Gói thầu: Gói số 03: Xây lắp + thiết bị các hạng mục công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Cát |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Xây lắp + thiết bị các hạng mục công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xã hội hóa 10% tổng mức đầu tư, ngân sách TP hỗ trợ từ khai thác quỹ đất trên địa bàn xã, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 07:43:00 đến ngày 2020-03-03 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,275,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | khoản |
| B | Phần xây lắp đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x35mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 109 | m |
| 2 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x50mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 205 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp ABC-4 x 25 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5.281 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp ABC-4 x 35 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.619 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp ABC-4 x 50 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 679 | m |
| 6 | Tiếp địa lắp lại RC-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lắp lại RC-4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F95/80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 257 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | m |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 13 | Bảo vệ hào cáp đơn 0,4kV đi qua đường đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 14 | Bảo vệ hào cáp đơn 0,4kV đi qua đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 195 | m |
| 15 | Cột bê tông LT -8.5D | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | cột |
| 16 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDCVX-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | bộ |
| 17 | Cổ dề ôm cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cáp vặn xoắn cột đơn XĐ-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 29 | bộ |
| 19 | Kéo rải cáp Cu/PVC - 2x2,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 780 | m |
| 20 | Kéo rải cáp đồng M10 tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 406 | m |
| 21 | Lắp Cần đèn đơn 1,5m trên cột BTLT | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | Bộ |
| 22 | Chóa đèn cao áp 2 công suất+ bóng 250W | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | Bộ |
| 23 | Ghíp 3 bulong | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.568 | Cái |
| 24 | Kẹp hãm vặn xoắn 25-50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 410 | Cái |
| 25 | Đánh số cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | cột |
| C | Phần xây dựng đường cáp ngầm chiếu sáng | |||
| 1 | Xây dựng hào cáp 0,4kV đơn đi đường đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 2 | Xây dựng rãnh 0,4kV đi trên đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 195 | m |
| 3 | Đào lấp tiếp địa RC-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | bộ |
| 4 | Đào lấp tiếp địa RC-4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | bộ |
| 5 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông li tông MT-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | móng |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh XRN35-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | quả |
| 3 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo hồ sơ BCKTKT | 810 | m |
| 4 | Cặp cáp dây AC70 (3 bu lông) | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | cái |
| E | Phần xây lắp TBA | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -12B | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | hệ thống |
| 3 | Xà hãm dây đầu trạm ngang tuyến 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao cách ly chém đứng 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn trên 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Thang trèo TBA 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp mặt máy 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Dây dòng nối đất chống sét van 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 12 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | m |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 38 | quả |
| 14 | Dây dẫn AC70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 196 | m |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | m |
| 16 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | m |
| 17 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng S95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng S120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 22 | Cặp cáp nhôm 2BL | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 24 | Hộp chống tổn thất MBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 25 | Biển báo an toàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| F | Phần xây dựng TBA | |||
| 1 | Móng cột trạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | móng |
| 2 | Đào lấp tiếp địa TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | HT |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 50kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp 75kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| H | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm mẫu dầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | máy |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | pha |
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | tủ |
| 2 | MBA 50kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 3 | MBA 75kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện hạ thế 75A-600V | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 100A-600V | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 6 | Cầu dao cách ly 630A-35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi SI35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi