Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200233698-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200146455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 15:53:00 đến ngày 2020-02-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,473,128,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Phá dỡ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 131,15 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,0814 m2
3 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8081 10m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,0102 m3
5 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185,1316 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137,9214 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 449,98 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 229,326 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.142,1011 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 928,0156 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.312,5399 m2
12 Phá dỡ granito bậc cầu thang, bậc cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,3064 m2
13 Phá dỡ Nền gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.078,5964 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364,56 m2
15 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
16 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
17 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
18 Tháo dỡ đường ống nước cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 toàn bộ
19 Tháo dỡ thiết bị điện, điều hòa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 toàn bộ
20 Nhân công di chuyển đồ đạc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 công
21 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,8642 m3
22 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0486 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0486 100m3
C Xây lắp
1 Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,449 100m2
2 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
3 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4166 tấn
4 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,442 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,0768 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 263,9535 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 304,0998 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 331,1391 m2
9 Trát lanh tô, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,9 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120,7 m
11 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 167,18 m
12 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,24 m
13 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 208,91 m2
14 Chống thấm cổ ống xuyên sàn nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59 ống
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 208,91 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364,56 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,5852 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 984,0112 m2
19 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,3064 m2
20 Sản xuất, lắp đặt mặt đá chậu rửa (bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
21 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,1004 m2
22 Làm trần tấm nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,5852 m2
23 Vách ngăn bằng tấm composit (bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,32 m2
24 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,24 m2
25 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,4414 m2
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 172,4814 m2
27 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,656 m
28 Sản xuất lan can hành lang bằng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,946 m
29 Sản xuất cửa trượt bằng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,366 m2
30 Lắp dựng lan can Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,968 m2
31 Bả bằng bột bả trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,1004 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.563,2545 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.718,5945 m2
34 Sản xuất cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính an toàn 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,6 m2
35 Sản xuất cửa sổ mở quay 4 cánh khung nhôm, kính 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,24 m2
36 Sản xuất cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhôm, kính 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,52 m2
37 Sản xuất cửa sổ mở hất cánh khung nhôm, kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
38 Sản xuất vách khung nhôm, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,045 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,205 m2
40 Thay mới khóa cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
41 Vệ sinh các bộ cửa giữ nguyên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 công
42 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tính 2 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8943 100m2
D Điện
1 Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang đôi bóng led gắn trần 2x25W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (sử dụng bộ đèn cũ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (sử dụng quạt cũ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
6 Lặp đặt quạt thông gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 cái
8 Công tắc đơn, 2 chiều 10A//250V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
9 Công tắc đơn 10A//250V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
10 Công tắc đôi 10A//250V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
11 Công tắc ba 10A//250V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 Lắp đặt đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105 cái
13 Tủ điện TĐT (KT600x450x200) âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
14 Tủ điện phòng âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 hộp
15 MCB -1P-10A; I=4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
16 MCB -1P-16A; I=4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46 cái
17 MCB -1P-20A; I=4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
18 MCB -3P-32A; I=15KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
19 MCB -3P-40A; I=15KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
20 MCB -3P-50A; I=15KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 MCB -2P-20A; I=6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
22 MCB -2P-25A; I=6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
23 MCB -2P-32A; I=6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
24 Cáp CU/XPLE/PVC (4x10)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
25 Cáp CU/XPLE/PVC (4x6)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
26 Cáp CU/XPLE/PVC (4x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
27 Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
28 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
29 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.500 m
30 Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.000 m
31 Dây điện CU/PVC 1x6mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
32 Dây điện CU/PVC 1x4mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
33 Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 m
34 Ống luồn dây D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
35 Ống luồn dây D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
36 Ống luồn dây D30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
37 Ống luồn dây D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
38 Ống luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 950 m
39 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
40 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bình
41 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bình
42 Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
43 Lắp đặt máy điều hòa không khí (lắp lại điều hòa cũ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 máy
E Nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
4 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
6 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
7 Lắp đặt xi phông chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
9 Lắp đặt xi phông chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
10 Hút bể phốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Toàn bộ
11 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
12 Lắp đặt Zắc co D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
13 Tê PPR d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
14 Tê PPR d=50x25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Tê PPR d=40x25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Tê PPR d=25x20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
17 Cút PPR, d=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
18 Cút PPR, d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
19 Cút PPR, d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
20 Cút PPR, d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
21 Côn PPR - d=50/32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Côn PPR - d=40/25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Côn PPR - d=25/20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
24 Lắp đặt cút hàn ren trong, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
25 Măng sông D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Măng sông D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
27 Măng sông D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
28 Măng sông D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
29 Ống nhựa PPR, d=50mm - ống lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
30 Ống nhựa PPR, d=40mm - ống lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
31 Ống nhựa PPR, d=30mm - ống lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
32 Ống nhựa PPR, d=25mm - ống lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
33 Ống nhựa PPR, d=20mm - ống lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 100m
34 Van phao D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Van điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Chóp thông hơi D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
38 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
39 Tê chếch nhựa, d=125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Tê chếch nhựa, d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
41 Tê chếch nhựa, d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
42 Tê chếch nhựa, d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
43 Tê chếch nhựa, d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
44 Tê chếch nhựa, d=125/110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
45 Tê chếch nhựa, d=125/60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Tê chếch nhựa, d=110/90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
47 Tê chếch nhựa, d=110/60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
48 Tê chếch nhựa, d=90/60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
49 Tê chếch nhựa, d=76/60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
50 Cút chếch nhựa, d=125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
51 Cút chếch nhựa, d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
52 Cút chếch nhựa, d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
53 Cút chếch nhựa, d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58 cái
54 Cút chếch nhựa, d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
55 Cút vuông nhựa, d=76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
56 Cút vuông nhựa, d= 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
57 Cút vuông nhựa, d= 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
58 Côn nhựa, D125x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Côn nhựa, D125x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Côn nhựa, D110x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
61 Côn nhựa, D110x70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Côn nhựa, D90x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
63 Côn nhựa, D90x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
64 Măng sông D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
65 Măng sông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
66 Măng sông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
67 Măng sông D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
68 Si phông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
69 Si phông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
70 Ống nhựa UPVC, d=125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
71 Ống nhựa UPVC, d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
72 Ống nhựa UPVC, d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,187 100m
73 Ống nhựa UPVC, d=76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
74 Ống nhựa UPVC, d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
75 Ống nhựa UPVC, d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
76 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
77 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
78 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
79 Tê thông tắc D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
80 Tê thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
81 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
F Cổng, hàng rào
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,744 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,463 m2
4 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,744 m2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,463 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,744 m2
G Thiết bị
1 Bàn hội trường (Kt: 1500x 500x 750mm. Bàn hội trường gỗ tự nhiên Acacia toàn bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
2 Ghế hội trường (Ghế hội trường đệm tựa bọc vải.Gỗ Acaia KT: 450x540x1000 mm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
3 Bảng khẩu hiệu 7,6m (Kt: 7600x50x450mm, nền mika đỏ chữ mạ vàng " Đảng cộng sản Việt nam quang vinh muôn năm" , khung nhôm vàng.) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
4 Phông rèm sân khấu (Chất liệu vải nhung dày, bao gồm cả suốt treo và vải căng phông) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m2
5 Bục phát biểu + chân bục (gỗ tự nhiên) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Bục tượng bác (gỗ tự nhiên) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Tượng Bác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Sao vàng + búa liềm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
9 Tivi 49 inch; Độ phân giải: Full HD; Kết nối internet: Cổng LAN, Wifi; Bluetooth: Có; Cổng AV: Có cổng composite và cổng Componnet; Cổng HDMI: 2 cổng; USB: 1 cổng; Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
10 Rèm cuốn (1,8m x 2m x 12 cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->