,1007 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 1,7666 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,4995 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,4346 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 6,5967 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại | Chương V E-HSMT | 5,2742 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 5,5362 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 19,5249 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 19,1007 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,7666 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,4995 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,4346 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,5967 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 5,2742 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 5,5362 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 19,5249 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 19,1007 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 1,7666 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 0,4995 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 0,4346 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 6,5967 | tấn |
| AO | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 11 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại | Chương V E-HSMT | 9,004 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 6,332 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 12,7684 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 12,9432 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 1,6684 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,3298 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,3257 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 4,5036 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 9,004 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,332 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 12,7684 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 12,9432 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,6684 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3298 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3257 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 4,5036 | tấn |
| AP | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 12 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 7,6875 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 4,935 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 11,1788 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 1,2139 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,3092 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2992 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 3,7736 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 7,6875 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 4,935 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 11,1788 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,2139 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3092 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2992 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 3,7736 | tấn |
| AQ | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 15 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 14,2168 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 5,8173 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 13,5874 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 14,0521 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 1,8958 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,4132 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,3936 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 5,3561 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 14,2168 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 5,8173 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 13,5874 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 14,0521 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,8958 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,4132 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3936 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 5,3561 | tấn |
| AR | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 16 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại | Chương V E-HSMT | 9,5407 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 5,1073 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 8,343 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 10,7635 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 9,5473 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,8034 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2351 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 3,6266 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 9,5407 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 5,1073 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 8,343 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 10,7635 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 9,5473 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,8034 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2351 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 3,6266 | tấn |
| AS | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 18 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 2,2534 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 6,9914 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 33,1177 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 21,5303 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 2,3599 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,5389 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 7,3388 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 2,2534 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,9914 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 33,1177 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 21,5303 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 2,3599 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,5389 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 7,3388 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 2,2534 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 6,9914 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 33,1177 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 21,5303 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 2,3599 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 0,5389 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 7,3388 | tấn |
| AT | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 21 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 6,908 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 4,0908 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 9,8847 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 10,1224 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 0,0106 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,2732 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2689 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 3,504 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,908 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 4,0908 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 9,8847 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 10,1224 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,0106 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2732 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2689 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 3,504 | tấn |
| AU | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 22 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 9,6829 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 5,1599 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 12,825 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 13,4919 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 1,436 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,3715 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,3769 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 4,6931 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại | Chương V E-HSMT | 9,6829 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 5,1599 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 12,825 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 13,4919 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,436 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3715 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3769 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 4,6931 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 9,6829 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 5,1599 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 12,825 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 13,4919 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 1,436 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 0,3715 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 0,3769 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 4,6931 | tấn |
| AV | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 24 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 6,4634 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 3,512 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 7,7115 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 11,3505 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 0,835 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,2317 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2111 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 2,9344 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,4634 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 3,512 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 7,7115 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 11,3505 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,835 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2317 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2111 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 2,9344 | tấn |
| AW | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 25 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 7,9704 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 4,0157 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 7,6462 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 6,7538 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 0,8795 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,4995 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 3,0967 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 7,9704 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 4,0157 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 7,6462 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,7538 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,8795 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,4995 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại b, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 3,0967 | tấn |
| AX | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 36 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất các loại | Chương V E-HSMT | 5,1086 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , bê tông vỡ phế thải | Chương V E-HSMT | 2,8151 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng | Chương V E-HSMT | 15,6253 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 19,4666 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V E-HSMT | 1,2734 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V E-HSMT | 0,3777 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,3164 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V E-HSMT | 6,685 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 5,1086 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông vỡ phế thải , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 2,8151 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 15,6253 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 19,4666 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,2734 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3777 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 0,3164 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,685 | tấn |
| AY | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V E -HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V E -HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi