Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Chiềng Ngàm, xã Chiềng Pấc, xã Nậm Lầu, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236518-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Chiềng Ngàm, xã Chiềng Pấc, xã Nậm Lầu, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200157413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 14:56:00 đến ngày 2020-02-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,630,594,209 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV khu Chiềng Pấc Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Púa)
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Móc tải nặng F18 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
4 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 Cái
5 Móc tải nhẹ F16 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 cái
6 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 Cái
7 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 19,7143 kg
8 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 138 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim F 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
10 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 48 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 185 cái
12 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
13 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
15 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
D Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.440 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 124 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 838 m
E Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,1718 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,412 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,122 km
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,822 km
F Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
G Lô 02: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Lạnh, Tông Lệnh, Thuận Châu
H Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
I Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
7 Xà phân tải cột vuông đơn XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 324 quả
9 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
10 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
11 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
12 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 10,5714 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 74 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 300 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông AC16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 254 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
J Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.864 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.288 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 755 m
K Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5894 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
8 Tháo xà phân tải 3 pha cột vuông XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,729 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,243 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
12 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,74 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 324 Quả
14 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 m
L Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
M Lô 03: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hoá xã Chiềng Pha Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong Lào)
N Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
O Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
2 Xà néo lệch 3 pha cột ly tâm XNL-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 498 quả
13 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 90 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 444 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
18 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
P Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.493 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.164 m
Q Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,859 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Cái
3 Tháo xà néo lệch 3 pha cột ly tâm XNL-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,3462 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,1214 km
13 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 498 Quả
15 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
R Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
S Lô 04: SCL ĐZ0,4kV khu thủy điện Chiềng Ngàm Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng Ngàm 1)
T Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
U Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
6 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà phân tải cột vuông đơn XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 164 quả
9 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5714 kg
10 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
12 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 72 cái
13 Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 136 cái
14 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
15 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3 Kg
16 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bình
17 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
V Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.372 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 982 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
W Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,0308 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
7 Tháo xà phân tải cột đơn vuông XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,325 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,963 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,015 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 164 Quả
13 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
X Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Y Lô 05: SCL ĐZ0,4kV khu Chiềng Pấc Thuận châu-Huyện Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng Pấc 2)
Z Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cái
2 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 40 Cái
3 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cái
4 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Cái
5 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 18,5714 kg
6 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 130 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 144 cái
10 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 186 cái
11 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
12 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
13 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
14 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
15 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AA Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.282 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 587 m
3 Cáp nguồn hộp chia dây ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 59 m
AB Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,257 km
2 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,575 km
3 Tháo cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 59 m
AC Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AD Lô 06: SCL ĐZ0,4kV Đ Đ về xã Nậm lầu Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ngậm Lầu)
AE Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
AF Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Xà công xôn néo 3 pha cột vuông CXNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
8 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 252 quả
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 0,2857 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
17 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 106 cái
18 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 212 cái
19 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
21 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
22 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
23 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AG Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 649 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.924 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.192 m
AH Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,7612 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Tháo xà công xôn néo 3 pha cột vuông CXNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,636 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,827 km
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,169 km
15 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,046 km
16 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 252 Quả
17 Tháo và lắp hòm 1 công tơ Comphozit C1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
AI Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AJ Lô 07: SCL ĐZ0,4kV khu Thuỷ điện Chiềng Ngàm Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng Ngàm 2)
AK Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
5 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 340 quả
8 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 54 cái
9 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 54 Cái
10 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
11 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 20,8571 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 146 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 216 cái
16 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 126 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 298 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AL Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.662 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.221 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 47 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.848 m
AM Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,531 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,177 km
9 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,046 km
10 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,812 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 340 Quả
AN Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AO Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Đưa điện về xã Nậm lầu Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Tòng)
AP Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
AQ Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Xà đỡ lệch 3 pha cột vuông XLĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
9 Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 228 quả
11 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,1429 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 70 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 198 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AR Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.175 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.592 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
AS Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5154 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
3 Tháo đỡ lệch 3 pha cột vuông XĐL-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,093 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,561 km
13 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 228 Quả
AT Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AU Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Đưa điện về xã Nậm lầu Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Xanh)
AV Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
AW Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 62 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
10 Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
14 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 642 quả
15 Móc tải nặng F18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,1429 kg
18 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim F 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
20 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 188 cái
21 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 300 cái
22 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
23 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
24 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bình
25 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
26 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
27 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AX Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13.510 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.641 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
AY Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6872 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
3 Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
4 Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 62 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
13 Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Tháo chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13,245 km
16 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,511 km
17 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
18 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 642 Quả
AZ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BA Lô 10: SCL ĐZ0,4kV Nà Lềm Phỏng Lập Thuận Châu
BB Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
BC Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 71 bộ
7 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
11 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
12 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
13 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
14 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 834 quả
15 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
16 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Cái
17 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
19 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 10 kg
20 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 70 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
24 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 32 cái
25 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 314 cái
26 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 604 cái
27 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Kg
28 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
29 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bình
30 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
31 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
32 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BD Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.484 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 12.960 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 425 m
BE Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,721 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 71 bộ
9 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
13 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,356 km
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 12,705 km
16 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,026 km
17 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,417 km
18 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
19 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 834 Quả
20 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
21 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 49,5 m
24 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
25 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
BF Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BG Lô 11: SCL ĐZ0,4kV xã Chiềng La Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Chiềng La)
BH Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
BI Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
3 Xà néo lệch ghép ngang 3 pha cột vuông XLGN2-0,4V(3m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Xà đỡ lệch 3 pha cột vuông XLĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
7 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
9 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Chụp đầu cột vuông đơn CH-3,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 328 quả
13 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
15 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 3,4286 kg
16 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
18 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 366 cái
19 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 370 cái
20 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
21 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
22 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bình
23 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
24 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BJ Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.613 m
2 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.558 m
3 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 896 m
4 Cáp nhôm lõi thép AC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 152,684 kg
5 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 61 m
BK Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,2766 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo lệch ghép ngang 3 pha XLNG2-0,4V(3m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà đỡ lệch 3 pha cột vuông XLĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH-3,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,562 km
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,488 km
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,878 km
16 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,06 km
17 Hạ cáp nhôm lõi thép AC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,764 km
18 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 328 Quả
19 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
22 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 m
23 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 19,5 m
24 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,5 m
BL Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BM Lô 12: SCL ĐZ0,4kV cấp điện xã Bản Lầm Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Lầm)
BN Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
BO Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 84 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
11 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
13 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 908 quả
14 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
16 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4286 kg
17 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 366 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông A 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 620 cái
21 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Kg
22 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
23 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bình
24 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
25 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BP Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.818 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 15.848 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.303 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
BQ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,7612 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Tháo cờ tiếp địa CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 84 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
13 Tháo chụp đầu cột CH-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,782 km
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 15,537 km
16 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,179 km
17 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
18 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 908 Quả
19 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,5 m
BR Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->