Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phúc Hoà, huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200247943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-23 15:22:00 đến ngày 2020-03-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,163,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 19,2726 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 19,2726 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 38,8508 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đất cấp III (tận dụng đất cấp 3 đào nền đường để đắp) | Theo Yêu cầu HSMT | 38,8508 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp IV | Theo Yêu cầu HSMT | 7,3254 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo Yêu cầu HSMT | 7,3254 | 100m3 |
| 7 | Mua đất Cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 5.285,7021 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 52,857 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 52,857 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 52,8425 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,98 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,5826 | 100m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 17,581 | 100m2 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo Yêu cầu HSMT | 23,9021 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 19,245 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 | Theo Yêu cầu HSMT | 117,1941 | 100m2 |
| 16 | Mua Bê tông nhựa Asphalt - BTNC 12,5 (hàm lượng nhựa 5,2%) | Theo Yêu cầu HSMT | 1.941,3618 | tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 117,1941 | 100m2 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 4,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo Yêu cầu HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 7,5169 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5056 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 5,0113 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,866 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 1,316 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,866 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 150,6208 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 650,44 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 3,888 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 28,512 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0444 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7325 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,42 | m3 |
| 17 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Theo Yêu cầu HSMT | 658 | cái |
| 18 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III, móng cột điện hiện trạng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5663 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90, đắp trả móng cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5663 | 100m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III, móng tại vị trí đặt mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9293 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90, đắp trả móng tại vị trí mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9293 | 100m3 |
| 22 | Dựng cột bê tông, cao <=8m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 33 | cột |
| 23 | Tháo dỡ dây điện - Lắp đặt đường điện dịch chuyển | Theo Yêu cầu HSMT | 33 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi