Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và nguồn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 15:10:00 đến ngày 2020-02-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,903,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,19 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C1 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 504,65 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 172,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,87 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 227,28 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 151,76 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền đường K90 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 272,7481 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường K95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 171,4888 | m3 |
| B | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7443 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 497,28 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 98,74 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3796 | 100m2 |
| C | Hệ thống thoát nước mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 3 | Đào nền đường cũ phạm vi thân rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,7666 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,2997 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 49,7396 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,308 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3447 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,3453 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 227,4572 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,86 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan fi 6-8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9273 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan fi 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7025 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan fi 12mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2717 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1972 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 199 | cái |
| D | Phần mương thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 106,2 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,59 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 329,91 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 129,73 | m3 |
| 5 | Đắp đất trả mương, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 120,43 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất C1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35,56 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 108,97 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 216,13 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.289,99 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,096 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2538 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1989 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 137 | cái |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,064 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ tường mương | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1938 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23,52 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan fi<=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0952 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan fi14mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2197 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9318 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 112 | cái |
| E | Phần khung cánh thép đóng xả nước | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng khung cánh thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1613 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,812 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi