Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phú Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phú Thượng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 230 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-23 07:14:00 đến ngày 2020-03-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,882,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 20 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 566,074 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 215,952 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt ni lông xanh đỏ | Chương V của E-HSMT | 1.329,7 | 1 m2 |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 199,236 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 398,722 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 450,556 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 450,556 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 450,556 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 450,556 | 1 m3 |
| C | Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,21 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 450,997 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 192,39 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào đổ đi CL <=500m | Chương V của E-HSMT | 361,067 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng đào khuôn) | Chương V của E-HSMT | 283,53 | 1 m3 |
| D | Cống bản L=4.1m : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 9,44 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,106 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,853 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d>18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,498 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn dầm bản cống | Chương V của E-HSMT | 32,172 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông xà mũ mố Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 3,64 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép xà mũ mố Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,102 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,085 | Tấn |
| 9 | Ván khuôn xà mũ mố | Chương V của E-HSMT | 9,354 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông giằng chống Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,72 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép giằng chống Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,052 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép giằng chống Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,058 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn giằng chống | Chương V của E-HSMT | 12,18 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông gia cường mặt cống Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 5,73 | 1 m3 |
| 15 | Gia công cốt thép gia cường mặt cống Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,171 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn gia cường mặt cống | Chương V của E-HSMT | 2,34 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông thân cống Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 33,614 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 48,094 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 139,77 | 1 m2 |
| 20 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống Vữa XM cát vàng M 100 | Chương V của E-HSMT | 16,8 | 1 m3 |
| 21 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 9,664 | 1 m3 |
| 22 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m | Chương V của E-HSMT | 1.427,5 | 1 m |
| 23 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 98,545 | 1 m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 52,577 | 1 m3 |
| 25 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 276,968 | 1 m3 |
| 26 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 304,664 | 1 m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 304,664 | 1 m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 304,664 | 1 m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly >7km cuối, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 304,664 | 1 m3 |
| 30 | Đào đất đê quai sau thi công | Chương V của E-HSMT | 263,119 | 1 m3 |
| 31 | Đào gia cố mái taluy, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 11,267 | 1 m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đào đổ đi CL <=500m | Chương V của E-HSMT | 305,675 | 1 m3 |
| 33 | Xây đá hộc gia cố mái taluy Vữa XM cát vàng M 100 | Chương V của E-HSMT | 11,605 | 1 m3 |
| 34 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 3,117 | 1 m3 |
| 35 | Đắp đất gia cố taluy bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 6,941 | 1 m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn d70cm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo Loại trụ đỡ bằng sắt ống d90, L=3.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| E | Hệ thống thoát nước : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | Chương V của E-HSMT | 376,9 | 1 m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm Đường kính ống D600mm | Chương V của E-HSMT | 133 | Mối nối |
| 3 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 122,965 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 138,06 | 1 m2 |
| 5 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 33,134 | 1 m3 |
| 6 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V của E-HSMT | 78,98 | 10 m |
| 7 | Đào phá kết cấu mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 180,367 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 1.491,657 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đổ đi CL <=500m | Chương V của E-HSMT | 267,526 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 1.242,919 | 1 m3 |
| 11 | Lót bạt ni lông xanh đỏ | Chương V của E-HSMT | 1.002,04 | 1 m2 |
| 12 | Bù móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm | Chương V của E-HSMT | 150,306 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông hố ga Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 38,532 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn hố ga | Chương V của E-HSMT | 332,118 | 1 m2 |
| 15 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 4,864 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông giằng hố ga Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,627 | 1 m3 |
| 17 | Gia công cốt thép giằng hố ga Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,272 | Tấn |
| 18 | Sản xuất thép góc giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 1,272 | 1 tấn |
| 19 | Lắp dựng thép góc giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 1,272 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 28,88 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,736 | 1 m3 |
| 22 | Gia công cốt thép tấm đan đúc sẵn Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,141 | 1 tấn |
| 23 | Gia công cốt thép tấm đan đúc sẵn Đ/kính cốt thép d<=18 mm Sản xuất thép góc viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,323 | 1 tấn |
| 24 | Lắp dựng thép góc viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,669 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg | Chương V của E-HSMT | 38 | Cái |
| 26 | Gia công cốt thép bậc thang Đ/kính cốt thép d>18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,204 | 1 tấn |
| 27 | Bê tông họng thu nước Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 7,134 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn họng thu nước | Chương V của E-HSMT | 118,9 | 1 m2 |
| 29 | Bê tông tấm chắn rác đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,122 | 1 m3 |
| 30 | Gia công cốt thép tấm chắn rác đúc sẵn Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,178 | 1 tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm chắn rác đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 12,792 | 1 m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm chắn rác, TL<=100Kg | Chương V của E-HSMT | 41 | Cái |
| 33 | LĐ ống nhựa PVC D250mm | Chương V của E-HSMT | 84,8 | 1 m |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 74,149 | 1 m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đào đổ đi CL <=500m | Chương V của E-HSMT | 18,608 | 1 m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 49,151 | 1 m3 |
| 37 | Bê tông họng thu nước Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,696 | 1 m3 |
| 38 | Ván khuôn họng thu nước | Chương V của E-HSMT | 11,6 | 1 m2 |
| 39 | Bê tông tấm chắn rác đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,109 | 1 m3 |
| 40 | Gia công cốt thép tấm chắn rác đúc sẵn Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,017 | 1 tấn |
| 41 | Ván khuôn tấm chắn rác đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 1,248 | 1 m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm chắn rác, TL<=100Kg | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 43 | LĐ ống nhựa PVC D250mm | Chương V của E-HSMT | 36 | 1 m |
| 44 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 17,056 | 1 m3 |
| 45 | Vận chuyển đất đào đổ đi CL <=500m | Chương V của E-HSMT | 17,056 | 1 m3 |
| 46 | Bê tông gia cố đường ống Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 3,648 | 1 m3 |
| 47 | Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,497 | 1 m3 |
| 48 | Bê tông móng, sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 3,263 | 1 m3 |
| 49 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống,… | Chương V của E-HSMT | 40,617 | 1 m2 |
| 50 | Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,687 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi