Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Chiềng Ngàm, xã Chiềng Pấc, xã Nậm Lầu, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Chiềng Ngàm, xã Chiềng Pấc, xã Nậm Lầu, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 14:56:00 đến ngày 2020-02-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,630,594,209 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV khu Chiềng Pấc Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Púa) | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Móc tải nặng F18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 4 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | Cái |
| 5 | Móc tải nhẹ F16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 6 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19,7143 | kg |
| 8 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim F 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 185 | cái |
| 12 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 13 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 15 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| D | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.440 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 124 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 838 | m |
| E | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1718 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,412 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,122 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,822 | km |
| F | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| G | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Lạnh, Tông Lệnh, Thuận Châu | |||
| H | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| I | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 7 | Xà phân tải cột vuông đơn XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 324 | quả |
| 9 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 11 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,5714 | kg |
| 14 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 254 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| J | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.864 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.288 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 755 | m |
| K | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5894 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 8 | Tháo xà phân tải 3 pha cột vuông XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,729 | km |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,243 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,74 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 324 | Quả |
| 14 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 17 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| L | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| M | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hoá xã Chiềng Pha Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong Lào) | |||
| N | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| O | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Xà néo lệch 3 pha cột ly tâm XNL-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 498 | quả |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 444 | cái |
| 17 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 18 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 19 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bình |
| 20 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| P | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.493 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.164 | m |
| Q | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,859 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo lệch 3 pha cột ly tâm XNL-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,3462 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,1214 | km |
| 13 | Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 498 | Quả |
| 15 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| R | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| S | Lô 04: SCL ĐZ0,4kV khu thủy điện Chiềng Ngàm Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng Ngàm 1) | |||
| T | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| U | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà phân tải cột vuông đơn XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 164 | quả |
| 9 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5714 | kg |
| 10 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 14 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3 | Kg |
| 16 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bình |
| 17 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| V | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.372 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 982 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| W | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,0308 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Tháo xà phân tải cột đơn vuông XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,325 | km |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,963 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,015 | km |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 164 | Quả |
| 13 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| X | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| Y | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV khu Chiềng Pấc Thuận châu-Huyện Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng Pấc 2) | |||
| Z | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 2 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | Cái |
| 3 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 4 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18,5714 | kg |
| 6 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 130 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 144 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 186 | cái |
| 11 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 12 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 13 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bình |
| 14 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AA | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.282 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 587 | m |
| 3 | Cáp nguồn hộp chia dây ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | m |
| AB | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,257 | km |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,575 | km |
| 3 | Tháo cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | m |
| AC | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AD | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV Đ Đ về xã Nậm lầu Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ngậm Lầu) | |||
| AE | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| AF | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Xà công xôn néo 3 pha cột vuông CXNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 252 | quả |
| 13 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2857 | kg |
| 14 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 106 | cái |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 212 | cái |
| 19 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 21 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 22 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AG | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 649 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.924 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.192 | m |
| AH | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,7612 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Tháo xà công xôn néo 3 pha cột vuông CXNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,636 | km |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,827 | km |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,169 | km |
| 15 | Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,046 | km |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 252 | Quả |
| 17 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ Comphozit C1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 20 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| AI | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AJ | Lô 07: SCL ĐZ0,4kV khu Thuỷ điện Chiềng Ngàm Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng Ngàm 2) | |||
| AK | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 340 | quả |
| 8 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 9 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | Cái |
| 10 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20,8571 | kg |
| 13 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 146 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 216 | cái |
| 16 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 126 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 298 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AL | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.662 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.221 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 47 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.848 | m |
| AM | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,531 | km |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,177 | km |
| 9 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,046 | km |
| 10 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,812 | km |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 340 | Quả |
| AN | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AO | Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Đưa điện về xã Nậm lầu Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Tòng) | |||
| AP | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| AQ | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Xà đỡ lệch 3 pha cột vuông XLĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 228 | quả |
| 11 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,1429 | kg |
| 14 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 198 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AR | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.175 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.592 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | m |
| AS | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5154 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo đỡ lệch 3 pha cột vuông XĐL-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,093 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,561 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 228 | Quả |
| AT | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AU | Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Đưa điện về xã Nậm lầu Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Xanh) | |||
| AV | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| AW | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 10 | Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 14 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 642 | quả |
| 15 | Móc tải nặng F18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,1429 | kg |
| 18 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim F 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 188 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | cái |
| 22 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 23 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 24 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bình |
| 25 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AX | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13.510 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.641 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| AY | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6872 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 13 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,245 | km |
| 16 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,511 | km |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 18 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 642 | Quả |
| AZ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BA | Lô 10: SCL ĐZ0,4kV Nà Lềm Phỏng Lập Thuận Châu | |||
| BB | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo ly tâm MN-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 3 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 4 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | mg |
| BC | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm lt - 10B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 71 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 12 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 14 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 834 | quả |
| 15 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 16 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 17 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | kg |
| 20 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 25 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 314 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 604 | cái |
| 27 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Kg |
| 28 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 29 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bình |
| 30 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 31 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| BD | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.484 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12.960 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 425 | m |
| BE | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,721 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 71 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 13 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,356 | km |
| 15 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12,705 | km |
| 16 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,026 | km |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,417 | km |
| 18 | Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 19 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 834 | Quả |
| 20 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49,5 | m |
| 24 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 25 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| BF | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BG | Lô 11: SCL ĐZ0,4kV xã Chiềng La Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng La) | |||
| BH | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| BI | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Xà néo lệch ghép ngang 3 pha cột vuông XLGN2-0,4V(3m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ lệch 3 pha cột vuông XLĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-3,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 328 | quả |
| 13 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 15 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,4286 | kg |
| 16 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 366 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 370 | cái |
| 20 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 21 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 22 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bình |
| 23 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| BJ | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.613 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.558 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 896 | m |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 152,684 | kg |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 61 | m |
| BK | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,2766 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo lệch ghép ngang 3 pha XLNG2-0,4V(3m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ lệch 3 pha cột vuông XLĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH-3,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,562 | km |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,488 | km |
| 15 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,878 | km |
| 16 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,06 | km |
| 17 | Hạ cáp nhôm lõi thép AC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,764 | km |
| 18 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 328 | Quả |
| 19 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 23 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19,5 | m |
| 24 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,5 | m |
| BL | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BM | Lô 12: SCL ĐZ0,4kV cấp điện xã Bản Lầm Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Lầm) | |||
| BN | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| BO | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 13 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 908 | quả |
| 14 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4286 | kg |
| 17 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 366 | cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông A 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 620 | cái |
| 21 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Kg |
| 22 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 23 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bình |
| 24 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 25 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| BP | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.818 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15.848 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.303 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | m |
| BQ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,7612 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Tháo chụp đầu cột CH-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,782 | km |
| 15 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15,537 | km |
| 16 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,179 | km |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 18 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 908 | Quả |
| 19 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,5 | m |
| BR | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi