Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 135+30a) và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 14:30:00 đến ngày 2020-02-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,750,875,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8908 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,8376 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,0557 | 100m3 |
| 4 | Phá đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,071 | 100m3 |
| 5 | Bóc đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7132 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4355 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh + đánh cấp đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1767 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,0541 | 100m3 |
| 9 | Xúc đất đổ lên ô tô | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2693 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất sang đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,3141 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất sang đắp phạm vi <=300m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0551 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8758 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi <=500m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3665 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất phạm vi <=700m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0769 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi <=700m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1844 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,1613 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất phạm vi <=700m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9021 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,5764 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 451,283 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 64,469 | m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2235 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,9494 | 100m2 |
| 5 | Lu khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,501 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1792 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,3998 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5054 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Cống bản | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản BTCT | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm bản M300 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,66 | m3 |
| 3 | Bê tông hạt mịn M300 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,54 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,98 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50,08 | m3 |
| 6 | Trát + láng VXM M100 dày 2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 59,3 | m2 |
| 7 | Cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2533 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1956 | 100m2 |
| 9 | Đào móng đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1093 | 100m3 |
| 10 | Đào mương đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5989 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3699 | 100m3 |
| E | Hạng mục: Cống bản | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | cấu kiện |
| 2 | Ống cống BTCT M200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,99 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 66,34 | m3 |
| 4 | Móng BTXM M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,3 | m3 |
| 5 | Trát VXM M100 dày 2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 22 | m2 |
| 6 | Vữa chèn XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 66 | m2 |
| 7 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0071 | tấn |
| 8 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1557 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5565 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0654 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa 2 lớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 80,19 | m2 |
| 12 | bao tải tẩm nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,57 | m2 |
| 13 | Đắp đá hộc gia cố | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,3 | m3 |
| 14 | Đá hộc chít mạch M75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,47 | m3 |
| 15 | Đào móng đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4703 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,491 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi