Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200146455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 15:53:00 đến ngày 2020-02-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,473,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,15 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128,0814 | m2 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8081 | 10m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,0102 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185,1316 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,9214 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 449,98 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 229,326 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.142,1011 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 928,0156 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.312,5399 | m2 |
| 12 | Phá dỡ granito bậc cầu thang, bậc cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,3064 | m2 |
| 13 | Phá dỡ Nền gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.078,5964 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 364,56 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ đường ống nước cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 19 | Tháo dỡ thiết bị điện, điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 20 | Nhân công di chuyển đồ đạc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | công |
| 21 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,8642 | m3 |
| 22 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0486 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0486 | 100m3 |
| C | Xây lắp | |||
| 1 | Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,449 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | tấn |
| 3 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4166 | tấn |
| 4 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,442 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,0768 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 263,9535 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 304,0998 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 331,1391 | m2 |
| 9 | Trát lanh tô, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,9 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,7 | m |
| 11 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 167,18 | m |
| 12 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,24 | m |
| 13 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208,91 | m2 |
| 14 | Chống thấm cổ ống xuyên sàn nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59 | ống |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208,91 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 364,56 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,5852 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 984,0112 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,3064 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt mặt đá chậu rửa (bao gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 21 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,1004 | m2 |
| 22 | Làm trần tấm nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,5852 | m2 |
| 23 | Vách ngăn bằng tấm composit (bao gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,32 | m2 |
| 24 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,24 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,4414 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 172,4814 | m2 |
| 27 | Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,656 | m |
| 28 | Sản xuất lan can hành lang bằng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,946 | m |
| 29 | Sản xuất cửa trượt bằng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,366 | m2 |
| 30 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,968 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả trần thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,1004 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.563,2545 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.718,5945 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính an toàn 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,6 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa sổ mở quay 4 cánh khung nhôm, kính 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,24 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhôm, kính 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa sổ mở hất cánh khung nhôm, kính 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m2 |
| 38 | Sản xuất vách khung nhôm, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,045 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,205 | m2 |
| 40 | Thay mới khóa cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 41 | Vệ sinh các bộ cửa giữ nguyên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | công |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tính 2 tháng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8943 | 100m2 |
| D | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang đôi bóng led gắn trần 2x25W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (sử dụng bộ đèn cũ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (sử dụng quạt cũ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 6 | Lặp đặt quạt thông gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 8 | Công tắc đơn, 2 chiều 10A//250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 9 | Công tắc đơn 10A//250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 10 | Công tắc đôi 10A//250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 11 | Công tắc ba 10A//250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105 | cái |
| 13 | Tủ điện TĐT (KT600x450x200) âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 14 | Tủ điện phòng âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | hộp |
| 15 | MCB -1P-10A; I=4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 16 | MCB -1P-16A; I=4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 17 | MCB -1P-20A; I=4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 18 | MCB -3P-32A; I=15KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 19 | MCB -3P-40A; I=15KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 20 | MCB -3P-50A; I=15KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | MCB -2P-20A; I=6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 22 | MCB -2P-25A; I=6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 23 | MCB -2P-32A; I=6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 24 | Cáp CU/XPLE/PVC (4x10)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 25 | Cáp CU/XPLE/PVC (4x6)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 26 | Cáp CU/XPLE/PVC (4x4)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 27 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 28 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 29 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.500 | m |
| 30 | Dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.000 | m |
| 31 | Dây điện CU/PVC 1x6mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 32 | Dây điện CU/PVC 1x4mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 33 | Dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 34 | Ống luồn dây D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 35 | Ống luồn dây D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 36 | Ống luồn dây D30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 37 | Ống luồn dây D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 38 | Ống luồn dây D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 950 | m |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 40 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bình |
| 41 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 42 | Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (lắp lại điều hòa cũ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | máy |
| E | Nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt xi phông chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 10 | Hút bể phốt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Toàn bộ |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt Zắc co D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 13 | Tê PPR d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 14 | Tê PPR d=50x25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Tê PPR d=40x25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Tê PPR d=25x20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 17 | Cút PPR, d=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | Cút PPR, d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Cút PPR, d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 20 | Cút PPR, d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 21 | Côn PPR - d=50/32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Côn PPR - d=40/25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Côn PPR - d=25/20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút hàn ren trong, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 25 | Măng sông D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Măng sông D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 27 | Măng sông D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 28 | Măng sông D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 29 | Ống nhựa PPR, d=50mm - ống lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 30 | Ống nhựa PPR, d=40mm - ống lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 31 | Ống nhựa PPR, d=30mm - ống lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR, d=25mm - ống lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR, d=20mm - ống lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | 100m |
| 34 | Van phao D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Van điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Chóp thông hơi D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 39 | Tê chếch nhựa, d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Tê chếch nhựa, d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 41 | Tê chếch nhựa, d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 42 | Tê chếch nhựa, d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 43 | Tê chếch nhựa, d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 44 | Tê chếch nhựa, d=125/110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 45 | Tê chếch nhựa, d=125/60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Tê chếch nhựa, d=110/90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 47 | Tê chếch nhựa, d=110/60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 48 | Tê chếch nhựa, d=90/60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 49 | Tê chếch nhựa, d=76/60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 50 | Cút chếch nhựa, d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | Cút chếch nhựa, d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 52 | Cút chếch nhựa, d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 53 | Cút chếch nhựa, d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58 | cái |
| 54 | Cút chếch nhựa, d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 55 | Cút vuông nhựa, d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Cút vuông nhựa, d= 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 57 | Cút vuông nhựa, d= 42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 58 | Côn nhựa, D125x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Côn nhựa, D125x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Côn nhựa, D110x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 61 | Côn nhựa, D110x70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Côn nhựa, D90x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 63 | Côn nhựa, D90x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 64 | Măng sông D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 65 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 66 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 67 | Măng sông D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 68 | Si phông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 69 | Si phông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 70 | Ống nhựa UPVC, d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 71 | Ống nhựa UPVC, d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 72 | Ống nhựa UPVC, d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,187 | 100m |
| 73 | Ống nhựa UPVC, d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 74 | Ống nhựa UPVC, d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 75 | Ống nhựa UPVC, d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 77 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 78 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 79 | Tê thông tắc D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 80 | Tê thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 81 | Quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| F | Cổng, hàng rào | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,744 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,463 | m2 |
| 4 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,744 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,463 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,744 | m2 |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Bàn hội trường (Kt: 1500x 500x 750mm. Bàn hội trường gỗ tự nhiên Acacia toàn bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 2 | Ghế hội trường (Ghế hội trường đệm tựa bọc vải.Gỗ Acaia KT: 450x540x1000 mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 3 | Bảng khẩu hiệu 7,6m (Kt: 7600x50x450mm, nền mika đỏ chữ mạ vàng " Đảng cộng sản Việt nam quang vinh muôn năm" , khung nhôm vàng.) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Phông rèm sân khấu (Chất liệu vải nhung dày, bao gồm cả suốt treo và vải căng phông) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m2 |
| 5 | Bục phát biểu + chân bục (gỗ tự nhiên) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Bục tượng bác (gỗ tự nhiên) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Tượng Bác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Sao vàng + búa liềm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Tivi 49 inch; Độ phân giải: Full HD; Kết nối internet: Cổng LAN, Wifi; Bluetooth: Có; Cổng AV: Có cổng composite và cổng Componnet; Cổng HDMI: 2 cổng; USB: 1 cổng; Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Rèm cuốn (1,8m x 2m x 12 cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi