Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 18:56:00 đến ngày 2020-02-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,533,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cọc Larsen | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8263 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8263 | 100m |
| 3 | Đóng cọc thép hình đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | 100m |
| 4 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3975 | 100m3 |
| B | Móng | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4045 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0628 | 100m3 |
| 3 | Đắp đá mạt độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6662 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7217 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,911 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5741 | m3 |
| 7 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7386 | 100m2 |
| 8 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0163 | 100m2 |
| 9 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0491 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3654 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7295 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,43 | m3 |
| 13 | Đất cấp III đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 704,05 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0405 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất cấp III độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0405 | 100m3 |
| 16 | Đắp đá mạt độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8748 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7484 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3237 | m3 |
| 19 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5625 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ mũi bậc granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,25 | m |
| C | Thân | |||
| 1 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,4626 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0452 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,13 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,5519 | m3 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,9762 | m2 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3926 | 100m2 |
| 7 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4754 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7066 | tấn |
| 9 | GCLD cốt thép đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,948 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,27 | m3 |
| 11 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0544 | 100m2 |
| 12 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3786 | tấn |
| 13 | GCLD cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5082 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,67 | m3 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 632,7884 | m2 |
| 16 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6338 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4073 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m2 |
| 20 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 21 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | tấn |
| 22 | GCLD cốt thép đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 24 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,39 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ mũi bậc granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,56 | m |
| 26 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | m3 |
| 27 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5925 | 100m2 |
| 28 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1153 | tấn |
| 29 | GCLD cốt thép đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4402 | tấn |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,0512 | m2 |
| 31 | Trát hèm cửavữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,866 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,24 | m2 |
| 33 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 733,329 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531,18 | m2 |
| 35 | Láng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,56 | m2 |
| 36 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,21 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740,68 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.967,56 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8635 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0449 | 100m2 |
| 44 | Con ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | cái |
| 45 | GC lan can, lam chống nắng bằng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7139 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can, lam chống nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,75 | m2 |
| 47 | Sản xuất lan can cầu thang inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0241 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,37 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,7389 | m2 |
| 50 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,72 | m |
| 51 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,47 | m |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,47 | m |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4452 | 100m2 |
| 54 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 55 | Cút nhựa PVC 135-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 56 | Quả cầu chắn rác inox D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Quả |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | SX + LD vách kính nhôm kính xingfa kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện, thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | m2 |
| 2 | SX + LD cửa đi nhôm kính xingfa kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện, thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 3 | SX + LD cửa sổ nhôm kính xingfa kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện, thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,68 | m2 |
| E | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,17 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,9 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,443 | tấn |
| 5 | Phá kết cấu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | 100m3 |
| 6 | Phá kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5442 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,197 | 100m3 |
| F | Điện | |||
| 1 | Bộ đèn chiếu sáng học đường FS-40/36x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 2 | Bộ đèn chiếu bảng đơn L=1200-36W FL T8-36W Nano deluxe, cần treo và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 4 | Đèn led vuông D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | áp tô mát 3 pha 100 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | áp tô mát 3 pha 50 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | áp tô mát 1 pha 20 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 8 | Công tắc đơn (hạt + mặt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 9 | Công tắc năm (hạt + mặt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | ổ cắm điện đôi ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 12 | Đế công tắc , ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 13 | Hộp đấu nối dây ngầm KT: 110x110x80 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 14 | Hộp đấu nối dây ngầm KT: 160x160x80 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 15 | Tủ điện bằng thép KT: 300 x400 x200 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 16 | Hộp đựng áp tô mát chứa 3-6 MCCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC (3x25+1x16) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 18 | Dây CU/PVC (4x10) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 19 | Dây dẫn ba PVC(3x1) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 20 | Dây CU/PVC 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 21 | Dây CU/PVC 2 x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 22 | Dây CU/PVC 2 x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.140 | m |
| 23 | ống nhựa luồn dây Fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 24 | ống nhựa luồn dây Fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 25 | Vít các loại cả sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Kg |
| 26 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 27 | Cọc tiếp địa 64x64x5, H=2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cọc |
| 28 | Dây Cu/PVC(1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 29 | Dây Cu/PVC(1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 30 | Ty treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 31 | Đào đất đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100 m3 |
| 32 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 34 | Bulong M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Thép CT3-D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 36 | Thép CT3-D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 37 | Thép CT3-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 38 | Cọc tiếp địa 64x64x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 39 | Đắp đất cấp III, K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100 m3 |
| G | Cống hố ga | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3342 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9155 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2453 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0228 | tấn |
| 6 | Xây tường rãnh vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5609 | m3 |
| 7 | Láng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,32 | m2 |
| 8 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,2768 | m2 |
| 9 | Bê tông đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0376 | m3 |
| 10 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4332 | 100m2 |
| 11 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2191 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| H | Tường rào | |||
| 1 | Phá kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1978 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1979 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4978 | m3 |
| 6 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1114 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,748 | m3 |
| 8 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 9 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 10 | Xây tường gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9792 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6681 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,624 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,425 | m2 |
| 14 | Sơn tường 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,049 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi