Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228346-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200153994
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí, Chương trình 30a và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 09:14:00 đến ngày 2020-02-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,993,052,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Ngoài nhà
1 Phá dỡ bậc tam cấp, móng bó nền sân khấu, búa căn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6389 m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2267 100m2
3 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17 m3
4 Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 430 m2
5 Phá dỡ bê tông nền sân hiện trạng, thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
6 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31 m3
7 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,8 m3
9 Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m2
10 Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m2
11 Phá dỡ bê tông nền sân hiện trạng, thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4613 m3
12 Đào hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6128 m3
13 Bê tông lót hố ga, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4613 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3615 m3
15 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m2
16 Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3463 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3519 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,6613 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 106 cái
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,0797 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,0797 m3
B Nhà văn hóa
1 Phá dỡ bê tông nền sân hiện trạng, thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,448 m3
2 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (10% KL đào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,0824 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL đào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2125 100m3
4 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,072 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1064 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8511 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5253 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5556 100m2
9 Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,865 m3
10 Phá dỡ bê tông nền sân hiện trạng, thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,0298 m3
11 Đào móng bó nền, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,962 m3
12 Bê tông lót móng bó nền, bó bậc, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,1206 m3
13 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,5706 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,363 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1041 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,318 tấn
17 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,995 m3
18 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp cao <=4m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0395 m3
19 Lát đá bậc tam cấp màu xanh Thanh Hóa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,4865 m2
20 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,15 m2
21 Lát đá mặt sảnh màu xanh Thanh Hóa, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,9196 m2
22 Lát đá mặt sảnh màu đỏ, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,395 m2
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5649 100m3
24 Tổng KL đất đắp K=0,9 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 172,139 m3
25 Tổng KL đào móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,3872 m3
26 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4975 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 (3Km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4975 100m3
28 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4975 100m3
29 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,7688 m3
30 Ốp đá rối chân móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,557 m2
31 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7644 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1321 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5738 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4581 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,367 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9168 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2788 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8432 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,044 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3803 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2094 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m3
43 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,6884 m3
44 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8409 m3
45 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thu hồi, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5254 m3
46 Xây thành mái bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0802 m3
47 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây ốp cột, trụ chiều cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,975 m3
48 Trát đắp phào tạo chi tiết gờ tường, cột, thành mái theo chi tiết kiến trúc vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 114,61 m
49 Kẻ chỉ lõm theo chi tiết kiến trúc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,17 m
50 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0873 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0186 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,051 tấn
53 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,67 m3
54 Sản xuất tay vịn lan can bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0184 tấn
55 Sản xuất lan can hoa sắt bằng thép vuông đặc 16x16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1718 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4749 m2
57 Lắp dựng lan can INOX Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,506 m2
58 Sản xuất hoa sắt lam chắn nắng bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1671 tấn
59 Sơn hoa sắt LCN 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,312 m2
60 Lắp dựng hoa sắt lam chắn nắng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,18 m2
61 Làm sàn sân khấu bằng sàn gỗ (Hoàn thiện theo m2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,6252 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 191,9773 m2
63 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,257 m2
64 Lát nền vệ sinh gạch Cera ART KT 300x300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,1191 m2
65 Ốp tường vệ sinh KT gạch ốp Cera ART 300x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,474 m2
66 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,66 m2
67 Ốp gạch thẻ ngoại thất chi tiết cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,47 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 96,2536 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 138,03 m2
70 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,514 m2
71 Ốp gạch thẻ ngoại thất chi tiết kiến trúc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,64 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 142,418 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 288,1854 m2
74 Trát các chi tiết tạo kiến trúc gờ chỉ, gờ phào, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,6186 m2
75 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 308,2291 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 563,983 m2
77 Sản xuất cửa đi, cửa 2 cánh CỬA NHÔM HỆ XINGFA dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 10mm), phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,84 m2
78 Sản xuất cửa đi, cửa 2 cánh CỬA NHÔM HỆ 55, dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
79 Sản xuất cửa đi, cửa 1 cánh CỬA NHÔM HỆ 55, dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,04 m2
80 Sản xuất cửa sổ cửaCỬA NHÔM HỆ 55, dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,4 m2
81 Sản xuất cửa sổ cửa CỬA NHÔM HỆ 55, dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
82 Sản xuất vách kính khung NHÔM HỆ 55, dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
83 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4749 tấn
84 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,2704 m2
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,12 m2
86 Vách ngăn vệ sinh Compac HPl m2 hoàn thiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,839 m2
87 Làm trần tôn màu giả gỗ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 188,4384 m2
88 Phào trần PU giả gỗ 10cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
89 Sơn tạo gờ chữ theo thiết kế /m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,425 m2
90 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 125,6029 m2
91 Láng lòng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,1739 m2
92 Lát gạch nem lá, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,9 m2
93 Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,2443 m2
94 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0462 tấn
95 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7632 tấn
96 Sản xuất hệ liên kết bản mã, thép bản vì kèo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4334 tấn
97 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 121,5597 m2
98 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2428 tấn
99 Sản xuất giằng mái thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6734 tấn
100 Lắp dựng giằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6734 tấn
101 Bu lông M12 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
102 Bộ tăng đơ giằng đứng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
103 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4372 tấn
104 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0378 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4372 tấn
106 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói sóng 0,45mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7354 100m2
107 Tôn úp nóc, úp sườn rộng 400, dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66,12 m
108 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
109 Chếch ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
110 Lồng chắn rác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
111 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
112 Đai giữ ống +giữ phễu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
113 Lắp đặt đèn tuýp đôi bóng LED 1,2x36W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
114 Lắp đặt đèn tuýp đơn bóng LED 1,2x36W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
115 Lắp đặt Quạt treo tường công nghiệp Komasu KM600S Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
116 Lắp đặt Quạt treo tường VinaWind 55W có điều khiển từ xa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt Quạt trần Điện cơ 100W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
118 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn D300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
119 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
122 Đế âm, mặt che ATM Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
124 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
125 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
126 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
128 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
129 Lắp đặt bảng điện 6 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Lắp đặt bảng điện 2 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
131 Lắp đặt bảng điện 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Lắp đặt bảng điện 3 lỗ ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
133 Lắp đặt bảng điện 1 lỗ ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
134 Lắp đặt đế + bảng núm quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
135 Lắp đặt hộp nối, KT <=100x100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
136 Hạt công tắc 1 chiều Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 hạt
137 Đinh các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
138 Băng dính cách điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cuộn
139 Phá dỡ bê tông nền sân hiện trạng, thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9406 m3
140 Đào móng bể tự hoại, máy đào <=0,4m3, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1608 100m3
141 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7872 m3
142 Bê tông lót đáy bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7872 m3
143 Ván khuôn gỗ móng bể tự hoại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0184 100m2
144 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1645 tấn
145 Bê tông đáy bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4109 m3
146 Xây bể tự hoại bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7413 m3
147 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,9758 m2
148 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,509 m2
149 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,4848 m2
150 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0596 100m3
151 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0386 100m2
152 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0793 tấn
153 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7858 m3
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
155 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 (Bồn ngang) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt van khóa, ĐK25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt Chậu rửa INAX VTL4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
160 Lắp đặt Vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
161 Lắp đặt xí bệt AR5 (PK 2 nhấn nắp êm rơi) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
162 Lắp đặt Vòi xịt vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Lắp đặt vòi rửa D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
164 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
165 Phụ kiện phòng tắm 6 món Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
166 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
167 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
168 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
169 Tê đều PPR, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Tê đều PPR, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
171 Tê đều PPR, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
172 Cút PPR 90 độ ĐK 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
173 Cút PPR 90 độ ĐK 32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
174 Cút PPR 90 độ ĐK 25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
175 Dây mềm cấp nước chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
176 Côn thu ĐK 50x32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
177 Nối ren ngoài PPR, ĐK 50x32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
178 Nối ren trong PPR, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
179 Rắc co PPR, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
180 Rắc co PPR, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
182 Lắp đặt phễu thu nước rửa sàn ĐK 76 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
183 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 76 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
184 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
185 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 65mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
186 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
187 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
188 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 65 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
189 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
190 Chếch ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
191 Y thu D65x40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
192 Tê đều uPVC 40x40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
193 Chếch ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
194 Y thu D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->