Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200227545-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200214804
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 15:03:00 đến ngày 2020-03-03 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,972,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công  Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình…  Theo quy định 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC CỦA CÔNG TRÌNH
1 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 ( 90% đào máy) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 113,855 100m3
2 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công ( 10% đào thủ công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.265,053 m3
3 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 ( 90% đào máy) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30,859 100m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu >3m, đất C2 ( 10% đào thủ công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 342,866 m3
5 Đào san nền đất khu đất trồng cây xanh, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,898 100m3
6 Vận chuyển bùn, đất ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 148,255 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 148,255 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20,559 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình ( 10% thủ công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 116,937 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,489 m3
11 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,357 100m2
12 Xây móng gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,945 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 58,839 m2
14 Ván khuôn gỗ bê tông lót Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,79 100m2
15 Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,245 m3
16 Vữa đệm xi măng M50 dầy 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 102,7 m2
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 395 m
18 Đắp đất khu đất trồng cây xanh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,143 100m3
19 Lát gạch 8 lỗ trồng cỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.046 m2
20 Mua cỏ nhung nhật ( diện tích tạm tính = 40% diện tích lát gạch) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 418,4 m2
21 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,184 100m2
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,851 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 142,53 m3
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch giả đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.425 m2
25 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,137 100m3
26 Lót nilon chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,456 100m2
27 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,046 100m2
28 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >25cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,12 m3
29 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 ( 90% khối lượng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,802 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,534 100m3
31 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới lớp 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,668 100m3
32 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới lớp 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,921 100m3
33 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,67 100m2
34 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,67 100m2
35 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,67 100m2
36 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,67 100m2
37 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,487 100tấn
38 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,293 100tấn
39 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,78 100tấn
40 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,78 100tấn
41 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 345,625 100m
42 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 120,712 m3
43 Ván khuôn thép tường chắn, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,327 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 601,474 m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 81,528 m3
46 Ống PVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,792 100m
47 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% máy, tận dụng 50% đất) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,136 100m3
48 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 (10% máy, tận dụng 50% đất) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 112,623 m3
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m khe phòng lún Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,371 tấn
50 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 147,888 m2
51 Mua cỏ nhung nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 875,028 m2
52 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,75 100m2
53 Ván khuôn gỗ bê tông lót giằng ngang, giằng dọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,68 100m2
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,72 100m2
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 54,4 m3
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,02 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,267 tấn
59 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,554 100m3
60 Vải địa kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,232 100m2
61 Đắp đất sét luyện dẻo, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,48 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,536 m3
63 Xây bậc cầu thang gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,988 m3
64 Xây tường lan can gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,94 m3
65 Trát bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 125,06 m2
66 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 71,92 m2
67 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 71,92 m2
68 Sản xuất lan can inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5.001,75 kg
69 Lắp dựng lan can inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 347,6 m2
70 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,693 100m2
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,552 m3
72 Xây móng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,007 m3
73 Đổ đất trồng cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 26,352 m3
74 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 26,352 m3
75 Đào hố thu nước, rãnh B300 thủ công, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,415 m3
76 Ván khuôn gỗ bê tông đáy hố thu nước, rãnh B300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,063 100m2
77 Ván khuôn gỗ bê tông giằng rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,143 100m2
78 Bê tông móng hố thu nước, rãnh B300 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,372 m3
79 Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,754 m3
80 Xây hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,171 m3
81 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,086 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,059 100m2
83 Cốt thép tấm đan rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,163 tấn
84 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,05 m3
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14 cái
86 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 22 m2
87 Mua nắp hố ga thu nước composite Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7 cái
88 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7 cái
89 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,064 100m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,184 100m3
91 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,184 100m3
92 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,578 100m3
93 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,023 100m3
94 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,087 100m2
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,534 m3
96 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,127 m3
97 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50,576 m2
98 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17,44 m2
99 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,349 100m2
100 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,976 m3
101 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,209 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,112 100m2
103 Cốt thép tấm đan TĐ2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,29 tấn
104 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,064 m3
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 43 cái
106 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,21 100m3
107 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,578 100m3
108 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,578 100m3
109 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,07 100m3
110 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,003 100m3
111 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,018 100m2
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,936 m3
113 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,214 m3
114 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,52 m2
115 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,4 m2
116 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,048 100m2
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,37 m3
118 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,029 tấn
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,023 100m2
120 Cốt thép tấm đan TĐ3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,06 tấn
121 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,432 m3
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cái
123 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,027 100m3
124 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,07 100m3
125 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,07 100m3
126 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,142 100m3
127 Đào hố ga thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,573 m3
128 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,362 100m
129 Đá dăm đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,538 m3
130 Ván khuôn đáy ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,02 100m2
131 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,807 m3
132 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,492 m3
133 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,218 m2
134 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,429 m3
135 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,039 100m2
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,243 tấn
137 Mua bộ gang thăm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 bộ
138 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
139 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,069 100m3
140 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,157 100m3
141 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,157 100m3
142 Sản xuất thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,022 tấn
143 Lắp dựng thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,72 m2
144 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,554 m2
145 Đào hố ga, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,142 100m3
146 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,573 m3
147 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,362 100m
148 Đá dăm đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,538 m3
149 Ván khuôn đáy ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,02 100m2
150 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,807 m3
151 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,368 m3
152 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,739 m2
153 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,429 m3
154 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,023 100m2
155 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,024 tấn
156 Mua bộ gang thăm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 bộ
157 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 cái
158 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,069 100m3
159 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,157 100m3
160 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,157 100m3
161 Sản xuất thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,022 tấn
162 Lắp dựng thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,72 m2
163 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,554 m2
164 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,283 100m3
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,147 m3
166 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,724 100m
167 Đá dăm đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,076 m3
168 Ván khuôn đáy ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,039 100m2
169 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,614 m3
170 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,233 m3
171 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,739 m2
172 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,859 m3
173 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,078 100m2
174 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,486 tấn
175 Mua bộ gang thăm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
176 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cái
177 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,139 100m3
178 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,315 100m3
179 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,315 100m3
180 Sản xuất thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,044 tấn
181 Lắp dựng thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,44 m2
182 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,108 m2
183 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,491 100m3
184 Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 138,791 m3
185 Đá dăm đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,27 100m3
186 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,729 100m2
187 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,954 tấn
188 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,122 m3
189 Mua cống tròn D800, tải trọng C Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 223 m
190 Mua đế cống tròn D800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 179,4 cái
191 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,23 100m
192 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 179,4 cái
193 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 88,8 ống cống
194 Đắp cát hoàn trả cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,865 100m3
195 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,014 100m3
196 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,014 100m3
197 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,3 100m3
198 Đào móng cống thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 25,553 m3
199 Đá dăm đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,062 100m3
200 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,35 100m2
201 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,227 tấn
202 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,244 m3
203 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 256 cái
204 Mua ống cống D600, tải trọng C Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 60 m
205 Lắp đặt cống bê tông ĐK 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6 100m
206 Mua đế cống D600, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 49 cái
207 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 49 cái
208 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23,6 ống cống
209 Đắp cát hoàn trả cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,099 100m3
210 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5 100m3
211 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5 100m3
212 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 cây
213 Đào gốc cây, ĐK <=30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 gốc cây
214 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <=40cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 cây
215 Đào gốc cây, ĐK <=40cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 gốc cây
216 Chặt bụi cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 công
217 Đào bụi cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 bụi
218 Vận chuyển cây, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,559 100m3
219 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,559 100m3
220 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,337 100m3
221 Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( 10% thủ công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 25,977 m3
222 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,62 m3
223 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,8 m3
224 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,712 100m2
225 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,87 100m3
226 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,82 100m3
227 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,74 100m3
228 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,74 100m3
229 Mua cột đèn bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=8m, dày 3,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 cột
230 Mua cột đế gang thân nhôm C05 cao 3,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cột
231 Đèn led chiếu sáng 70W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
232 Mua chùm đèn cầu trong D400 CH11-4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
233 Lắp đặt tủ, bộ điều khiển chiếu sáng tự động KT 600x450x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
234 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
235 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 790 m
236 Dây cáp CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 200 m
237 Dây tiếp địa D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 905 md
238 Ống nhựa HDPE xoắn D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,1 100m
239 Ống nhựa HDPE xoắn D40/30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,9 100m
240 Khung móng M24X300X300X650 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16 bộ
241 Khung móng M16X340X340X500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
242 Cọc tiếp địa V63x63x2500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 60 cái
243 Dây tiếp địa D12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40 m
244 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
245 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cái
246 Mua cây Vàng Anh đường kính gốc D=10-15cm tại vị trí thân cách gốc 1,3m, cao H=4-6m. Dáng cây thẳng không cong vênh sâu bệnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 61 cây
247 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 61 cây/lần
248 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm).(duy trì trong 1 năm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 73,2 10 cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->